Tuy nhiên, để đạt được điều đó, cần một quá trình nâng cấp toàn diện về năng lực, từ cấp độ cá nhân đến tổ chức và hệ thống.
Từ những nhịp cầu tự phát đến nguồn lực chiến lược
Trong nhiều năm làm việc tại Trung tâm Hỗ trợ Sáng kiến phục vụ cộng đồng - CSIP, chúng tôi có cơ hội đồng hành với hàng trăm tổ chức thiện nguyện, doanh nghiệp xã hội và các nhóm cộng đồng trên khắp cả nước. Điều dễ nhận thấy nhất, hoạt động thiện nguyện tại Việt Nam chưa bao giờ thiếu về mặt tinh thần. Ngược lại, đó là một nguồn lực xã hội đặc biệt dồi dào, xuất phát từ truyền thống nhân ái và ý thức cộng đồng sâu sắc.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở cách nhìn quen thuộc rằng thiện nguyện là những chuyến đi cứu trợ hay những phần quà trao tay, chúng ta sẽ bỏ lỡ một sự chuyển dịch rất quan trọng đang diễn ra. Trong những năm gần đây, thiện nguyện tại Việt Nam đã từng bước vượt ra khỏi khuôn khổ hỗ trợ ngắn hạn để trở thành một phần bổ trợ đáng kể cho hệ thống an sinh xã hội. Những chương trình quy mô lớn như Hành trình Đỏ, với hàng trăm nghìn đơn vị máu được hiến tặng và sự tham gia của hàng triệu tình nguyện viên, hay các mô hình chuyển đổi sang doanh nghiệp xã hội như Nghị Lực Sống cho thấy, thiện nguyện hoàn toàn có thể tạo ra tác động dài hạn nếu được tổ chức đúng cách.
Ở góc độ rộng hơn, sự phát triển này không phải là ngẫu nhiên. Khi Việt Nam bước vào nhóm nước có thu nhập trung bình, nguồn tài trợ quốc tế bắt đầu dịch chuyển, ưu tiên những tổ chức có năng lực quản trị tốt và khả năng đo lường tác động rõ ràng. Đồng thời, các xu hướng toàn cầu như ESG hay đầu tư tác động cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch và hiệu quả. Trong nước, hệ thống pháp lý giai đoạn gần đây đang dần hoàn thiện, Nghị định 126/2024/NĐ-CP (về Hội) và Nghị định 03/2026/NĐ-CP (về Quỹ xã hội) đặt ra tiêu chuẩn rất cao về minh bạch tài chính. Hoạt động tự phát không có pháp nhân sẽ đối mặt với rủi ro pháp lý lớn khi huy động vốn cộng đồng. Ngược lại, những tổ chức làm việc bài bản sẽ được hưởng lợi, thí dụ như ưu đãi thuế theo Nghị định 265/2025/NĐ-CP dành cho các đề án đổi mới sáng tạo xã hội.
Tất cả những yếu tố đó đang tạo ra một áp lực tích cực, buộc các tổ chức thiện nguyện phải chuyển từ “tự phát” sang “tự giác”, từ cảm tính sang chuyên nghiệp. Tuy vậy, thực tế cho thấy quá trình chuyển dịch này vẫn chưa diễn ra đồng đều.
Phần lớn các tổ chức thiện nguyện truyền thống tại Việt Nam khởi nguồn từ lòng trắc ẩn rất chân thành. Họ vận hành theo mô hình quen thuộc: quyên góp và cấp phát, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn tài trợ bên ngoài. Trong giai đoạn đầu, cách làm này có thể mang lại hiệu quả nhanh chóng và tạo được sự lan tỏa mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi quy mô hoạt động mở rộng, những hạn chế bắt đầu bộc lộ.
Trước hết là rủi ro về tài chính. Khi một tổ chức không có nguồn thu ổn định mà phụ thuộc hoàn toàn vào tài trợ, bất kỳ biến động nào từ phía nhà tài trợ cũng có thể khiến hoạt động bị gián đoạn. Không ít trường hợp dự án đang triển khai phải dừng lại giữa chừng, kéo theo hệ lụy trực tiếp đối với những nhóm yếu thế vốn đang trông chờ vào sự hỗ trợ đó.
Thứ hai là vấn đề quản trị. Nhiều nhóm thiện nguyện vận hành dựa trên kinh nghiệm cá nhân, thiếu hệ thống kế toán chuẩn và cơ chế minh bạch rõ ràng. Khi không thể giải trình dòng tiền một cách thuyết phục, niềm tin của cộng đồng dễ dàng bị lung lay. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của một tổ chức cụ thể mà còn tác động tiêu cực đến toàn bộ môi trường thiện nguyện.
Một thách thức khác ít được nhắc đến nhưng rất phổ biến là tình trạng “lãnh đạo kiệt sức”. Người đứng đầu các tổ chức thiện nguyện thường là những cá nhân giàu tâm huyết, nhưng phải đảm nhiệm cùng lúc nhiều vai trò: gây quỹ, triển khai dự án, quản lý tài chính, truyền thông. Khi không có bộ máy hỗ trợ chuyên nghiệp, áp lực tích tụ lâu dài dễ dẫn đến kiệt sức, khiến tổ chức mất đi động lực và khả năng duy trì.
Ở tầng sâu hơn, nguyên nhân của những hạn chế này không chỉ nằm ở kỹ năng hay nguồn lực, mà còn ở cách tiếp cận. Nhiều tổ chức vẫn e ngại việc chuyển sang mô hình doanh nghiệp xã hội, hoặc xây dựng các hoạt động có thu phí, vì cho rằng điều đó sẽ làm “mất đi” tính nhân đạo.
Một điểm yếu quan trọng khác là năng lực đo lường tác động. Trong bối cảnh hiện nay, khi các nhà tài trợ và đối tác ngày càng yêu cầu cao về hiệu quả, việc chỉ dựa vào câu chuyện cảm động hay hình ảnh truyền thông là chưa đủ. Nếu không thể chứng minh bằng dữ liệu rằng nguồn lực được sử dụng đã tạo ra giá trị cụ thể như thế nào, các tổ chức sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì niềm tin và huy động nguồn lực.
Tạo đòn bẩy thu hút nguồn lực xã hội
Trước những thách thức đó, vai trò của các tổ chức trung gian như CSIP là tạo ra những “bệ đỡ” giúp các sáng kiến xã hội phát triển bền vững hơn. Chúng tôi không chỉ cung cấp nguồn vốn ban đầu, mà quan trọng hơn là đồng hành trong quá trình xây dựng năng lực vận hành.
Thông qua các chương trình nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo tác động xã hội như Sáng kiến Én Xanh, CSIP hỗ trợ các tổ chức tiếp cận nguồn vốn thiện doanh, đồng thời tư vấn lộ trình chuyển đổi sang các mô hình có khả năng tự chủ tài chính. Việc kết nối với các đối tác quốc tế, các quỹ đầu tư tác động và mạng lưới doanh nghiệp xã hội cũng giúp mở rộng cơ hội phát triển cho các tổ chức trong nước.
Trọng tâm quan trọng trong quá trình đồng hành là đào tạo năng lực đo lường tác động. Đây không chỉ là công cụ để minh bạch hóa hoạt động, mà còn là nền tảng để các tổ chức hiểu rõ hơn giá trị mà mình tạo ra, từ đó điều chỉnh chiến lược phát triển. Khi có dữ liệu, các tổ chức có thể đối thoại với nhà tài trợ, với cơ quan quản lý và với cộng đồng một cách thuyết phục hơn.
Thực tế cho thấy, khi được hỗ trợ đúng cách, nhiều tổ chức đã có bước chuyển mình rõ rệt. Điểm chung của những trường hợp thành công là sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố: trái tim thiện nguyện, tư duy đổi mới sáng tạo và năng lực quản trị minh bạch.
Ở tầm vĩ mô, để quá trình chuyển đổi này diễn ra nhanh và bền vững hơn, cần có sự tham gia mạnh mẽ của Nhà nước với vai trò kiến tạo. Hoạt động thiện nguyện không nên chỉ được nhìn nhận như những sáng kiến riêng lẻ, mà cần được đặt trong tổng thể chính sách an sinh xã hội và phát triển bền vững.
Một trong những hướng đi quan trọng là xây dựng các tiêu chuẩn chung cho hoạt động thiện nguyện, tạo cơ sở để các tổ chức tự nguyện tuân thủ và nâng cao chất lượng. Đồng thời, cần có cơ chế thẩm định độc lập đối với những tổ chức tham gia các chương trình quy mô lớn hoặc hưởng ưu đãi từ Nhà nước, nhằm bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Bên cạnh đó, việc thiết kế các chính sách tài chính phù hợp, như ưu đãi thuế cho các hoạt động đổi mới sáng tạo xã hội, có thể trở thành đòn bẩy quan trọng để thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân. Khi doanh nghiệp và cá nhân thấy rõ lợi ích và tác động của việc đầu tư vào lĩnh vực xã hội, dòng vốn sẽ được khơi thông một cách tự nhiên hơn.
Hướng tiếp cận đáng chú ý khác là coi các tổ chức thiện nguyện và doanh nghiệp xã hội như đối tác trong cung cấp dịch vụ công. Thông qua cơ chế đặt hàng hoặc đấu thầu, Nhà nước có thể tận dụng sự linh hoạt và sáng tạo của khu vực này để giải quyết các vấn đề xã hội một cách hiệu quả hơn.
Cuối cùng, chuyển đổi số cần được xem là công cụ quan trọng để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả vận hành. Khi các quy trình được số hóa, thông tin được công khai theo thời gian thực, chi phí quản lý sẽ giảm và niềm tin của cộng đồng sẽ được củng cố ■
Nguyên nhân sâu xa của những thách thức làm thiện nguyện nằm ở chỗ các tổ chức thiếu kinh phí để xây dựng bộ máy vận hành chuyên nghiệp. Đồng thời, rào cản tâm lý cũng rất lớn. Nhiều tổ chức e ngại rằng việc chuyển sang mô hình Doanh nghiệp xã hội hoặc cung cấp dịch vụ có thu phí sẽ làm mất đi “tâm đức” nhân đạo. Họ chưa nhận ra một chân lý trong giai đoạn mới: Tự chủ tài chính chính là cách bảo vệ sứ mệnh xã hội tốt nhất.