Phép thử trong quản trị rủi ro

Mùa khô năm nay, Đồng bằng sông Cửu Long lại đối mặt các nguy cơ cháy rừng, xâm nhập mặn, thiếu nước ngọt cục bộ. Đây không còn là những thách thức mang tính thời điểm mà lặp đi lặp lại hằng năm, trở thành phép thử trực tiếp đối với năng lực quản trị rủi ro của toàn vùng.

Một chương trình trồng mới rừng ngập mặn được tổ chức tại thành phố Cần Thơ.
Một chương trình trồng mới rừng ngập mặn được tổ chức tại thành phố Cần Thơ.

Nhiều mùa khô liên tiếp, Đồng bằng sông Cửu Long vừa đối mặt nguy cơ cháy rừng ở mức nguy hiểm, lại chịu áp lực xâm nhập mặn, thiếu nước ngọt. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, bước vào tháng 4/2026, nguy cơ cháy rừng của vùng trong mức cảnh báo cao. Các rừng tràm U Minh Thượng, U Minh Hạ và nhiều khu rừng đặc dụng ở An Giang, Cà Mau có thể xảy ra cháy âm ỉ kéo dài do lớp than bùn khô dưới tán rừng rất khó dập tắt. Trong khi đó, tình trạng xâm nhập mặn tại vùng ở mức tương đương trung bình nhiều năm, song có thời điểm ảnh hưởng đến nguồn nước phục vụ sản xuất và sinh hoạt. Từ nay đến tháng 5/2026, dòng chảy từ sông Mê Kông về khu vực tiếp tục giảm, gia tăng nguy cơ xâm nhập mặn.

Đỉnh mặn tại các cửa sông Cửu Long đã tập trung từ ngày 19-23/3, với ranh mặn 4g/lít xâm nhập sâu từ 42-55 km. Tại các sông Vàm Cỏ và Cái Lớn, nhiều đợt xâm nhập mặn cũng được ghi nhận trong tháng 3 và tháng 4, có thời điểm lấn sâu tới 65-70 km. Hiện nguồn nước trữ tại các hồ thủy lợi và một số hồ thủy điện đạt khoảng 70-80% dung tích thiết kế.

Những biểu hiện nêu trên cho thấy hệ sinh thái và nguồn nước tại Đồng bằng sông Cửu Long đang giảm khả năng chống chịu. Dòng chảy từ thượng nguồn Mê Kông dần suy giảm, xâm nhập mặn lấn sâu và nước ngọt khan hiếm, độ ẩm tự nhiên của rừng cũng giảm theo. Đây chính là hệ quả của biến đổi khí hậu kết hợp những thay đổi trong dòng chảy và khai thác tài nguyên nước. Các hiện tượng lặp đi lặp lại hằng năm khẳng định một điều: Những vấn đề liên quan biến đổi khí hậu đã chuyển từ dạng bất thường sang trạng thái có thể dự báo và trở thành phép thử đối với năng lực quản trị rủi ro.

Các địa phương trong khu vực đã có nhiều nỗ lực hạn chế rủi ro liên quan biến đổi khí hậu. Nhờ hệ thống công trình thủy lợi được đầu tư như Quản Lộ-Phụng Hiệp (nằm ở phía nam sông Hậu, qua Cần Thơ và Cà Mau), Cái Lớn-Cái Bé (An Giang), Nam Măng Thít (Vĩnh Long)…, đã tăng khả năng chủ động kiểm soát xâm nhập mặn, giảm nguy cơ thiếu nước trên diện rộng. Các phương án giữ nước, điều tiết nguồn nước thông qua hệ thống công trình thủy lợi cũng được vận hành linh hoạt. Một số địa phương chủ động tích nước phân tán (ao, các kênh, mương, rạch), chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ lúa sang các loại cây trồng cạn, sử dụng ít nước, điều chỉnh lịch thời vụ; thường xuyên theo dõi diễn biến thời tiết từ trang web, app của ngành thủy lợi,... Không ít nơi, chính quyền địa phương sớm triển khai các giải pháp cấp nước sinh hoạt cho người dân vùng bị ảnh hưởng, từ mở rộng mạng lưới cấp nước tập trung đến tổ chức các điểm cấp nước tạm thời. Nhiều chương trình trồng rừng ngập mặn, bảo vệ môi trường sinh thái và ứng phó biến đổi khí hậu được tổ chức.

Với nguy cơ cháy rừng, các tỉnh, thành phố đẩy mạnh kiểm tra thường xuyên độ ẩm của thảm thực vật để đánh giá nguy cơ. Công tác tuần tra, hệ thống camera giám sát được áp dụng để sớm phát hiện khói hoặc dấu hiệu cháy nhằm xử lý kịp thời. Nhiều nơi tăng cường khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng, tuyên truyền để người dân hiểu rõ hành động này không chỉ là bảo vệ môi trường mà còn góp phần bảo đảm sinh kế bền vững cho cộng đồng.

Tuy nhiên, để thu hẹp khoảng cách giữa dự báo và quản trị rủi ro, trên thực tế còn không ít vấn đề phải giải quyết. Hiện nay, công tác ứng phó vẫn chưa đồng đều giữa các địa phương khi một số nơi sớm chuẩn bị, vận hành linh hoạt các công trình thủy lợi và chủ động tích trữ nước, một số nơi vẫn tỏ ra bị động. Hệ thống thủy lợi được đầu tư, nâng cấp và cơ bản phát huy hiệu quả, nhưng tình trạng thiếu nước cục bộ vẫn có khả năng xảy ra tại một số khu vực cuối nguồn, nhất là cao điểm mùa khô. Không ít giải pháp vẫn mang tính tình huống, thiên về xử lý khi rủi ro đã xảy ra hoặc cận kề xảy ra. Dù nguy cơ đã được cảnh báo từ sớm, song việc kiểm soát các hoạt động sử dụng lửa trong dân, nhất là ở những khu vực rừng trọng điểm vẫn tiềm ẩn rủi ro.

Từ ứng phó bị động sang chủ động thích ứng trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, vấn đề không chỉ là nâng cao năng lực dự báo mà khoảng cách giữa dự báo và hành động, giữa chỉ đạo và thực thi cần được thu hẹp. Để làm được điều đó, cần hoàn thiện cơ chế điều phối nguồn nước trên quy mô toàn vùng, trọng tâm là tổ chức vận hành liên hệ thống thủy lợi một cách đồng bộ, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các địa phương. Việc đẩy mạnh phát triển các giải pháp trữ nước quy mô nhỏ và phân tán trong cộng đồng cũng cần được nhân rộng, đồng thời điều chỉnh cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo điều kiện nguồn nước, gắn với thông tin dự báo dài hạn thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm mùa vụ. Việc ứng dụng công nghệ trong giám sát tài nguyên nước, dự báo hạn mặn và cảnh báo cháy rừng phải được thực hiện thường xuyên, liên tục.

Trong bảo vệ rừng, cần chú trọng quản lý từ gốc các hoạt động sử dụng lửa trong dân, tăng cường tuyên truyền và xử lý nghiêm các vi phạm. Điều quan trọng nhất, khi biến đổi khí hậu đã trở thành một vòng tuần hoàn, việc hoạch định chính sách phát triển của toàn vùng cần hình thành tư duy quản trị dài hạn, thay vì chỉ chống mặn, trữ nước, chữa cháy khi rủi ro đã cận kề.

Có thể bạn quan tâm