Để chuyển lợi thế thành giá trị thực chất, vùng cần tổ chức lại không gian công nghiệp, thúc đẩy liên kết giữa các địa phương và nhất là tái cấu trúc doanh nghiệp. Đây là điều kiện giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất quốc tế.
Hình thành hệ sinh thái công nghiệp liên kết
Sau sắp xếp địa giới hành chính, vùng Đông Nam Bộ gồm ba tỉnh, thành phố: Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Tây Ninh. Với diện tích hơn 28.000 km², dân số gần 21 triệu người, vùng có quy mô GRDP hơn 150 tỷ USD, thu ngân sách nhà nước hơn 795.000 tỷ đồng, chiếm 36,3% cả nước. Kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 135 tỷ USD, tương đương 33,3% cả nước; số doanh nghiệp đang hoạt động hơn 381.000, chiếm hơn 41%. Vùng cũng thu hút gần 23.000 dự án FDI với tổng vốn đầu tư hơn 205 tỷ USD, chiếm gần 42% cả nước.
Những con số này cho thấy Đông Nam Bộ có nền tảng kinh tế, sản xuất và thu hút đầu tư lớn, tạo điều kiện để doanh nghiệp chuyển từ lợi thế về quy mô sản xuất sang nâng cao năng lực tổ chức chuỗi cung ứng, tham gia sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao.
Tuy nhiên, tiềm lực về vốn và số lượng doanh nghiệp chưa đồng nghĩa với năng lực cạnh tranh toàn cầu. Sản xuất công nghiệp còn phân tán, liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI chưa tương xứng với tiềm năng. Một số ngành vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn linh kiện, nguyên liệu nhập khẩu; năng lực công nghệ và quản trị của doanh nghiệp còn những hạn chế.
Trong bối cảnh đó, việc tổ chức lại không gian phát triển mở ra cơ hội để giải quyết bài toán này trên quy mô vùng. Trong đó, Thành phố Hồ Chí Minh khai thác thế mạnh về công nghệ, nghiên cứu và phát triển, thương mại, dịch vụ và kết nối quốc tế. Đồng Nai có nền tảng công nghiệp chế tạo, khu công nghiệp và lực lượng sản xuất quy mô lớn. Tây Ninh có lợi thế về quỹ đất, nông nghiệp, công nghiệp nhẹ và vị trí kết nối với Đồng bằng sông Cửu Long, Campuchia.
Nếu được quy hoạch và điều phối thống nhất, các lợi thế này có thể bổ trợ lẫn nhau, hình thành mạng lưới sản xuất chuyên môn hóa thay vì cạnh tranh thu hút đầu tư theo cách riêng lẻ. Các chuyên gia cho rằng, công nghiệp hỗ trợ không thể chỉ được tính trong phạm vi một tỉnh hay thành phố mà phải đặt trong tổng thể Đông Nam Bộ và khu vực lân cận.
Ông Phan Hồng Việt, Trưởng phòng Quản lý công nghiệp, Sở Công thương thành phố nhận định, việc sắp xếp địa giới mở rộng không gian phát triển cho doanh nghiệp, trong đó có ngành công nghiệp hỗ trợ. Để liên kết vùng đi vào thực chất, bên cạnh quyết tâm của chính quyền và cơ chế điều phối, cần có vai trò dẫn dắt của các doanh nghiệp đầu tàu - những chủ thể trực tiếp tổ chức sản xuất và kết nối chuỗi cung ứng.
Thực tế, THACO Industries đang phát triển mô hình sản xuất tích hợp “All-in-one”, cung cấp dịch vụ từ gia công từng công đoạn đến sản phẩm hoàn chỉnh, phục vụ nhiều lĩnh vực từ công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo đến công nghiệp công nghệ cao.
Trong khi đó, Công ty trách nhiệm hữu hạn Sản xuất và Thương mại Cát Thái sản xuất các chi tiết nhựa kỹ thuật, cao-su, kim loại, đồng thời có khả năng cung ứng cụm linh kiện gồm nhiều chi tiết, với giá trị gia tăng cao hơn. Những mô hình này cho thấy, phát triển công nghiệp hỗ trợ không chỉ là thu hút thêm nhà máy mà còn cần hình thành mạng lưới doanh nghiệp có khả năng phối hợp, chuyên môn hóa và bổ trợ năng lực cho nhau.
Cần tái cấu trúc doanh nghiệp mạnh mẽ
Bên cạnh liên kết vùng, thách thức lớn đặt ra là nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp. Nhiều dự án công nghiệp tại Đông Nam Bộ đã hoạt động hơn 20 năm nhưng công nghệ, quy trình sản xuất và phương thức kinh doanh chưa được đổi mới tương xứng.
Trong bối cảnh thị trường thay đổi, mô hình quản trị cũ khó tạo đột phá về sản phẩm, thị trường và hiệu quả tăng trưởng. Vì vậy, tái cấu trúc trở thành yêu cầu cấp thiết. Doanh nghiệp cần đánh giá lại năng lực cốt lõi, xác định vị trí trong chuỗi giá trị, nhận diện những hạn chế và lựa chọn hướng đi có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn.
Ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam cho rằng, tái cấu trúc là yêu cầu tất yếu để nâng cao sức chống chịu và phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần rà soát mô hình kinh doanh, xác định giá trị tạo ra, lợi thế cạnh tranh cốt lõi và những khâu còn phụ thuộc vào bên ngoài. Việc mở rộng quy mô phải gắn với hiệu quả kinh doanh, năng lực kiểm soát chất lượng và quản trị rủi ro. Trong đầu tư công nghệ, cần ưu tiên những khâu mang lại hiệu quả rõ rệt, phù hợp với nguồn lực. Chuyển đổi số không chỉ dừng ở ứng dụng công nghệ mà phải góp phần đổi mới phương thức quản trị, tối ưu vận hành và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Ở góc độ quản trị vùng, các chuyên gia cho rằng, chính quyền các địa phương cần phối hợp quy hoạch công nghiệp, logistics và hạ tầng kết nối dựa trên lợi thế bổ trợ, tránh đầu tư trùng lặp hoặc cạnh tranh thu hút đầu tư bằng các chính sách ưu đãi thiếu liên kết.