Xử lý rác thải sinh hoạt:

Cần giải pháp mạnh, triệt để

Theo báo cáo của ngành tài nguyên và môi trường, Việt Nam hiện phát sinh khoảng hơn 60 nghìn tấn rác thải sinh hoạt mỗi ngày, trong đó khu vực đô thị chiếm hơn 50%. Chỉ riêng hai đô thị đặc biệt là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, mỗi ngày đã xả ra môi trường từ 7 nghìn đến gần 10 nghìn tấn rác. Bởi vậy, việc ứng dụng khoa học-công nghệ để giải quyết bài toán môi trường, nhất là việc xử lý rác thải sinh hoạt, là yêu cầu cấp bách từ thực tiễn.

Nhà máy xử lý chất thải công nghiệp để phát điện Nam Sơn (Hà Nội). Ảnh: Hải Nam
Nhà máy xử lý chất thải công nghiệp để phát điện Nam Sơn (Hà Nội). Ảnh: Hải Nam

Tháo gỡ nút thắt

Dù đã có sự đầu tư, nhưng công nghệ xử lý rác ở nước ta suốt nhiều thập kỷ qua vẫn dựa chủ yếu vào phương pháp chôn lấp thủ công, chiếm tỷ lệ lên tới hơn 70%. Nhiều bãi rác đã quá tải, điển hình những “núi rác” khổng lồ như Nam Sơn (Hà Nội) hay Đa Phước (Thành phố Hồ Chí Minh) luôn trong tình trạng báo động đỏ về sức chứa.

Phân tích vấn đề, các chuyên gia cảnh báo, công nghệ chôn lấp lạc hậu không chỉ tiêu tốn nguồn tài nguyên đất đai đắt đỏ mà còn tạo ra nguy cơ ngấm nước rác gây ô nhiễm nguồn nước ngầm, phát tán khí methane gây hiệu ứng nhà kính và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cộng đồng dân cư lân cận. Thực trạng này phản ánh một mô hình đã lạc hậu: Khai thác - Sản xuất - Tiêu dùng - Thải bỏ.

Nhìn vào bức tranh tổng thể, bài toán rác thải tại Việt Nam không thiếu giải pháp trên giấy tờ, nhưng lại “mắc kẹt” ở khâu thi hành và kết nối chuỗi giá trị. Nhiều chuyên gia cũng chỉ rõ ba nút thắt lớn nhất đang cản trở tiến trình này. Mặc dù Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã quy định rõ về nghĩa vụ phân loại rác của hộ gia đình, tuy nhiên việc triển khai trên thực tế vẫn dừng lại ở mức phong trào. Rác hữu cơ, rác tái chế và rác vô cơ bị trộn lẫn ngay từ đầu nguồn, làm giảm đáng kể hiệu quả của bất kỳ công nghệ xử lý tiên tiến nào ở đầu ra. Cùng với đó là hạ tầng thu gom và công nghệ xử lý chưa đồng bộ: Đã có nhiều nhà máy điện rác hiện đại được xây dựng, nhưng lại gặp khó khăn trong việc vận hành tối ưu công suất do đầu vào rác chưa được phân loại, độ ẩm cao và lẫn nhiều tạp chất.

Trong khi đó, đầu tư vào ngành xử lý rác đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian thu hồi vốn lâu và rủi ro pháp lý cao. Các chính sách ưu đãi về giá điện rác, quỹ đất hay thủ tục PPP (hợp tác công - tư) vẫn còn nhiều bất cập, chưa đủ hấp dẫn để thu hút các tập đoàn công nghệ môi trường hàng đầu thế giới.

Thúc đẩy các giải pháp khoa học - công nghệ

Theo các chuyên gia, để tạo hiệu quả thực chất hệ thống giải pháp về khoa học-công nghệ trong xử lý rác thải cần tập trung vào các định hướng đột phá.

Thứ nhất, chuẩn hóa hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật: Khẩn trương ban hành các quy chuẩn công nghệ phù hợp với đặc thù rác thải Việt Nam (độ ẩm cao, chưa phân loại triệt để tại nguồn). Khắc phục ngay các “khoảng trống” pháp lý về kiểm soát khí thải, tiêu chuẩn Dioxin/Furan để tránh tình trạng doanh nghiệp lợi dụng sự mập mờ công nghệ để trục lợi chính sách.

Thứ hai, đổi mới cơ chế lựa chọn công nghệ và nhà đầu tư: Xóa bỏ cơ chế “xin - cho” rườm rà. Thay vì tách rời đất đai, tài chính và công nghệ, cần xây dựng bộ tiêu chí đấu thầu tích hợp trọn gói (đất - công nghệ - tài chính) công khai, minh bạch. Sử dụng các đơn vị tư vấn độc lập chuyên sâu để thẩm định công nghệ thay cho việc áp đặt hành chính.

Thứ ba, phát triển công nghệ thích ứng theo từng vùng miền: Không áp dụng một bộ tiêu chí chung cho mọi địa phương. Đô thị lớn, lượng rác tập trung thì thúc đẩy công nghệ điện rác; vùng nông thôn, mô hình nhỏ thì ưu tiên công nghệ sinh học, biogas hoặc phân hủy nhiệt thu hồi năng lượng.

Và, cuối cùng là thúc đẩy số hóa và công khai dữ liệu quan trắc: Ứng dụng công nghệ số và IoT trong việc giám sát tự động xả thải theo thời gian thực, kích hoạt cơ chế giám sát toàn dân và phản biện xã hội đối với các cơ sở xử lý rác.

Xử lý rác thải không còn là bài toán kỹ thuật đơn thuần của ngành môi trường mà là bài toán kinh tế-xã hội tổng thể, góp phần đo lường năng lực quản trị quốc gia và thúc đẩy phát triển đất nước.

Dự báo của ngành tài nguyên và môi trường cho biết, đến năm 2050, lượng rác có thể tăng lên 95.721 tấn/ngày. Cả nước hiện có hơn 1.700 cơ sở xử lý chất thải rắn sinh hoạt, gồm 467 lò đốt, 38 dây chuyền compost và còn hơn 1.200 bãi chôn lấp, nhiều bãi chưa hợp vệ sinh. Đối với công nghệ điện rác, hiện cả nước có hơn 20 nhà máy đang triển khai xây dựng, trong đó một số nhà máy đã chính thức phát điện. Ước tính trong 10 năm tới Việt Nam sẽ có khoảng 120 nhà máy điện rác. Việc chuyển dịch sang công nghệ đốt rác phát điện cũng đang được đẩy mạnh theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, đồng thời, phương pháp xử lý rác công nghệ mới cũng đang được một số nhóm nghiên cứu triển khai.

Xử lý rác thải sinh hoạt

Tìm “điểm cuối” cho những chuyến xe rác

Đồng bộ, minh bạch, có lộ trình