Trên hết, mục tiêu chính được đề ra là “bảo đảm cung cấp điện an toàn, đáp ứng tiêu chí N-1 đối với vùng phụ tải quan trọng và N-2 đối với vùng phụ tải đặc biệt quan trọng” (N-1: hệ thống mất đi một phần tử quan trọng, N-2: hệ thống mất đi hai phần tử quan trọng). Mục tiêu này phản ánh nhận thức sâu sắc rằng một sự cố điện lớn có thể kéo theo hệ quả kinh tế-xã hội nghiêm trọng.
Việt Nam có địa hình dài và hẹp, với hệ thống điện truyền tải công suất lớn (từ miền trung và nam ra bắc và ngược lại, tùy từng thời kỳ). Điều này làm tăng rủi ro chia tách hệ thống khi một đường dây 500 kV hoặc nút điều khiển quan trọng gặp sự cố. Quy hoạch điện, vì thế, cần phải xác lập những ngưỡng an toàn kỹ thuật tối thiểu cho từng vùng điện (bắc-trung-nam) để tránh mất điện toàn diện khi xảy ra sự cố truyền tải.
Trong thời điểm lưới điện Việt Nam mở rộng nhanh, tỷ trọng năng lượng tái tạo (đặc biệt là điện mặt trời và điện gió) tăng mạnh, chúng ta cần phải xây dựng quy định về khả năng hỗ trợ chủ động cho lưới điện của các nguồn năng lượng này. Ngoài ra, để giảm thiểu tác động của các sự cố lớn, cần xem xét lắp đặt và vận hành các thiết bị hỗ trợ điện áp cục bộ và cải thiện khả năng phục hồi sau sự cố chia tách lưới.
Kinh nghiệm quốc tế sau những sự cố ở bán đảo Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha) và Chile cho thấy: Các kế hoạch, kịch bản phòng vệ và khắc phục sự cố điện cũng cần phải được kiểm tra và cập nhật phù hợp những thách thức mới. Ngành điện Việt Nam cần rà soát khả năng "sống sót" của hệ thống trước các sự cố N-1 và N-2 đối với những hạ tầng quan trọng, cũng như đánh giá lại các tham số thiết kế của hệ thống bảo vệ và tự động cắt phụ tải, tránh cắt sai thời điểm hay phạm vi, qua đó làm trầm trọng thêm vấn đề. Hạ tầng điều độ và giám sát cũng phải được kiểm tra định kỳ, để bảo đảm phản ứng chính xác theo yêu cầu khi tình huống xảy ra.
Nghị quyết số 70-NQ/TW cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác khu vực, đặc biệt với “các nước ASEAN, các quốc gia tiểu vùng Mê Kông mở rộng và miền Nam Trung Quốc”. Chúng ta cần tăng cường kết nối lưới điện liên vùng và với các quốc gia trong khu vực. Đây chính là giải pháp giúp tăng cường độ vững vàng của lưới điện trong nước, chia sẻ dự phòng, hỗ trợ lẫn nhau trong vận hành và giảm rủi ro mất cân bằng cục bộ, hướng tới cải thiện khả năng ứng phó linh hoạt. Song song, cần đầu tư mở rộng hệ thống truyền tải liên vùng và thiết lập cơ chế phối hợp điều độ khẩn cấp giữa các vùng/khu vực.
Ngoài ra, Việt Nam nằm trong khu vực chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu. Chúng ta cần ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc tại các vùng rủi ro cao, đồng thời tiến hành tổ chức kiểm định định kỳ khả năng vận hành trong điều kiện thời tiết bất thường.
Một điều quan trọng nữa, hệ thống điện hiện đại cần một nền tảng thông tin thời gian thực. Dựa vào kế hoạch điều tiết, người dân và doanh nghiệp chủ động được những phương án cần thiết. Và mỗi khi sự cố xảy ra, cần có thông tin nhanh, minh bạch, đủ độ tin cậy từ kênh chính thống. Đây là yếu tố nền tảng tạo nên sự đồng thuận trong xã hội, cũng chính là lớp bảo vệ vô hình nhưng đầy mạnh mẽ cho lưới điện quốc gia ■