Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-EFTA: Mở rộng không gian hợp tác, kiến tạo động lực phát triển xanh

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-EFTA mở ra cơ hội thúc đẩy thương mại, đầu tư, chuyển giao công nghệ và hợp tác phát triển xanh, tạo động lực mới cho quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và các nước thành viên Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA).

Đại sứ Thụy Sĩ tại Việt Nam Thomas Gass (bên trái) và Đại sứ Na Uy tại Việt Nam Stein Iversen trả lời phỏng vấn của phóng viên Báo Nhân Dân.
Đại sứ Thụy Sĩ tại Việt Nam Thomas Gass (bên trái) và Đại sứ Na Uy tại Việt Nam Stein Iversen trả lời phỏng vấn của phóng viên Báo Nhân Dân.

Năm 2026 đánh dấu 55 năm Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao với Na Uy và Thụy Sĩ. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam và EFTA, gồm Na Uy, Thụy Sĩ, Iceland và Liechtenstein ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-EFTA được kỳ vọng là sẽ đưa quan hệ hợp tác kinh tế song phương giữa Việt Nam và EFTA lên một tầm cao mới thông qua mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường, thúc đẩy thương mại và đầu tư.

Phóng viên Báo Nhân Dân đã có cuộc trao đổi với ông Stein Iversen, Đại sứ Na Uy tại Việt Nam và ông Thomas Gass, Đại sứ Thụy Sĩ tại Việt Nam, về tầm vóc chiến lược, những lợi ích thiết thực và triển vọng hợp tác giữa hai bên trong giai đoạn tới.

Tạo dấu mốc mới trong quan hệ kinh tế Việt Nam-EFTA

Phóng viên: Thưa Đại sứ Stein Iversen và Đại sứ Thomas Gass, sau hành trình đàm phán kéo dài, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-EFTA có ý nghĩa chiến lược như thế nào đối với quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và các nước thành viên EFTA nói chung và Na Uy nói riêng?

Đại sứ Na Uy Stein Iversen: Chúng tôi rất vui mừng khi hai bên đã đạt được một hiệp định toàn diện sau quá trình đàm phán phức tạp và thẳng thắn. Đây là cột mốc có ý nghĩa lịch sử, đưa quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và các nước EFTA sang một giai đoạn mới. Đối với Na Uy, sự kiện này còn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì nó diễn ra đúng dịp kỷ niệm 55 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Na Uy-Việt Nam.

Hiệp định mở ra những cơ hội lớn để cộng đồng doanh nghiệp hai bên tiếp cận sâu rộng hơn thị trường của nhau, qua đó tạo động lực thúc đẩy thương mại và đầu tư song phương.

Hơn 40 doanh nghiệp Na Uy, trong đó có Jotun, VARD, SalMar,... đang hoạt động tại Việt Nam, trong khi nhiều doanh nghiệp khác đang cân nhắc gia nhập thị trường Việt Nam. Tôi tin rằng hiệp định thương mại tự do sẽ gửi đi một tín hiệu tích cực tới cộng đồng doanh nghiệp, tạo động lực để khai thác tốt hơn tiềm năng hợp tác, đồng thời tăng cường sự gắn kết giữa các nền kinh tế.

Đại sứ Thụy Sĩ Thomas Gass: Việt Nam và các nước EFTA đều có mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng lớn trên thế giới. Tuy nhiên, giữa hai bên vẫn tồn tại một khoảng trống đáng kể khi chưa có hiệp định thương mại tự do chung.

Nhiều doanh nghiệp Thụy Sĩ như Schindler, ABB, Bühler và Nestlé... đã hiện diện tại Việt Nam hơn 30 năm. Việc ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-EFTA sẽ góp phần tạo lập một sân chơi bình đẳng, với các điều kiện và biện pháp đối xử tương tự mà Việt Nam đã thiết lập với Liên minh châu Âu (EU) thông qua Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-EU (EVFTA).

Hiện nay, thương mại quốc tế đối mặt với nhiều bất định, một khuôn khổ pháp lý có tính dự đoán cao có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Hiệp định không chỉ tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại và đầu tư, mà còn thể hiện cam kết của các bên trong việc củng cố niềm tin, thúc đẩy hợp tác kinh tế ổn định và lâu dài.

14 năm đàm phán: Kiên trì tìm tiếng nói chung

Phóng viên: Tiến trình đàm phán Hiệp định kéo dài 14 năm. Đâu là những nguyên nhân chính dẫn đến khoảng thời gian này, và điều gì giúp hai bên đi đến thống nhất?

Đại sứ Thụy Sĩ Thomas Gass: Quá trình đàm phán kéo dài không chỉ do những rào cản kỹ thuật, mà còn liên quan đến sự thay đổi về ưu tiên chiến lược của mỗi bên qua từng thời kỳ.

Khi Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) thúc đẩy thương mại khu vực, Việt Nam tập trung nguồn lực cho đàm phán với EU, trong khi khối EFTA mở rộng đàm phán với các đối tác như Ấn Độ, Trung Quốc và Indonesia.

Trong khoảng hai năm gần đây, hai bên đã dành nguồn lực để tái khởi động tiến trình đàm phán một cách mạnh mẽ. Trong quá trình này, Na Uy đảm nhiệm vai trò Trưởng đoàn đàm phán đại diện khối EFTA.

Những nội dung trọng tâm được hai bên quan tâm bao gồm phát triển bền vững, với việc cập nhật theo các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), và quyền sở hữu trí tuệ nhằm bảo hộ hoạt động đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong lĩnh vực đầu tư công nghệ cao.

Đại sứ Na Uy Stein Iversen: Đàm phán các hiệp định thương mại tự do luôn là quá trình phức tạp và cần nhiều thời gian. Vì vậy, khoảng thời gian 14 năm, trong đó có 7 năm gián đoạn, không phải là cá biệt.

Điều đáng chú ý là các bên đã kiên trì theo đuổi mục tiêu đến cùng. Kết quả này thể hiện quyết tâm cao và cam kết chính trị của Việt Nam cùng các nước EFTA.

Văn kiện chung dài 74 trang, gồm 14 chương, phản ánh khối lượng công việc lớn cũng như tinh thần hợp tác tích cực của tất cả các bên. Việc đạt được kết quả sau một hành trình dài cho thấy ý chí tìm kiếm tiếng nói chung và mong muốn đưa quan hệ kinh tế song phương phát triển thực chất hơn.

Mở rộng thị trường, gia tăng lợi ích cho doanh nghiệp và người tiêu dùng

Phóng viên: Hiệp định sẽ mang lại những lợi ích cụ thể nào về mở cửa thị trường, ưu đãi thuế quan và khả năng tiếp cận hàng hóa đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng hai bên, thưa hai Đại sứ?

daisu.jpg
Ông Stein Iversen, Đại sứ Na Uy tại Việt Nam.

Đại sứ Na Uy Stein Iversen: Một trong những lợi ích trực tiếp là người tiêu dùng hai bên có thêm cơ hội tiếp cận các chủng loại hàng hóa đa dạng hơn từ thị trường của nhau.

Đối với Na Uy, việc dỡ bỏ thuế quan đối với hải sản, trong đó có cá hồi, sẽ tạo điều kiện để người tiêu dùng Việt Nam tiếp cận những sản phẩm chất lượng với mức giá hợp lý hơn. Ở chiều ngược lại, các sản phẩm của Việt Nam như cà-phê chế biến, trái cây, hải sản và dệt may sẽ có thêm cơ hội mở rộng thị phần tại Na Uy cũng như các nước EFTA.

Tuy nhiên, để biến cơ hội thành kết quả cụ thể, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu các cam kết trong Hiệp định, đặc biệt là những quy định liên quan đến điều kiện tiếp cận thị trường. Chúng tôi khuyến khích các nhà xuất khẩu Việt Nam nghiên cứu kỹ văn kiện để tận dụng hiệu quả tiềm năng mà Hiệp định mang lại.

Đại sứ Thụy Sĩ Thomas Gass: Bên cạnh cơ hội tiếp cận thị trường, hợp tác với Thụy Sĩ còn có thể giúp Việt Nam đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa nền kinh tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Thụy Sĩ có thể cung cấp các giải pháp công nghệ tiên tiến trong những lĩnh vực như lưới điện thông minh, công nghệ đúc và xi-măng phát thải thấp. Đây là những hướng hợp tác có ý nghĩa đối với quá trình nâng cao năng lực công nghệ và phát triển sản xuất của Việt Nam.

Cùng với đó, tầng lớp trung lưu tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng sẽ mở rộng nhu cầu đối với các giải pháp y tế và dược phẩm chất lượng cao. Ở chiều ngược lại, thị trường Thụy Sĩ cũng hoan nghênh các sản phẩm công nghệ cao và nông sản bền vững được sản xuất tại Việt Nam.

Như vậy, cơ hội từ Hiệp định không chỉ nằm ở việc gia tăng lượng hàng hóa trao đổi, mà còn ở khả năng thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp hai bên vào các chuỗi giá trị.

Công nghệ xanh - động lực cho phát triển bền vững

Phóng viên: Những lĩnh vực nào được kỳ vọng sẽ tạo bước đột phá trong hợp tác Việt Nam-EFTA? Hiệp định có thể đóng góp như thế nào vào tiến trình chuyển đổi xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của Việt Nam?

Đại sứ Na Uy Stein Iversen: Hàng hải, đóng tàu, nuôi biển công nghiệp và năng lượng tái tạo là những trụ cột hợp tác quan trọng giữa Việt Nam và Na Uy.

Đầu năm nay, 6 doanh nghiệp năng lượng tái tạo của Na Uy đã đến khảo sát cơ hội đầu tư tại Việt Nam. Mới đây, nhiều công ty trong chuỗi nuôi trồng và chế biến thủy sản Na Uy đã tham dự Triển lãm Quốc tế Thủy sản Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh và đã thiết lập quan hệ với nhiều đối tác trong nước. Điều này cho thấy sự quan tâm của doanh nghiệp Na Uy đối với tiềm năng hợp tác trong lĩnh vực chuyển đổi năng lượng xanh và nuôi trồng thủy sản bền vững tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, kinh tế tuần hoàn và quản lý rác thải nhựa cũng là những lĩnh vực có nhiều dư địa hợp tác, góp phần hỗ trợ Việt Nam thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. TOMRA, công ty hàng đầu thế giới chuyên cung cấp các giải pháp ứng dụng công nghệ để hỗ trợ thúc đẩy kinh tế tuần hoàn cũng đang cân nhắc thành lập văn phòng đại diện tại Việt Nam.

Cùng với Quan hệ Đối tác chiến lược Xanh Na Uy-Việt Nam, Hiệp định Thương mại tự do EFTA-Việt Nam sẽ là một khuôn khổ chính trị và pháp lý quan trọng góp phần định hướng cho giai đoạn phát triển mới trong quan hệ giữa hai bên.

ndo_br_1wupukrasywd9asvd0nvhgxiofnkzmtvsket89zjhzsernpmtvophlebgmyj1byxgtn.jpg
Ông Thomas Gass, Đại sứ Thụy Sĩ tại Việt Nam.

Đại sứ Thụy Sĩ Thomas Gass: Chúng tôi hoan nghênh quyết tâm của Việt Nam tại Đại hội XIV của Đảng trong việc kiên trì mục tiêu chuyển đổi xanh và phát triển bền vững.

Các quốc gia EFTA có sức mua cao, đồng thời sẵn sàng chi trả cho những sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xanh và có trách nhiệm xã hội. Đây là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện quy trình sản xuất và tăng khả năng tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao.

Về phía Thụy Sĩ, chúng tôi tiếp tục thúc đẩy đầu tư trong nhiều lĩnh vực, từ hạ tầng kỹ thuật, công nghệ nâng mái sân vận động, hạ tầng sân bay Phú Quốc và Long Thành đến kiểm định chất lượng với sự hiện diện của SGS - Tổ chức kiểm định độc lập về hương liệu, công nghệ dược và phần mềm an ninh ngân hàng.

Ngoài ra, hai bên hướng tới cập nhật Hiệp định Bảo hộ đầu tư được ký kết từ những năm 1990. Việc tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ hợp tác đầu tư sẽ góp phần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động kinh doanh, đồng thời củng cố nền tảng cho quan hệ kinh tế lâu dài.

Chủ động đáp ứng tiêu chuẩn, nâng cao năng lực cạnh tranh

Phóng viên: Để tận dụng hiệu quả Hiệp định, các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), cần chuẩn bị những gì nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường EFTA? Hai Đại sứ đánh giá ra sao về triển vọng hợp tác giữa Việt Nam và EFTA trong thập kỷ tới?

Đại sứ Na Uy Stein Iversen: Theo tôi, doanh nghiệp Việt Nam nên nhìn nhận các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường như "kim chỉ nam" để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế, thay vì coi đó là những rào cản hành chính.

Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường EFTA, mà còn tạo động lực cải thiện chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Về lộ trình thực hiện, Hiệp định sẽ phải được Quốc hội của các quốc gia thành viên phê chuẩn trước khi có hiệu lực thực thi.

Với tốc độ phát triển kinh tế năng động hiện nay, quy mô nền kinh tế Việt Nam được dự báo có thể gấp đôi quy mô nền kinh tế Na Uy trong 12-13 năm tới. Điều này cho thấy Việt Nam là đối tác có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với tương lai hợp tác kinh tế của chúng tôi.

Đại sứ Thụy Sĩ Thomas Gass: Thụy Sĩ sẽ tiếp tục triển khai các chương trình hợp tác phát triển kinh tế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam.

Một trong những hướng đi quan trọng là tăng cường kết nối giữa các tập đoàn lớn của Việt Nam với cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước. Sự liên kết chặt chẽ hơn sẽ tạo điều kiện để SMEs tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, từng bước nâng cao năng lực và mở rộng cơ hội kinh doanh.

Bên cạnh đó, hợp tác giữa các trường đại học của hai nước cũng cần được thúc đẩy. Những thỏa thuận hợp tác tại Đà Nẵng, Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh có thể góp phần tạo nền tảng cho việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động tiếp cận, làm chủ các công nghệ mới.

Tôi cho rằng việc kết hợp mở rộng thị trường, tăng cường liên kết doanh nghiệp và phát triển nguồn nhân lực sẽ giúp quan hệ hợp tác kinh tế Việt Nam-Thụy Sĩ có thêm động lực trong thời gian tới.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn Đại sứ Stein Iversen và Đại sứ Thomas Gass!

Có thể bạn quan tâm