Tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng

ADB nâng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam lên 7,8% trong năm 2026 và 7,6% năm 2027. Tuy nhiên, theo Chuyên gia kinh tế trưởng của ADB tại Việt Nam Bùi Minh Giáp, bên cạnh việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao, Việt Nam cần chuyển mạnh sang dựa vào năng suất, đổi mới sáng tạo và sức mạnh của khu vực doanh nghiệp trong nước.

ADB nâng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam lên 7,8% trong năm 2026 và 7,6% năm 2027. (Ảnh: An Nguyên)
ADB nâng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam lên 7,8% trong năm 2026 và 7,6% năm 2027. (Ảnh: An Nguyên)

Khơi thông nội lực để tăng sức chống chịu

Trong báo cáo cập nhật Triển vọng phát triển châu Á (ADO) tháng 9/2026, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) điều chỉnh tăng dự báo tăng trưởng của Việt Nam lên 7,8% trong năm 2026 và 7,6% trong năm 2027. Theo ông Bùi Minh Giáp, việc điều chỉnh dự báo phản ánh kết quả tăng trưởng nửa đầu năm 2026 mạnh hơn kỳ vọng, sản xuất công nghiệp tiếp tục phục hồi, đầu tư công được thúc đẩy, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) duy trì tích cực và nhu cầu trong nước tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng.

Tuy nhiên, theo ông Bùi Minh Giáp, phía sau triển vọng tích cực vẫn là bài toán về chất lượng tăng trưởng. Việt Nam còn phụ thuộc khá nhiều vào vốn, tín dụng ngân hàng, FDI và đầu vào nhập khẩu. Vấn đề đặt ra là những nguồn lực này phải được chuyển hóa thành năng suất, giá trị gia tăng trong nước và năng lực xuất khẩu cao hơn. Nếu nhập khẩu máy móc, linh kiện, nguyên liệu không tạo ra năng lực sản xuất và giá trị tương xứng, sức ép lên cân đối vĩ mô có thể gia tăng.

“Động lực quyết định” trong giai đoạn tới, vì thế là năng suất, đổi mới sáng tạo, khu vực tư nhân trong nước, chất lượng đầu tư công, thị trường vốn sâu hơn và liên kết hiệu quả hơn giữa FDI với doanh nghiệp Việt Nam. Đây là sự chuyển dịch quan trọng trong tư duy tăng trưởng: từ mô hình dựa nhiều vào mở rộng đầu vào sang mô hình dựa trên hiệu quả sử dụng nguồn lực, công nghệ, kỹ năng, quản trị và giá trị gia tăng cao hơn.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động, thị trường trong nước được ADB nhìn nhận là một nguồn lực quan trọng giúp Việt Nam tăng khả năng chống chịu. Quy mô dân số lớn, tầng lớp trung lưu mở rộng, tốc độ đô thị hóa nhanh cùng nhu cầu ngày càng cao đối với y tế, giáo dục, du lịch, tài chính, logistics, thương mại điện tử và tiêu dùng số tạo ra dư địa đáng kể cho thị trường trong nước.

Tuy nhiên, sức mua chỉ có thể trở thành động lực tăng trưởng bền vững nếu được nâng đỡ bởi thu nhập thực tế, việc làm ổn định, năng suất lao động và niềm tin của người dân. Theo ông Bùi Minh Giáp, về dài hạn cần nâng chất lượng việc làm, phát triển các dịch vụ có giá trị cao hơn, cải thiện an sinh xã hội và nâng cao năng suất của khu vực doanh nghiệp. Cùng với tiêu dùng, đầu tư tư nhân cần được khơi thông mạnh hơn. Theo đó, ưu tiên lớn là cải thiện môi trường kinh doanh và giảm rủi ro chính sách, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp tiếp cận đất đai, vốn, năng lượng, dữ liệu, logistics và lao động có kỹ năng.

Một trong những vấn đề được ADB nhấn mạnh là cần phát huy tốt hơn nguồn lực của khu vực doanh nghiệp trong nước. Theo ông Bùi Minh Giáp, FDI vẫn giữ vai trò quan trọng đối với sản xuất, xuất khẩu, việc làm và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, mục tiêu trong giai đoạn tới không nên chỉ là thu hút thêm dự án hoặc tăng quy mô vốn đăng ký, mà quan trọng hơn là gia tăng phần giá trị mà nền kinh tế Việt Nam thu được từ các dòng vốn này.

Thước đo cần hướng tới là mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam, chuyển giao kỹ năng và công nghệ, đào tạo kỹ sư và nhà quản lý, phát triển R&D (R&D - nghiên cứu và phát triển) tại chỗ và cải thiện năng suất của doanh nghiệp trong nước. Để làm được điều đó, những điểm nghẽn về thủ tục, đất đai, vốn, năng lượng, logistics, dữ liệu và nhân lực kỹ năng cao cần tiếp tục được tháo gỡ. Một môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch và có khả năng dự đoán sẽ tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư dài hạn vào công nghệ, quản trị, đào tạo và đổi mới sáng tạo.

ndo_br_image-4.jpg
Ông Bùi Minh Giáp - Chuyên gia kinh tế trưởng của ADB tại Việt Nam.

Cùng với đó, Việt Nam cần phát triển các kênh vốn dài hạn ngoài hệ thống ngân hàng, như thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch hơn, thị trường cổ phiếu sâu hơn, các quỹ đầu tư, bảo hiểm, quỹ hưu trí, PPP, tài chính xanh và tài chính hỗn hợp. Khi doanh nghiệp trong nước mạnh hơn, thị trường vốn sâu hơn và năng suất được cải thiện, nền kinh tế sẽ từng bước giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố tăng trưởng bên ngoài.

Tăng trưởng phải đi cùng ổn định

Triển vọng tăng trưởng tích cực cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát tốt áp lực lạm phát. ADB nâng dự báo lạm phát của Việt Nam năm 2026 lên 4,3%, từ mức 3,8% trong ADO tháng 7, trước khi giảm xuống 4,0% trong năm 2027. Theo ADB, tăng trưởng cao, đầu tư công tăng tốc, tín dụng mở rộng và nhu cầu trong nước phục hồi có thể tạo thêm sức ép từ phía cầu. Trong khi đó, giá năng lượng, chi phí vận tải, giá nguyên liệu nhập khẩu và biến động tỷ giá có thể làm tăng chi phí sản xuất, logistics và giá hàng hóa tiêu dùng.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần cách tiếp cận linh hoạt nhưng thận trọng. Chính sách tiền tệ cần theo sát diễn biến lạm phát, tỷ giá, thanh khoản và chất lượng tín dụng; chính sách tài khóa nên chủ động hơn nhưng tập trung vào đầu tư công có chất lượng, nhất là hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng, lưới điện, hạ tầng số, kỹ năng và thích ứng khí hậu.

Theo chuyên gia ADB, để vừa kiểm soát lạm phát vừa duy trì tăng trưởng, Việt Nam cần hỗ trợ nền kinh tế bằng cách nâng năng lực cung, thay vì chỉ kích thích tổng cầu. Đây cũng là yêu cầu quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế có độ mở thương mại cao. Từ nay đến năm 2027, Việt Nam có thể chịu tác động từ nhu cầu yếu hơn tại các thị trường xuất khẩu lớn, thay đổi về thuế quan, rào cản thương mại và quy định xuất xứ, căng thẳng địa chính trị, giá năng lượng và chi phí vận tải, biến động tỷ giá và sự điều chỉnh của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Từ những phân tích trên, ADB nhấn mạnh ba nhóm ưu tiên chính sách quan trọng đối với Việt Nam trong năm 2027.

Thứ nhất là giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và tài chính, tăng trưởng cao chỉ bền vững khi lạm phát được kiểm soát, tỷ giá được quản lý linh hoạt, thanh khoản hệ thống được bảo đảm và chất lượng tín dụng được giám sát chặt chẽ. Chính sách tiền tệ cần linh hoạt nhưng thận trọng, hỗ trợ đúng các khu vực sản xuất, xuất khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa, công nghiệp hỗ trợ, đổi mới công nghệ và chuyển đổi xanh, đồng thời hạn chế dòng vốn vào các lĩnh vực rủi ro.

Thứ hai là nâng cao hiệu quả đầu tư công và đẩy nhanh cải cách thể chế, đầu tư công cần được giải ngân nhanh hơn nhưng phải đúng trọng tâm, hiệu quả, minh bạch và tạo tác động lan tỏa tới khu vực tư nhân. Hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng, lưới điện, hạ tầng số, đô thị bền vững, thích ứng khí hậu, giáo dục nghề nghiệp, kỹ năng lao động và y tế là những lĩnh vực được ADB nhấn mạnh.

Thứ ba là nâng cao năng suất và chất lượng tăng trưởng, Việt Nam cần phát triển doanh nghiệp trong nước, nâng cao kỹ năng lao động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, công nghiệp hỗ trợ, liên kết FDI và thị trường vốn dài hạn.

Nhìn tổng thể, triển vọng tăng trưởng mà ADB đưa ra cho Việt Nam vẫn tích cực. Nhưng phía sau những con số 7,8% hay 7,6% là một yêu cầu lớn hơn: tăng trưởng cần ngày càng dựa ít hơn vào việc mở rộng nguồn lực và nhiều hơn vào khả năng tạo ra giá trị từ chính những nguồn lực đó. Theo thông điệp của ADB, năng suất, đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp trong nước và hiệu quả sử dụng nguồn lực sẽ là nền tảng để Việt Nam duy trì tăng trưởng cao trong dài hạn. Đây cũng là yếu tố quyết định khả năng nâng chất lượng tăng trưởng và tăng sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động ngày càng khó dự báo từ bên ngoài.

Có thể bạn quan tâm