ASIAD 20 tại Aichi-Nagoya (Nhật Bản) đã khép lại sau hơn hai tuần tranh tài với 54 kỷ lục thế giới, 89 kỷ lục châu Á, 212 kỷ lục Đại hội và 11 kỷ lục thế giới trẻ. Đoàn Thể thao Việt Nam giành ba Huy chương vàng (HCV), ba Huy chương bạc (HCB) và 19 Huy chương đồng (HCĐ), đứng thứ 20 toàn đoàn, kém một Huy chương vàng so với chỉ tiêu ít nhất đề ra. Điều đáng nói, cả ba Huy chương vàng đến từ các môn không thi đấu tại Olympic 2028.
ASIAD 20 chứng kiến một cuộc đua thành tích đặc biệt sôi động. Theo thống kê chính thức của Hội đồng Olympic châu Á (OCA), 54 kỷ lục thế giới được thiết lập cùng 89 kỷ lục châu Á, 212 kỷ lục Đại hội và 11 kỷ lục thế giới trẻ. Đây là những con số cho thấy chất lượng chuyên môn của Đại hội rất cao, bởi ASIAD quy tụ gần 11.000 vận động viên (VĐV) của 45 đoàn thể thao các nước, vùng lãnh thổ châu Á, trong đó 40 đoàn giành ít nhất một huy chương.
Trung Quốc tiếp tục dẫn đầu với 169 Huy chương vàng, Nhật Bản đứng thứ hai với 83 Huy chương vàng. Việt Nam đứng thứ 20, cao hơn một bậc so với Đại hội kỳ trước, giữ nguyên số Huy chương vàng và Huy chương đồng, ít hơn hai Huy chương bạc. Tuy nhiên, cả ba Huy chương vàng đều không phải những nội dung có trong chương trình Olympic 2028. Cầu mây chưa từng có trong chương trình Olympic, trong khi karate từng xuất hiện tại Olympic 2020, nhưng sau đó không có mặt ở kỳ Olympic 2024 và 2028.
Muốn có huy chương Thế vận hội, trước hết phải thay đổi cách xác định mục tiêu mà trước hết phải hướng vào những nội dung Olympic cụ thể và bằng các chuẩn thành tích quốc tế cụ thể, trong tương quan với nhóm vận động viên hàng đầu thế giới. Đây là định hướng mà chương trình phát triển thể thao trọng điểm giai đoạn 2026-2045 đã được Việt Nam xác định, tập trung đầu tư cho chín môn thể thao được lựa chọn, bao gồm: Bắn súng, bắn cung, cử tạ, xe đạp, đua thuyền, điền kinh, bơi, karate và cầu mây.
Tuy nhiên, để biến chủ trương thành huy chương Olympic, điều quan trọng nhất là đầu tư có chọn lọc hơn, không nên chia đều nguồn lực cho quá nhiều vận động viên, mà phải xác định một nhóm nhỏ có thành tích tiệm cận thế giới, sau đó đầu tư dài hạn cho từng cá nhân từ chuyên gia, trang thiết bị, địa điểm tập luyện, dinh dưỡng, y học thể thao, hồi phục đến tâm lý thi đấu. Vận động viên phải được thi đấu thường xuyên ở các giải quốc tế mạnh thay vì chỉ tập trung cho SEA Games và ASIAD.
Các Huấn luyện viên cũng cần được tiếp cận với phương pháp huấn luyện hiện đại, dữ liệu thành tích và hệ thống phân tích đối thủ. Quan trọng là phải xây dựng được lớp kế cận, bởi một vận động viên có thể đạt đỉnh trong một chu kỳ, nhưng không thể bảo đảm thành công cho nhiều kỳ Olympic.
Chúng ta cần một cuộc chuyển dịch rõ ràng từ tư duy “thắng ở khu vực” sang tư duy “đua với thế giới”.
Nhìn lại thành tích tại ASIAD 20, có thể thấy Việt Nam vẫn có những môn thể thao đủ sức đứng trên bục cao nhất châu Á, song các thành tích đó vẫn có một khoảng cách so với thành tích thế giới và khó chuyển hóa trực tiếp thành cơ hội giành huy chương tại Olympic 2028. Chúng ta không thiếu vận động viên tài năng, nhưng còn thiếu những chương trình đủ dài và đủ sâu để đưa các tài năng lên đỉnh cao thế giới. Cục Thể dục thể thao Việt Nam hiện đã xác định nhóm môn trọng điểm, đồng thời đặt mục tiêu Olympic trong chiến lược dài hạn. Vấn đề còn lại là lựa chọn đúng vận động viên, nội dung thi đấu, thời điểm và nguồn lực đủ lớn.
Chúng ta cần một cuộc chuyển dịch rõ ràng từ tư duy “thắng ở khu vực” sang tư duy “đua với thế giới”. Olympic 2028 sẽ là phép thử về khả năng cạnh tranh thật sự ở cấp độ toàn cầu của thể thao nước nhà. Trong khi đó, ASIAD 20 cũng chứng kiến sự phát triển của thể thao một số nước Đông Nam Á khi từng bước rút ngắn được khoảng cách thành tích ASIAD hướng tới Olympic.
Về số lượng Huy chương vàng, Việt Nam đứng sau Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Philippines, trước Singapore, nhưng kém họ về “chất lượng Olympic” của các Huy chương vàng. Thành công tại ASIAD chỉ thật sự tạo nền tảng cho Olympic khi thành tích được tạo ra ở những môn và nội dung có sự hiện diện thường xuyên của các vận động viên hàng đầu thế giới.