Mỗi lần đi chợ là một phép tính
Khoảng 6 giờ sáng, các chợ dân sinh đã rộn tiếng xe chở hàng, tiếng dao thớt và tiếng mặc cả. Chị Nguyễn Thị Khánh, một nhân viên văn phòng ở Hà Nội dừng trước sạp rau, hỏi giá cải xanh: 30.000 đồng/kg, cải bó xôi: 40.000 đồng/kg. Sang quầy thịt, ba rọi 140.000-150.000 đồng/kg, sườn non khoảng 170.000 đồng. Cà chua 30.000-50.000 đồng/kg, khoai tây, cà-rốt, củ cải 25.000-35.000 đồng/kg, hành khô 60.000-80.000 đồng/kg. Những mức giá ấy, theo chị Khánh, gần như không thay đổi so với thời điểm giá xăng dầu ở mức cao. Chị than thở: “Lúc xăng tăng, người bán bảo rau, thịt tăng vì tiền vận chuyển. Bây giờ xăng giảm rồi mà giá vẫn thế”.
Tại các cửa hàng tạp hóa, nhiều mặt hàng quen thuộc như mì ăn liền, sữa, nước mắm, hạt nêm, dầu ăn, nước giặt, dầu gội... vẫn giữ nguyên mức giá đã được điều chỉnh trong những đợt giá nhiên liệu tăng. Ở các quán ăn bình dân, suất cơm từng có giá khoảng 50.000 đồng nay phổ biến 55.000-60.000 đồng; bún, phở vẫn cao hơn trước 5.000-10.000 đồng mỗi suất, bánh mì 20.000-30.000 đồng/ổ.
Điều đáng nói là những mức giá ấy được ghi nhận trong bối cảnh giá xăng dầu đã giảm rất sâu. So với đỉnh thiết lập hồi cuối tháng 3, các mặt hàng xăng dầu trong nước đã giảm khoảng 27-44%; xăng E5 RON92 hiện quanh 19.700 đồng/lít, tương đương hoặc thấp hơn thời điểm trước khi xảy ra biến động. Nhưng trên thị trường tiêu dùng, sự “hạ nhiệt” ấy gần như chưa được cảm nhận rõ rệt. Khảo sát thực tế cho thấy nhiều mặt hàng chỉ giảm nhỏ giọt 1.000-2.000 đồng/kg, thậm chí giữ nguyên mặt bằng giá cũ.
Với chị Nguyễn Thị Khánh, câu chuyện giá cả không nằm trên những bảng thống kê, mà ngay trong chiếc ví sau mỗi buổi đi chợ. Gia đình chị bốn người vẫn ăn những món quen thuộc, nhưng số tiền dành cho thực phẩm hiện cao hơn khoảng 20-25% so với đầu năm. Giá có lúc giảm, nhưng chưa bằng mức tăng trước đó.
Mâm cơm vì thế cũng thay đổi. Thịt bò, hải sản - những món trước đây có thể xuất hiện vài lần trong tuần - nay được cân nhắc kỹ hơn. Trứng, đậu phụ, cá nhỏ, thịt xay trở thành những lựa chọn thường xuyên. Mỗi lần đi chợ là một phép tính: Mua món này thì phải bớt món kia, chi khoản này thì khoản khác phải lùi lại.
Từ những câu chuyện tưởng như rất nhỏ nhưng cho thấy một nghịch lý lớn hơn của thị trường: Giá có thể tăng rất nhanh khi chi phí đầu vào tăng, nhưng khi chi phí giảm, giá bán lại không giảm tương ứng. Và khi khoảng cách ấy kéo dài, người tiêu dùng phải thu hẹp chính nhu cầu của mình để thích ứng với một mặt bằng giá mới.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) 6 tháng đã tiến sát mục tiêu cả năm, trong khi giá dịch vụ kho bãi, logistics, nhà ở và vật liệu xây dựng vẫn ở mức cao. Những diễn biến này cho thấy, dù giá nhiên liệu đã hạ nhiệt đáng kể, mức giảm vẫn chưa được truyền dẫn đầy đủ vào giá hàng hóa và dịch vụ, khiến mặt bằng giá tiêu dùng tiếp tục neo cao.
Đi tìm nguyên nhân
Bà Đinh Thị Nương - Phó Cục trưởng Quản lý giá (Bộ Tài chính) cho rằng nguyên nhân đầu tiên là độ trễ trong cơ chế truyền dẫn giá. Khi giá xăng dầu giảm, doanh nghiệp chưa thể ngay lập tức hạ giá bán vì vẫn đang tiêu thụ lượng nguyên liệu, hàng tồn kho hoặc thực hiện các hợp đồng được ký kết từ thời điểm giá nhiên liệu còn ở mức cao. Đối với lĩnh vực vận tải, nhiều doanh nghiệp cũng phải theo dõi xu hướng thị trường trong một khoảng thời gian trước khi quyết định điều chỉnh giá cước nhằm tránh tình trạng vừa giảm giá thì nhiên liệu lại tăng trở lại.
Tuy nhiên, nếu chỉ viện dẫn yếu tố “độ trễ” thì chưa đủ để giải thích vì sao lại có nghịch lý như vậy. Một nguyên nhân quan trọng khác nằm ở cơ cấu chi phí. Thực tế, xăng dầu chỉ là một thành phần trong giá thành sản phẩm. Đối với doanh nghiệp vận tải, nhiên liệu có thể chiếm 25-40% chi phí. Nhưng với các cơ sở sản xuất thực phẩm, cửa hàng bán lẻ hay quán ăn, tỷ trọng này chỉ ở mức 3-10%. Phần lớn chi phí còn lại là tiền thuê mặt bằng, tiền điện, lương nhân công, khấu hao thiết bị, lãi vay ngân hàng, bao bì và nguyên liệu đầu vào - những khoản vẫn chưa có dấu hiệu giảm.
Nhưng bên cạnh những lý do khách quan, các chuyên gia cũng chỉ ra một thực tế khác: Tâm lý giữ giá. Chuyên gia kinh tế Vũ Vinh Phú cho rằng, chuỗi phân phối hàng hóa ở Việt Nam vẫn còn quá nhiều tầng nấc trung gian. Khi giá đầu vào tăng, mỗi mắt xích đều nhanh chóng cộng thêm phần chi phí và lợi nhuận vào giá bán. Ngược lại, khi giảm, rất ít khâu chủ động chia sẻ lợi ích với người tiêu dùng. Kết quả là phần giảm của giá nhiên liệu bị “hao hụt” dần trên đường đi và gần như không còn nhiều khi tới tay người mua cuối cùng.
Không ít chuyên gia gọi đây là hiện tượng “tăng nhanh, giảm chậm” và “té nước theo mưa”. Người kinh doanh chọn cách giữ nguyên giá để tạo ra một khoản “đệm lợi nhuận” hoặc phòng thủ trước nguy cơ biến động giá nhiên liệu có thể quay đầu tăng trở lại.
Việc giá hàng hóa “tăng nhanh, giảm chậm” đã tạo ra những tác động lan tỏa đối với nền kinh tế. Khi phần lớn thu nhập phải dành cho thực phẩm, ăn uống và các nhu cầu thiết yếu, người dân buộc phải cắt giảm chi tiêu cho mua sắm, du lịch, giải trí và nhiều dịch vụ khác. Điều đó làm suy giảm sức mua của thị trường nội địa - một trong những động lực
quan trọng của tăng trưởng.
Đáng lo ngại hơn, nếu giá đầu vào giảm nhưng giá bán lẻ vẫn không giảm tương ứng, cơ chế truyền dẫn của thị trường sẽ bị méo mó, từ đó hình thành lạm phát kéo dài và làm suy giảm niềm tin vào tính minh bạch của thị trường.
Để giá hàng hóa thật sự “hạ nhiệt”
Các chuyên gia cho rằng, điều thị trường cần lúc này không phải là những mệnh lệnh hành chính buộc doanh nghiệp phải giảm giá bằng mọi cách, mà là khơi thông cơ chế để tín hiệu thị trường được truyền dẫn
đầy đủ.
Thứ trưởng Công thương Nguyễn Sinh Nhật Tân nhấn mạnh cần loại bỏ tình trạng “té nước theo mưa”, lợi dụng biến động thị trường để đẩy giá lên rồi neo giữ ở mức cao. Theo ông, nếu doanh nghiệp từng viện dẫn giá xăng dầu tăng để điều chỉnh giá bán thì khi chi phí nhiên liệu đã giảm sâu, giá hàng hóa cũng phải được xem xét điều chỉnh tương ứng, bảo đảm sự công bằng trong quan hệ thị trường và quyền lợi người tiêu dùng. Bộ Công thương đã chỉ đạo lực lượng Quản lý thị trường tăng cường kiểm tra, rà soát việc niêm yết và bán đúng giá, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi găm hàng, tăng giá bất hợp lý, lợi dụng biến động thị trường để trục lợi.
Để giá cả vận hành minh bạch hơn, trước hết cần nhìn rõ giá được hình thành từ đâu. Bà Đinh Thị Nương, Phó Cục trưởng Quản lý giá (Bộ Tài chính) cho rằng, việc minh bạch các yếu tố hình thành giá là điều kiện quan trọng để cơ quan quản lý cũng như người tiêu dùng nhận diện đâu là chi phí thực tế, đâu là mức giá không còn phù hợp. Trên cơ sở đó, Bộ Tài chính tiếp tục cập nhật các kịch bản điều hành giá, phối hợp các địa phương tăng cường kiểm tra việc kê khai, niêm yết giá, không để biến động chi phí đầu vào trở thành cái cớ để doanh nghiệp kéo dài tình trạng neo giá bất hợp lý.
Nhưng minh bạch giá sẽ khó tạo ra thay đổi nếu hàng hóa vẫn phải đi qua quá nhiều “cửa”. Theo ông Vũ Vinh Phú, cần rút ngắn chuỗi cung ứng, giảm các tầng nấc trung gian và từng bước xây dựng các sàn giao dịch nông sản, hàng hóa công khai, minh bạch. Khi giá từ người sản xuất đến thị trường được công khai, các mặt hàng thiết yếu đều có thể được truy xuất qua từng khâu, khoảng trống cho việc hưởng chênh lệch bất hợp lý sẽ thu hẹp. Quan trọng hơn, khi các mắt xích trong chuỗi buộc phải cạnh tranh bằng giá, lợi ích từ việc giảm chi phí mới có cơ hội thật sự đến được với người tiêu dùng.
Tuy nhiên, thị trường đôi khi cần một lực đẩy để phá vỡ tâm lý “không ai muốn giảm trước”. Giám đốc Trung tâm Chuyển đổi xanh thông minh Nguyễn Tú Anh gọi đây là một “điểm hội tụ về giá”: Khi tất cả cùng giữ giá, không doanh nghiệp nào muốn trở thành người đầu tiên hạ giá. Vì vậy, theo ông, cần một “cú huých” từ những hệ thống có sức dẫn dắt thị trường. Các chương trình giảm giá thực chất tại những siêu thị, trung tâm thương mại lớn có thể tạo ra tín hiệu mới về mặt bằng giá; khi một số doanh nghiệp chủ động giảm, sức ép cạnh tranh sẽ buộc các khâu khác trong chuỗi phân phối phải điều chỉnh theo. Khi đó, giá giảm không còn là một quyết định đơn lẻ, mà trở thành tín hiệu lan truyền trong cả thị trường.