Vai trò của âm nhạc trong giáo dục đặc biệt
Không chỉ là một môn học nghệ thuật, âm nhạc còn là phương tiện giáo dục hỗ trợ sự phát triển toàn diện của học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt.
Âm nhạc giúp học sinh nhận biết, biểu đạt và điều chỉnh cảm xúc thông qua giai điệu, tiết tấu và lời ca. Các hoạt động hát, chơi nhạc cụ, vận động theo nhạc và biểu diễn cũng tạo cơ hội để học sinh tương tác với giáo viên và bạn học, góp phần phát triển khả năng giao tiếp và phản hồi. Đối với học sinh tự kỷ, việc tổ chức hoạt động âm nhạc có cấu trúc rõ ràng, hướng dẫn trực quan và lặp lại phù hợp có thể hỗ trợ duy trì chú ý và tăng cường tương tác. Đối với học sinh khuyết tật trí tuệ, việc chia nhỏ nhiệm vụ/bài tập âm nhạc, kết hợp nghe, nhìn và thực hành giúp học sinh dễ tiếp nhận, ghi nhớ và thực hiện.
Bên cạnh đó, quá trình học âm nhạc đòi hỏi sự phối hợp giữa nghe, nhìn và vận động, góp phần rèn luyện khả năng tập trung, ghi nhớ, xử lý thông tin, vận động tinh, vận động thô, phối hợp tay và mắt. Các hoạt động âm nhạc tập thể như hát nhóm, trò chơi âm nhạc và biểu diễn còn tạo môi trường để học sinh học cách hợp tác, chia sẻ và tuân thủ quy tắc. Qua đó, âm nhạc không chỉ góp phần phát triển năng lực nghệ thuật mà còn hỗ trợ hình thành sự tự tin, khả năng tương tác, từng bước hòa nhập vào môi trường học tập và đời sống cộng đồng.
Thực nghiệm mô hình SMART-MUSIC
Từ thực tiễn giảng dạy âm nhạc cho học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt, chúng tôi đã xây dựng và từng bước đưa vào thực nghiệm mô hình ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong giảng dạy âm nhạc cho các em tại cơ sở giáo dục công lập, tư thục và các hình thức hỗ trợ giáo dục khác trong cộng đồng.
Tên của mô hình SMART-MUSIC được viết tắt từ tiếng Anh, tức là phương thức giáo dục âm nhạc (MUSIC) có cấu trúc gồm năm thành tố lõi: S - Smart Learning Resources/ học liệu số thông minh, M - Music Therapy & Practice/ Thực hành và trị liệu bằng âm nhạc, A - AI-based Personalization/ cá nhân hóa với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo, R - Real-time Assessment/đánh giá theo thời gian thực và T -
Teacher-Family-School Collaboration/kết hợp giáo viên-gia đình-nhà trường. Các thành tố được liên kết theo một quy trình thống nhất, trong đó, học liệu số và hoạt động âm nhạc là nền tảng, trí tuệ nhân tạo hỗ trợ cá nhân hóa, đánh giá cung cấp thông tin phản hồi và sự phối hợp giữa giáo viên, gia đình và nhà trường góp phần duy trì quá trình học tập. 5 chữ cái hợp thành từ SMART (có nghĩa là thông minh); một cách ngắn gọn hơn, mô hình SMART-MUSIC có thể hiểu là giáo dục âm nhạc một cách thông minh thông qua ứng dụng công nghệ để tối ưu yếu tố cá nhân hóa, hoàn toàn phù hợp với học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt.
Quy trình triển khai mô hình này bao gồm khảo sát người học, thiết kế học liệu, tổ chức dạy học, đánh giá và điều chỉnh. Khả năng vận dụng mô hình được minh họa thông qua hai hoạt động: Dạy học sinh tự kỷ hát và vận động theo bài Em đi qua ngã tư đường phố (nhạc sĩ Hoàng Văn Yến) và dạy học sinh khuyết tật trí tuệ hát kết hợp thực hành tiết tấu với bài Cả nhà thương nhau (nhạc sĩ Phan Văn Minh). Với bài Em đi qua ngã tư đường phố, giáo viên cho học sinh xem video ngắn, nghe bài hát, thực hiện từng động tác theo hình ảnh rồi kết hợp hát và vận động. Phương pháp áp dụng với bài Cả nhà thương nhau là chia thành từng câu hát ngắn; học sinh nghe mẫu, hát theo, sau đó kết hợp gõ một mẫu tiết tấu đơn giản.
Chúng tôi đã tiến hành thực nghiệm mô hình SMART-MUSIC tại một trung tâm giáo dục chuyên biệt ở Hà Nội với hai nhóm học sinh tự kỷ khuyết tật trí tuệ, có khả năng tham gia các hoạt động âm nhạc đơn giản như hát, vận động theo nhạc, bắt chước tiết tấu và thực hành nhạc cụ gõ hoặc keyboard ở mức độ phù hợp. Thực nghiệm diễn ra trong tám buổi (30 phút/buổi, 2 buổi/tuần), kèm theo một bảng 5 tiêu chí về nhận thức, phản ứng, mức độ ghi nhớ và thang điểm ở bốn mức cho mỗi tiêu chí để so sánh trước và sau thời gian thực nghiệm.
Điều rất đáng vui mừng là sau thời gian thực nghiệm, tổng mức điểm của cả hai nhóm đều tăng lên 5-7 điểm trong phổ điểm 20, đạt mức khá (13/20 và 15/20), trong khi trước thực nghiệm, tổng điểm đều ở mức dưới trung bình: 8/20.
Giáo viên tại trung tâm nhận thấy, học sinh có sự tiến bộ về mức độ chú ý, khả năng tham gia và thực hiện các nhiệm vụ âm nhạc. Học sinh tự kỷ có xu hướng duy trì hoạt động tốt hơn, tăng khả năng bắt chước và phối hợp vận động; học sinh khuyết tật trí tuệ có tiến bộ trong ghi nhớ giai điệu, thực hiện tiết tấu và hoàn thành nhiệm vụ theo từng bước. Họ cũng đánh giá: Học liệu số trực quan, hoạt động âm nhạc có cấu trúc và việc điều chỉnh nhiệm vụ theo từng học sinh là những yếu tố hỗ trợ tích cực cho quá trình dạy học.
Kết quả cho thấy trong điều kiện hiện có, SMART-MUSIC có thể là một hướng tiếp cận phù hợp, khả thi trong việc hỗ trợ cá nhân hóa dạy học âm nhạc cho học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt. Chúng tôi hy vọng, tới đây, mô hình tiếp tục có cơ hội đưa vào thực nghiệm với số lượng học sinh lớn hơn, trong thời gian dài hơn, để đánh giá đầy đủ hiệu quả và khả năng áp dụng tại các cơ sở giáo dục chuyên biệt và giáo dục hòa nhập.