Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam yêu cầu đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, góp phần quan trọng xây dựng sức mạnh mềm của quốc gia trong kỷ nguyên mới và bảo vệ, phát huy bản sắc văn hóa Việt.
Cụ thể hóa tinh thần đó, dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đề xuất đánh giá “mức độ bản sắc văn hóa Việt Nam” của sản phẩm công nghiệp văn hóa làm căn cứ hưởng chính sách hỗ trợ, ưu đãi. Bản sắc văn hóa vốn khó đo đếm. Vậy các nước đã giải quyết bài toán này như thế nào và Việt Nam có thể tham khảo gì?
Theo dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa, sản phẩm “có bản sắc văn hóa Việt Nam” sẽ được hưởng nhiều ưu đãi về thuế, đầu tư và hỗ trợ tiêu dùng qua thẻ văn hóa quốc gia. Để xác định, dự thảo đề xuất chấm điểm theo bốn nhóm tiêu chí: sự tham gia của chủ thể sáng tạo, nhân lực Việt Nam; mức độ sáng tạo, sản xuất tại Việt Nam; mức độ khai thác di sản, ngôn ngữ, giá trị văn hóa Việt Nam; khả năng lan tỏa hình ảnh đất nước, con người Việt Nam.
Câu chuyện “chấm điểm bản sắc” vì thế không đơn thuần là một vấn đề kỹ thuật. Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam khẳng định: “Phát triển văn hóa, con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột, hệ điều tiết cho phát triển nhanh và bền vững đất nước”, các giá trị văn hóa phải “thực sự trở thành sức mạnh mềm của quốc gia trong kỷ nguyên mới”.
Nghị quyết đặt mục tiêu đến năm 2030, các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP, hình thành từ 5 đến 10 thương hiệu quốc gia về công nghiệp văn hóa; tầm nhìn đến năm 2045 đóng góp 9% GDP, Việt Nam nằm trong nhóm 3 nước dẫn đầu ASEAN và 30 nước hàng đầu thế giới về chỉ số sức mạnh mềm. Để đạt các mục tiêu ấy, nguồn lực phải đến đúng những sản phẩm mang “hồn cốt” Việt và thước đo bản sắc rõ ràng chính là công cụ quan trọng.
Đây là ý tưởng chính sách mới, còn nhiều ý kiến khác nhau và không dễ để triển khai trong thực tiễn. Đánh giá mức độ bản sắc văn hóa cũng là bài toán nan giải đối với nhiều quốc gia có lịch sử phát triển công nghiệp văn hóa lâu đời. Nhiều nước đã áp dụng những cách thức khác nhau để đánh giá sản phẩm văn hóa, từ đó khuyến khích bằng những chính sách ưu đãi, hỗ trợ. Những phương pháp từ các quốc gia này có thể trở thành kinh nghiệm giá trị cho chúng ta trong việc đánh giá, “chấm điểm” cho sản phẩm văn hóa.
Kinh nghiệm “chấm điểm” sản phẩm văn hóa từ quốc tế
Nước Anh: “bài kiểm tra văn hóa” là chìa khóa mở cửa ưu đãi
Ở Anh, từ năm 2007, muốn được hưởng ưu đãi thuế dành cho điện ảnh, một bộ phim phải vượt qua “bài kiểm tra văn hóa” (Cultural Test) do Viện Phim Anh (BFI) thẩm định. Về sau, cách làm này được mở rộng sang phim truyền hình, phim hoạt hình, chương trình thiếu nhi và trò chơi điện tử. Mỗi ngành có một bảng điểm riêng, phù hợp với đặc thù của mình.
Với phim điện ảnh, bảng điểm gồm 35 điểm, chia thành bốn phần và phim cần đạt từ 18 điểm trở lên. Phần “nội dung văn hóa” chiếm tới 18 điểm , chấm theo những câu hỏi rất cụ thể: câu chuyện có diễn ra ở Anh hoặc một nước thuộc Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA) không, nhân vật chính có phải công dân, cư dân Anh hoặc EEA không, chất liệu có dựa trên văn hóa, lịch sử, tác phẩm văn học Anh hoặc châu Âu không, lời thoại có chủ yếu bằng tiếng Anh, ngôn ngữ bản địa của Anh hay một ngôn ngữ châu Âu không (riêng tiêu chí ngôn ngữ chiếm tới 6 điểm). Phần “đóng góp văn hóa” (4 điểm) xem xét bộ phim có thể hiện sự sáng tạo, di sản và sự đa dạng của nước Anh hay không. Phần “trung tâm sản xuất” (5 điểm) đánh giá việc quay phim, làm kỹ xảo, hậu kỳ có diễn ra tại Anh không. Phần “nghệ sĩ, người làm nghề” (8 điểm) tính theo quốc tịch hoặc nơi cư trú (Anh hoặc EEA) của đạo diễn, biên kịch, nhà sản xuất, nhạc sĩ, diễn viên chính và đoàn làm phim.
Với trò chơi điện tử, bảng điểm gồm 31 điểm, cần đạt 16 điểm. Ngoài bối cảnh, nhân vật, câu chuyện, ngôn ngữ, bảng điểm còn tính đến việc lập trình, thiết kế, âm thanh được thực hiện ở đâu và bởi ai.
Cái hay của thiết kế này là không ép mọi sản phẩm phải “kể chuyện nước Anh”. Một bộ phim có cốt truyện không liên quan đến nước Anh vẫn có thể đạt yêu cầu nếu được làm chủ yếu bởi nghệ sĩ Anh, tại các trường quay của Anh. Nhờ vậy, nhiều phim bom tấn quốc tế quay tại Anh cũng được công nhận là “phim Anh”, mang việc làm, công nghệ và kinh nghiệm về cho người làm phim trong nước. Năm 2024, chi tiêu cho sản xuất phim và phim truyền hình cao cấp tại Anh đạt 5,6 tỷ bảng (theo Viện Phim Anh); trong năm tài khóa 2024 – 2025, hai lĩnh vực này được hưởng khoảng 1,64 tỷ bảng ưu đãi thuế (theo thống kê chính thức của Chính phủ Anh ).
Nhưng “bài kiểm tra” không phải là thủ tục cho có. Khi Anh xin áp dụng ưu đãi thuế cho trò chơi điện tử, Ủy ban châu Âu đã mở cuộc điều tra chuyên sâu và chỉ chấp thuận vào tháng 3/2014, sau khi xác định chỉ khoảng 26 – 27% số trò chơi do Anh sản xuất có thể vượt qua bài kiểm tra.
Theo Ủy ban châu Âu, tỷ lệ chọn lọc ấy cho thấy mục tiêu của chính sách “không đơn thuần là mục tiêu công nghiệp hỗ trợ một ngành”, mà là “một mục tiêu văn hóa thực sự”. Trong khi đó, điều kiện chi phí phải phát sinh tại Anh trong phương án ban đầu đã phải nới thành chi tiêu trong toàn Khu vực Kinh tế châu Âu, vì gây lo ngại hạn chế cạnh tranh. Nói cách khác, chính “bài kiểm tra văn hóa” là cơ sở giúp chính sách hỗ trợ đứng vững trước các quy định về cạnh tranh và thương mại.
Canada, Pháp, Australia: mỗi nước một “thước đo”
Nếu nước Anh chú trọng cả nội dung lẫn nơi sản xuất, thì Canada đặt trọng tâm vào con người sáng tạo. Để được công nhận là phim hay chương trình truyền hình “của Canada” và hưởng tín dụng thuế, tác phẩm phải đạt ít nhất 6/10 điểm, tính theo các vị trí sáng tạo chủ chốt do người Canada đảm nhận: đạo diễn và biên kịch mỗi vị trí 2 điểm; hai diễn viên chính, thiết kế mỹ thuật, quay phim, nhạc sĩ, dựng phim mỗi vị trí 1 điểm.
Đi kèm là hai “điều kiện cứng”: Ít nhất đạo diễn hoặc biên kịch, cùng ít nhất một trong hai diễn viên chính phải là người Canada; tối thiểu 75% chi phí sản xuất và hậu kỳ phải trả cho người hoặc doanh nghiệp Canada. Nhà sản xuất phải là người Canada và nắm quyền quyết định.
Tháng 11/2025, Ủy ban Phát thanh – Truyền hình và Viễn thông Canada (CRTC) đã thông qua định nghĩa mới về “chương trình Canada”: công nhận thêm các vị trí sáng tạo như biên kịch trưởng (showrunner), trưởng bộ phận phục trang, đạo diễn kỹ xảo; yêu cầu người Canada giữ ít nhất 20% bản quyền tác phẩm; đặc biệt, trí tuệ nhân tạo chỉ được dùng để hỗ trợ, con người phải nắm quyền kiểm soát sáng tạo.
Với âm nhạc, Canada có hệ thống MAPL (Music, Artist, Performance, Lyrics) gồm bốn tiêu chí: nhạc do người Canada sáng tác (M), nghệ sĩ trình bày là người Canada (A), thu âm tại Canada (P), lời do người Canada viết (L). Ca khúc đáp ứng hai trong bốn tiêu chí được tính là “nội dung Canada”, gắn với quy định các đài phát thanh phải dành một tỷ lệ thời lượng cho âm nhạc Canada. Định nghĩa “nội dung Canada” trong lĩnh vực âm thanh hiện cũng đang được CRTC tham vấn để điều chỉnh cho phù hợp với thời đại phát trực tuyến.
Pháp là quốc gia đi đầu bảo vệ quan điểm “ngoại lệ văn hóa”, đặc biệt coi trọng ngôn ngữ. Trung tâm Quốc gia Điện ảnh và Hình ảnh động (CNC) xét hỗ trợ cho một bộ phim dựa trên thang 100 điểm, phân bổ cho tác giả, diễn viên, kỹ thuật viên, địa điểm quay, các công đoạn sản xuất; riêng yếu tố phim nói tiếng Pháp có thể mang lại tới 20 điểm. Thang điểm áp dụng chung cho cả phim thuần Pháp lẫn phim hợp tác quốc tế.
Với âm nhạc, từ năm 1994, Pháp yêu cầu các đài phát thanh tư nhân bảo đảm ít nhất 40% số ca khúc phát trong khung giờ nghe nhiều là ca khúc tiếng Pháp, trong đó ít nhất một nửa dành cho nghệ sĩ mới hoặc tác phẩm mới.
Australia lại chọn cách đánh giá tổng thể, không cộng điểm cơ học. Để hưởng mức hoàn lại 40% chi phí sản xuất với phim điện ảnh (30% với phim truyền hình), tác phẩm phải có “nội dung Australia đáng kể”. Cơ quan Màn ảnh Australia (Screen Australia) cân nhắc đồng thời nhiều yếu tố: chủ đề của tác phẩm, nơi sản xuất, quốc tịch và nơi cư trú của những người tham gia, cơ cấu chi phí. Cách làm này linh hoạt hơn, nhưng đòi hỏi cơ quan thẩm định có năng lực chuyên môn và uy tín cao.
Bảng một số “thước đo bản sắc” trên thế giới
| Quốc gia | Lĩnh vực | Cách đo | Ngưỡng đạt | Được hưởng |
| Anh | Phim điện ảnh | Thang 35 điểm: nội dung, đóng góp văn hóa, nơi sản xuất, người làm nghề | 18/35 | Tín dụng thuế sản xuất |
| Anh | Trò chơi điện tử | Thang 31 điểm | 16/31 | Tín dụng thuế trò chơi điện tử |
| Canada | Phim, truyền hình | Thang 10 điểm theo vị trí sáng tạo + 75% chi phí cho người Canada | 6/10 | Tín dụng thuế, hạn ngạch phát sóng |
| Canada | Âm nhạc | MAPL: nhạc, nghệ sĩ, thu âm, lời | 2/4 tiêu chí | Tính vào hạn ngạch phát thanh |
| Pháp | Phim điện ảnh | Thang 100 điểm, tiếng Pháp tới 20 điểm | Theo từng loại hỗ trợ | Các khoản hỗ trợ của CNC |
| Australia | Phim, truyền hình | Đánh giá tổng thể “nội dung Australia đáng kể” | Không cộng điểm | Hoàn 40% (phim), 30% (truyền hình) |
Thước đo tốt: rõ ràng, kiểm chứng được và không khép cửa
Mỗi nước một cách làm, nhưng có thể nhận ra một số điểm chung.
Thứ nhất, đo bằng những gì kiểm chứng được. Không nước nào hỏi chung chung “tác phẩm này có đậm đà bản sắc hay không”. Họ hỏi: ai viết kịch bản, ai đạo diễn, quay ở đâu, nói bằng ngôn ngữ gì, tiền trả cho ai. Câu trả lời nằm trong hợp đồng, chứng từ, danh sách ê-kíp. Phần đánh giá định tính thường chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ và có hướng dẫn chi tiết. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể tự chấm thử trước khi nộp hồ sơ, cơ quan thẩm định ít phải dựa vào cảm nhận chủ quan.
Thứ hai, thiết kế riêng cho từng ngành. Để đo một bộ phim, một trò chơi điện tử hay một ca khúc, không thể dùng chung một thang đo. Trò chơi điện tử cần tính đến lập trình và thiết kế; âm nhạc chỉ cần bốn tiêu chí đơn giản; điện ảnh cần cân nhắc cả nội dung lẫn đội ngũ sản xuất.
Thứ ba, không khép cửa với hợp tác quốc tế. Các bảng điểm đều cho phép có sự tham gia của nghệ sĩ, vốn nước ngoài, miễn là tổng điểm đạt ngưỡng. Phim hợp tác sản xuất theo các hiệp định song phương thường được xét theo một con đường riêng. Thước đo bản sắc vì thế không trở thành rào chắn mà là cách bảo đảm rằng trong mỗi dự án hợp tác, người trong nước giữ được vai trò sáng tạo thực chất.
Thứ tư, tự nguyện và gắn với ưu đãi, không phải giấy phép. Không đạt điểm không có nghĩa là sản phẩm bị cấm. Nó chỉ không được hưởng ưu đãi và các chính sách hỗ trợ đã được quy định. Thước đo do một cơ quan chuyên môn thực hiện, như BFI ở Anh, CNC ở Pháp hay Screen Australia, có quy trình công khai; riêng BFI còn công bố danh sách các bộ phim được chứng nhận.
Dù vậy, việc chấm điểm bản sắc cũng tạo ra những hệ quả khác nhau. Thước đo quá lỏng thì ưu đãi dễ chảy vào các dự án lớn của nước ngoài, trong khi tác phẩm đậm chất bản địa, kinh phí nhỏ lại khó tiếp cận. Ở Anh, năm tài khóa 2024 – 2025, các phim kinh phí hơn 5 triệu bảng chỉ chiếm khoảng 3% số hồ sơ nhưng nhận tới 67% tổng ưu đãi cho điện ảnh (theo thống kê chính thức của Chính phủ Anh).
Để cân bằng, từ năm 2024, Anh áp dụng thêm Tín dụng thuế phim độc lập với mức 53% (so với mức thông thường 34%) cho phim có kinh phí đến 15 triệu bảng. Ngược lại, thước đo quá chặt, quá thiên về đề tài truyền thống có thể khiến sản phẩm khó đến với khán giả quốc tế. Thước đo quá phức tạp thì làm tăng chi phí tuân thủ, bất lợi nhất cho doanh nghiệp nhỏ và nghệ sĩ độc lập.
Một khía cạnh khác là cam kết quốc tế. Trong các hiệp định thương mại, hỗ trợ chỉ dành cho sản phẩm trong nước dễ bị coi là phân biệt đối xử. Kinh nghiệm của Anh khi xin phép theo quy định về hỗ trợ nhà nước của Liên minh châu Âu cho thấy tiêu chí dựa trên giá trị văn hóa, cân đối và minh bạch thì được chấp nhận còn yêu cầu cứng về tỷ lệ chi tiêu trong nước thì dễ bị coi là hạn chế thương mại. Canada và Pháp đều kiên trì giữ “ngoại lệ văn hóa” trong các hiệp định mà họ tham gia.
Đo “chất Việt” thế nào cho trúng, cho đúng?
So với kinh nghiệm quốc tế, dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa có nhiều điểm tương đồng. Bốn nhóm tiêu chí gần với cấu trúc “người làm nghề – nơi sản xuất – nội dung – đóng góp” của nước Anh. Việc đánh giá là tự nguyện, kết quả không phải điều kiện kinh doanh mà chỉ là căn cứ xét ưu đãi và việc đánh giá phải khách quan, phù hợp đặc thù từng ngành, không hạn chế sáng tạo.
Dự thảo không ấn định ngưỡng điểm ngay trong luật mà giao Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định tiêu chí thành phần, thang điểm và phương pháp đánh giá cho từng ngành; đồng thời đưa hành vi gian lận, thông đồng, cố ý làm sai lệch kết quả đánh giá mức độ bản sắc văn hóa Việt Nam vào danh mục bị nghiêm cấm.
Tuy nhiên, từ một chính sách đúng hướng đến tiêu chuẩn, quy trình, phương pháp đánh giá có thể áp dụng hiệu quả trong thực tiễn luôn có khoảng cách bởi phần lớn nội dung chi tiết sẽ nằm ở văn bản hướng dẫn. Từ kinh nghiệm các nước, có thể gợi mở một số hướng sau.
Một là, mỗi ngành một bảng điểm, công khai và “tự chấm được”. Thước đo cho điện ảnh, trò chơi điện tử, âm nhạc, thủ công mỹ nghệ hay du lịch văn hóa nên được xây dựng riêng với sự tham gia của hiệp hội nghề nghiệp và doanh nghiệp. Nên ưu tiên tiêu chí kiểm chứng được bằng hồ sơ như: tác giả, đạo diễn, nghệ sĩ là người Việt Nam; công đoạn sáng tạo, hậu kỳ thực hiện tại Việt Nam; sử dụng tiếng Việt, tiếng các dân tộc thiểu số; khai thác chất liệu từ di sản, lịch sử, văn học Việt Nam.
Quy trình, phương pháp và kết quả công khai, minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp, chủ thể sáng tạo biết trước mình có đủ điều kiện hay không và cơ chế “xin – cho” không có chỗ đứng. Văn bản hướng dẫn cũng cần cân nhắc có nên đặt một “điều kiện cứng” về nội dung, chẳng hạn điểm tối thiểu ở tiêu chí khai thác giá trị văn hóa Việt Nam, tương tự cách Canada bắt buộc một số vị trí sáng tạo chủ chốt phải do người Canada đảm nhận.
Điều kiện này giúp ưu đãi gắn chặt với mục tiêu văn hóa, nhưng nếu quá chặt có thể làm khó những sản phẩm có câu chuyện phổ quát; vì vậy nên hiểu tiêu chí này theo nghĩa rộng, chẳng hạn việc sử dụng tiếng Việt cũng được tính điểm.
Hai là, hiểu bản sắc một cách rộng mở. Bản sắc không chỉ là áo dài, nón lá hay đề tài lịch sử. Một bộ phim về đời sống đô thị hôm nay, một ca khúc nhạc trẻ viết bằng tiếng Việt, một trò chơi điện tử lấy cảm hứng từ truyện cổ tích được kể theo cách mới đều có thể mang đậm chất Việt. Bảng điểm nên mở nhiều “con đường” để đạt ngưỡng như cách nước Anh và Canada đã làm. Như vậy, các sản phẩm hướng ra thị trường quốc tế với câu chuyện phổ quát vẫn có cơ hội được hỗ trợ, nếu được làm nên bởi trí tuệ và bàn tay người Việt.
Cách hiểu này thống nhất với quan điểm của Đảng. Nghị quyết 80-NQ/TW yêu cầu xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đồng thời chủ động, tích cực hội nhập quốc tế về văn hóa, tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại. Bản sắc, theo tinh thần đó, không phải là sự khép kín, mà là sức sống của hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam trong những hình thức biểu đạt mới. Thước đo tốt vì thế cần ghi nhận cả những sản phẩm biết “Việt hóa” tinh hoa thế giới.
Ba là, thận trọng với những tiêu chí khó đo trước. “Khả năng lan tỏa, quảng bá hình ảnh đất nước” là mục tiêu quan trọng, nhưng rất khó đánh giá khi sản phẩm còn trên giấy. Có thể cân nhắc giữ tỷ trọng vừa phải cho tiêu chí này, gắn với các chỉ dấu khách quan như kế hoạch phát hành quốc tế, hợp đồng phân phối, bản địa hóa nhiều ngôn ngữ. Những thành công thực tế như giải thưởng quốc tế hay doanh thu xuất khẩu có thể được ghi nhận bằng cơ chế khen thưởng, hỗ trợ bổ sung sau khi sản phẩm ra mắt.
Bốn là, người chấm phải độc lập, chuyên nghiệp và quy trình phải minh bạch. Các nước đều giao việc thẩm định cho cơ quan có chuyên môn sâu, với quy trình công khai. Ở nước ta, hồ sơ đánh giá có thể được số hóa, liên thông với nền tảng số hỗ trợ về quyền sở hữu trí tuệ và Kho dữ liệu văn hóa số quốc gia mà dự thảo Luật đề xuất. Điều đó vừa giảm thủ tục cho doanh nghiệp, vừa giúp cơ quan quản lý hậu kiểm, phát hiện gian lận để trục lợi chính sách.
Năm là, thiết kế để “vững” trước cam kết quốc tế. Tiêu chí nên được diễn đạt dưới góc độ giá trị văn hóa, đóng góp sáng tạo, chuyển giao kỹ năng, hơn là những ràng buộc cứng về tỷ lệ chi tiêu hay xuất xứ. Đồng thời, cần đối chiếu kỹ với các bảo lưu về văn hóa mà Việt Nam đã đưa ra trong các hiệp định thương mại tự do, để chính sách vừa đạt mục tiêu, vừa không phát sinh tranh chấp.
Sáu là, quan tâm đến “chủ thể nhỏ” và cập nhật định kỳ. Kinh nghiệm của Anh cho thấy nếu không có cơ chế phân tầng, phần lớn ưu đãi sẽ chảy vào các dự án lớn. Thủ tục đánh giá nên đơn giản hơn cho doanh nghiệp nhỏ, nghệ sĩ độc lập, nghệ nhân, hợp tác xã. Thước đo cũng cần được rà soát sau một thời gian thực hiện, như Canada vừa làm năm 2025, để theo kịp những loại hình sản phẩm văn hóa mới trên nền tảng số.
* * *
Bản sắc văn hóa là thứ không thể cân đong bằng những con số khô cứng. Nhưng khi Nhà nước dùng nguồn lực công để hỗ trợ sáng tạo trong công nghiệp văn hóa, xã hội có quyền đòi hỏi một câu trả lời rõ ràng: hỗ trợ cho ai, vì sao và bằng tiêu chí nào. Kinh nghiệm của Anh, Canada, Pháp hay Australia cho thấy “chấm điểm bản sắc” không nhằm đóng khung sáng tạo. Thước đo ấy giúp nguồn lực đến đúng chỗ, giúp nghệ sĩ và doanh nghiệp trong nước giữ vai trò chủ thể trong chuỗi giá trị và giúp chính sách đứng vững trong môi trường hội nhập.
Bên cạnh đó, thước đo bản sắc văn hóa Việt thuyết phục vừa giúp thực hiện mục tiêu phát huy văn hóa dân tộc vừa là căn cứ để chứng minh với đối tác rằng các ưu đãi của Nhà nước nhằm mục đích văn hóa chính đáng, không phải bảo hộ thương mại. Khi đó, “chất Việt” sẽ không chỉ là một khẩu hiệu, mà trở thành lợi thế cạnh tranh thực sự của sản phẩm văn hóa Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế, góp phần hiện thực hóa mục tiêu hình thành các thương hiệu quốc gia về công nghiệp văn hóa và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia mà Nghị quyết 80-NQ/TW đã đề ra.