Đi qua những khu đô thị mới của Hà Nội hôm nay, dễ dàng bắt gặp những công trình mang tên tiếng Anh, tiếng Pháp, cách gọi kết hợp Việt - ngoại ngữ, hay những tên viết tắt như HH1, CT1, VP3... Sự đa dạng ấy cho thấy tên gọi của các công trình mới không chỉ để nhận diện một dự án, mà còn phản ánh quá trình đô thị hóa, sự phân hóa của thị trường nhà ở và những thay đổi trong cảnh quan ngôn ngữ của thành phố.
Từ địa danh cũ đến những cái tên mới
Những tên gắn với địa danh tạo mối liên hệ trực tiếp với không gian Hà Nội. Giảng Võ, Linh Đàm, Thăng Long, Xa La, Đại Kim, Ngoại Giao Đoàn, Kim Liên... đưa công trình mới vào hệ thống địa danh vốn đã hiện diện trong đời sống thành phố. Người nghe không chỉ nhận biết nơi ở mà còn có thể hình dung khu vực mà công trình tọa lạc.
Bên cạnh đó là những tên gọi được kế thừa từ lịch sử sử dụng của khu đất. Đây là một lớp tên cần được phân biệt với những tên được đặt nhằm gợi lên một giá trị hay mong muốn nào đó. Một số công trình mới vẫn giữ lại tên của nhà máy, xí nghiệp hoặc doanh nghiệp từng tồn tại trên chính khu đất trước khi dự án được xây dựng.
Thống Nhất Complex là một thí dụ: khu đất trước đây gắn với Công ty In Thống Nhất. Tương tự, Hòa Bình Minh Khai được đặt trên khu đất từng gắn với Công ty Xây dựng Hòa Bình; Tiến Bộ Plaza kế thừa tên Công ty In Tiến Bộ từng sử dụng khu đất, hay Tràng An Complex trên khu đất nhà máy bánh kẹo Tràng An.
Những trường hợp này cho thấy tên gọi đô thị không phải lúc nào cũng được tạo ra từ một ý tưởng thương hiệu mới. Có những cái tên được chuyển tiếp từ lịch sử của chính địa điểm, giúp dấu vết của một nhà máy, xí nghiệp hay doanh nghiệp cũ tiếp tục hiện diện trong không gian mới…
Một nhóm khác là những tên mang ý nghĩa biểu trưng như An Bình, Phú Gia, Bình Vượng... gợi các giá trị về cuộc sống ổn định, đủ đầy, thịnh vượng. Cách đặt tên này cho thấy ngôn ngữ vẫn được sử dụng để gửi gắm hình ảnh và mong muốn về không gian sống.
Khi tiếng Anh trở thành dấu hiệu của đô thị mới
Tiếng Anh xuất hiện ở rất nhiều công trình như Royal City, Times City, Goldmark City, The Matrix One, Sky City Towers, Imperia Garden, Stellar Garden, The Artemis, Dolphin Plaza, Discovery Complex..., cho thấy tiếng Anh đã trở thành một thành tố quen thuộc trong tên gọi của nhiều dự án. Các từ như City, Tower, Plaza, Garden, Residence, Complex vừa gợi loại hình công trình, vừa tạo liên tưởng về đô thị hiện đại và phong cách sống quốc tế…
Bên cạnh tiếng Anh, cũng có sự xuất hiện của các yếu tố ngôn ngữ khác như tiếng Pháp, Hàn Quốc, Nhật Bản… Sự xuất hiện của nhiều ngôn ngữ cho thấy tên gọi của các không gian đô thị mới không chỉ phản ánh quá trình quốc tế hóa về ngôn ngữ, mà còn phần nào phản ánh những hình ảnh văn hóa, phong cách sống và giá trị mà thị trường bất động sản muốn gợi lên.
Từ góc nhìn ngôn ngữ học xã hội, GS, TS Nguyễn Văn Khang cho rằng, tên gọi không chỉ phản ánh một không gian mà còn cho thấy cách xã hội đang nhìn nhận và tổ chức lại không gian ấy. Khi Hà Nội xuất hiện ngày càng nhiều khu đô thị, thương hiệu và cộng đồng cư dân mới, hệ thống tên gọi cũng trở thành nơi giao thoa giữa nhu cầu thương mại, xu hướng hội nhập và nhu cầu nhận diện bản sắc. Vì thế, câu chuyện tên gọi đô thị không đơn thuần là dùng tiếng Việt hay tiếng nước ngoài, mà là bài toán rộng hơn về cách một thành phố hiện đại xây dựng hình ảnh, tổ chức không gian và khẳng định bản sắc của mình…
Khi tên tiếng nước ngoài xuất hiện ngày càng nhiều trong các không gian đô thị mới, chúng đồng thời làm thay đổi cảnh quan ngôn ngữ của thành phố. Tiếng Anh không chỉ được dùng để gọi tên mà còn thường gắn với những liên tưởng về tính hiện đại, quốc tế và vị thế.
Từ đây đặt ra một vấn đề rộng hơn: Tiếng Việt giữ vị trí như thế nào trong một đô thị ngày càng quốc tế hóa?
Tiếng Việt là ngôn ngữ quốc gia và là phương tiện chủ yếu để cộng đồng giao tiếp, nhận biết và lưu giữ ký ức về nơi chốn. Khi những không gian mới liên tục xuất hiện với tên gọi bằng ngoại ngữ, câu chuyện không chỉ còn là việc tên nào dễ đọc hay dễ nhớ, mà còn liên quan đến sự hiện diện của tiếng Việt trong cảnh quan đô thị. Hà Nội có thể tiếp nhận nhiều ngôn ngữ trong quá trình hội nhập, đồng thời cần bảo đảm tiếng Việt giữ vai trò trung tâm trong hệ thống thông tin và giao tiếp công cộng.
Hội nhập, ký ức và bài toán quản trị ngôn ngữ
Bà Đào Thị Oanh, cư trú tại Linh Đàm, Hà Nội, cho biết: “Nói đến khu tập thể Trung Tự, Kim Liên hay Đống Đa là tôi hình dung ra ngay khu vực đó. Nhưng bây giờ có nhiều tòa nhà tên tiếng Anh, tôi không biết đọc thế nào cho đúng. Con tôi ở tòa Imperia, mỗi lần đặt xe công nghệ tôi phải mở địa chỉ đã lưu sẵn, chứ bảo tự đọc tên tòa nhà để tìm thì tôi chịu”.
Với sinh viên Phạm Nguyên Khôi, cư trú tại Giảng Võ, Hà Nội, khó khăn lại ở khía cạnh khác: “Tên tiếng Anh thì tôi vẫn đọc và hiểu được, nhưng nghe tên tòa nhà nhiều khi tôi không biết nó nằm ở đâu. Muốn tìm đến một khu mới, tôi vẫn phải mở bản đồ, xem thêm tên đường hoặc địa danh gần đó mới xác định được”.
Hai trải nghiệm cho thấy, khả năng định vị của một cái tên phụ thuộc không chỉ vào ngôn ngữ được sử dụng mà còn vào lượng thông tin địa lý chứa trong tên gọi. Khi thông tin này không đủ, người sử dụng phải dựa vào tên đường, địa danh lân cận hoặc bản đồ số để hoàn tất việc xác định vị trí.
Tên gọi của một công trình có thể bắt đầu từ nhu cầu thương mại, quản lý hoặc nhận diện, nhưng khi được sử dụng lâu dài, nó sẽ chịu tác động của đời sống cộng đồng. Những địa danh như Giảng Võ, Kim Liên, Linh Đàm, Tây Hồ hay Thành Công tồn tại không chỉ vì được ghi trên bản đồ mà còn bởi chúng gắn với con người, trường học, khu tập thể, chợ, đường phố và những biến đổi của Hà Nội qua thời gian. Theo TS Phạm Văn Tuấn (Viện Nghiên cứu Hán Nôm), mỗi tên đất đều mang trong nó những lớp lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ của cộng đồng. Đô thị có thể thay đổi, tên gọi cũng cần thích ứng với thời đại, nhưng nếu những tên cũ mất đi quá dễ dàng, thành phố cũng có thể mất đi một phần ký ức của mình. Vì vậy, cần có sự tham vấn của các nhà nghiên cứu văn hóa, ngôn ngữ để vừa nhận diện, gìn giữ những tên gọi có giá trị, vừa tạo thêm một lớp định danh mới cho Hà Nội - có bản sắc riêng nhưng vẫn phù hợp với xu hướng hội nhập.
Từ đây đặt ra bài toán về quản trị ngôn ngữ trong đô thị. Khi tên gọi xuất hiện trên biển hiệu, địa chỉ, bản đồ, hồ sơ hành chính và giao tiếp công cộng, nó đã vượt khỏi phạm vi một sản phẩm thương mại để trở thành một thành tố của không gian xã hội… Chính sách và pháp luật có thể đóng vai trò định hướng việc sử dụng ngôn ngữ trong không gian công cộng, bảo đảm tiếng Việt giữ vị trí của ngôn ngữ quốc gia, đồng thời tạo điều kiện cho ngoại ngữ được sử dụng phù hợp với yêu cầu hội nhập.
Điều đó có thể thể hiện qua các nguyên tắc về cách trình bày tên thương mại cùng thông tin địa lý; sử dụng tiếng Việt trong hệ thống biển hiệu, chỉ dẫn và thông tin phục vụ cộng đồng; chuẩn hóa tên gọi trong địa chỉ, bản đồ số và các hệ thống quản lý.
Bài toán vì thế không phải là loại bỏ tên tiếng nước ngoài khỏi đô thị, mà là tìm sự cân bằng giữa nhu cầu nhận diện của thị trường, yêu cầu hội nhập và vị thế của tiếng Việt trong không gian công cộng.
Một khu đô thị có thể mang tên quốc tế, nhưng vẫn cần thông tin tiếng Việt rõ ràng, dễ tiếp cận và gắn với địa danh. Một thương hiệu có thể sử dụng tiếng Anh để tạo dấu ấn, nhưng tên gọi cũng cần được đặt trong hệ thống thông tin giúp cư dân và cộng đồng nhận biết nơi chốn.
Đó cũng là quá trình Hà Nội viết thêm những lớp tên gọi mới lên bản đồ của mình - một bản đồ vừa phản ánh diện mạo đô thị đang thay đổi, vừa lưu giữ những dấu vết của quá khứ và đặt ra yêu cầu để tiếng Việt tiếp tục giữ vị trí trung tâm trong không gian ngôn ngữ của thành phố.