Một quốc gia phát triển có thể được nhận diện qua năng suất lao động, trình độ công nghệ, kết cấu hạ tầng hay thu nhập bình quân đầu người. Nhưng đối với mỗi người dân, phát triển còn được cảm nhận bằng những điều gần gũi hơn: đường phố có an toàn không; thực phẩm có sạch không; môi trường có trong lành không; quyền và lợi ích chính đáng có được bảo vệ không; người yếu thế có được nâng đỡ không; con người có tôn trọng và tin tưởng nhau không.
Bởi vậy, ý nghĩa sâu xa của Nghị quyết 18 không chỉ ở việc giải quyết những vấn đề xã hội đang đặt ra. Quan trọng hơn, Nghị quyết góp phần định hình mô hình xã hội mà Việt Nam muốn kiến tạo trong kỷ nguyên phát triển mới.
Chuyển từ “quản lý xã hội” sang "quản trị và kiến tạo xã hội”
Tăng trưởng kinh tế là điều kiện không thể thiếu của phát triển. Không có tăng trưởng, rất khó tạo thêm việc làm, nâng cao thu nhập, đầu tư cho giáo dục, y tế, hạ tầng và bảo đảm an sinh. Nhưng tăng trưởng tự nó chưa phải là mục đích cuối cùng. Một nền kinh tế có thể lớn lên nhanh chóng, nhưng nếu khoảng cách xã hội ngày càng lớn, môi trường xuống cấp, con người bất an, đạo đức suy giảm và niềm tin xã hội bị xói mòn, thì khó có thể coi đó là một quá trình phát triển trọn vẹn.
Thực tế cho thấy quá trình xây dựng, phát triển xã hội vẫn còn bộc lộ một số tồn tại, hạn chế. Trật tự, kỷ cương xã hội trên một số lĩnh vực, địa bàn chưa nghiêm; tình hình tội phạm, vi phạm pháp luật còn diễn biến phức tạp. Khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền, nhóm dân cư còn lớn; tình trạng ô nhiễm môi trường chưa được kiểm soát hiệu quả; văn hoá, đạo đức xã hội có mặt xuống cấp…
Điểm đáng chú ý của Nghị quyết 18 chính là yêu cầu nhìn nhận thành công của đất nước không chỉ đo bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế, mà còn bằng chất lượng phát triển xã hội, chất lượng con người, năng lực quản trị quốc gia, mức độ an toàn, niềm tin và hạnh phúc của Nhân dân. Đó là một bước nâng tầm trong tư duy phát triển.
Năm thành tố “kỷ cương, an toàn, văn minh, hài hòa, phát triển” vì thế không phải là năm mục tiêu rời rạc. Kỷ cương tạo trật tự; an toàn bảo vệ con người; văn minh nâng chuẩn hành vi; hài hòa cân bằng các lợi ích; phát triển mở rộng cơ hội để mỗi người vươn lên. Kết nối với nhau, chúng tạo nên chất lượng của một xã hội hiện đại. Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Thu nhập cao là một chỉ báo của quốc gia phát triển; một xã hội đáng sống mới là thành quả sâu xa của phát triển.
Chuyển mạnh từ “quản lý xã hội” sang “quản trị và kiến tạo xã hội” không đơn thuần là thay đổi thuật ngữ. Nó phản ánh một thay đổi trong cách nhìn về quan hệ giữa Nhà nước và xã hội.
Một xã hội hiện đại với hàng triệu tương tác diễn ra mỗi ngày không thể chỉ vận hành bằng mệnh lệnh hành chính, kiểm tra và xử phạt. Không một bộ máy công quyền nào có thể hiện diện ở mọi nơi để kiểm soát mọi hành vi. Quản trị xã hội vì thế phải là quá trình Nhà nước, người dân, gia đình, cộng đồng, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội cùng tham gia tạo dựng và duy trì trật tự chung.
Trong cách tiếp cận đó, người dân vừa là đối tượng của quản lý vừa trở thành chủ thể của quản trị. Một khu dân cư sạch sẽ không thể chỉ nhờ lực lượng vệ sinh môi trường; một khu phố an toàn không thể chỉ dựa vào lực lượng công an; một môi trường mạng lành mạnh cũng không thể chỉ được tạo ra bằng xử phạt. Đằng sau tất cả phải có trách nhiệm và chung tay của cộng đồng.
Đặc biệt, “kiến tạo xã hội” đòi hỏi Nhà nước ngoài xử lý hậu quả còn thiết kế các điều kiện để vấn đề ít phát sinh ngay từ đầu: không chỉ xử phạt vi phạm giao thông mà còn tổ chức giao thông để người dân dễ tuân thủ; không chỉ cứu trợ người nghèo mà còn tạo cơ hội để họ thoát nghèo; không chỉ xử lý các rủi ro xã hội mà còn phát hiện và phòng ngừa chúng. Đó là sự chuyển đổi từ quản trị sự vụ sang quản trị nguyên nhân và rủi ro.
Trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp, tư duy này càng quan trọng. Cấp xã gần người dân nhất và cũng là nơi các vấn đề xã hội xuất hiện cụ thể nhất. Chính quyền cơ sở giải quyết thủ tục hành chính, song hành trở thành tuyến đầu của quản trị xã hội: phát hiện sớm vấn đề, kết nối nguồn lực và huy động cộng đồng cùng giải quyết.
Suy cho cùng, Nhà nước mạnh không phải là Nhà nước làm thay xã hội mọi việc, mà có khả năng làm cho xã hội cùng tham gia kiến tạo trật tự và phát triển.
Từ trật tự do kiểm soát đến “trật tự tự thân”
Một điểm nhấn đặc biệt của Nghị quyết 18 là “từng bước xây dựng xã hội mà kỷ cương được giữ vững bằng ý thức tự giác và việc tuân thủ pháp luật trở thành nhu cầu tự thân, nếp sống văn hóa và trách nhiệm của mỗi người dân”. Bất kỳ xã hội nào cũng cần pháp luật, kiểm tra, giám sát và chế tài. Nhưng nếu con người chỉ tuân thủ khi có người giám sát, chi phí duy trì trật tự sẽ rất lớn. Không thể đặt một cảnh sát ở mọi ngã tư, một thanh tra trong mọi doanh nghiệp hay một camera trước mọi hành vi.
Một xã hội văn minh phải có khả năng tạo ra trật tự từ chính bên trong xã hội. Đó là khi người tham gia giao thông dừng trước đèn đỏ dù không có cảnh sát; không xả rác dù không có camera; không chen lấn dù chẳng ai xử phạt; không gian lận dù có cơ hội. Khi ấy, pháp luật đã được nội tâm hóa thành ý thức, đạo đức trở thành giới hạn bên trong và văn hóa trở thành chuẩn mực ứng xử.
Bởi vậy, xây dựng xã hội kỷ cương không thể chỉ dựa vào tăng cường kiểm soát. Phải đồng thời xây dựng pháp luật, đạo đức, văn hóa, giáo dục, trách nhiệm công dân và năng lực tự quản của cộng đồng. Pháp luật xác lập giới hạn tối thiểu mà mọi người phải tuân thủ; văn hóa và đạo đức nâng hành vi con người lên cao hơn giới hạn tối thiểu ấy.
Đích đến của quản trị xã hội vì thế không phải là ngày càng cần nhiều người giám sát hơn, mà ngược lại: một xã hội càng văn minh thì càng ít phải dùng đến cưỡng chế để duy trì trật tự.
Niềm tin và hạnh phúc - thước đo của phát triển
Nghị quyết 18 đặt niềm tin xã hội là thước đo, hạnh phúc của Nhân dân là mục tiêu cao nhất. Đây là cách tiếp cận đưa phát triển trở về đúng với chủ thể và cũng là mục đích cuối cùng của nó: con người.
Niềm tin không chỉ là một giá trị tinh thần. Đó còn là một nguồn lực phát triển. Khi người dân tin vào pháp luật, tin vào các thiết chế và tin nhau, con người dễ hợp tác hơn, xã hội giảm xung đột, chi phí kiểm soát thấp hơn. Ngược lại, một xã hội thiếu niềm tin phải tiêu tốn rất nhiều nguồn lực để kiểm tra, phòng vệ và kiểm soát lẫn nhau.
Hạnh phúc cũng không phải một khái niệm trừu tượng. Nó hiện diện trong những điều rất cụ thể: trẻ em được học hành và có tương lai; người già được chăm sóc; người phụ nữ cảm thấy an toàn khi trở về nhà lúc tối muộn; người trẻ có cơ hội lập nghiệp và tạo dựng gia đình; người yếu thế không bị bỏ lại; mỗi người được đối xử công bằng và có cơ hội vươn lên.
Bởi vậy, cùng với những chỉ tiêu kinh tế, chất lượng phát triển phải ngày càng được nhìn nhận từ trải nghiệm thực tế của người dân. GDP được tính bằng những con số; chất lượng phát triển được cảm nhận bằng cuộc sống.
Năm 2045, một Việt Nam phát triển chắc chắn phải có nền kinh tế hiện đại, khoa học-công nghệ tiên tiến, kết cấu hạ tầng đồng bộ và mức thu nhập cao. Nhưng bức tranh ấy sẽ chưa đầy đủ nếu thiếu một xã hội kỷ cương, an toàn, văn minh và nhân văn.
Nghị quyết 18 đặt ra nhiệm vụ giải quyết những vấn đề xã hội hôm nay và tầm nhìn xa hơn còn góp phần kiến tạo hình hài xã hội của một nước Việt Nam phát triển trong tương lai. Bởi cuối cùng, mục đích của phát triển là để đất nước tạo ra nhiều của cải hơn và con người có cuộc sống tốt đẹp hơn.
Khát vọng Việt Nam 2045 vì thế phải là một khát vọng kép: một quốc gia ngày càng giàu mạnh và một xã hội ngày càng đáng sống.