Nằm ven bờ Địa Trung Hải, Tyre là một trong những thành phố cổ nổi tiếng tại Liban, được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO) công nhận là di sản thế giới vào năm 1984.
Được mệnh danh là “Nữ hoàng của biển cả”, Tyre sở hữu nhiều di tích khảo cổ quan trọng, chủ yếu từ thời La Mã, với giá trị văn hóa đặc biệt.
Dưới góc nhìn lịch sử, Tyre không chỉ là một thành phố, mà còn là nơi lưu giữ dấu ấn sống động trong nhiều giai đoạn quan trọng của nền văn minh nhân loại.
Là niềm tự hào của người dân Liban, từng kiên cường đứng vững qua hàng nghìn năm với bao biến chuyển của lịch sử, song từ khi cuộc chiến giữa Israel và phong trào Hezbollah tại Liban leo thang, thành phố xinh đẹp này bị nhấn chìm trong khói lửa xung đột.
Thời gian gần đây, truyền thông quốc tế tràn ngập hình ảnh về những khu phố cổ, nhà thờ, thánh đường Hồi giáo cùng các địa danh văn hóa lâu đời trong thành phố Tyre bị phá hủy nặng nề.
Cùng với Tyre, nhiều di sản mang tầm quốc tế cũng đứng bên bờ vực suy vong. Đó là Cung điện Golestan, một quần thể các công trình kiến trúc nguy nga, tráng lệ được xây dựng từ thế kỷ 16 và là di sản thế giới duy nhất được UNESCO công nhận tại thủ đô Tehran của Iran.
Đó còn là cung điện Chehel Sotoun nổi tiếng với những bức bích họa được chạm khắc tỉ mỉ, một địa danh lịch sử nổi tiếng tại thành phố Isfahan, cách Tehran khoảng 450km về phía nam.
Dù nằm ở các quốc gia hay thành phố khác nhau, những công trình này đều đang đối mặt một nguy cơ chung khi là “nạn nhân không tiếng nói” của bom đạn.
Theo UNESCO, nhiều di sản đã bị hư hại nặng nề do xung đột, tạo nên “khoảng trống” không thể khỏa lấp, không thể thay thế. Phá hủy các cung điện, nhà thờ, thành phố có tuổi đời hàng nghìn năm không đơn thuần là phá hủy phiến đá, cột trụ hay bức tường cổ.
Bởi, những công trình này còn là “chứng nhân lịch sử”, nơi lưu giữ bản sắc, dấu ấn của một dân tộc qua các thời kỳ, cũng là nơi người dân tìm đến để hiểu hơn về nguồn cội, nuôi dưỡng tình yêu quê hương, sự gắn kết giữa các thế hệ và niềm tự hào dân tộc.
Thậm chí, đối với nhiều người dân, di sản văn hóa của dân tộc thân thuộc như một phần máu thịt. Không chỉ góp phần nuôi dưỡng đời sống tinh thần, định hình bản sắc văn hóa, các di sản còn tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội địa phương.
Nhiều quốc gia đặt việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản vào vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển đất nước.
Vì vậy, khi di sản bị phá hủy, cơ hội phục hồi kinh tế sau xung đột cũng bị thu hẹp đáng kể. Về lâu dài, hậu quả có thể còn nghiêm trọng hơn. Sự mất mát về di sản làm gia tăng tâm lý thù địch, qua đó cản trở quá trình hòa giải, tìm kiếm hòa bình và phục hồi sau xung đột.
Trả lời phỏng vấn của hãng tin AP, cô Shabnam Emdadi, một người Mỹ gốc Iran, 35 tuổi, đang sống ở New York cho biết, đối với cô, cung điện Chehel Sotoun tại thành phố Isfahan gắn liền với kỷ niệm đáng nhớ về gia đình và quê hương.
Vì vậy, khi chứng kiến xung đột tàn phá địa danh lịch sử này, cô cảm nhận thấy sự mất mát trong sâu thẳm tâm hồn mình...
Bảo vệ di sản không chỉ là bảo tồn vật chất, mà còn là quá trình gìn giữ văn hóa, bản sắc của cộng đồng, dân tộc và góp phần mở ra con đường tái thiết cho nhiều quốc gia.
Với tinh thần đó, thời gian qua, cộng đồng quốc tế, với UNESCO giữ vai trò trung tâm, đã nỗ lực không ngừng nghỉ nhằm gìn giữ những “chứng nhân” lịch sử quan trọng này.
Các văn kiện quốc tế như Công ước Hague năm 1954 về bảo vệ tài sản văn hóa trong trường hợp xung đột vũ trang, Công ước năm 1972 về bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới đã đặt nền móng cho công tác bảo vệ di sản.
Tuy nhiên, trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng, các điểm nóng xung đột liên tục bùng phát hiện nay, bài toán bảo vệ di sản ngày càng đối mặt nhiều thách thức.
Nếu không hành động quyết liệt hơn, đáp lại “lời kêu cứu” khẩn thiết từ di sản, thế giới có thể làm vuột mất những “mảnh ghép lịch sử” đã được trân trọng trong hàng nghìn năm.