Điểm đáng chú ý không nằm ở bản thân khái niệm, điều vốn đã được đề cập trong các văn kiện trước, mà ở việc nó được nâng cấp thành phương châm hành động xuyên suốt, có tính định hướng dài hạn trong bối cảnh quốc tế biến động vô cùng nhanh chóng. Đây là bước tiến mới trong tư duy của Đảng Cộng sản Việt Nam. Hội nghị Trung ương 2 một lần nữa nhấn mạnh phương châm đã được xác lập tại Đại hội XIV của Đảng và được cụ thể hóa thành hai trụ cột: “Bốn kiên định” trong công tác chính trị tư tưởng và “Bốn nguyên tắc” trong điều hành kinh tế vĩ mô. Sự kết hợp này không đơn thuần là bổ sung về mặt khái niệm, mà phản ánh một nỗ lực đồng bộ hóa giữa ổn định chính trị, định hướng tư tưởng và năng lực điều hành kinh tế trong một tổng thể thống nhất.
Trong lịch sử tư duy của Đảng, “độc lập, tự chủ” luôn là nguyên tắc nền tảng, với chủ trương xuyên suốt “giữ vững độc lập tự chủ đi đôi với mở rộng hợp tác quốc tế”. Nay chúng ta xác định “tự chủ chiến lược” không chỉ là một nấc thang cao hơn, mà là sự chuyển đổi về chất, từ thế bị động, thích ứng sang năng lực chủ động kiến tạo và dẫn dắt. Sự nâng cấp này không tách rời các nội dung Hội nghị Trung ương 2 đã nhấn mạnh. “Bốn kiên định” tạo nền tảng tư tưởng chính trị vững chắc, bảo đảm định hướng phát triển không bị dao động trước các tác động bên ngoài. “Bốn nguyên tắc” về ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, giữ vững các cân đối lớn và bảo đảm tăng trưởng gắn với lợi ích người dân, công bằng xã hội lại đóng vai trò như những “bộ giảm xóc” của nền kinh tế. Ở đây có thể nhận ra một logic nhất quán, rằng tự chủ chiến lược không phải là khẩu hiệu trừu tượng, mà được cụ thể hóa bằng cách lo xa, nghĩ sâu, làm hay và làm lớn.
Nhìn trong chiều dài lịch sử, “tự chủ chiến lược” là sự kế thừa truyền thống lâu đời của dân tộc. Từ Ngô Quyền với chiến thắng Bạch Đằng, đến Trần Hưng Đạo trong ba lần kháng chiến chống Nguyên - Mông, hay Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa Lam Sơn, yếu tố quyết định không chỉ là ý chí mà là năng lực lựa chọn chiến lược phù hợp với tương quan lực lượng. Thế trận đánh giặc như thiên la địa võng: “Thế trận xuất kỳ, lấy yếu chống mạnh/ Dùng quân mai phục, lấy ít địch nhiều (Đại cáo Bình Ngô - Nguyễn Trãi). Trong thời hiện đại, tư duy này được phát triển một cách hệ thống bởi Chủ tịch Hồ Chí Minh, với đường lối độc lập dân tộc gắn liền với việc tranh thủ tối đa sự ủng hộ quốc tế nhưng không lệ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào. Điểm chung xuyên suốt là tự chủ không đồng nghĩa với khép kín, mà là năng lực lựa chọn có tính toán trong một môi trường luôn biến động.
Thế giới hôm nay như đang nối tiếp nhau những cuộc chạy nước rút, yêu cầu về tự chủ chiến lược không còn là lựa chọn mà trở thành điều kiện tồn tại. Trật tự thế giới hậu Chiến tranh Lạnh giống như một bàn cờ có nhiều người cùng chơi. Cạnh tranh giữa các cường quốc không chỉ giới hạn trong thương mại, mà mở rộng sang công nghệ, chuỗi cung ứng, năng lượng và tài chính. Trong bối cảnh đó, áp lực “chọn bên” gia tăng, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển. Gần đây nhất là bão lửa Trung Đông, sau hơn một tháng Mỹ-Israel tấn công Iran, xung đột Trung Đông lan rộng, gây thương vong lớn, kéo theo kinh tế toàn cầu rơi vào vòng xoáy bất ổn chưa có hồi kết. Giá dầu và khí đốt biến động mạnh không chỉ là câu chuyện thị trường, mà là phép thử đối với năng lực tự chủ của từng nền kinh tế.
Chúng ta càng thấy rõ “Bốn nguyên tắc” về điều hành kinh tế vĩ mô được nhấn mạnh không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà là một lựa chọn chiến lược. Việc kiên định ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm tăng trưởng đi đôi với công bằng xã hội chính là cách thức để hạn chế các tác động lan truyền từ bên ngoài, đồng thời duy trì tính chính danh của quá trình phát triển.
Cố nhiên, tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với tự cô lập hay “tự cấp tự túc”. Thực chất, đó là trạng thái cân bằng động giữa ba yếu tố: năng lực nội sinh đủ mạnh, mức độ hội nhập đủ sâu và khả năng điều chỉnh linh hoạt trước biến động. Nếu thiếu một trong ba yếu tố này, trạng thái tự chủ sẽ không bền vững. Một nền kinh tế đóng kín chẳng khác nào ao tù thiếu nguồn nước mới. Ngược lại, một nền kinh tế hội nhập sâu nhưng năng lực nội sinh yếu sẽ dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Trong mối liên hệ với hai mục tiêu chiến lược 100 năm, tự chủ chiến lược vừa là điều kiện tiên quyết, vừa là kết quả tất yếu. Không có tự chủ, các mục tiêu dài hạn sẽ dễ bị gián đoạn bởi các biến động bên ngoài hoặc lệ thuộc vào các chu kỳ kinh tế toàn cầu. Ngược lại, khi trình độ phát triển được nâng cao, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ, năng suất và chất lượng thể chế, thì năng lực tự chủ cũng được củng cố tương ứng. Hai quá trình này tạo thành một vòng tròn tích lũy, trong đó mỗi bước tiến về phía trước đều mở rộng thêm không gian tự chủ.
Việc đặt tự chủ chiến lược thành phương châm hành động cũng đồng nghĩa với yêu cầu chuyển hóa thành các chính sách cụ thể và nhất quán. Trước hết là củng cố nền tảng kinh tế vĩ mô theo đúng các nguyên tắc đã xác lập: kiểm soát lạm phát, giữ vững các cân đối lớn, bảo đảm an ninh tài chính - tiền tệ. Tiếp đến là phát triển năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo, bởi trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, phụ thuộc công nghệ đồng nghĩa với phụ thuộc chiến lược. Đồng thời, cần đẩy mạnh đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, tránh lệ thuộc vào một thị trường hay một đối tác duy nhất, qua đó duy trì không gian chiến lược cần thiết. Đây không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là vấn đề an ninh quốc gia trong một thế giới mà các ranh giới giữa kinh tế và chính trị ngày càng mờ nhạt. Cuối cùng, yếu tố ổn định và đồng thuận xã hội phải được coi là nền tảng, bởi mọi chiến lược dài hạn chỉ có thể triển khai hiệu quả khi có sự đồng thuận và niềm tin của người dân.
Ở góc độ này, việc nhấn mạnh đồng thời “Bốn kiên định” và “Bốn nguyên tắc” cho thấy một bước hoàn thiện quan trọng về tư duy điều hành. Nếu “Bốn kiên định” giữ vai trò như trục ổn định về chính trị tư tưởng, thì “Bốn nguyên tắc” chính là công cụ vận hành trong lĩnh vực kinh tế. “Tự chủ chiến lược” vì thế không chỉ là một khái niệm trong văn kiện, mà là sự kết tinh của kinh nghiệm lịch sử và yêu cầu của thời đại. Trong một thế giới mà các quy tắc đang được định hình lại, nơi hợp tác và cạnh tranh đan xen, năng lực tự chủ sẽ quyết định vị thế của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, việc nâng tầm từ “độc lập, tự chủ” lên “tự chủ chiến lược” phản ánh một bước trưởng thành về tư duy phát triển: từ bảo vệ sang chủ động, từ thích ứng sang kiến tạo.
Nhìn xa hơn, sự chuyển dịch này không dừng lại ở nhận thức, mà đã đặt trong một khung hành động cụ thể, với những nguyên tắc vận hành rõ ràng và mục tiêu hướng đến lợi ích của người dân. Khi tăng trưởng kinh tế được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với công bằng xã hội, khi ổn định vĩ mô trở thành ưu tiên nhất quán và khi định hướng chính trị tư tưởng được giữ vững, thì tự chủ chiến lược không còn là một khái niệm mang tính lý luận, mà trở thành năng lực thực tế, thành kết quả cụ thể, nói có phần văn chương là, làm mới lại niềm hy vọng trong cuộc sống, trong mỗi người.
Với ý nghĩa đó, Hội nghị Trung ương 2, khóa XIV không chỉ là một sự kiện chính trị thường kỳ, mà là một bước điều chỉnh quan trọng về tư duy phát triển. Nó xác lập rõ hơn mối quan hệ giữa ổn định và đổi mới, giữa hội nhập và tự chủ, giữa tăng trưởng và công bằng. Và chính trong sự cân bằng động đó, con đường đi lên của chúng ta được định hình không phải bằng sự phụ thuộc, mà bằng năng lực tự quyết, một biểu hiện cụ thể và thực chất của tự chủ chiến lược trong giai đoạn mới.
“Bốn kiên định” về chính trị, tư tưởng là: kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và Chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối đổi mới của Đảng; kiên định các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng để xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
“Bốn nguyên tắc” cốt lõi: tăng trưởng thực chất; kiên định nguyên tắc ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, đảm bảo các cân đối lớn; tận dụng hiệu quả mọi nguồn lực sẵn có, tập trung ưu tiên cho các dự án trọng điểm và thúc đẩy hợp tác công - tư, để gia tăng hiệu quả đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia; tăng trưởng kinh tế cao phải đảm bảo phục vụ lợi ích, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân và công bằng xã hội.