Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng: Để luật thật sự đi vào cuộc sống đòi hỏi phải có một quy trình lập pháp chuẩn

Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng: Để luật thật sự đi vào cuộc sống đòi hỏi phải có một quy trình lập pháp chuẩn

Theo Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng, để bảo đảm pháp luật đi vào cuộc sống hiệu quả cần phải có một quy trình lập pháp chuẩn, trong đó xác định rõ mục tiêu chính sách, nhận diện vấn đề chính cản trở việc thực hiện mục tiêu, từ đó đề ra giải pháp phù hợp và đánh giá đầy đủ tác động của chính sách.

80 năm qua, Quốc hội Việt Nam đã đồng hành cùng dân tộc trong những bước ngoặt lịch sử, từ những ngày đầu lập quốc, đến công cuộc đổi mới, hội nhập và phát triển. Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Quốc hội luôn giữ vị trí là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân.

Trong không khí hướng tới cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND) các cấp nhiệm kỳ 2026-2031, Báo Nhân Dân triển khai tọa đàm với các khách mời là các nhà quản lý, chính khách, các chuyên gia cùng nhìn lại chặng đường 80 năm của Quốc hội Việt Nam và bàn về những yêu cầu mới đặt ra đối với Quốc hội trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Chuỗi tọa đàm bắt đầu bằng cuộc trò chuyện đặc biệt về chủ đề Quốc hội Việt Nam - Hành trình đổi mới và những bứt phá trong kỷ nguyên mới”, với những chia sẻ hết sức sâu sắc của của Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng, Ủy viên Hội đồng tư vấn chính sách của Thủ tướng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, chung quanh vai trò của Quốc hội trong xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam, bước trưởng thành trong tổ chức và hoạt động của Quốc hội, những điểm nhấn nổi bật trên các khía cạnh lập pháp, giám sát…

Từ tư tưởng pháp quyền đến nền tảng hiến định của quốc gia

Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng cho biết, tư tưởng về một nhà nước pháp quyền đã được lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh đặt ra từ rất sớm. Điều đó được thể hiện rõ trong hai câu thơ nổi tiếng:

“Bảy xin Hiến pháp ban hành,

Trăm điều phải có thần linh pháp quyền.”

Đây là hai câu thơ trong bài “Việt Nam yêu cầu ca”, được chuyển thể từ bản “Yêu sách của nhân dân An Nam” do Nguyễn Ái Quốc thay mặt Hội những người An Nam yêu nước gửi tới Hội nghị hòa bình Versailles năm 1919.

ndo_br_z7602658806356-b992b45eb2e473723975c8e22ef480d2.jpg
Nhà báo Hữu Việt và Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng tại buổi talkshow về chủ đề "Quốc hội Việt Nam - Hành trình đổi mới và những bứt phá trong kỷ nguyên mới".

Theo Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng, hai câu thơ ấy hàm chứa một thông điệp rất sâu sắc: ngay trước khi Nhà nước Việt Nam hiện đại ra đời, tư tưởng pháp quyền đã được đặt ở vị trí trung tâm của thiết kế quốc gia.

“Pháp quyền trước hết thể hiện ở việc phải có Hiến pháp. Hiến pháp là nền tảng để bảo vệ các quyền tự nhiên của con người”, ông phân tích.

Tinh thần đó sau này được thể hiện rõ trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, khi khẳng định rằng mọi người sinh ra đều có những quyền tự nhiên và thiêng liêng như quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc. Những quyền ấy là bất khả xâm phạm, và bảo vệ các quyền đó chính là sứ mệnh cốt lõi của một Nhà nước pháp quyền.

Trong tiến trình hiện thực hóa tư tưởng đó, Quốc hội giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Ngay sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Quốc hội đã thông qua Hiến pháp năm 1946, đặt nền móng cho Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam. Bản Hiến pháp này khẳng định rõ các quyền cơ bản của con người, quyền của công dân và nguyên tắc: “Tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân.”

Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng nêu rõ, Nhà nước pháp quyền trước hết là một nhà nước trong đó pháp luật giữ vị trí tối thượng. Pháp luật bảo vệ các quyền con người và mọi chủ thể kể cả các cơ quan quyền lực nhà nước đều phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.

Trong mô hình đó, vai trò của Quốc hội được thể hiện trên nhiều phương diện.

Trước hết, Quốc hội ban hành Hiến pháp, đặt nền móng cho tổ chức quyền lực nhà nước và xác lập nguyên tắc quản lý xã hội bằng pháp luật.

Thứ hai, Quốc hội thực hiện chức năng lập pháp, xây dựng hệ thống pháp luật vừa thể hiện ý chí của Nhà nước vừa đáp ứng yêu cầu của đời sống, thúc đẩy phát triển và bảo vệ công lý.

Thứ ba, Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao đối với bộ máy nhà nước, đặc biệt là hoạt động của cơ quan hành pháp, qua đó kiểm soát quyền lực và ngăn ngừa lạm quyền.

Bên cạnh đó, Quốc hội còn là thiết chế đại diện cao nhất của nhân dân. Trong một Nhà nước pháp quyền “của dân, do dân và vì dân”, các đại biểu Quốc hội vừa đại diện cho cử tri nơi mình được bầu ra, vừa đại diện cho lợi ích chung của quốc gia và dân tộc. Chính chức năng đại diện này giúp bảo đảm rằng pháp luật không chỉ mang tính pháp quyền, mà còn phản ánh ý chí và lợi ích của nhân dân.

Từ góc nhìn đó, Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng nhấn mạnh rằng xây dựng Nhà nước pháp quyền không chỉ là xây dựng một hệ thống văn bản pháp luật, mà trước hết là xây dựng một triết lý tổ chức quyền lực của quốc gia.

Nhà nước pháp quyền không chỉ được tạo dựng bằng các đạo luật, mà trước hết được kiến tạo từ một nguyên lý căn bản: quyền lực phải được tổ chức bằng Hiến pháp và được vận hành bằng pháp luật.

Quốc hội trưởng thành qua những bước ngoặt lịch sử

Nói về những dấu mốc thể hiện bước trưởng thành của Quốc hội trong suốt 80 năm hình thành và phát triển, Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng cho rằng, cần nhìn nhận hoạt động của Quốc hội Việt Nam luôn gắn với những hoàn cảnh lịch sử đặc biệt của đất nước.

Ngay từ khi ra đời, Quốc hội đã phải đồng hành cùng dân tộc trong các giai đoạn kháng chiến, kiến quốc và phát triển. Vì vậy, sự trưởng thành của Quốc hội cũng chính là sự trưởng thành của Nhà nước Việt Nam hiện đại, gắn liền với những bước ngoặt lớn của lịch sử quốc gia.

Một dấu mốc đầu tiên có ý nghĩa nền tảng là việc Quốc hội thông qua Hiến pháp năm 1946. Đây là bản Hiến pháp đầu tiên của nước ta, đồng thời được đánh giá là một trong những bản hiến pháp tiến bộ vào thời điểm đó. Hiến pháp 1946 đã đặt nền móng cho mô hình nhà nước dân chủ và pháp quyền, khẳng định rõ các quyền cơ bản của công dân và nguyên tắc quyền lực thuộc về nhân dân.

ndo_br_z7602658750840-7c40fb95e83f9f76aef014d7f45f58d8.jpg
Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng.

Trong thời kỳ kháng chiến, Quốc hội tuy không họp thường xuyên nhưng vẫn vận hành một cách linh hoạt để bảo đảm tính chính danh và tính hợp hiến của Nhà nước kháng chiến. Thông qua cơ chế ủy quyền cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nhiều quyết sách quan trọng vẫn được xem xét và phê chuẩn, qua đó tạo nền tảng chính trị - pháp lý vững chắc cho sự nghiệp đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước.

Một bước ngoặt quan trọng khác là Hiến pháp năm 1992, được ban hành trong bối cảnh đất nước bước vào thời kỳ đổi mới. Bản Hiến pháp này đã thể chế hóa ở tầm hiến định đường lối đổi mới được khởi xướng từ Đại hội VI của Đảng, tạo nền tảng pháp lý cho quá trình hình thành và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng, một sáng tạo quan trọng của Hiến pháp 1992 là việc ghi nhận quyền sử dụng đất như một quyền tài sản, có thể chuyển nhượng, thế chấp và tham gia vào các giao dịch kinh tế. Quy định này đã góp phần giải phóng nguồn lực đất đai và tạo động lực quan trọng cho sự vận hành của nền kinh tế thị trường trong quá trình phát triển đất nước.

Tiếp đó, Hiến pháp năm 2013 đánh dấu một bước tiến lớn trong việc hoàn thiện nền tảng của Nhà nước pháp quyền. Lần đầu tiên, quyền con người được ghi nhận một cách đầy đủ và được đặt ở vị trí trung tâm của trật tự hiến định.

Hiến pháp khẳng định rằng quyền con người chỉ có thể bị hạn chế bằng luật và chỉ trong những trường hợp thật sự cần thiết vì quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Đồng thời, Hiến pháp cũng nhấn mạnh nguyên tắc kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp, cũng như xác định nhiệm vụ đầu tiên của tòa án là bảo vệ công lý.

Bên cạnh những dấu mốc hiến định, một bước tiến quan trọng khác là quá trình chuyên nghiệp hóa hoạt động của Quốc hội.

Điều này thể hiện ở việc từng bước nâng cao chất lượng đại biểu, tăng cường năng lực lập pháp và giám sát, cũng như nâng cao vai trò đại diện của đại biểu Quốc hội đối với cử tri. Làm đại biểu Quốc hội ngày nay không chỉ là tham gia biểu quyết mà còn đòi hỏi kiến thức chuyên môn, kỹ năng lập pháp và khả năng đưa những vấn đề của đời sống xã hội vào chương trình nghị sự.

Những năm gần đây, hoạt động giám sát và chất vấn của Quốc hội đã nhận được sự quan tâm rất lớn của cử tri, cho thấy hoạt động nghị trường ngày càng đi vào thực chất, chạm tới những vấn đề mà đời sống đặt ra.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng, có hai yếu tố quan trọng lý giải sự thay đổi này.

Trước hết là tính công khai và minh bạch ngày càng được tăng cường. Việc truyền hình và phát thanh trực tiếp các phiên chất vấn đã đưa hoạt động của Quốc hội đến gần hơn với người dân. Khi cử tri có thể theo dõi trực tiếp, thậm chí thảo luận và phản biện về các nội dung chất vấn, Quốc hội trở thành một thiết chế ngày càng mở, minh bạch và gắn bó hơn với đời sống xã hội.

Thứ hai, chính sự quan tâm của cử tri cũng tạo ra động lực mạnh mẽ cho hoạt động nghị trường. Khi các đại biểu biết rằng cử tri đang theo dõi, đánh giá và kỳ vọng, họ có thêm trách nhiệm và động lực để đặt ra những câu hỏi thẳng thắn, đi vào những vấn đề thực chất của đời sống.

Chính điều đó làm cho các phiên chất vấn ngày càng sinh động và phản ánh đúng những vấn đề mà xã hội quan tâm.

Để hoạt động giám sát và chất vấn của Quốc hội ngày càng hiệu quả và thực chất hơn, Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng cho rằng, trước hết cần nâng cao chất lượng các câu hỏi chất vấn. Đại biểu muốn chất vấn hiệu quả phải nắm chắc thông tin, nghiên cứu kỹ vấn đề và đặt câu hỏi đúng trọng tâm. Mục đích của chất vấn không phải chỉ để hỏi cho có, mà là buộc các cơ quan quản lý nhà nước phải giải trình rõ ràng trước Quốc hội và trước nhân dân.

Bên cạnh đó, cần tăng cường cơ chế theo dõi sau chất vấn. Trong nhiều trường hợp, nếu đại biểu chưa hài lòng với phần giải trình, Quốc hội có thể tiếp tục thảo luận sâu hơn hoặc ban hành nghị quyết yêu cầu các cơ quan liên quan khắc phục và điều chỉnh chính sách. Chính những cơ chế như vậy mới tạo ra áp lực thực sự để các vấn đề được giải quyết đến cùng.

Quan trọng hơn, theo Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng, hiệu quả giám sát cuối cùng vẫn phụ thuộc vào năng lực của đại biểu Quốc hội. Đại biểu không chỉ cần kiến thức và thông tin, mà còn cần bản lĩnh và kỹ năng của một chính khách: biết lựa chọn vấn đề, biết đưa vấn đề vào chương trình nghị sự và biết sử dụng các công cụ giám sát của Quốc hội một cách hiệu quả.

Đổi mới tư duy lập pháp phải đặt trong khuôn khổ tư duy thể chế

Bảo đảm pháp luật thực sự đi vào cuộc sống là một vấn đề có ý nghĩa quyết định, bởi một đạo luật chỉ phát huy giá trị khi được thực thi hiệu quả trong đời sống xã hội. Nếu luật ban hành nhưng không vận hành được trong thực tế, thì không những không thúc đẩy phát triển mà thậm chí còn có thể trở thành những “điểm nghẽn” của nền kinh tế và của xã hội.

Để tránh tình trạng đó, Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng đồng tình với sự cần thiết phải đổi mới tư duy lập pháp, song nhấn mạnh đổi mới tư duy lập pháp phải được đặt trong khuôn khổ của tư duy thể chế.

Ông cho rằng thể chế không chỉ bao gồm các quy định pháp luật. Thể chế còn bao gồm các chuẩn mực xã hội, các thiết chế tổ chức và các cơ chế thực thi trong thực tế. Nói cách khác, thể chế là tổng hòa của ba yếu tố: các quy tắc chính thức (pháp luật), các quy tắc phi chính thức (chuẩn mực xã hội) và các thiết chế tổ chức bảo đảm cho các quy tắc đó được vận hành.

Nếu quá trình lập pháp chỉ tập trung vào các quy định trên giấy mà không tính đến các yếu tố này, thì chính sách rất khó đi vào cuộc sống.

“Đổi mới tư duy lập pháp trước hết phải là đổi mới tư duy trong khuôn khổ thể chế, chứ không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi các quy định pháp luật”, Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng nhấn mạnh.

ndo_br_z7602658770101-a12308a1c6a6daaf4b559c07142796f3.jpg
Theo Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng, đổi mới tư duy lập pháp trước hết phải là đổi mới tư duy trong khuôn khổ thể chế, chứ không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi các quy định pháp luật.

Bên cạnh đó, cần nâng cao kỹ thuật và quy trình lập pháp. Mỗi đạo luật cần được hình thành theo một logic chính sách rõ ràng: bắt đầu từ việc xác định mục tiêu chính sách, nhận diện đúng vấn đề đang cản trở việc đạt được mục tiêu đó, từ đó thiết kế giải pháp phù hợp và đánh giá đầy đủ tác động của chính sách trước khi ban hành.

Quan trọng hơn, quá trình xây dựng pháp luật phải gắn với chuỗi thực thi chính sách. Một chính sách chỉ có thể phát huy hiệu quả khi đi kèm với việc phân bổ nguồn lực, tổ chức thực hiện, giám sát, đánh giá và điều chỉnh trong quá trình triển khai. Nếu thiếu những khâu này, luật có thể được ban hành nhưng rất khó vận hành hiệu quả trong thực tế.

Trong thời gian gần đây, Trung ương đã ban hành nhiều nghị quyết quan trọng nhằm định hướng chiến lược cho sự phát triển của đất nước trong giai đoạn mới. Có thể kể đến “bộ tứ trụ cột” gồm các Nghị quyết số 57, 59, 66 và 68, cùng với các nghị quyết mới như Nghị quyết số 79 về phát triển kinh tế nhà nước và Nghị quyết số 80 về phát triển văn hóa Việt Nam.

Những định hướng lớn về một kỷ nguyên phát triển mới của đất nước đã được xác lập khá rõ ràng và mạch lạc. Vấn đề đặt ra hiện nay là làm thế nào để thể chế hóa kịp thời và hiệu quả các chủ trương đó.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng, trước hết trách nhiệm soạn thảo các dự án luật thuộc về Chính phủ. Chính phủ cần xây dựng các kế hoạch cụ thể để chuyển hóa các định hướng lớn của Đảng thành những chính sách và dự thảo luật có chất lượng. Nếu khâu soạn thảo không đạt yêu cầu, thì Quốc hội cũng khó có thể nâng cao chất lượng văn bản pháp luật, bởi nhiều vấn đề chính sách đòi hỏi trình độ chuyên môn sâu và sự tham gia của lực lượng chuyên gia lớn.

Trong khi đó, vai trò của Quốc hội là thúc đẩy và bảo đảm tiến độ thể chế hóa các chủ trương lớn thông qua các công cụ như giám sát, chất vấn và xem xét chương trình xây dựng luật. Khi cần thiết, Quốc hội có thể yêu cầu Chính phủ giải trình về tiến độ thể chế hóa các nghị quyết của Đảng, bảo đảm các định hướng phát triển được chuyển hóa kịp thời thành chính sách và pháp luật.

Bên cạnh đó, năng lực thẩm định của Quốc hội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi các dự án luật được trình lên, Quốc hội cần xem xét một cách kỹ lưỡng liệu các chính sách đề xuất có phản ánh đúng tinh thần của đường lối, có giải quyết được các vấn đề thực tiễn của đất nước và có khả thi trong quá trình thực thi hay không.

Để thực hiện tốt vai trò này, Quốc hội cần có các thiết chế hỗ trợ phân tích chính sách. Ở nhiều quốc gia, nghị viện có các cơ quan nghiên cứu chuyên nghiệp cung cấp thông tin và phân tích chính sách cho các nghị sĩ. Những thiết chế như vậy giúp đại biểu tiếp cận thông tin nhanh hơn và đánh giá chính sách một cách sâu sắc hơn.

“Các chính sách trong những lĩnh vực như tài chính, khoa học- công nghệ, đổi mới sáng tạo hay chuyển đổi số đều rất phức tạp. Nếu đại biểu Quốc hội phải tự tìm hiểu toàn bộ thì sẽ mất rất nhiều thời gian. Vì vậy, một thiết chế như cơ quan dịch vụ nghiên cứu Quốc hội là rất cần thiết để hỗ trợ đại biểu trong việc phân tích và phản biện chính sách”, Tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng nêu rõ.

Bên cạnh đó, Quốc hội cũng cần tăng cường cơ chế tham vấn chuyên gia và tham vấn xã hội, qua đó bảo đảm rằng các quyết định lập pháp được cân nhắc toàn diện, khoa học và gắn chặt với thực tiễn phát triển của đất nước.

Có thể bạn quan tâm