Cuộc điều tra Hộ kinh doanh năm 2026 do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) triển khai từ tháng 2 đến tháng 4 với phản hồi của hơn 1.000 hộ kinh doanh tại 34 tỉnh, thành phố đã cho thấy một bức tranh trung thực và nhiều chi tiết.
Có một hình ảnh tôi rất tâm đắc khi nói về hộ kinh doanh (HKD), rằng 6 triệu HKD ở Việt Nam giống như nước. Họ len lỏi vào tận cùng các ngóc ngách, xóm làng, các con phố nhỏ, đến những vùng sâu, vùng xa mà ngay cả doanh nghiệp nhỏ nhất cũng khó vươn tới. Họ tạo công ăn việc làm, đóng góp vào GDP, nhưng quan trọng hơn cả, họ mang lại sự linh hoạt và năng động cho nền kinh tế, đồng thời giữ gìn nhiều giá trị văn hóa truyền thống mà không một mô hình doanh nghiệp nào thay thế nổi.
Khoảng cách giữa quy định và năng lực thực thi
Trước hết, cần nhìn thẳng vào con số. Năm 2025, có 73,7% HKD cho biết chỉ “lãi ít”, 12,9% hòa vốn, hơn 11% lỗ và chỉ 1,9% đạt mức “lãi như kỳ vọng”. Hơn 81% hộ ghi nhận doanh thu giảm và khoảng 75% bị giảm lượng khách hàng. Trong hai năm tới, 33% hộ có xu hướng thu hẹp và chỉ 1,8% có ý định mở rộng.
Đó là những con số khiến nhiều người chùng xuống. Nhưng nhìn kỹ hơn, có một thông điệp tích cực ẩn bên trong. Phần lớn HKD vẫn đang đứng vững. Hơn 86% hộ có lãi hoặc hòa vốn, dù biên lợi nhuận mỏng, khoảng 60% hộ chủ động chọn duy trì quy mô. Đây là dấu hiệu của một khu vực đang thận trọng, đang quản trị rủi ro và chờ những tín hiệu rõ ràng hơn từ thị trường, chính sách để bước tiếp.
Vai trò sinh kế của HKD thì không thể tranh cãi. Có tới 55,2% hộ gia đình trong khảo sát cho biết HKD là nguồn thu nhập duy nhất, 41,5% coi đây là nguồn thu chủ yếu. Mỗi cú sốc chính sách, mỗi biến động thị trường vì vậy không chỉ tác động tới một chủ hộ, mà chạm tới cả một mạng lưới hàng chục triệu người. Điều này đặt ra một yêu cầu chính sách rất rõ, đó là phải hỗ trợ khu vực này như một lớp đệm an sinh chiến lược, chứ không chỉ như một đối tượng quản lý thuế.
Nếu phải chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất hiện nay, thì đó không phải là sức cầu hay chi phí đầu vào, mà là khoảng cách giữa yêu cầu pháp lý ngày càng đầy đủ với năng lực thực thi của một khu vực phần lớn là siêu nhỏ. Có 73,3% HKD đánh giá khó khăn pháp lý ở mức ảnh hưởng lớn hoặc nghiêm trọng, cao hơn cả khó khăn về đầu vào (59,3%), thị trường (43,8%) và nguồn lực (32,6%).
Đi vào chi tiết, 71,2% hộ gặp khó khăn trong việc thu thập thông tin khách hàng để xuất hóa đơn điện tử, 67,6% khó hạch toán chi phí được trừ, 66,8% khó theo dõi cập nhật chính sách. Khi được hỏi về áp lực chi phí lớn nhất, có tới 39,5% hộ chọn chi phí tuân thủ thuế và kế toán, gần bằng con số 43,8% chọn chi phí nguyên liệu và hàng hóa. Nói cách khác, gánh nặng tuân thủ giờ đây đã trở thành một loại chi phí kinh doanh đúng nghĩa, ngang với chi phí đầu vào truyền thống.
Cần lưu ý, gánh nặng đó không chỉ là tiền. Có 73% hộ cho biết thời gian bỏ ra để tuân thủ quy định có tác động lớn hoặc rất lớn, 70% gặp áp lực với thời gian cập nhật quy định mới, 68% với chi phí thuê kế toán. Đối với một bà chủ tạp hóa nhỏ ở chợ, hay một hộ bán phụ tùng ô-tô đã quen với cách bán hàng truyền thống suốt 20 năm, việc phải làm quen với phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử và những thuật ngữ pháp lý mới là một bước chuyển không hề nhẹ.
Tín hiệu vui từ một quyết định kịp thời
Trong bối cảnh đó, việc Chính phủ vừa ban hành Nghị định nới ngưỡng doanh thu chịu thuế của HKD từ 500 triệu đồng lên 1 tỷ đồng mỗi năm là một quyết định rất kịp thời và rất đáng hoan nghênh. Đây không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật, mà là một tín hiệu chính sách quan trọng.
Thứ nhất, nó thể hiện sự lắng nghe. Khi 36,3% HKD có doanh thu dưới 500 triệu đồng và 51,4% nằm trong khoảng 500 triệu đến dưới 3 tỷ đồng, việc nâng ngưỡng lên 1 tỷ đồng sẽ giúp một bộ phận đáng kể hộ siêu nhỏ và nhỏ giảm được áp lực tuân thủ trực tiếp, có thêm dư địa để tích lũy, tái đầu tư và củng cố sức chống chịu.
Thứ hai, nó tương thích với thực tế lạm phát và mặt bằng giá. Hiện nay giá cả đầu vào, chi phí sinh hoạt và mặt bằng kinh doanh đã thay đổi nhiều. Việc nâng ngưỡng giúp chính sách phản ánh đúng hơn quy mô kinh tế thực của HKD.
Thứ ba, và quan trọng hơn cả, nó cho thấy một cách tiếp cận chính sách mềm mại hơn, thừa nhận rằng không phải mọi HKD đều cần hoặc nên bước vào hệ thống tuân thủ ở cùng một thời điểm. Đó là cách tiếp cận phân tầng, tôn trọng đặc điểm đa dạng của khu vực này. Với những hộ ở ngưỡng “ổn định vừa phải”, việc giảm áp lực tuân thủ sẽ cho họ thời gian để học, để chuẩn bị, để dần làm quen với cách thức kinh doanh mới mà không bị đẩy vào tình thế phải thu hẹp hoặc rút khỏi thị trường.
Hiểu biết là chìa khóa
Phân tích của nhóm nghiên cứu VCCI cho thấy một kết quả rất đáng chú ý. Những hộ hiểu rõ chính sách thuế và kế toán có xác suất dự định chuyển lên doanh nghiệp cao hơn khoảng 14,1 điểm phần trăm so với nhóm chưa hiểu rõ. Bên cạnh đó, trình độ học vấn của chủ hộ cũng có ảnh hưởng tích cực rõ rệt. So với nhóm Tiểu học, các nhóm có học vấn từ THPT trở lên gắn với xác suất chuyển đổi cao hơn từ 12,7 đến 18,8 điểm phần trăm.
Đây là tin tốt, vì nó cho chúng ta thấy rằng rào cản tâm lý lớn nhất không phải là quy định, mà là sự thiếu hiểu biết về quy định. Khi HKD nắm rõ luật chơi, họ tự tin hơn, vì có thể đánh giá chi phí và lợi ích một cách thực chất, thay vì chỉ nhìn thấy rủi ro mơ hồ. Kiến thức về chính sách thuế và kế toán vừa là điều kiện để giảm nỗi lo tuân thủ, vừa là động lực để HKD dám nghĩ tới mô hình doanh nghiệp. Điều này cũng có nghĩa là dư địa cải thiện rất lớn nếu chúng ta đầu tư đúng vào truyền thông và hỗ trợ.
Từ những phát hiện trên, có thể hình dung một số định hướng cho giai đoạn tới. Trước tiên, cần tiếp tục đơn giản hóa quy định thuế, kế toán và hóa đơn điện tử cho phù hợp với năng lực thực tế của HKD, đặc biệt là nhóm siêu nhỏ, học vấn thấp, lớn tuổi và ở vùng nông thôn. Nên có các phần mềm kế toán đơn giản, miễn phí hoặc chi phí thấp, các hướng dẫn viết bằng ngôn ngữ thường ngày, các hỗ trợ trực tiếp tại địa phương.
Chính sách chuyển đổi HKD lên doanh nghiệp cần đi theo hướng phân tầng, không vận động đại trà. Nhóm hộ có quy mô lớn hơn, có khách hàng là doanh nghiệp, có nhu cầu ký kết hợp đồng và huy động vốn rõ ràng nên là đối tượng trọng tâm. Với những nhóm này, cần các gói ưu đãi cụ thể về thuế, thủ tục hành chính và lộ trình nghĩa vụ tăng dần thay vì áp lực tuân thủ tăng đột ngột ngay sau chuyển đổi.
Cần định vị lại HKD trong tư duy chính sách như một khu vực vừa cần quản lý hiệu quả, vừa cần được hỗ trợ để phát triển bền vững. Khi 96,7% hộ gia đình trong khảo sát phụ thuộc toàn bộ hoặc phần lớn sinh kế vào hoạt động của HKD, thì nâng cấp sức chống chịu của khu vực này không chỉ là một mục tiêu kinh tế, mà còn là một lựa chọn chính sách có ý nghĩa xã hội sâu rộng.
Một môi trường kinh doanh thuận lợi cho HKD không chỉ là môi trường có ít rào cản thị trường, mà còn phải là môi trường trong đó chi phí tuân thủ đủ đơn giản, dễ hiểu, có thể dự đoán và tương xứng với năng lực của người thực thi. Nếu chúng ta tiếp cận khu vực này với tinh thần giáo dục, hỗ trợ, cảm thông và kiến tạo, thay vì áp đặt và xử phạt, thì hoàn toàn có thể vừa đạt được mục tiêu minh bạch hóa và chuyển đổi số, vừa giữ được sự năng động và linh hoạt vốn là tài sản quý giá nhất của khu vực này.
Việc Chính phủ nâng ngưỡng chịu thuế từ 500 triệu lên 1 tỷ đồng cho thấy chính sách đang đi đúng hướng. Đây là cơ sở để chúng ta có thể tin rằng những năm tới, khu vực HKD sẽ không chỉ trụ vững, mà còn có cơ hội bứt lên, từng bước tham gia sâu hơn vào nền kinh tế chính quy, minh bạch và bền vững. Bởi suy cho cùng, mỗi HKD trụ vững là một gia đình yên tâm, một cộng đồng có thêm sinh khí, và một nền kinh tế có thêm sức bật từ bên dưới.
Hiện tại, chỉ 13,9% hộ tự đánh giá là hiểu rõ chính sách mới, trong khi 49,8% mới chỉ nắm cơ bản và 33,9% mới chỉ nghe nói. Khoảng 83,6% hộ cho biết người quen và cộng đồng kinh doanh là kênh hữu ích, 77,4% đánh giá cao mạng xã hội. Đây là những kênh mà cơ quan thuế và các tổ chức liên quan hoàn toàn có thể khai thác mạnh mẽ hơn để đưa chính sách đến gần HKD một cách dễ hiểu, thân thiện.