Luôn bắt đầu như lần đầu tiên

“Khi tôi 7 tuổi, cha tôi đặt vào tay tôi một cây đàn guitar. Tôi yêu cây đàn và nó trở thành tất cả với tôi. Nó mở ra cho tôi rất nhiều cánh cửa, đưa tôi đến nước Mỹ, và cuối cùng đã dẫn tôi đến với những người kể chuyện vĩ đại nhất thời đại chúng ta” - nhạc sĩ Ludwig Göransson phát biểu, khi lần thứ ba nhận giải Oscar cho phần nhạc phim hay nhất.

Ludwig Göransson.
Ludwig Göransson.

Không bắt đầu hai dự án với cùng một loại nhạc cụ

Trước đó, đầu năm 2025, đạo diễn lừng danh Christopher Nolan gặp Ludwig göransson để đề nghị nhà soạn nhạc nổi tiếng viết nhạc cho bộ phim sử thi mới nhất của mình là The Odyssey. Điều kiện của đạo diễn nối tiếng là không sử dụng bất cứ nhạc cụ nào của dàn nhạc giao hưởng phương Tây hiện đại. “Vì, thời cổ đại làm gì có dàn nhạc giao hưởng” - Nolan nhún vai.

Trước yêu cầu “oái oăm” ấy, göransson, người luôn muốn thử sức với những ý tưởng điên rồ nhất, quyết định tìm cách tái tạo các nhạc cụ cổ xưa đã tuyệt chủng. Anh thuê 35 chiếc chiêng đồng đủ loại kích cỡ để thay cho các nhạc cụ trầm như contrabass hay kèn tuba, và táo bạo kết hợp chúng với một dàn âm thanh điện tử. Anh cũng thử nghiệm các nhạc cụ cổ như kèn aulos hay tiếng đàn lyre để tạo nên tiếng bật dây cung đầy sử thi. Kết quả: Chúng góp sức tạo nên một The Odyssey 3.000 năm nhuốm màu bi tráng, buồn bã, hoang tàn, và thấm đẫm tính sử thi.

Sở hữu một nguyên tắc làm việc vô cùng khắt khe: “Không bao giờ bắt đầu hai dự án với cùng một loại nhạc cụ”, Ludwig luôn tìm cách tạo ra những âm thanh độc đáo nhất. Anh khước từ những âm thanh có sẵn. Hầu hết những dự án nhạc phim, anh đều tìm kiếm những trải nghiệm độc bản. “Các đạo diễn đang tạo ra thế giới phim ảnh từ con số không, vậy tại sao chúng ta lại không làm điều tương tự với âm thanh?” - göransson đặt câu hỏi. Anh cho rằng, nếu luôn với tay lấy một cây guitar hay ngồi xuống cây piano quen thuộc, “bộ nhớ cơ bắp” sẽ khiến các ngón tay di chuyển theo những lối mòn cũ. Vì vậy, anh luôn ép bản thân tiếp cận mỗi dự án bằng một góc nhìn hoàn toàn mới lạ.

Bản năng khám phá và sáng tạo của Ludwig khiến cho tất cả những tác phẩm của anh đều trở nên khó đoán, và được chờ đợi ngang với kịch bản của những bộ phim bom tấn. Với Black Panther, anh đã đến tận Tây Phi thu âm những tiếng Talking Drum và sáo Fula chân thực nhất của người bản địa làm giai điệu xương sống, rồi dùng 92 nhạc công cùng dàn đồng ca 40 người, làm nổi bật lên những âm thanh đặc trưng nhất của châu Phi. Khi thực hiện Oppenheimer, anh dùng violin tạo ra những vi âm đầy hoang tưởng và bất ổn, để tái hiện nội tâm của vị “cha đẻ bom nguyên tử”.

Tuy sinh ra trong thời đại digital và là bậc thầy về công nghệ, Ludwig vẫn luôn đặt cảm xúc lên hàng đầu. Với anh, mỗi bản nhạc là một lần “giải cấu trúc tâm lý” của nhân vật. Anh coi trọng sự kết nối của bản ngã với nhạc cụ và những thanh âm nguyên thủy. Như trong bộ phim Sinners, anh đã dành hàng tuần chỉ để mò mẫm cây đàn guitar Dobro Cyclops resonator sản xuất năm 1932, cũng chính là cây đàn mà nhân vật trong phim sử dụng để tìm lại gốc rễ bản ngã gắn liền với nhạc blues từ thời thơ ấu và người cha đam mê nhạc blues của mình.

Sở hữu 3 tượng vàng oscar danh giá với Black Panther (2018), Oppenheimer (2023) và Sinners (2025), cùng vô số giải grammy và Emy, Ludwig göransson đã mang đến những trải nghiệm âm nhạc khó có thể bắt chước, những sáng tạo “vô tiền khoáng hậu” cuốn hút và ám ảnh kỳ lạ.

img-0588.jpg
Ludwig Göransson (bên trái) và đạo diễn Nolan.

Bước ra thế giới

Sinh năm 1984 tại Linköping, Thụy Điển, Ludwig göransson lớn lên trong một không khí tràn ngập âm nhạc và nghệ thuật. Cha anh, ông Tomas göransson, là một giáo viên dạy guitar và một người hâm mộ cuồng nhiệt dòng nhạc blues, mẹ anh là một thợ cắm hoa gốc Ba Lan vô cùng tinh tế.

Chính cha là người đã trao cho Ludwig cây đàn guitar đầu tiên khi anh mới lên bảy, gieo mầm cho một niềm đam mê mãnh liệt với âm nhạc. Khi anh vừa sinh ra, cha anh muốn đặt tên anh là Albert, theo tên huyền thoại nhạc blues Albert King. Nhưng mẹ anh đã kiên quyết đặt tên con trai mình theo tên của nhà soạn nhạc vĩ đại Ludwig van Beethoven, với mong ước con trai mình sẽ thành công với âm nhạc hàn lâm.

Cái tên có lẽ đã vận vào số mệnh của Ludwig Emil Tomas göransson được... một nửa. Anh bắt đầu khám phá thế giới âm nhạc của riêng mình bằng việc say mê những đoạn riff gai góc của ban nhạc heavy metal Metallica, sau đó mở rộng lăng kính sang nhạc jazz dưới sự ảnh hưởng của nghệ sĩ guitar Kurt rosenwinkel, và đồng thời rèn luyện nền tảng nhạc lý cổ điển bài bản tại Đại học Âm nhạc Hoàng gia Stockholm. Tuy tài năng âm nhạc của anh được phát triển từ rất sớm, nhưng nó không đóng khung trong bất cứ dòng nhạc nào, mà phát triển đa sắc và đầy cá tính với những sáng tạo “không giống ai”, phá vỡ mọi ranh giới của âm nhạc đại chúng.

Trái với hình ảnh những thiên tài âm nhạc thường giam mình cô độc trong phòng thu, Ludwig đề cao sự kết nối và học hỏi lẫn nhau. Anh cho rằng lời khuyên “hãy tự tìm ra tiếng nói của riêng mình” đôi khi chỉ mang lại sự lo âu và hoang mang. Thay vì tự giam mình để tìm kiếm bản ngã, theo Ludwig: “Điều quan trọng nhất là bạn phải bước ra thế giới và thoát khỏi vùng an toàn của chính mình. Nhiều người chỉ thích ở lỳ trong căn nhà của họ, nhưng bạn hoàn toàn có thể bước sang căn nhà khác, gõ cửa và sẽ có người mở cửa cho bạn. Sự hợp tác xuyên suốt các thể loại và nền tảng xuất thân khác nhau là cực kỳ quan trọng”.

Thành công tiếp nối thành công, nhưng Ludwig chưa bao giờ “ngủ quên trên chiến thắng”. Thay vào đó, anh dùng sự tò mò vô tận, niềm đam mê sáng tạo và sự cống hiến mãnh liệt để tạo ra những âm thanh vượt thời gian, truyền cảm hứng mạnh mẽ cho một thế hệ các nhà soạn nhạc đương đại còn tin vào những âm thanh nguyên bản cũng như khả năng sáng tạo của con người, trong thời đại trí tuệ nhân tạo lên ngôi ■

Göransson cho rằng: Nếu viết nhạc hoàn toàn trên máy tính, bộ não rất dễ bị đánh lừa bởi tư duy logic của “những con số 0 và 1” trên màn hình, khiến âm nhạc mất đi sự tự nhiên. Nhằm chống lại điều đó, anh ưu tiên việc cầm một nhạc cụ thực tế lên tay, để cơ thể, ngón tay và nhạc cụ có sự kết nối hữu cơ, từ đó để cảm xúc tự dẫn dắt thành một bức tranh hoàn chỉnh.