Hạ tầng mới của kỷ nguyên số


Hai thập niên qua chứng kiến sự trỗi dậy của “nền kinh tế chú ý”, trong đó sự chú ý của công chúng trở thành tài nguyên chiến lược.

Viettel không chỉ là nhà cung cấp hạ tầng viễn thông, mà còn là biểu tượng của năng lực phục vụ và độ tin cậy. (Ảnh Thành Đạt)
Viettel không chỉ là nhà cung cấp hạ tầng viễn thông, mà còn là biểu tượng của năng lực phục vụ và độ tin cậy. (Ảnh Thành Đạt)

Tuy nhiên, khi xã hội bước vào thời đại dữ liệu, tự động hóa và thông tin bão hòa, điều khan hiếm nhất không còn là nội dung, mà là niềm tin. Sự chuyển dịch từ chú ý sang tín nhiệm đang định hình một nền kinh tế mới, nơi tính minh bạch, xác thực và trách nhiệm trở thành hạ tầng cho phát triển bền vững.

Từ “nền kinh tế chú ý” đến “nền kinh tế niềm tin”

Hai thập niên đầu của thế kỷ 21 chứng kiến sự bùng nổ của kinh tế số, truyền thông xã hội và các nền tảng công nghệ, nơi thông tin được sản xuất, lan truyền và tiêu thụ với tốc độ chưa từng có. Trong bối cảnh ấy, “sự chú ý” trở thành một loại tài nguyên mang tính quyết định cho sự thành bại của truyền thông và marketing. Số lượng người dùng của một ứng dụng số, mức độ tương tác trên mạng xã hội hoặc khả năng lan truyền (viral) của một sản phẩm truyền thông… trở thành thước đo mức độ thành công. Những mô hình kinh doanh trị giá hàng nghìn tỷ USD được xây dựng trên khả năng thu hút, duy trì và khai thác sự chú ý của người dùng. “Nền kinh tế chú ý” (attention economy) vì thế trở thành một khái niệm trung tâm để giải thích sự vận động của truyền thông, thương mại, văn hóa và cả chính trị trong thời đại mạng xã hội.

Nhưng khi lượng thông tin tăng lên theo cấp số nhân, sự chú ý lại không thể mở rộng vô hạn. Con người có giới hạn về thời gian, về nhận thức, và quan trọng hơn, về khả năng xử lý thông tin có ý nghĩa. Bên dưới bề mặt ồn ào của lượt xem, lượt thích và tương tác, một hiện tượng âm thầm diễn ra: Xã hội bước vào tình trạng bội thực thông tin nhưng thiếu hụt niềm tin. Những thông tin gây sốc, giật mình, tranh cãi, vốn là động lực của nền kinh tế chú ý, lại chính là những yếu tố bào mòn niềm tin vào các thiết chế, vào doanh nghiệp, và vào lẫn nhau. Khi “sự chú ý” được thổi phồng như thước đo của thành công, thì “niềm tin” lại trở thành biến số khan hiếm.

Trong giai đoạn hiện nay, một chuyển động mới đang hình thành: từ nền kinh tế dựa trên việc chiếm đoạt sự chú ý, sang nền kinh tế dựa trên việc gây dựng và duy trì niềm tin - hay còn gọi là “nền kinh tế niềm tin” (trust economy). Nếu attention economy chủ yếu khai thác tâm lý và hành vi tiêu dùng, thì trust economy đặt trọng tâm vào tính xác thực, tính minh bạch, tính an toàn và tính trách nhiệm. Đây không phải là sự thay thế đột ngột, mà là sự chuyển hóa mang tính cấu trúc, xuất phát từ điều kiện công nghệ, nhu cầu thị trường và yêu cầu của xã hội.

Trên bình diện quốc tế, sự chuyển dịch này thể hiện ở ba tầng. Thứ nhất, ở tầng công nghệ: Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo, deepfake và các mô hình sinh dữ liệu khiến việc xác thực nguồn tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo đảm an toàn thông tin trở nên sống còn. Khi máy có thể tạo ra hình ảnh, giọng nói và toàn bộ nội dung giống thật, thì giá trị của tính xác thực tăng lên theo tỷ lệ nghịch với giá rẻ của nội dung. Thứ hai, ở tầng thị trường: Người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến sản phẩm an toàn, nguồn gốc minh bạch, chuỗi cung ứng sạch, và tiêu chuẩn ESG. Niềm tin trở thành “biên lợi thế” trong cạnh tranh thương mại quốc tế. Thứ ba, ở tầng thể chế: Nhiều quốc gia và khu vực đã đưa bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và trách nhiệm của doanh nghiệp vào khung pháp lý, như EU với GDPR, Mỹ với các quy định về minh bạch dữ liệu, hay Nhật Bản với hệ thống tiêu chuẩn chất lượng và văn hóa tín nhiệm trong sản xuất. Một doanh nghiệp thiếu niềm tin từ thị trường không còn chỉ là rủi ro truyền thông, mà là rủi ro pháp lý và rủi ro thương mại.

91.jpg
Vinamilk duy trì vị thế dẫn dắt trong ngành hàng thiết yếu nhờ giữ được niềm tin của khách hàng vào chất lượng và sự ổn định của sản phẩm.

Giá trị của sự minh bạch và tín nhiệm

Đối với Việt Nam, sự chuyển dịch này mang một ý nghĩa sâu sắc hơn, bởi nó chạm tới cả chiều cạnh văn hóa lẫn điều kiện phát triển. Trong lịch sử kinh tế - xã hội Việt Nam, niềm tin là dạng “vốn xã hội” đặc biệt quan trọng. Chữ tín từng là nền tảng của kinh tế tiểu nông, của buôn bán làng nghề, và của sinh hoạt xã hội dựa trên quan hệ cộng đồng. Niềm tin khi ấy không chỉ là phẩm chất đạo lý, mà là điều kiện để giao dịch, để làm ăn, để hợp tác. Bước vào nền kinh tế thị trường hiện đại, vai trò của chữ tín không mất đi mà tái cấu trúc trong các khung năng lực mới: Tín nhiệm thương hiệu, tín nhiệm dữ liệu, tín nhiệm tổ chức, tín nhiệm thể chế.

Ở Việt Nam, sức mạnh của niềm tin có thể nhận thấy trong những thương hiệu đã tích lũy được uy tín bền vững. Viettel không chỉ là nhà cung cấp hạ tầng viễn thông, mà còn là biểu tượng của năng lực phục vụ và độ tin cậy; nhờ đó, doanh nghiệp có thể mở rộng sang những lĩnh vực số có tính chiến lược. Vinamilk duy trì vị thế dẫn dắt trong ngành hàng thiết yếu qua nhiều thế hệ không phải nhờ gây ấn tượng nhất thời, mà nhờ niềm tin vào chất lượng và sự ổn định. PNJ trong lĩnh vực trang sức và Minh Long 1 trong gốm sứ đều cho thấy khi niềm tin được tích lũy, sản phẩm trở thành biểu tượng, không chỉ là hàng hóa. Những trường hợp này chứng minh niềm tin là vốn xã hội: Nó mở cửa thị trường, kéo dài vòng đời thương hiệu và nâng vị thế của “Made in Vietnam” trên trường quốc tế.

Người tiêu dùng Việt Nam hôm nay, nhất là thế hệ trẻ, quan tâm nhiều hơn đến sự minh bạch, nguồn gốc sản phẩm, tính bền vững và trách nhiệm xã hội. Họ không dễ bị thuyết phục bởi quảng cáo ồn ào mà tin vào trải nghiệm thực tế, vào đánh giá độc lập và vào cam kết được thực thi. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt muốn đi xa hơn - không chỉ trong thị trường nội địa mà trong thương mại quốc tế - buộc phải xây dựng năng lực về niềm tin: Từ chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu, tuân thủ quy định đến khả năng giữ lời hứa với khách hàng.

Ở cấp độ quản trị nhà nước, nền kinh tế niềm tin thể hiện ở việc xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, thúc đẩy an toàn dữ liệu, nâng cao minh bạch, và củng cố trách nhiệm giải trình. Đây là cơ sở để tạo sự an tâm cho công dân và doanh nghiệp, đồng thời thu hút đầu tư và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Trong một xã hội chuyển đổi số mạnh mẽ, hạ tầng cứng có thể được xây nhanh bằng vốn, nhưng “hạ tầng mềm” - niềm tin vào thể chế, niềm tin vào thị trường và niềm tin giữa con người - lại đòi hỏi thời gian tích luỹ, sự nhất quán và sự công minh trong thực thi.

Trust economy không phủ nhận attention economy, mà đặt attention vào vị trí đúng của nó. Sự chú ý vẫn cần thiết để con người tiếp cận thông tin, sản phẩm và giá trị mới. Nhưng đó chỉ là bước đầu. Trong chuỗi giá trị phát triển dài hạn, niềm tin mới là lực kéo bền vững.

Nhìn ở tầm rộng, bước chuyển từ attention economy sang trust economy không chỉ là hiện tượng truyền thông hay tiếp thị, mà là sự dịch chuyển giá trị của thời đại. Khi nền kinh tế dựa trên dữ liệu và tự động hóa, thì chỉ số phát triển không thể dựa đơn thuần vào thông tin, mà phải dựa vào niềm tin: Niềm tin giữa công dân với nhà nước, giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng, giữa tổ chức với cộng đồng. Đó là điều kiện để nền kinh tế số phát triển có chiều sâu và để xã hội số phát triển có trật tự.

Niềm tin quyết định hành trình đi đến thịnh vượng

Tết là thời khắc của tổng kết và khởi đầu. Trong đời sống văn hóa Việt Nam, mùa xuân là mùa của sự tin tưởng và kỳ vọng: Tin vào sự làm ăn thuận lợi, tin vào sự đổi mới và tin vào sự an ổn của xã hội. Ở góc nhìn ấy, sự chuyển dịch sang nền kinh tế niềm tin mang theo một thông điệp quen mà mới: Muốn phát triển thì trước hết phải gây dựng niềm tin. Trong kỷ nguyên thông tin, niềm tin không chỉ là đạo lý mà còn là nền tảng của năng lực cạnh tranh. Trong quản trị nhà nước, niềm tin là yếu tố gắn kết cộng đồng. Trong thương mại, niềm tin là thị trường. Trong chuyển đổi số, niềm tin là hạ tầng.

Điều quan trọng của năm mới không phải chạy theo điều gây ồn ào, mà là bồi đắp điều bền vững. Khi một quốc gia bước vào quỹ đạo phát triển dựa trên niềm tin, thì sự thịnh vượng không đến từ tiếng vang ngắn hạn mà đến từ năng lực tạo giá trị dài hạn. Và trong một thế giới biến động nhanh chóng, việc giữ được niềm tin chính là giữ được thăng bằng, giữ được chiều sâu, giữ được nền tảng để đi tiếp.

Bước sang giai đoạn mới, có lẽ chúng ta sẽ chứng kiến không chỉ những chiến lược cạnh tranh bằng công nghệ, mà cả những chiến lược cạnh tranh bằng niềm tin. Đó là thước đo của một nền kinh tế trưởng thành, một xã hội văn minh và một tương lai bền vững. Niềm tin là tài sản không nằm trong bảng cân đối kế toán, nhưng lại quyết định giá trị của mọi bảng cân đối khác. Và nếu phải chọn một thông điệp cho sự khởi đầu, thì đó có thể là: Sự chú ý mở cánh cửa, nhưng niềm tin mới quyết định hành trình.

Sự chú ý tạo ra nhận biết; niềm tin tạo ra gắn kết. Sự chú ý có thể mua được; niềm tin phải gây dựng. Sự chú ý có thể bùng nổ nhất thời; niềm tin tích lũy theo thời gian. Một thương hiệu có nhiều lượt xem nhưng ít niềm tin sẽ chỉ dừng ở mức “ồn ào”. Một thương hiệu giữ được niềm tin xã hội có thể trở thành tài sản của quốc gia.

Có thể bạn quan tâm