“Tháo ngòi” khủng hoảng năng lượng

Tòa nhà bị phá hủy sau cuộc tấn công của Iran tại Tel Aviv, Israel. (Ảnh: THX/TTXVN)
Tòa nhà bị phá hủy sau cuộc tấn công của Iran tại Tel Aviv, Israel. (Ảnh: THX/TTXVN)

Mỹ và Iran đạt thỏa thuận chấm dứt xung đột và mở lại eo biển Hormuz là tin vui đối với những người yêu chuộng hòa bình, giúp thế giới tháo ngòi cuộc khủng hoảng năng lượng. Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng, ảnh hưởng do xung đột gây ra đối với hoạt động khai thác, vận chuyển và xuất khẩu dầu khí cần nhiều thời gian mới có thể khôi phục hoàn toàn.

Khi thông tin Mỹ và Iran đạt thỏa thuận lan truyền ra ngoài, giá dầu thế giới lập tức giảm mạnh, tuy nhiên vẫn chưa thể ngay lập tức giảm xuống mức “dễ chịu” như trước xung đột.

Các doanh nghiệp năng lượng vẫn cần thời gian để khôi phục hoạt động khai thác, chế biến và vận tải. Nhiều “ông lớn” dầu mỏ ở Trung Đông buộc phải cắt giảm hoặc tạm ngừng khai thác do các kho chứa đã đầy ắp mà không thể xuất khẩu do eo biển Hormuz đóng băng thời gian qua.

Theo đánh giá của giới chuyên gia, chỉ có Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE) là có khả năng phục hồi nhanh hơn nhờ sở hữu các tuyến vận chuyển thay thế ngoài eo biển Hormuz. Còn Iraq và một số nước xuất khẩu dầu mỏ khác phải cần tới cả năm để khôi phục sản lượng.

Giám đốc phụ trách nghiên cứu nhiên liệu và lọc hóa dầu toàn cầu của S&P Global Energy, ông Daniel Evans nhấn mạnh rằng, các doanh nghiệp vận tải và bảo hiểm sẽ cần thêm thời gian để đánh giá mức độ an toàn trước khi nối lại hoạt động bình thường.

Hơn nữa, chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu hoạt động theo chu kỳ dài, nên dầu từ các mỏ khai thác phải mất nhiều tuần, thậm chí vài tháng mới đến được nhà máy lọc dầu và người tiêu dùng.

Dù sao thì giá dầu giảm đang mang lại những tín hiệu tích cực cho nhiều nền kinh tế vốn phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu.

Nhà kinh tế trưởng Kelly Eckhold của Ngân hàng Westpac nhận định rằng, nếu thỏa thuận Mỹ-Iran được duy trì, giá xăng tại New Zealand có thể sớm giảm xuống dưới 3 đô-la New Zealand/lít (khoảng 2 USD) đối với loại xăng 91 phổ biến.

Một số chuyên gia lại cho rằng hiệu quả thật sự của thỏa thuận sẽ phụ thuộc vào việc lệnh ngừng bắn có được duy trì lâu dài hay không.

Điều đó đồng nghĩa thị trường năng lượng thế giới vẫn sẽ cần thêm thời gian trước khi cảm nhận đầy đủ tác động tích cực từ thỏa thuận mới đạt được.

Ở chiều ngược lại, xung đột Trung Đông đã khiến không ít quốc gia khai thác triệt để các nguồn năng lượng nội địa như năng lượng tái tạo, điện hạt nhân và than đá nhằm ứng phó cuộc khủng hoảng an ninh năng lượng lớn nhất từ trước đến nay.

Trong báo cáo “Đầu tư năng lượng thế giới”, Giám đốc điều hành Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA) Fatih Birol cho rằng, thế giới đang lâm vào cuộc khủng hoảng an ninh năng lượng nghiêm trọng nhất lịch sử.

Ông Birol nhận định, cả các nước sản xuất và tiêu thụ năng lượng đều đang tăng cường đa dạng hóa tuyến thương mại và nguồn cung, bao gồm thúc đẩy xây dựng các đường ống dẫn mới, mở rộng hạ tầng cung ứng, khai thác triệt để các nguồn năng lượng sẵn có trong nước.

Theo dự báo của IEA, tổng đầu tư năng lượng toàn cầu năm 2026 sẽ đạt khoảng 3.400 tỷ USD, nhỉnh hơn năm trước.

Trong đó, 2.200 tỷ USD được dành cho lưới điện, hệ thống lưu trữ năng lượng, nhiên liệu phát thải thấp, điện hạt nhân, năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và điện khí hóa. 1.200 tỷ USD vẫn sẽ được tái đầu tư vào dầu mỏ, khí tự nhiên và than đá.

Tuy vậy, nhiều khả năng năm 2026 đầu tư vào dầu mỏ sẽ giảm năm thứ ba liên tiếp, xuống dưới 500 tỷ USD, bất chấp giá dầu thô tăng.

Ngược lại, đầu tư vào khí tự nhiên được dự báo tăng lên mức 330 tỷ USD, cao nhất trong 10 năm qua nhờ làn sóng các dự án xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) mới, đặc biệt tại Mỹ và Qatar.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo năm 2026 có thể đạt 665 tỷ USD, trong đó riêng điện mặt trời chiếm 365 tỷ USD, điện hạt nhân 80 tỷ USD, than đá 180 tỷ USD - mức cao nhất trong 10 năm qua.

Có thể bạn quan tâm