Vẻ đẹp của một tình yêu dành cho quần vợt

Cuối tháng 8, tại Newport (Rhode Island, Mỹ), Roger Federer được vinh danh tại Ðại sảnh Danh vọng của làng quần vợt thế giới. Bốn năm sau lần cuối xuất hiện trên sân đấu tại Laver Cup, năm năm kể từ trận đánh đơn cuối cùng ở Wimbledon, Federer giờ đây đứng trước một cánh cửa khác, nơi những gì anh từng làm trên sân được đặt vào đúng vị trí của lịch sử.

Phong cách đẹp nhưng dữ dội là lý do Roger Federer trở nên độc nhất vô nhị. Nguồn | Australian Open
Phong cách đẹp nhưng dữ dội là lý do Roger Federer trở nên độc nhất vô nhị. Nguồn | Australian Open

1. Nhưng giữa tất cả những con số, danh hiệu và hồi tưởng về một sự nghiệp mà người ta đã quá quen với việc gọi là vĩ đại, Federer lại lựa chọn nói về một điều giản dị hơn: “Nơi này là Đại sảnh Danh vọng, nhưng danh vọng chưa bao giờ là mục tiêu. Mục tiêu của tôi là dành cả cuộc đời làm một điều tôi yêu thích... cùng những người cũng yêu nó nhiều như tôi”.

Nếu chỉ nhìn Federer qua bảng thành tích, chúng ta sẽ bỏ lỡ phần quan trọng nhất của câu chuyện. Bởi điều khiến Federer khác biệt không nằm ở việc anh đã thắng bao nhiêu, mà ở cách anh khiến người ta cảm nhận về quần vợt. Có những cổ động viên đứng kín khán đài chỉ để xem anh khởi động, những đứa trẻ bắt chước động tác bung trái, những khán giả không nhớ hết thuật ngữ quần vợt nhưng vẫn ngồi hàng giờ để nhìn Federer vung vợt. Qua anh, quần vợt có thể đẹp đến mức người ta quên mất nó vốn là một cuộc chiến.

Không ai cảm nhận điều đó rõ hơn Mirka Federer, người vợ xuất hiện tại Newport để giới thiệu về một người chồng, người cha, người con trong gia đình, về một Federer nằm ngoài sân đấu và những chiếc cúp. Điều đó kéo hình ảnh anh trở lại mặt đất theo một cách rất đẹp. Federer từng nóng nảy, kiêu ngạo, thất vọng, khóc hay thua những trận đấu mà người hâm mộ tin rằng anh đáng ra đã thắng. Chính những điều ấy khiến câu chuyện về Federer có sức sống lâu hơn một bảng thành tích.

Quần vợt hiện đại ra đời trong một thế giới rất khác với khi mà Federer bước vào. Những năm 1870 ở nước Anh thời Victoria, môn thể thao này vẫn mang trong mình lý tưởng về sự tao nhã, trật tự và khả năng kiểm soát cơ thể. Nhà thơ Matthew Arnold từng nói về trạng thái con người đạt đến sự hài hòa khi tâm trí và cơ thể cùng vận động. Nếu phải tìm một tay vợt khiến người ta liên tưởng đến lý tưởng ấy, Federer có lẽ là cái tên dễ xuất hiện nhất.

Điều thú vị, Federer lại là sản phẩm của thời đại công nghệ đã thay đổi quần vợt sâu sắc. Vợt carbon, dây polyester, tốc độ và sức mạnh ngày càng chiếm vai trò lớn, nhưng Federer vẫn giữ được cảm giác về sự cân bằng. Cách anh chạm bóng, chuyển trọng lượng, mở vai trước khi vung vợt và khả năng khiến những chuyển động phức tạp trông như những động tác đơn giản tạo ra một vẻ đẹp mà người xem không cần hiểu kỹ thuật vẫn có thể cảm nhận.

David Foster Wallace từng cố gắng tìm ngôn ngữ để mô tả khoảnh khắc Federer không còn giống một vận động viên đang thực hiện những thao tác được luyện tập hàng nghìn giờ mà giống một nghệ sĩ đang làm điều gì đó hoàn toàn tự nhiên. Có lúc ông tìm thấy ở Federer hình ảnh của Mozart, có lúc lại nhận ra năng lượng dữ dội gần với Metallica. Bởi vẻ đẹp ấy chưa bao giờ chỉ là sự mềm mại. Nó là sức mạnh được kiểm soát, tốc độ được che giấu trong một chuyển động tưởng như nhẹ nhàng.

Trong một môn thể thao ngày càng bị chi phối bởi sức mạnh, tốc độ và dữ liệu, Federer nhắc người ta rằng quần vợt trước hết vẫn là một trò chơi, thứ phải khiến một đứa trẻ muốn cầm vợt lên và chơi thêm một lần nữa.

Nhưng Federer không bước ra thế giới với vẻ thanh lịch ấy ngay từ đầu. Cậu bé lớn lên ở Basel từng nóng tính đến mức phải học cách kiểm soát chính mình trước khi nghĩ đến chuyện trở thành nhà vô địch. Peter Carter là người đầu tiên nhìn thấy cả hai mặt ấy. Federer có tài năng, nhưng cần học cách biến sự tức giận thành năng lượng, cái tôi thành động lực và những khoảnh khắc mất kiểm soát thành khả năng tập trung. Sự qua đời của Carter năm 2002 đến đúng lúc Federer bắt đầu bước ra ánh sáng và ký ức về người thầy ấy theo anh suốt sự nghiệp.

Một năm trước đó, tại Wimbledon 2001, Federer đánh bại Pete Sampras, chấm dứt chuỗi 31 trận thắng liên tiếp của thần tượng mình ở giải đấu này. Sau trận đấu, anh buông ra một câu đầy ngây ngô và ngạo nghễ của tuổi trẻ: “Tôi từng nghĩ Sampras phải trả giao bóng tốt hơn thế”. Đó là Federer thời kỳ đầu: tài năng, tự tin, có phần kiêu ngạo và chưa biết giới hạn của mình nằm ở đâu. Điều đáng nói là Federer sau này không đánh mất cậu bé ấy. Anh chỉ học cách sống chung với nó, để sự tự tin không biến thành kiêu căng và cái tôi trở thành nhiên liệu cho một sự nghiệp kéo dài hơn hai thập kỷ.

62-9451.jpg
Chia sẻ niềm vui cùng người vợ, Mirka Federer. Nguồn | ITHF

2.Từ năm 2004 đến 2008, Federer đứng trên đỉnh cao với sự thống trị hiếm thấy. Nếu câu chuyện dừng ở đó, người ta có thể nhớ về anh như một cỗ máy chiến thắng gần như hoàn hảo. Nhưng rồi Rafael Nadal xuất hiện, sau đó là Novak Djokovic, hai đối thủ buộc Federer phải nhìn lại chính mình. Họ khiến anh không thể đứng yên trong hình hài của một thiên tài đã hoàn thiện, buộc anh phải thay đổi nếu muốn tiếp tục tồn tại.

Federer liên tục thử những điều mới, thay HLV, thay đổi cây vợt, bổ sung những ngón đòn mới và điều chỉnh vị trí đứng. Những thất bại cũng khiến anh trở nên con người hơn. Wimbledon 2008 là một trong những trận đấu như vậy, khi anh thua Nadal sau một cuộc chiến kéo dài. Một năm sau, lại thất bại trước Nadal ở Australian Open, Federer bật khóc trong lễ trao giải. Anh chỉ là một tay vợt vừa thua thêm một trận chung kết trước đại kình địch và đau đớn đến mức không thể che giấu cảm xúc.

Mười năm sau, tại Wimbledon 2019, Federer có cơ hội để đăng quang trước Djokovic nhưng vẫn để chiến thắng tuột khỏi tay. Đó là sự tàn nhẫn rất riêng của quần vợt đỉnh cao: đôi khi bạn thắng dù chơi tệ và vẫn thua dù đã chơi một trận để đời.

Và cũng chính vì thế mà chức vô địch Australian Open 2017 trở nên đặc biệt. Federer trở lại sau chấn thương, thay vợt, thử nghiệm chiến thuật mới và bước vào trận chung kết gặp Nadal khi đã 35 tuổi. Trong một trận đấu 5 set, anh đánh bại đối thủ đã khiến mình khổ sở trong phần lớn sự nghiệp. Federer như tìm được một phiên bản mới của chính mình, vẫn là thứ quần vợt vừa đẹp vừa mạnh mẽ nhưng không còn điểm yếu để Nadal khai thác. Có lẽ đó mới là bản chất của sự trường tồn: không phải giữ nguyên mình qua năm tháng, mà là thay đổi đủ nhiều để vẫn nhận ra chính mình.

Nhưng nếu chỉ nói về Federer trên sân quần vợt thì vẫn còn thiếu một nửa câu chuyện. Điều khiến người ta nhớ đến anh lâu hơn những cú trái một tay hay những danh hiệu Grand Slam có lẽ nằm ở cách anh sống khi không còn phải chứng minh điều gì nữa. Federer có gia đình, những công việc rất bình thường của một người chồng, người cha và biết bước ra khỏi vai trò của một huyền thoại để trở lại làm một người bình thường.

Khi nhìn Federer với sự nghiệp đã khép lại, người ta mới nhận ra tình yêu anh nói đến ở Newport đã hiện diện trong gần như toàn bộ hành trình ấy. Anh yêu những sân đấu, yêu cảm giác của trái bóng trên mặt vợt, yêu những cuộc đối đầu khiến mình phải tìm ra một phiên bản tốt hơn, yêu cả những thất bại buộc anh phải trở lại vào ngày hôm sau. Tình yêu ấy giải thích vì sao Federer có thể thay đổi mà không đánh mất bản sắc và vì sao anh vẫn tiếp tục tìm kiếm cách mới để chơi một trò chơi đã gắn bó với mình hàng nghìn lần.

Federer vì thế cũng trở thành một chiếc cầu nối mà quần vợt hiếm khi có được. Anh đứng ở điểm giao giữa những thế hệ từ Rod Laver, Ken Rosewall và những cây vợt gỗ, qua kỷ nguyên Sampras, Agassi, rồi cuộc đối đầu với Nadal và Djokovic, trước khi chứng kiến Carlos Alcaraz và Jannik Sinner tiếp tục kéo môn thể thao này về phía tương lai. Federer có mặt đủ lâu để nhìn thấy những thời đại ấy nối tiếp nhau, nhưng cũng đủ đặc biệt để bản thân anh trở thành một phần của sự chuyển giao.

Danh vọng rồi sẽ phai, những kỷ lục rồi sẽ bị phá, những chiếc cúp cũng nằm yên trong tủ kính. Nhưng tình yêu dành cho quần vợt thì không cần bảng xếp hạng, không cần danh hiệu và cũng chẳng cần một trận thắng nào để tồn tại. Vẻ đẹp lớn nhất Federer để lại có lẽ chính là điều ấy: anh khiến hàng triệu người yêu quần vợt không chỉ vì những gì anh đã thắng, mà bởi khi nhìn anh chơi, họ nhớ ra lý do mình yêu trò chơi này.

Có thể bạn quan tâm