Áp lực đến từ cộng dồn trách nhiệm
Trong kết luận về công tác chuẩn bị năm học 2026-2027, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã chỉ rõ: Những chuyển biến bước đầu vẫn chưa tạo ra đột phá thực chất trong nhà trường, lớp học, trong đời sống, thu nhập và điều kiện làm việc của giáo viên. Kết luận cũng nhận diện hàng loạt điểm nghẽn như thiếu giáo viên, cơ sở vật chất chưa đáp ứng yêu cầu, quản lý còn nặng hành chính, nhân lực về dữ liệu, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và an toàn thông tin còn thiếu.
Nhận định đó chạm đúng vào điểm cốt lõi của đổi mới giáo dục, trong đó giáo viên đang đứng ở điểm trung tâm của ba thay đổi lớn.
Thứ nhất, mục tiêu giáo dục đã mở rộng. Nhà trường được yêu cầu chuyển từ truyền đạt kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực, từ dạy đồng loạt sang quan tâm đến khác biệt cá nhân, từ đánh giá kết quả cuối cùng sang đánh giá cả quá trình tiến bộ. Người thầy, vì thế, phải trở thành người thiết kế hoạt động học, tổ chức trải nghiệm, quan sát sự tiến bộ và điều chỉnh hỗ trợ cho từng nhóm học sinh.
Thứ hai, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách tri thức được tạo ra, tiếp cận và kiểm chứng. Khi học sinh có thể nhận được một câu trả lời trong vài giây, giá trị của giáo viên không còn nằm chủ yếu ở việc cung cấp thông tin. Giá trị ấy nằm ở khả năng giúp học sinh đặt câu hỏi đúng, kiểm tra độ tin cậy của câu trả lời, phát hiện thiên kiến, hiểu giới hạn của công nghệ và chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
Thứ ba, quan hệ giữa nhà trường, gia đình và xã hội đã trở nên trực tiếp hơn, nhanh hơn và dễ phát sinh xung đột hơn. Giáo viên vừa phải giữ chuẩn mực nghề nghiệp, vừa phải giao tiếp với phụ huynh, xử lý khủng hoảng và bảo vệ học sinh trong một môi trường truyền thông gần như không có giờ đóng cửa.
Từ góc nhìn tâm lý nghề nghiệp, đây là tình trạng yêu cầu công việc tăng nhanh hơn nguồn lực hỗ trợ công việc. Tình trạng này kéo dài sẽ làm giảm cảm giác làm chủ, bào mòn động lực nội tại và khiến người lao động phải dùng ngày càng nhiều năng lượng chỉ để duy trì trạng thái bình thường bề mặt. Với giáo viên, còn có một dạng lao động ít nhìn thấy hơn là “lao động cảm xúc”. Người thầy phải giữ giọng nói bình tĩnh, thái độ công bằng và sự kiên nhẫn ngay cả khi bản thân đang mệt mỏi, kiệt sức, bị hiểu lầm hoặc chịu sức ép từ nhiều phía.
Trong môi trường mạng xã hội, áp lực ấy còn có tính thường trực. Nếu giáo viên luôn cảm thấy chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể biến thành một phiên tòa trên mạng, phản ứng tự nhiên sẽ là phòng thủ, né tránh và chọn giải pháp ít rủi ro nhất là thủ tục quy trình. Một môi trường như vậy sẽ rất khó nuôi dưỡng đổi mới.
Sáu điều kiện để người thầy có thể làm tốt nghề
Trước tiên, phải bảo đảm người và nguồn lực trước khi giao thêm nhiệm vụ. Theo thông tin của Bộ Giáo dục và Đào tạo vào tháng 6/2026, cả nước vẫn thiếu khoảng 104.516 giáo viên. Khi chưa đủ người đứng lớp, mọi yêu cầu về cá thể hóa, giáo dục toàn diện hay hỗ trợ tâm lý đều có nguy cơ trở thành kỳ vọng vượt quá sức chịu đựng của đội ngũ.
Nguyên tắc “ở đâu có học sinh, ở đó có giáo viên” cần được chuyển thành cơ chế biên chế linh hoạt, tuyển dụng kịp thời và điều tiết theo nhu cầu thực tế. Trường học cũng cần đủ nhân sự hỗ trợ như chuyên viên tâm lý, công tác xã hội, nhân viên hỗ trợ công nghệ giáo dục, y tế học đường, tránh cho người giáo viên phải kiêm nhiệm nhiều vai trò.
Thứ hai, thu nhập và an sinh phải tạo được niềm tin vào tương lai nghề nghiệp. Luật Nhà giáo số 73/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, lần đầu tạo ra một khung pháp lý riêng về vị trí, quyền, nghĩa vụ, bảo vệ danh dự và chính sách phát triển đội ngũ nhà giáo. Luật quy định lương nhà giáo được xếp cao nhất trong hệ thống thang bậc lương hành chính sự nghiệp, đồng thời mở rộng các chính sách về phụ cấp, chăm sóc sức khỏe, đào tạo, bồi dưỡng, nhà ở và thu hút nhân lực chất lượng cao.
Giá trị của luật phải được đo bằng trải nghiệm thực tế của giáo viên. Một chính sách đãi ngộ tốt cần giúp người mới vào nghề nhìn thấy khả năng sống được bằng lương, người có năng lực nhìn thấy lộ trình phát triển, người công tác ở vùng khó khăn có chỗ ở và điều kiện gia đình ổn định, người đã cống hiến lâu năm cảm thấy nghề nghiệp của mình được ghi nhận.
Thứ ba, trả lại thời gian cho chuyên môn và cho học sinh. Giảm tải chỉ có ý nghĩa khi giáo viên thật sự bớt việc. Mỗi yêu cầu mới cần đi kèm một cuộc rà soát để dừng, gộp hoặc tự động hóa các yêu cầu cũ. Dữ liệu đã nhập vào một hệ thống phải được dùng chung.
Cần thiết lập ranh giới số trong quan hệ giữa nhà trường và phụ huynh. Mỗi cơ sở giáo dục nên có khung giờ trao đổi chính thức, kênh dành cho tình huống khẩn cấp và quy tắc ứng xử trong nhóm trực tuyến. Quyền được nghỉ ngơi và “ngắt kết nối” giúp giáo viên phục hồi năng lượng để ngày hôm sau có thể hiện diện trọn vẹn trong lớp học.
Thứ tư, trao quyền tự chủ chuyên môn đi cùng trách nhiệm giải trình hợp lý. Giáo viên cần được quyền lựa chọn phương pháp, học liệu, cách tổ chức lớp học và hình thức đánh giá phù hợp với học sinh, trong khuôn khổ chương trình và chuẩn đầu ra. Họ cũng cần có tiếng nói khi nhà trường lựa chọn công nghệ, xây dựng quy trình đánh giá, phân bổ thời gian và triển khai sáng kiến mới, nhằm gia tăng khả năng hiểu, làm chủ và duy trì tiến trình thay đổi.
Thứ năm, phát triển nghề nghiệp phải gắn với công việc thật. Giáo viên phải có cơ hội quan sát, thực hành, nhận phản hồi, điều chỉnh rồi thử lại. Vì vậy, cần chuyển trọng tâm từ các buổi tập huấn ngắn, nặng về giới thiệu sang cố vấn tại trường, nghiên cứu bài học, coaching... Bồi dưỡng phải được tính là một phần của công việc, thay vì trở thành nhiệm vụ làm thêm vào buổi tối hoặc cuối tuần.
Thứ sáu, giáo viên cần được bảo vệ danh dự, an toàn và quyền nghề nghiệp. Luật Nhà giáo đã đặt nền tảng cho việc bảo vệ danh dự và uy tín nghề giáo. Bước tiếp theo là xây dựng quy trình có thể vận hành tại từng trường. Giáo viên phải chịu trách nhiệm về hành vi chuyên môn. Đồng thời, họ cần được bảo vệ trước hành vi bạo lực, đe dọa, xúc phạm, ghi hình trái phép hoặc phát tán thông tin sai lệch trên mạng.
Việc phối hợp với phụ huynh cũng cần chuyển từ cơ chế phản ứng khi có sự cố sang cơ chế đồng hành. Ngay từ đầu năm học, nhà trường nên thống nhất mục tiêu, kênh trao đổi, giới hạn trách nhiệm và cách xử lý bất đồng. Một mối quan hệ có quy tắc rõ ràng thường giảm hiểu lầm, và giúp cả hai bên tập trung vào lợi ích của học sinh.
Làm sao để người trẻ tiếp tục chọn nghề giáo?
Nhiều bạn trẻ đến với nghề giáo vì yêu thích giảng dạy, muốn giúp người khác trưởng thành và tìm thấy ý nghĩa xã hội trong công việc. Những động lực cao đẹp ấy cần được nâng đỡ bằng những cam kết tương lai nghề nghiệp đáng tin cậy, thông qua việc cải thiện bốn điểm chính.
Một là lộ trình vào nghề rõ ràng. Sinh viên cần biết nhu cầu tuyển dụng theo địa phương và môn học, tiêu chí tuyển chọn, nơi thực tập và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Công tác thực tập sư phạm nên có hỗ trợ tài chính, có giáo viên hướng dẫn được đào tạo và có chuẩn đánh giá thống nhất. Hai là một giai đoạn khởi nghiệp an toàn. Hai năm đầu cần có người cố vấn, giảm định mức một phần, được dự giờ và nhận phản hồi thường xuyên. Ba là lộ trình phát triển đa dạng. Một giáo viên giỏi có thể trở thành giáo viên cố vấn, chuyên gia chương trình, chuyên gia đánh giá, điều phối viên công nghệ, nhà nghiên cứu thực hành, chứ không chỉ là con đường rời bục giảng làm cán bộ quản lý. Cuối cùng là hình ảnh xã hội chân thật về nghề giáo. Người trẻ cần thấy đây là một nghề có tri thức, sự sáng tạo, có ảnh hưởng xã hội, năng lực nghiên cứu và cơ hội học tập suốt đời. Đồng thời, họ cũng cần được biết rõ những áp lực và chuẩn mực nghề nghiệp cần rèn luyện và vượt qua.
Khi người thầy được tôn trọng, họ sẽ dám sáng tạo hơn. Khi người thầy được hỗ trợ, họ sẽ có nhiều năng lượng hơn để hỗ trợ học sinh. Khi người thầy nhìn thấy một tương lai nghề nghiệp ổn định, hệ thống sẽ giữ được những người giỏi và thu hút thêm người trẻ có năng lực ■
Việc đào tạo cần được tiếp tục duy trì trong suốt vòng đời nghề nghiệp. Mỗi chương trình bồi dưỡng cần trả lời được ba câu hỏi: Giáo viên sẽ làm khác đi điều gì trong lớp? Ai hỗ trợ họ khi thử nghiệm? Và bằng chứng nào cho thấy học sinh đã được hưởng lợi?