Gần như cùng thời điểm ấy, phát biểu trên đài France Inter, Tổng Giám đốc Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) Fatih Birol cảnh báo: Xung đột giữa Mỹ và Israel với Iran đang gây ra “cuộc khủng hoảng (năng lượng) lớn nhất trong lịch sử”, khi các tác động từ giá dầu và khí đốt tăng mạnh cộng hưởng với hệ lụy kéo dài từ xung đột vũ trang Nga - Ukraine trước đó. Điều này khiến thị trường năng lượng quốc tế càng thêm dễ bị tổn thương, và hiện phải chịu sức ép chưa từng có, vượt xa các cuộc khủng hoảng trong các năm 1973, 1979 và 2022 cộng lại.
Xung đột tại Trung Đông đã làm gián đoạn nghiêm trọng hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải chiến lược trung chuyển khoảng 20% lưu lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu. Tình trạng ách tắc tại khu vực này đang làm gia tăng rủi ro đứt gãy nguồn cung, đẩy giá năng lượng leo thang trên diện rộng.
Giới quan sát quốc tế thống nhất nhận định: Nguy cơ khủng hoảng năng lượng toàn cầu sẽ còn gia tăng nếu tình hình tại Trung Đông không sớm được kiểm soát, nhất là khi các tuyến vận tải chiến lược (lối qua Eo biển Hormuz hoặc Biển Đỏ) tiếp tục bị đe dọa.
Đáng lo ngại hơn, chỉ mới vài ngày trước đó, tại Hội nghị Mùa xuân 2026 do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) đồng tổ chức (quy tụ hơn 190 bộ trưởng tài chính, thống đốc ngân hàng trung ương, cùng hàng nghìn đại diện các tổ chức quốc tế, học giả và doanh nghiệp toàn cầu), Tổng Giám đốc IMF Kristalina Georgieva cảnh báo: Tác động lan tỏa của xung đột không chỉ làm suy giảm nguồn năng lượng và gián đoạn các chuỗi cung ứng nguyên liệu công nghiệp thiết yếu, mà còn có thể đẩy thêm khoảng 45 triệu người rơi vào tình trạng đói nghèo. Do đó, IMF ước tính nhu cầu tài trợ khẩn cấp trong ngắn hạn có thể dao động từ 20 tỷ đến 50 tỷ USD.
Trong Báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 4/2026, IMF hạ dự báo tăng trưởng toàn cầu xuống mức 3,1%, và đánh giá: Nếu không có cuộc xung đột Trung Đông, tăng trưởng toàn cầu lẽ ra có thể đạt 3,4%. Trong tình huống tồi tệ nhất, tăng trưởng kinh tế thế giới có thể giảm thêm 1,3 điểm phần trăm, đến sát ngưỡng suy thoái.
Điều này cũng có nghĩa là sản lượng kinh tế toàn cầu có thể sụt giảm hàng nghìn tỷ USD, làm phức tạp thêm nỗ lực giảm nợ hậu đại dịch Covid-19 của nhiều quốc gia, trong khi nợ công toàn cầu hiện đã chạm mốc 100.000 tỷ USD, tương đương 93% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu. Đến năm 2029, cũng theo IMF, nợ công toàn cầu có thể có thể vượt 100% GDP, mức cao chưa từng thấy kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai - một nguy cơ đổ vỡ mang tính hệ thống.
Theo Trung tâm Phát triển Toàn cầu (CGD): Nhiều nước thu nhập trung bình thấp ở châu Phi hiện phải dành tới 20% nguồn thu ngân sách chỉ để trả lãi nợ vay. Điều này đe dọa nghiêm trọng việc phân bổ nguồn lực cho các khoản đầu tư cốt lõi vào y tế, giáo dục và chuyển đổi cơ cấu dài hạn. Trong khi đó, bà Kristalina Georgieva nhấn mạnh: “Chúng ta hành động càng sớm thì càng bảo vệ được nền kinh tế và người dân”, đồng thời mô tả tác động kinh tế là “rất không đồng đều”, phản ánh sự khác biệt giữa các quốc gia trong khả năng hấp thụ cú sốc, tùy thuộc vào mức độ phụ thuộc nhập khẩu, dự trữ tài khóa và khả năng tiếp cận các thị trường thay thế.
Cũng chính vì vậy, các Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhóm các nền kinh tế phát triển và mới nổi hàng đầu thế giới (G20) đã nhất trí, về sự cần thiết phải cung cấp hỗ trợ tài chính và nhân đạo cho các quốc gia nghèo chịu tác động nặng nề từ hệ lụy của cuộc xung đột Trung Đông, trong bối cảnh giá hàng hóa tăng và chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục bị gián đoạn.
Vấn đề là, ai cũng hiểu, đó chỉ có thể được xem như các biện pháp ứng phó nhất thời…■