Ươm mầm sinh kế

Từ những mảnh vườn nhỏ ở Lào Cai, Thái Nguyên hay Phú Thọ, một mô hình mới đang dần hình thành: Nông nghiệp gắn với rừng, với thị trường, với cộng đồng và với tương lai dài hạn.

Các hợp tác xã, tổ hợp tác, thông qua Chương trình FFF có nhiều cơ hội giao lưu, trao đổi để phát triển. (Ảnh FAO Việt Nam)
Các hợp tác xã, tổ hợp tác, thông qua Chương trình FFF có nhiều cơ hội giao lưu, trao đổi để phát triển. (Ảnh FAO Việt Nam)

Ở đó, người nông dân đang trở thành những tác nhân xanh - những người trực tiếp định hình con đường phát triển nông nghiệp bền vững của Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hội nhập toàn cầu.

Sức mạnh của tập thể

Ở thôn Lem, xã Phú Thịnh (Yên Bái, nay là Lào Cai), những xưởng gỗ nhỏ của Hợp tác xã Nông lâm nghiệp Bình Minh hoạt động đều đặn. Gỗ keo sau khi khai thác không còn được bán vội cho thương lái như trước, mà được xẻ, chế biến thành pallet, viên nén năng lượng hay than sinh học. Ông Phùng Bình Minh, Giám đốc Hợp tác xã, nhớ lại: “Lúc đầu chỉ vài hộ liên kết, mạnh ai nấy làm, không có vốn, không có thị trường, càng không biết tiêu chuẩn là gì”. Hợp tác xã khi đó chỉ có 10 thành viên, diện tích rừng khoảng 65 ha, sản xuất nhỏ lẻ và gần như không có khả năng mở rộng.

Bước ngoặt đến khi hợp tác xã tham gia các hoạt động hỗ trợ trong khuôn khổ Chương trình Rừng và Trang trại - Forest and Farm Facility (FFF) do Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc - Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO) kết hợp với Hội Nông dân Việt Nam triển khai.

Khác với nhiều chương trình phát triển nông nghiệp trước đây, FFF không chỉ dừng lại ở việc “chuyển giao kỹ thuật”. Theo ông Phạm Tài Thắng, cán bộ điều phối chương trình, FFF được thiết kế với mục tiêu giúp các tổ chức nông dân, như tổ hợp tác, hợp tác xã trở thành “tác nhân thay đổi” trong phát triển kinh tế xanh và thích ứng biến đổi khí hậu”.

Để làm được điều đó, chương trình triển khai đồng thời nhiều nhóm hỗ trợ. Trước tiên và quan trọng nhất vẫn luôn là đào tạo và nâng cao năng lực. Nông dân và hợp tác xã được tham gia các khóa tập huấn kỹ thuật trồng, khai thác và chế biến, quản lý sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng (FSC, VietGAP, hữu cơ…) từ các chuyên gia nhiều đơn vị như trường đại học, viện nghiên cứu, cơ quan khuyến nông, kiểm lâm...

Khi đã đủ kiến thức, bước tiếp theo của dự án là hỗ trợ hợp tác xã tổ chức sản xuất và quản trị. Một trong những điểm then chốt là giúp nông dân hiểu lợi ích của làm việc theo nhóm, có thể góp vốn, cùng đầu tư, từ đó xây dựng mô hình hợp tác xã hoạt động bài bản.

Sau cùng, Chương trình cũng đồng hành trong việc kết nối thị trường và chuỗi giá trị. FFF không trực tiếp “mua sản phẩm”, nhưng đóng vai trò cầu nối hợp tác xã với doanh nghiệp, với chứng nhận quốc tế. Chính yếu tố này giúp sản phẩm của hợp tác xã không còn bị “mắc kẹt” ở khâu nguyên liệu.

Những hỗ trợ trên đã tạo ra thay đổi rõ nét tại Hợp tác xã Bình Minh. Từ một nhóm nhỏ ban đầu, hợp tác xã mở rộng liên kết lên gần 500 hộ dân, hình thành vùng nguyên liệu tập trung, đa dạng hóa sản phẩm: gỗ xẻ, pallet, viên nén năng lượng… Quan trọng hơn, hợp tác xã đã từng bước tham gia các tiêu chuẩn quốc tế như FSC - điều trước đây gần như ngoài tầm với của nông dân. Theo đánh giá từ lãnh đạo Hội Nông dân địa phương, mô hình này đang từng bước tạo vùng trồng rừng và chế biến gỗ tập trung, tạo việc làm và thu nhập ổn định cho hàng trăm hộ dân, nâng cao giá trị rừng trồng, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái.

Không chỉ là thu nhập

Điều đáng chú ý: Những thay đổi mà FFF mang lại không chỉ nằm ở con số thu nhập.

Theo các nghiên cứu và tổng kết chương trình, từ khi chính thức triển khai năm 2019 đến nay, FFF đã góp phần quản lý bền vững hơn
44.600 ha rừng và đất nông lâm, trong đó khoảng 17.000 ha đạt chứng nhận.Nhưng sâu xa hơn, đó là sự thay đổi trong tư duy sản xuất. Nếu trước đây, người dân quen với khai thác ngắn hạn, “trồng rồi chặt”, thì nay họ chuyển sang mô hình dài hạn: Trồng rừng chu kỳ dài, kết hợp cây dược liệu, phát triển sản phẩm ngoài gỗ như quế, hồi, tre, nứa.

Sự thay đổi này là “mũi tên nhắm ba đích”: Giảm áp lực lên tài nguyên rừng; Tăng giá trị sản phẩm; Phân tán rủi ro sinh kế. Đặc biệt, vai trò của phụ nữ và người dân tộc thiểu số được nâng lên rõ rệt. Trong số hơn 15.000 người hưởng lợi trực tiếp từ chương trình, khoảng 40% là phụ nữ và 63% là người dân tộc thiểu số. Họ không còn chỉ là lao động phụ, mà trở thành thành viên tích cực trong các tổ chức sản xuất, tham gia quá trình ra quyết định.

Theo FAO, có tới 1,5 tỷ người đang sống dựa vào các hệ sinh thái rừng và nông nghiệp, và các trang trại gia đình nhỏ sản xuất khoảng 80% lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, nhóm này thường chịu cùng lúc các thiệt thòi trồng chéo, như: Khó tiếp cận thị trường; Thiếu nguồn lực tài chính; Dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu. Do đó, Chương trình FFF được thiết kế như một “cầu nối”, giúp các nhóm nông dân nhỏ lẻ tăng năng lực tổ chức và tham gia chuỗi giá trị bền vững.

Điểm cốt lõi làm nên sự khác biệt của mô hình này chính là cách nhìn về người nông dân, thay vì coi họ là “đối tượng thụ hưởng”, chương trình đặt họ vào vị trí trung tâm của quá trình chuyển đổi. Bởi chỉ khi người nông dân trở thành chủ thể, các mô hình phát triển không còn phụ thuộc hoàn toàn vào hỗ trợ bên ngoài, mà có thể tự vận hành và mở rộng ■

Tại nhiều quốc gia từ châu Phi đến Mỹ Latin, Chương trình FFF vừa giúp cải thiện sinh kế, vừa góp phần bảo vệ tài nguyên. Đối với Việt Nam, tốc độ thích ứng nhanh và khả năng nhân rộng mô hình ở cấp cộng đồng là những ưu điểm vượt trội.