Thanh âm di sản từ nhạc cụ Chăm

Tiếng trống ginăng trầm hùng, nhịp paranưng sâu lắng quyện cùng tiếng kèn saranai réo rắt tạo nên bản hòa âm mang đậm bản sắc Chăm. Mỗi nhạc cụ có âm sắc, vai trò riêng, khi hòa quyện tạo thành chỉnh thể âm nhạc vừa mạnh mẽ, uyển chuyển, vừa mang đậm sắc thái tín ngưỡng.

Các nghệ nhân biểu diễn hòa tấu nhạc cụ Chăm tại Ngày hội Văn hóa dân tộc Chăm tỉnh Khánh Hòa, lần thứ VI năm 2026.
Các nghệ nhân biểu diễn hòa tấu nhạc cụ Chăm tại Ngày hội Văn hóa dân tộc Chăm tỉnh Khánh Hòa, lần thứ VI năm 2026.

Đằng sau những thanh âm ấy là một kho tàng tri thức dân gian, nghệ thuật trình tấu và quan niệm sống được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Ginăng - nhịp điệu của sự hòa hợp

Nhạc sĩ A Mư Nhân cho biết, trong không gian lễ hội Chăm, tiếng ginăng vang lên rộn rã, khi dồn dập, thúc giục, lúc khoan thai, uyển chuyển. Đây là nhạc cụ tạo nên sức sống và nhịp điệu chủ đạo cho dàn nhạc. Đặc biệt, ginăng luôn đi thành một cặp, hai thân trống tựa vào nhau theo hình chữ X. Người Chăm ví cặp trống như đôi chân vững chãi của cơ thể con người, biểu tượng cho sự cân bằng và gắn kết.

Theo truyền thống, các chức sắc Mâduen ở những làng như Hữu Đức, Hậu Sanh, Vụ Bổn trực tiếp chế tác trống ginăng. Thân trống được đục rỗng từ những loại gỗ tốt như cốc, cà chí hoặc lim xanh. Hai chiếc trống trong cùng một bộ phải được làm từ một thân cây, sau đó mới tạo hình, bịt da và chằng dây. Sự cầu kỳ ấy thể hiện tay nghề người thợ gửi gắm quan niệm về một cặp nhạc cụ sinh ra để hòa điệu.

Hơn 30 năm trong nghề, cùng với vốn hiểu biết về nghệ thuật truyền thống của dân tộc Chăm và Raglai, Nghệ sĩ Ưu tú (NSƯT) Đàng Năng Đức (công tác tại Nhà hát Nghệ thuật truyền thống), cho biết: Mỗi chiếc trống ginăng có hai mặt với kích thước và cách đánh khác nhau. Mặt lớn, gọi là mặt pầm, tượng trưng cho âm, thường bịt da trâu, đặt nghiêng và đánh bằng dùi; mặt nhỏ, gọi là mặt chang, tượng trưng cho dương, thường bịt da dê hoặc da đỏ, hướng lên trên và được vỗ bằng tay.

Theo chế tác nhạc cụ Chăm truyền thống, về hình thức, hai mặt trống ginăng với âm sắc của trống đối lập và bổ sung cho nhau, tạo nên sự hài hòa đặc trưng. Từ sáu âm cơ bản, gồm: tớ, tìn, tịt ở mặt chang; glèng, gleng, kịt ở mặt pầm, nghệ nhân biến hóa thành nhiều tiết tấu.

Chỉ bằng cách điều chỉnh lực tay, nhịp dùi hay gõ vào vành, tang trống để tạo tiếng “cắc”, người chơi có thể làm nên những thanh âm lúc chắc khỏe, vang dội, lúc trầm đục, dồn nén. Cái hay của ginăng là âm lượng và khả năng phối hợp nhịp điệu, tạo nên sức cuốn hút rất riêng.

Ginăng hiện diện trong cả nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng, nhưng mỗi không gian đều có những quy ước riêng. Bài bản dùng trong lễ nhạc không tùy tiện đưa ra trình diễn mua vui; ngay cả khi thi tài, người chơi cũng phải tuân thủ những nguyên tắc nhất định. Bởi vậy, tiếng trống không đơn thuần là âm thanh giải trí mà còn mang theo những quy tắc văn hóa và đời sống tâm linh của người Chăm.

Paranưng - nhịp trầm dẫn dắt nghi lễ

Nếu ginăng gây ấn tượng bởi nhịp điệu mạnh mẽ thì paranưng lại chinh phục người nghe bằng âm sắc trầm ấm, sâu lắng. Trống có dáng gần giống chiếc chậu nhỏ, thân được khoét từ một khúc gỗ, một mặt bịt da mang hoặc da dê, căng bằng dây mây. Những chiếc nêm quanh đáy giúp điều chỉnh độ căng của mặt trống, tạo nên âm sắc riêng.

Nghệ nhân Hán Quân ở xã Phước Hữu cho hay, thân trống paranưng thường được làm thủ công từ gỗ nguyên khối, phổ biến nhất là gỗ lim để cho âm thanh trầm và bổng rõ nét. Kích thước mặt trống paranưng có đường kính khoảng 40–45 cm và cao chừng 20 cm.

Nghệ nhân trải qua các công đoạn khắt khe gồm đục rỗng thân gỗ, kéo dây thật căng bằng kỹ thuật tỉ mỉ để tạo độ vang và bịt mặt trống bằng da động vật như da nai, da dê hoặc da trâu non. Trống paranưng có âm lượng không lớn, cũng không phô diễn tiết tấu dồn dập, nhưng vẫn giữ vị trí đặc biệt trong dàn nhạc lễ Chăm.

Người sử dụng trống là chức sắc Mâduen, đồng thời đảm nhiệm vai trò chủ trì nghi lễ Rija. Vì thế, mỗi nhịp paranưng vừa giữ tiết tấu, vừa dẫn dắt diễn trình nghi lễ, kết nối âm nhạc với thế giới tâm linh và niềm tin cộng đồng.

Khi biểu diễn, nghệ nhân ôm trống sát bụng, mặt da hướng ra ngoài, dùng các ngón tay của hai bàn tay tạo nên ba âm cơ bản: tìn, tin (hoặc tâm) và tắc. Chỉ một thay đổi nhỏ trong vị trí vỗ, cách ém hay mở ngón tay cũng đủ làm biến đổi âm sắc, từ đục, trầm sang vang, ngân; từ nhịp ngân dài sang tiếng gõ dứt khoát.

Kỹ thuật trình tấu paranưng đòi hỏi sự am hiểu bài bản và khả năng kiểm soát âm thanh tinh tế. Chính bàn tay nghệ nhân đã đánh thức chiều sâu của nhạc cụ, biến những nhịp gõ mộc mạc thành mạch dẫn âm nhạc trong không gian nghi lễ.

Saranai - tiếng kèn gọi sắc màu di sản

Trong bộ ba nhạc cụ thường gắn bó với nhau ở những lễ hội có chức sắc Mâduen, nếu ginăng tạo nhịp, paranưng giữ mạch tiết tấu thì saranai đảm nhiệm đường nét giai điệu. Tiếng kèn saranai réo rắt, lúc ngân nga, lúc luyến láy, khi tha thiết, khi rộn ràng, thổi vào bản nhạc Chăm những sắc thái cảm xúc phong phú.

Kèn saranai là nhạc cụ hơi dăm kép độc đáo và là “linh hồn” trong đời sống tín ngưỡng, lễ hội của đồng bào dân tộc Chăm. Thân kèn làm bằng gỗ quý, trổ 7 lỗ ở mặt trên biểu thị cho các giác quan (thính, thị, vị, khứu...) và 1 lỗ ở mặt dưới. Khi trình diễn, đòi hỏi nghệ nhân phải bảo đảm kỹ thuật lấy hơi và giữ hơi liên tục, sao cho giai điệu không bị đứt quãng dù thổi trong thời gian dài.

Người thổi kèn saranai được gọi là ông Yuk. Khác với trống chủ yếu tạo tiết tấu, saranai là nhạc cụ có cao độ xác định, cho phép ghi chép bài bản bằng hệ thống ký âm hiện đại. Những bản nhạc được ký âm tạo thuận lợi cho nghiên cứu, giảng dạy và trao truyền, đồng thời góp phần lưu giữ các giai điệu truyền thống.

Muốn cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp của saranai, phải lắng nghe trong sự hòa quyện với ginăng, paranưng và diễn trình của từng nghi lễ. Tiếng kèn không đứng riêng lẻ mà nương theo nhịp trống, lúc dẫn dắt, lúc điểm xuyết, làm cho bản nhạc thêm chiều sâu và sức biểu cảm.

Ba nhạc cụ, ba sắc thái âm thanh, ba vai trò khác nhau nhưng không tách rời, tạo nên một chỉnh thể âm nhạc giàu bản sắc. Đó cũng là nét độc đáo trong tư duy âm nhạc của người Chăm: không cần nhiều nhạc cụ, nhưng bằng kỹ thuật trình tấu, sự phối hợp và khả năng sáng tạo, vẫn tạo nên một thế giới thanh âm phong phú.

Từ những thân gỗ được đục đẽo, những mặt da căng chặt đến từng nhịp trống, tiếng kèn, âm nhạc Chăm kết tinh một kho tàng tri thức dân gian gắn với tín ngưỡng, phong tục và đời sống cộng đồng.

Giá trị di sản không chỉ nằm ở hình dáng nhạc cụ hay những giai điệu cổ, mà còn ở cách người xưa tạo âm, phối nhịp và gửi gắm vào đó quan niệm về sự hài hòa giữa con người với cộng đồng, giữa đời sống thường nhật với thế giới tâm linh.

Giữa nhịp sống hiện đại, bảo tồn nhạc cụ Chăm không thể chỉ dừng lại ở việc lưu giữ hiện vật hay ghi chép bài bản. Quan trọng hơn là duy trì môi trường thực hành, trao truyền kỹ thuật chế tác, trình tấu và ý nghĩa văn hóa cho thế hệ trẻ.

Bởi di sản chỉ thật sự sống khi được hiện diện trong đời sống cộng đồng. Khi tiếng ginăng còn vang, nhịp paranưng còn ngân và tiếng saranai vẫn cất lên trong những mùa lễ hội, mạch nguồn văn hóa Chăm vẫn được tiếp nối, ngân vang cùng thời gian.

Có thể bạn quan tâm