Lần đầu tiên, Nhân dân Việt Nam, sau cả trăm năm sống trong thân phận thuộc địa, trực tiếp thực hiện quyền làm chủ của mình bằng phổ thông đầu phiếu để lựa chọn ra những người đại diện cho ý chí và nguyện vọng của mình trong một thiết chế quyền lực tối cao. Cuộc Tổng tuyển cử ấy không chỉ mở ra nhiệm kỳ đầu tiên của Quốc hội, mà còn đặt nền móng cho một trật tự chính trị mới, nơi quyền lực Nhà nước được xác lập bằng sự ủy quyền công khai của Nhân dân.
Ý nghĩa to lớn của sự kiện này không chỉ nằm ở kết quả bầu cử, mà ở chỗ nó xác lập một nguyên tắc căn bản, rằng trong Nhà nước mới, quyền lực không tự nhiên mà có, không thuộc về bất kỳ cá nhân hay nhóm nào, mà phải bắt nguồn từ Nhân dân và được Nhân dân trao gửi thông qua một thiết chế đại diện hợp hiến, hợp pháp. Quốc hội ra đời chính là sự khẳng định nguyên tắc ấy bằng thể chế.
Nền móng quyết định của quyền lực nhà nước
Trong khoa học chính trị hiện đại, “chính danh” là một khái niệm trung tâm. Một nhà nước có thể có bộ máy mạnh, có khả năng huy động nguồn lực lớn và đạt được những thành tựu nhất định, nhưng nếu quyền lực của nó không được xã hội thừa nhận như là chính đáng, thì nền tảng ổn định và phát triển lâu dài vẫn luôn rất mong manh. Chính danh không đồng nhất với sức mạnh cưỡng chế, cũng không chỉ được đo bằng hiệu quả quản lý; chính danh là sự thừa nhận tự nguyện của xã hội đối với quyền lực.
Sự thừa nhận ấy chỉ có thể hình thành khi quyền lực được trao đúng cách, được sử dụng đúng mục đích và được kiểm soát một cách có trách nhiệm. Nói cách khác, chính danh là mối liên kết vô hình nhưng bền chặt giữa Nhà nước và Nhân dân, là nền tảng tạo nên niềm tin chính trị- một nguồn lực đặc biệt quan trọng đối với mọi quốc gia.
Từ góc nhìn này, vai trò của Quốc hội không chỉ là việc thực thi quyền lực, mà sâu xa hơn là việc trao cho quyền lực nhà nước sự chính danh.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã mang lại độc lập cho dân tộc, nhưng độc lập cần được củng cố bằng một trật tự chính trị- pháp lý mới, có khả năng quy tụ lòng dân và tạo lập sự thừa nhận rộng rãi, không chỉ trong nước mà cả trên trường quốc tế. Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 chính là câu trả lời mang tầm nhìn chiến lược cho yêu cầu ấy.
Lá phiếu của Nhân dân đã biến một chính quyền cách mạng thành một chính quyền hợp hiến. Quốc hội được bầu ra đã trao cơ sở pháp lý và chính trị cho Chính phủ, cho việc xây dựng Hiến pháp và cho toàn bộ hệ thống pháp luật non trẻ của Nhà nước Việt Nam mới. Từ đây, quyền lực nhà nước không chỉ dựa trên thắng lợi của cách mạng, mà được đặt trên nền tảng vững chắc hơn: sự ủy quyền trực tiếp của Nhân dân.
Giá trị của cuộc Tổng tuyển cử ấy không chỉ có ý nghĩa trước mắt, mà còn định hình con đường phát triển thể chế lâu dài của Việt Nam: con đường xây dựng một nhà nước dựa trên pháp luật, trên đại diện và trên sự đồng thuận xã hội.
Ba phương diện thể chế hóa quyền lực Nhân dân
Trong cấu trúc quyền lực của Nhà nước, Quốc hội giữ một vị trí đặc biệt. Quốc hội không chỉ là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, mà còn là thiết chế duy nhất có nguồn gốc trực tiếp từ sự lựa chọn của Nhân dân trên phạm vi toàn quốc. Chính từ vị trí ấy, Quốc hội trở thành điểm xuất phát của tính chính danh trong toàn bộ hệ thống quyền lực nhà nước.
Mọi quyền lực khác từ hành pháp đến tư pháp đều phải được hình thành, vận hành và chịu trách nhiệm trong mối quan hệ với Quốc hội. Chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội; pháp luật được Quốc hội thảo luận, thông qua; Hiến pháp-nền tảng tối cao của trật tự pháp lý-do Quốc hội quyết định. Nhờ đó, quyền lực nhà nước không vận hành như một thế lực áp đặt từ trên xuống, mà được đặt trong một cấu trúc có kiểm soát, có trách nhiệm và có sự thừa nhận của xã hội.
Quốc hội là nơi quyền lực Nhân dân trở thành thể chế thông qua ba phương diện gắn bó hữu cơ với nhau.
Thứ nhất, thể chế hóa quyền lực. Trong một xã hội hiện đại, Nhân dân không thể và không cần trực tiếp điều hành mọi công việc của Nhà nước. Sự ủy quyền là tất yếu. Nhưng sự ủy quyền ấy chỉ có ý nghĩa khi được thực hiện thông qua một thiết chế đại diện minh bạch, có trách nhiệm và có khả năng kiểm soát quyền lực. Quốc hội chính là nơi thực hiện sự ủy quyền đó một cách tập trung và hợp hiến, biến quyền lực Nhân dân thành thẩm quyền nhà nước được xã hội thừa nhận.
Thứ hai, thể chế hóa chính sách. Mọi chính sách, dù được thiết kế với mục tiêu tốt đẹp đến đâu, cũng chỉ thật sự có sức sống khi được luật hóa và đặt trong khuôn khổ pháp luật. Luật pháp, ở nghĩa sâu xa, không chỉ là công cụ quản lý, mà là cam kết công khai giữa Nhà nước và Nhân dân: Nhà nước sẽ hành động trong giới hạn nào, vì mục tiêu gì và chịu trách nhiệm ra sao. Thông qua hoạt động lập pháp, Quốc hội bảo đảm rằng chính sách không chỉ phản ánh ý chí của Nhà nước, mà còn phải tương thích với lợi ích và nguyện vọng chính đáng của xã hội.
Thứ ba, thể chế hóa trật tự pháp lý. Quốc hội làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp. Hiến pháp không chỉ là văn bản pháp lý có hiệu lực cao nhất, mà còn là khế ước chính trị-xã hội, xác định những nguyên tắc nền tảng của quyền lực, quyền và nghĩa vụ của công dân, cũng như giới hạn của Nhà nước. Khi thực hiện quyền lập hiến, Quốc hội đang neo giữ sự chính danh của quyền lực trong một trật tự pháp lý ổn định, minh bạch và được xã hội thừa nhận.
Quốc hội trong giai đoạn phát triển mới: Thước đo của sự chính danh
Lịch sử cho thấy sự chính danh không được trao một lần rồi tồn tại vĩnh viễn. Chính danh là một quá trình, phải được nuôi dưỡng và củng cố liên tục. Mỗi kỳ bầu cử là một lần Nhân dân tái khẳng định sự ủy quyền; mỗi đạo luật được ban hành là một phép thử đối với năng lực đại diện và trách nhiệm của Quốc hội; mỗi hoạt động giám sát là một cơ hội để củng cố niềm tin xã hội vào việc quyền lực đang được sử dụng đúng hướng.
Chính vì vậy, Quốc hội không chỉ cần “được bầu”, mà còn phải xứng đáng với sự ủy quyền. Chất lượng lập pháp, hiệu quả giám sát, khả năng phản ánh trung thực đời sống xã hội và tinh thần trách nhiệm trước Nhân dân chính là những yếu tố quyết định mức độ bền vững của sự chính danh.
Trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng thể chế, quản trị quốc gia và hội nhập quốc tế, vai trò cung cấp và bảo đảm sự chính danh của Quốc hội càng trở nên quan trọng. Một Quốc hội mạnh không chỉ là Quốc hội có nhiều thẩm quyền trên giấy tờ, mà là Quốc hội có trí tuệ lập pháp để kiến tạo khuôn khổ phát triển, có bản lĩnh giám sát để kiểm soát quyền lực và có khả năng đối thoại để kết nối Nhà nước với xã hội.
Chính trong quá trình đó, sự chính danh của quyền lực không chỉ được duy trì, mà còn có thể trở thành một lợi thế quan trọng của quốc gia trong cạnh tranh và phát triển.
Tám mươi năm đã trôi qua kể từ cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên, lá phiếu năm 1946 vẫn còn nguyên giá trị lịch sử và tinh thần. Nó nhắc nhở rằng quyền lực nhà nước, dù được tổ chức tinh vi đến đâu, cũng chỉ có ý nghĩa khi gắn liền với niềm tin của Nhân dân.
Giữ cho quyền lực luôn xứng đáng với niềm tin của Nhân dân-đó chính là thước đo cao nhất của sự chính danh, và cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của hành trình 80 năm Quốc hội Việt Nam đồng hành cùng dân tộc.
Quốc hội, với tư cách là nơi quyền lực Nhân dân trở thành thể chế, mang trong mình một sứ mệnh đặc biệt: không chỉ tiếp nhận sự ủy quyền, mà còn phải làm cho sự ủy quyền ấy luôn được tôn trọng, được bảo vệ và được hiện thực hóa bằng những quyết sách đúng đắn.