Thực tiễn phát triển công nghiệp tại Bắc Ninh cho thấy, muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, các địa phương cần tăng cường kết nối hạ tầng, hoàn thiện hệ sinh thái sản xuất và phát huy vai trò của doanh nghiệp trong nước.
Từ lợi thế địa phương đến sức mạnh liên kết vùng
Một trong những điểm nhấn quan trọng của Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 28/8/2026 của Bộ Chính trị là xác định phát triển vùng không đơn thuần là tổng hợp các kế hoạch phát triển của từng địa phương, mà là phương thức tổ chức tăng trưởng quốc gia, tổ chức lại không gian phát triển, phân bổ nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu phát huy liên kết, bổ trợ và lan tỏa giữa các vùng, vùng động lực, cực tăng trưởng, hành lang kinh tế, chuỗi đô thị và các trung tâm kinh tế; đồng thời khắc phục tư duy cục bộ, phát triển dàn trải, trùng lặp. Trong đó, xây dựng cơ chế liên kết, điều phối vùng thực chất, hiệu quả được xác định là khâu đột phá. Đây cũng là yêu cầu có ý nghĩa trực tiếp đối với những địa phương có thế mạnh công nghiệp như Bắc Ninh, nơi đang hướng tới xây dựng trung tâm chuỗi cung ứng công nghệ cao, tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Tại chương trình “Công nghiệp Bắc Ninh 2026: Kiến tạo trung tâm chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu”, tổ chức tại Bắc Ninh, nhiều ý kiến từ cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp đã cho thấy một vấn đề nổi bật: năng lực cạnh tranh công nghiệp của một địa phương ngày càng phụ thuộc vào khả năng kết nối với các trung tâm sản xuất, logistics, nguồn nhân lực và hệ thống nhà cung cấp trong toàn vùng.
Theo ông Hoàng Anh Tuấn, Phó Giám đốc Sở Công thương thành phố Bắc Ninh, công nghiệp công nghệ cao và bán dẫn được xác định là hạt nhân trong chiến lược phát triển của thành phố. Bắc Ninh đã phê duyệt Đề án phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm kết nối doanh nghiệp trong nước vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đầu tư nước ngoài (FDI). Để hiện thực hóa định hướng này, địa phương đang tập trung vào ba nhóm giải pháp: bảo đảm nguồn năng lượng xanh và ổn định; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua liên kết giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp; hoàn thiện hạ tầng logistics, tăng cường kết nối đường bộ, đường sắt, cảng sông với cảng biển nước sâu Hải Phòng.
Đặc biệt, Bắc Ninh đang triển khai các dự án điện rác, điện mặt trời và năng lượng tái tạo với tổng công suất dự kiến đạt 3.000-4.000MW; đồng thời phối hợp ngành điện rà soát hạ tầng lưới điện, bảo đảm nguồn cung ổn định cho các cơ sở sản xuất công nghệ cao. Những định hướng này cho thấy, phát triển công nghiệp không thể tách rời quy hoạch tổng thể không gian kinh tế vùng. Một trung tâm sản xuất muốn phát huy hiệu quả cần được đặt trong mạng lưới kết nối rộng hơn, từ năng lượng, giao thông, logistics đến nguồn nhân lực và các ngành công nghiệp hỗ trợ.
Kết nối chuỗi cung ứng, nâng tầm doanh nghiệp nội địa
Một trong những yêu cầu quan trọng của Nghị quyết 27 là hình thành và phát triển các hành lang kinh tế, kết nối hiệu quả các vùng động lực, cực tăng trưởng; đồng thời đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, lấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực chủ yếu. Nhìn từ thực tiễn doanh nghiệp, khả năng kết nối chuỗi cung ứng đang trở thành điều kiện quan trọng để thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của các trung tâm công nghiệp.
Ông ChangKyun Seo- Phó Tổng giám đốc phụ trách kho vận, cơ sở hạ tầng và hành chính nhân sự, Amkor Technology Việt Nam cho rằng, để hình thành hệ sinh thái bán dẫn có sức cạnh tranh, cần bảo đảm ba yếu tố trụ cột gồm nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và chuỗi cung ứng nội địa đủ năng lực.
Theo ông, các nhà đầu tư trong lĩnh vực bán dẫn không thể hoạt động độc lập mà cần mạng lưới nhà cung cấp phụ trợ trong nước có khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, giá thành và tiến độ. Vì vậy, bên cạnh việc thu hút các tập đoàn lớn, Bắc Ninh cần quan tâm phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp hỗ trợ.
Ông ChangKyun Seo cũng đề xuất xây dựng nền tảng dữ liệu trực tuyến về thông tin và năng lực của các doanh nghiệp phụ trợ Việt Nam, giúp các tập đoàn FDI thuận lợi tìm kiếm, kết nối đối tác. Cùng với đó, bảo đảm chất lượng và tính ổn định của nguồn điện là yêu cầu đặc biệt quan trọng. Theo ông, trong năm tới, Amkor dự kiến đầu tư thêm hơn 1.500 máy móc, thiết bị bán dẫn hiện đại. Chỉ một sự cố sụt áp hoặc mất điện trong thời gian ngắn cũng có thể gây thiệt hại lớn cho dây chuyền sản xuất.
Ở góc độ quản trị chuỗi cung ứng, bà Hoàng Thị Thủy, đại diện bộ phận Quản lý mua hàng toàn cầu của Panasonic Việt Nam cho biết, chất lượng, giá thành và tiến độ giao hàng vẫn là những tiêu chí nền tảng khi lựa chọn nhà cung cấp. Tuy nhiên, trước những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp còn phải chứng minh khả năng ứng biến linh hoạt, tư duy cải tiến sáng tạo và tuân thủ các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Thực tế, nhiều nhà cung cấp Việt Nam có thể đáp ứng tốt các đơn hàng trong nước nhưng còn lúng túng khi được yêu cầu mở rộng năng lực sản xuất phục vụ những thị trường như Nhật Bản, Mexico hay Mỹ. Điều đó cho thấy khoảng cách giữa việc trở thành nhà cung cấp và trở thành đối tác chiến lược của các tập đoàn đa quốc gia vẫn cần được thu hẹp.
Câu chuyện của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Nhựa An Lập cũng phản ánh yêu cầu này. Theo ông Đặng Quang Khởi, Giám đốc Công ty, từ vị trí nhà cung cấp cấp 2 cho Samsung, doanh nghiệp đã trải qua bốn đợt tư vấn, hỗ trợ cải tiến chuyên sâu của Bộ Công thương, Sở Công thương Bắc Ninh và các chuyên gia Samsung để tiến tới mục tiêu trở thành nhà cung cấp cấp 1.
Qua quá trình này, ông Khởi nhận thấy các tập đoàn toàn cầu không chỉ quan tâm đến giá thành hay một sản phẩm riêng lẻ, mà đặc biệt coi trọng sự ổn định về chất lượng trong sản xuất hàng loạt, năng lực quản trị, an toàn lao động, trách nhiệm xã hội và các tiêu chuẩn môi trường. Những kinh nghiệm đó cho thấy phát triển công nghiệp hỗ trợ không chỉ là gia tăng số lượng doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, mà quan trọng hơn là nâng cao năng lực công nghệ, quản trị và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Hạ tầng liên vùng tạo dư địa tăng trưởng mới
Nếu chuỗi cung ứng là nền tảng của sản xuất công nghiệp hiện đại thì hạ tầng giao thông và logistics chính là điều kiện để mở rộng không gian phát triển, giảm chi phí và tăng khả năng kết nối giữa các trung tâm kinh tế. Nghị quyết 27 xác định ưu tiên phát triển các hành lang kinh tế, đầu tư hạ tầng giao thông đồng bộ, tăng cường kết nối giữa các vùng, địa phương, trung tâm kinh tế lớn, cảng biển và cửa khẩu. Đồng thời, khuyến khích các hình thức đầu tư tư nhân, hợp tác công tư để huy động nguồn lực xã hội phát triển hạ tầng.
Tại Bắc Ninh, mối liên kết giữa trung tâm công nghiệp với hệ thống cảng biển Hải Phòng là một ví dụ cụ thể về yêu cầu này. Ông Lê Hồng Quân, Tổng Giám đốc Cảng Hải Phòng, cho biết đơn vị hiện vận hành 16 bến cảng tại khu vực phía Bắc, đảm nhận khoảng 30-35% tổng lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của toàn khu vực miền Bắc. Trong đó, các bến cảng nước sâu tại Lạch Huyện có khả năng tiếp nhận những tàu có trọng tải lớn.
Nhằm tăng cường kết nối với các trung tâm công nghiệp, Cảng Hải Phòng đã phát triển giải pháp vận tải đa phương thức, kết hợp đường thủy nội địa, kết nối cảng biển với hệ thống cảng sông tại Bắc Ninh. Hàng hóa có thể được vận chuyển bằng sà lan đến gần nhà máy, góp phần giảm chi phí so với vận tải đường bộ truyền thống. Kết nối logistics không chỉ dừng ở hạ tầng giao thông mà còn gắn với chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả khai thác. Cảng Hải Phòng đang triển khai các phần mềm quản lý hiện đại, ứng dụng camera thông minh, dữ liệu lớn và định vị số hóa vị trí container trên bãi, hướng tới tự động hóa hoạt động khai thác cảng.
Ở góc độ phát triển hạ tầng công nghiệp, bà Nguyễn Phương Nga, Phó Tổng giám đốc CNCTech Group, cho rằng các khu công nghiệp thế hệ mới cần chuyển từ mô hình cho thuê mặt bằng đơn thuần sang kiến tạo hệ sinh thái sản xuất xanh, thông minh và tích hợp. Trong đó, quy hoạch các phân khu chuyên biệt cho công nghệ cao, bán dẫn, điện tử, công nghiệp hỗ trợ và logistics sẽ tạo điều kiện hình thành chuỗi sản xuất có tính kết nối cao.
Đặc biệt, doanh nghiệp dành riêng một phân khu rộng 10-12ha, chia thành các lô đất từ 2.000-5.000m² với chi phí hợp lý để tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước đầu tư nhà xưởng, tham gia chuỗi cung ứng. Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa trong việc gắn kết thu hút FDI với phát triển doanh nghiệp nội địa, thay vì để hai khu vực phát triển tách biệt.
Từ những vấn đề đặt ra tại Bắc Ninh có thể thấy, tinh thần cốt lõi của Nghị quyết 27 không chỉ là khai thác tốt hơn lợi thế riêng của từng địa phương, mà quan trọng hơn là tổ chức lại các nguồn lực trong một không gian phát triển thống nhất. Trong không gian đó, công nghiệp, logistics, hạ tầng, năng lượng và nguồn nhân lực cần được quy hoạch, kết nối đồng bộ; lợi ích phát triển phải được chia sẻ trên cơ sở liên kết thực chất.
Khi các địa phương cùng tham gia xây dựng chuỗi giá trị, cùng đầu tư hạ tầng kết nối và tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực, lợi thế riêng lẻ mới có thể chuyển hóa thành sức mạnh chung của cả vùng. Đây cũng là nền tảng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia mà Nghị quyết 27 đã đề ra.