Thuận thiên và “bộ tứ chính sách” cho châu thổ Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long đang đối mặt thách thức biến đổi khí hậu, nước biển dâng, tác động tiêu cực từ các quốc gia đầu nguồn sông Mê Công cũng như các vấn đề nội tại.

Nước ngọt về miền quê. (Ảnh Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Nguyễn Thanh Dũng)
Nước ngọt về miền quê. (Ảnh Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Nguyễn Thanh Dũng)

Các thách thức đó không riêng lẻ mà đang tạo ra tác động tiêu cực tích lũy, liên hoàn, đòi hỏi nhận diện hệ thống, chiến lược ứng phó dài hạn, sự tiếp cận đa ngành và phối hợp giải quyết liên ngành.

Cần thay đổi cách thức tiếp cận

Đồng bằng sông Cửu Long đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử. Những gì được xem là lợi thế tự nhiên, nay trở thành rủi ro, cạm bẫy trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến nhanh, phức tạp và khó dự báo. Trong khi ở đầu nguồn sông Mê Công, chuỗi đập thủy điện đang “treo các túi nước” và các kiểu “trích máu dòng sông” bằng các dự án chuyển nước dòng chính làm suy thoái nghiêm trọng tài nguyên nước, tác động trực tiếp đến toàn bộ nền kinh tế dựa trên hoạt động nông nghiệp, thủy sản và nền công nghiệp, dịch vụ vốn gắn liền với trụ cột kinh tế đó của đồng bằng.

Điều đáng lưu ý là biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ đến từ các yếu tố toàn cầu như nước biển dâng hay thời tiết cực đoan, mà còn là kết quả của các tác động nội sinh kéo dài nhiều thập kỷ. Mô hình phát triển thiên về khai thác tài nguyên, can thiệp cứng vào tự nhiên, cùng với việc khai thác nước ngầm quá mức đã làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tự điều tiết của hệ sinh thái châu thổ. Nói cách khác, Đồng bằng sông Cửu Long đang phải “gánh” đồng thời cả biến đổi khí hậu và những “di sản” của một mô hình phát triển thiếu bền vững.

Biến đổi khí hậu không diễn ra đơn lẻ, mà mang tính hệ thống. Hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở bờ sông, bờ biển, sụt lún nền đất, suy giảm nguồn nước ngọt và phù sa… đang chồng lấn lên nhau, tạo thành một “vòng xoáy đi xuống” đối với không gian sinh tồn và sản xuất của hàng triệu người dân miền châu thổ này. Những kỷ lục mặn xâm nhập sâu hàng chục ki-lô-mét, những đoạn bờ sông sụp xuống chỉ sau một đêm, sạt lở làm mất diện tích tương đương một xã là những gì đang diễn ra hằng năm ở đây.

Trong bối cảnh đó, nếu tiếp tục nhìn biến đổi khí hậu như một “thiên tai” thuần túy để ứng phó tình thế, Đồng bằng sông Cửu Long sẽ rất khó thoát khỏi trạng thái bị động. Thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu giải pháp, mà ở chỗ cần một cách tiếp cận mới, đặt thích ứng khí hậu vào trung tâm của chiến lược phát triển vùng. Vấn đề không còn là “có bị tác động hay không”, mà là mức độ tổn thương và năng lực chống chịu của cả vùng trước các cú sốc môi trường ngày càng gia tăng.

14.jpg
Niềm vui trẻ thơ dưới dòng nước mát. (Ảnh: Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Nguyễn Thanh Dũng)

Nhận diện điểm nghẽn

Thích ứng với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long không phải là câu chuyện thiếu chủ trương hay thiếu đầu tư. Vấn đề cốt lõi nằm ở những “điểm nghẽn” mang tính cấu trúc, khiến các nỗ lực thích ứng chưa tạo được sức bật tương xứng.

Điểm nghẽn đầu tiên là mô hình tăng trưởng chậm chuyển đổi. Trong thời gian dài, Đồng bằng sông Cửu Long được giao “sứ mệnh” bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, với lúa gạo là trụ cột. Mô hình này từng phù hợp trong giai đoạn nhất định, nhưng khi điều kiện tự nhiên thay đổi nhanh, nó bộc lộ rõ hạn chế: Giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc lớn vào nước ngọt và dễ tổn thương trước biến động khí hậu. Việc duy trì bằng mọi giá diện tích lúa ở những vùng không còn lợi thế sinh thái đã làm gia tăng rủi ro thay vì giảm thiểu.

Điểm nghẽn thứ hai là thể chế phát triển vùng, liên kết nội vùng và liên vùng. Biến đổi khí hậu là vấn đề xuyên biên giới và liên vùng, nhưng quản lý còn dựa trên tư duy hành chính địa phương. Thiếu một cơ chế điều phối đủ mạnh khiến các quyết sách về tài nguyên nước, hạ tầng, không gian sản xuất và sinh kế còn phân mảnh. Hệ quả là nhiều giải pháp tốt ở cấp địa phương nhưng không cộng hưởng được thành năng lực thích ứng của toàn vùng.

Điểm nghẽn thứ ba là sinh kế và nguồn nhân lực. Thích ứng với biến đổi khí hậu đồng nghĩa với chuyển đổi mô hình sản xuất, nhưng chuyển đổi chỉ bền vững khi người dân được bảo đảm sinh kế và được trang bị kỹ năng phù hợp. Thực tế cho thấy không ít mô hình thích ứng còn mang tính thử nghiệm, thiếu gắn kết thị trường, khiến người dân phải tự gánh rủi ro. Khi sinh kế bấp bênh, khả năng chấp nhận thay đổi sẽ rất hạn chế.

Bốn trụ cột để thích ứng, phát triển bền vững

Bước ngoặt tư duy đối với Đồng bằng sông Cửu Long đã được đặt nền móng bằng Nghị quyết số 120/NQ-CP của Chính phủ (Nghị quyết 120) về phát triển bền vững vùng Đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu. Tinh thần cốt lõi của nghị quyết này là chuyển từ tư duy “chống chọi tự nhiên” sang “thuận thiên”, coi sự đa dạng mặn - lợ - ngọt là nguồn lực phát triển, thay vì là trở ngại cần loại bỏ. Phát triển đồng bằng dựa trên triết lý lấy con người làm trung tâm, coi tài nguyên nước là cốt lõi, chọn khoa học - công nghệ là đột phá và xem trọng nền tảng văn hóa bản địa.

Tuy nhiên, để tinh thần Nghị quyết 120 thật sự đi vào chiều sâu, Đồng bằng sông Cửu Long cần “bộ tứ chính sách” từ bốn nghị quyết quan trọng của Bộ Chính trị để làm trụ cột cho quá trình thích ứng và phát triển bền vững của vùng.

Trụ cột thứ nhất là khoa học- công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, được xác lập trong Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, xác định khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực then chốt của tăng trưởng và năng lực cạnh tranh. Đối với Đồng bằng sông Cửu Long đây không chỉ là động lực tăng trưởng, mà còn là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực thích ứng. Quản lý tài nguyên nước theo thời gian thực, dự báo xâm nhập mặn, nông nghiệp thông minh, logistics nông sản và kinh tế xanh đều đòi hỏi nền tảng khoa học - công nghệ vững chắc. Không có tri thức và dữ liệu, thích ứng sẽ luôn đi sau rủi ro.

Trụ cột thứ hai là thể chế và pháp luật, theo tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW về cải cách thể chế, hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia, tập trung tháo gỡ “điểm nghẽn thể chế”, xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, thuận lợi cho phát triển. Đây chính là “điểm tựa” để tháo gỡ những nút thắt lâu nay của Đồng bằng sông Cửu Long. Một thể chế linh hoạt, minh bạch, cho phép thí điểm các mô hình quản trị vùng, điều phối tài nguyên liên tỉnh và các cơ chế phát triển mới sẽ quyết định mức độ thành công của chiến lược thuận thiên. Nếu không giải phóng được điểm nghẽn thể chế, mọi nỗ lực thích ứng sẽ khó lan tỏa.

Trụ cột thứ ba là kinh tế tư nhân, được khẳng định trong Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế, khẳng định vai trò trung tâm của khu vực tư nhân trong tăng trưởng, đổi mới và hội nhập. Thực tiễn cho thấy: Khu vực tư nhân đang là lực lượng năng động nhất trong việc tìm kiếm các mô hình thích ứng hiệu quả, từ nông nghiệp sinh thái, năng lượng tái tạo đến du lịch xanh. Khi được trao không gian phát triển và “luật chơi” ổn định, doanh nghiệp sẽ trở thành chủ thể quan trọng thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Trụ cột thứ tư là giáo dục - đào tạo và nguồn nhân lực, theo Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá trong giáo dục và đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xem giáo dục và đào tạo là nền tảng của phát triển bền vững và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Thích ứng khí hậu không chỉ là câu chuyện của hôm nay, mà là quá trình dài hạn. Đồng bằng sông Cửu Long chỉ có thể bền vững khi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, được trang bị kiến thức, kỹ năng và tư duy mới để tham gia vào nền kinh tế xanh, kinh tế số và các chuỗi giá trị hiện đại. Con người chính là “hạ tầng mềm” quan trọng nhất của thích ứng.

“Bộ tứ chính sách”: khoa học- công nghệ, thể chế, kinh tế tư nhân và giáo dục - đào tạo là trụ cột chiến lược để Đồng bằng sông Cửu Long hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết 120 trong giai đoạn phát triển mới. Đây không chỉ là bộ giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu, mà là khung kiến tạo một mô hình phát triển bền vững, linh hoạt và có khả năng chống chịu cao.

Biến đổi khí hậu đang đặt Đồng bằng sông Cửu Long trước thách thức chưa từng có, nhưng cũng mở ra cơ hội để vùng đất này tái định vị vai trò của mình trong chiến lược phát triển quốc gia. Nếu lựa chọn đúng con đường thuận thiên, được dẫn dắt bởi tư duy cải cách và những trụ cột chính sách căn cơ, châu thổ Cửu Long hoàn toàn có thể vượt qua thách thức khí hậu để bước vào một chu kỳ phát triển mới - bền vững hơn, chất lượng hơn và có chiều sâu hơn ■

Nếu vẫn tiếp cận biến đổi khí hậu như một “bài toán kỹ thuật” để giải bằng công trình, thì Đồng bằng sông Cửu Long khó có thể thích ứng lâu dài. Điều cần thiết hơn là một tư duy phát triển mới, coi thích ứng khí hậu là động lực tái cấu trúc mô hình kinh tế, không gian phát triển và quản trị vùng.

Có thể bạn quan tâm