Điều quan trọng hơn, theo đánh giá của các nhà quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp, Đề án đã khơi mở một quá trình chuyển đổi tư duy căn bản trong sản xuất lúa gạo: từ chạy theo “làm nhiều” sang kiên trì “làm đúng”.
Giá trị cốt lõi không nằm ở diện tích
Trong nhiều năm, sản xuất lúa gạo của Việt Nam gắn chặt với mục tiêu mở rộng diện tích và tối đa hóa năng suất. Tuy nhiên, mô hình phát triển này ngày càng bộc lộ những giới hạn khi chi phí đầu vào không ngừng gia tăng, môi trường đất-nước suy thoái, trong khi thu nhập của nông dân vẫn bấp bênh, chưa tương xứng với công sức bỏ ra.
Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao ra đời trong bối cảnh đó, với cách tiếp cận khác biệt: lấy chất lượng sản phẩm, hiệu quả kinh tế và bền vững môi trường làm trụ cột. Theo Phó Chủ tịch Quốc hội Lê Minh Hoan, giá trị lớn nhất của Đề án không nằm ở con số 1 triệu ha, mà ở sự thay đổi hành vi của người nông dân và các chủ thể trong chuỗi giá trị lúa gạo.
Khi tham gia Đề án, nông dân bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe của đất, đến việc giảm đốt rơm rạ, giảm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học, thay vì chỉ chú trọng năng suất trước mắt. Sự thay đổi này, dù chưa đồng đều, nhưng đang từng bước hình thành một nền sản xuất có trách nhiệm hơn với môi trường và cộng đồng.
Một kết quả cụ thể, mang ý nghĩa biểu tượng của Đề án là việc Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam xây dựng và đưa vào sử dụng nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp”. Chỉ sau hai năm, đã có tám doanh nghiệp được cấp chứng nhận, với tổng diện tích hơn 18.000 ha, cung ứng ra thị trường trên 71.000 tấn gạo đạt chuẩn.
Đặc biệt, việc Việt Nam xuất khẩu thành công 500 tấn gạo phát thải thấp sang Nhật Bản vào tháng 5/2025 được xem là cột mốc quan trọng. Dù khối lượng chưa phải là cao so với tổng kim ngạch xuất khẩu gạo, song đây là minh chứng rõ ràng cho thấy gạo Việt Nam hoàn toàn có khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe nhất về môi trường và truy xuất nguồn gốc.
Quan trọng hơn, cột mốc này tạo dựng niềm tin cho doanh nghiệp và nông dân rằng con đường sản xuất bền vững là khả thi và có thể mang lại giá trị gia tăng cao hơn.
Khác với nhiều chương trình trước đây, Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao được thiết kế như một hệ sinh thái, trong đó mỗi chủ thể đều giữ vai trò then chốt. Nông dân không còn đơn độc trên đồng ruộng; hợp tác xã trở thành mắt xích quản trị, chuyển các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn thị trường thành lợi ích kinh tế cụ thể; doanh nghiệp tham gia với vai trò dẫn dắt chuỗi giá trị, không chỉ vì ưu đãi chính sách mà còn vì uy tín thương hiệu và trách nhiệm xã hội; còn đội ngũ nhà khoa học chủ động, đồng hành trực tiếp cùng sản xuất.
Nguyên Bộ trưởng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Cao Đức Phát cho rằng, chính mô hình tổ chức này là một trong những đột phá lớn nhất của Đề án. Các gói kỹ thuật được xây dựng trên cơ sở kết tinh những thành tựu mới nhất của khoa học trong nước và quốc tế, đồng thời gắn với hệ thống giám sát, đo lường phát thải lần đầu tiên được ban hành chính thức cho sản xuất lúa. Nếu tổ chức sản xuất đúng theo định hướng của Đề án, Việt Nam hoàn toàn có thể đạt giá thành gạo thấp nhất trong nhóm các quốc gia trồng lúa lớn, đồng thời mang lại lợi nhuận cao hơn cho nông dân, kể cả so với những nước có trình độ sản xuất tiên tiến như Nhật Bản. Quan trọng hơn, mô hình này giúp giải quyết đồng thời ba bài toán lớn: kinh tế, môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. “Đây là con đường duy nhất mà Đồng bằng sông Cửu Long cần kiên trì theo đuổi”, ông Cao Đức Phát nhấn mạnh.
Cơ hội và thách thức đan xen
Tại thành phố Cần Thơ, địa phương có diện tích trồng lúa lớn thứ hai vùng Đồng bằng sông Cửu Long Đề án được xem là cơ hội để tái cấu trúc sản xuất lúa theo hướng hiện đại. Sau hai năm triển khai, thành phố đặt mục tiêu đến năm 2030 mở rộng diện tích tham gia Đề án lên khoảng 170.000 ha.
Tuy nhiên, theo Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Trần Chí Hùng, thách thức lớn nhất hiện nay vẫn là quy mô sản xuất nhỏ lẻ và mối liên kết giữa hợp tác xã với doanh nghiệp chưa thật sự chặt chẽ. Bên cạnh đó, việc đo đếm phát thải khí nhà kính dù đã có quy trình và thiết bị, nhưng chi phí còn cao, phụ thuộc nhiều vào đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu. Điều này đòi hỏi sớm ban hành các chuẩn cơ sở và hình thành thị trường các-bon, để nông dân có thêm nguồn thu thực chất từ chứng chỉ phát thải.
Đại diện một doanh nghiệp chuyên sản xuất lúa gạo chia sẻ: Để Đề án thành công, cần tạo đột phá thật sự về thị trường đầu ra. Bài học từ mô hình cánh đồng mẫu lớn triển khai từ năm 2011, khi đầu ra thiếu ổn định đã trở thành “nút thắt” khiến mô hình không thể nhân rộng như kỳ vọng.
Thực tế thí điểm cho thấy, các mô hình sản xuất theo Đề án không chỉ giúp tăng năng suất từ 0,24 đến 0,62 tấn/ha so với ruộng đối chứng, mà còn giúp nông dân tăng lợi nhuận từ 1,3 đến hơn 6 triệu đồng/ha nhờ giảm chi phí đầu vào. Tuy nhiên, nếu thiếu thị trường tiêu thụ ổn định và giá trị gia tăng đủ lớn, động lực tham gia của nông dân sẽ khó duy trì lâu dài.
Bước sang giai đoạn mới, Phó Chủ tịch Quốc hội Lê Minh Hoan lưu ý, không nên coi các mô hình điểm là lời giải cho mọi vấn đề. Việc mở rộng Đề án không thể chỉ dừng lại ở việc sao chép những mô hình thành công, mà quan trọng hơn là lan tỏa “cách tư duy đúng” trong toàn bộ hệ thống sản xuất và quản trị ngành hàng.
Theo ông, 1 triệu ha không chỉ là một mục tiêu kỹ thuật, mà là lời hứa với người nông dân rằng họ sẽ được đồng hành và không bị bỏ lại phía sau; lời hứa với thị trường rằng gạo Việt Nam đi cùng trách nhiệm môi trường; lời hứa với thế hệ tương lai về một con đường phát triển bền vững, dù chậm hơn và nhiều thách thức hơn.
Hai năm qua, Đề án có thể chưa tạo ra những con số bứt phá ngoạn mục, nhưng đã đặt những viên gạch đầu tiên cho một hệ sinh thái lúa gạo xanh, nhân văn và bền vững. Khi đã đi đúng hướng, điều quan trọng nhất, như nhiều nhà quản lý nhấn mạnh, là tiếp tục kiên trì và đồng hành cùng nhau trên con đường đã chọn.