Nhà giáo ở đâu trên “bản đồ” chính sách?

Ngành giáo dục xác định rõ, đội ngũ nhà giáo đóng vai trò then chốt, quyết định thành bại của đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục.

TS Vũ Minh Đức.
TS Vũ Minh Đức.

Trao đổi với Nhân Dân cuối tuần, TS Vũ Minh Đức, Cục trưởng Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục (Bộ Giáo dục và Đào tạo) làm rõ các định hướng và cam kết về chính sách để tiến trình chuyển đổi số đi vào thực chất, bao trùm và bền vững.

- Thưa ông, chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đang được xác định là một trong những định hướng lớn của đổi mới giáo dục. Trong cách tiếp cận chính sách hiện nay, đội ngũ nhà giáo được đặt ở vị trí nào trong tiến trình này?

- Tôi xin khẳng định một quan điểm xuyên suốt trong hoạch định chính sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo: Công nghệ là công cụ, còn nhà giáo là nhân tố quyết định. Trên “bản đồ” chính sách hiện nay, đội ngũ nhà giáo được đặt ở ba vị trí cốt lõi.

Thứ nhất, nhà giáo là trung tâm và chủ thể của đổi mới giáo dục. Chúng tôi không coi AI hay công nghệ là mối đe dọa thay thế người thầy, mà xác định nhà giáo là người làm chủ, điều khiển công nghệ để phục vụ mục tiêu giáo dục. Quan điểm này nhất quán với tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW, khẳng định đội ngũ nhà giáo là yếu tố then chốt, quyết định thành bại của đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. AI có thể hỗ trợ “dạy chữ”, nhưng chỉ người thầy mới có thể “dạy người”, truyền cảm hứng và bồi đắp nhân cách cho học sinh - đó là vùng lõi không thể chuyển giao.

Thứ hai, nhà giáo là đối tượng ưu tiên hàng đầu trong chiến lược đầu tư nâng cao năng lực. Trong tiến trình chuyển đổi số, chúng tôi không để giáo viên tự xoay xở, mà xác định họ là đối tượng thụ hưởng trọng tâm của các chính sách bồi dưỡng. Đề án được phê duyệt theo Quyết định số 131/QĐ-TTg đặt mục tiêu 100% nhà giáo được đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số và an toàn thông tin, qua đó giúp thầy cô sử dụng công nghệ, AI để giảm tải hành chính và tập trung cho chuyên môn.

Thứ ba, nhà giáo là chủ thể được kiến tạo vị thế và bảo vệ bằng hành lang pháp lý. Việc xây dựng Luật Nhà giáo nhằm mở rộng quyền tự chủ chuyên môn, khuyến khích ứng dụng công nghệ mới, đồng thời gắn yêu cầu nâng cao năng lực với chính sách tiền lương, phụ cấp tương xứng. Chúng tôi nhất quán quan điểm: Khi yêu cầu đặt ra ngày càng cao, chế độ đãi ngộ và sự tôn vinh dành cho nhà giáo cũng phải được nâng lên tương ứng.

- Một vấn đề được dư luận quan tâm là: Ai sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc đào tạo, bồi dưỡng giáo viên về chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo - các trường sư phạm, hệ thống bồi dưỡng của ngành hay sự tham gia của doanh nghiệp công nghệ, thưa ông?

- Đây là câu hỏi mang tính chiến lược về mô hình quản trị nguồn nhân lực trong bối cảnh công nghệ biến đổi nhanh. Nếu tiếp cận theo lối cũ, chỉ tập trung phân định “trách nhiệm thuộc về ai”, chúng ta sẽ khó theo kịp tốc độ phát triển của AI và chuyển đổi số.

Quan điểm của Bộ Giáo dục và Đào tạo là nhất quán: Không lựa chọn một chủ thể đơn lẻ, mà kiến tạo sự cộng hưởng của nhiều lực lượng. Bài toán bồi dưỡng nhà giáo chỉ có thể giải quyết hiệu quả trong một “hệ sinh thái bồi dưỡng mở”, nơi các chủ thể cùng tham gia, bổ trợ cho nhau, tạo thành một cấu trúc vận hành bền vững.

Trong hệ sinh thái đó, các trường sư phạm giữ vai trò nền tảng. Đây là nơi đào tạo ban đầu, bảo đảm sinh viên sư phạm khi ra trường có tâm thế và năng lực làm chủ công nghệ, đồng thời là chủ thể nghiên cứu, thẩm định mức độ phù hợp của các ứng dụng công nghệ và AI đối với tâm sinh lý học sinh, tránh việc áp dụng thiếu chọn lọc, phản tác dụng giáo dục.

Song song với đó, hệ thống bồi dưỡng của ngành giáo dục đóng vai trò điều phối. Cơ quan quản lý nhà nước chịu trách nhiệm ban hành Khung năng lực số cho nhà giáo, xác định rõ yêu cầu cần đạt ở từng mức độ; đồng thời đặt hàng, kiểm tra và giám sát chất lượng các chương trình bồi dưỡng, bảo đảm sự thống nhất và hiệu quả trong triển khai trên phạm vi toàn quốc.

Ở tuyến thực hành và cập nhật công nghệ, doanh nghiệp công nghệ là lực lượng đồng hành quan trọng. Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh, doanh nghiệp có lợi thế trong việc cung cấp công cụ, nền tảng thực hành và tiếp cận sớm các xu hướng mới. Việc huy động doanh nghiệp tham gia theo mô hình hợp tác công-tư không chỉ giúp giảm áp lực ngân sách nhà nước, mà còn tăng tính thực tiễn cho các hoạt động bồi dưỡng.

Như vậy, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế và tiêu chuẩn đầu ra, còn đào tạo, bồi dưỡng nhà giáo là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Ngành giáo dục đang chuyển từ mô hình “Nhà nước làm tất cả” sang “Nhà nước dẫn dắt - Trường học nền tảng - Doanh nghiệp đồng hành”. Đây chính là hướng đi bền vững cho bài toán nhân lực số trong giáo dục.

img-8419.jpg
Bồi dưỡng nâng cao nghiệp vụ giáo viên là nhiệm vụ cần được quan tâm trước hết.

- Thưa ông, ngành giáo dục hiện nay đã và đang xây dựng khung chuẩn năng lực số đối với đội ngũ giáo viên như thế nào?

- Hiện nay, Bộ Giáo dục và Đào tạo đang hoàn thiện Thông tư ban hành Khung năng lực số đối với giáo viên và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục, dự kiến trở thành văn bản pháp lý và “kim chỉ nam” thống nhất trên phạm vi toàn quốc.

Khung năng lực này được xây dựng trên ba nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất, thiết kế theo hướng mở và phân bậc, từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với điều kiện và năng lực khác nhau của đội ngũ nhà giáo. Khung không áp đặt một mức chuẩn cứng, mà xác lập lộ trình phát triển: Từ sử dụng công nghệ ở mức cơ bản, đến tích hợp hiệu quả trong dạy học và cao hơn là chủ động đề xuất, dẫn dắt đổi mới tại cơ sở giáo dục.

Thứ hai, trọng tâm là năng lực sư phạm số, không phải kỹ năng kỹ thuật thuần túy. Khung không yêu cầu giáo viên trở thành kỹ sư công nghệ, mà tập trung vào khả năng vận dụng công nghệ và AI để soạn bài hiệu quả hơn, đánh giá học sinh chính xác hơn và tổ chức dạy học tốt hơn.

Thứ ba, nhấn mạnh năng lực thích ứng và tự bồi dưỡng. Trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là AI, thay đổi nhanh chóng, khung năng lực không đo bằng việc biết sử dụng một công cụ cụ thể, mà bằng tư duy sẵn sàng tiếp nhận cái mới và khả năng tự học để làm chủ các công cụ trong tương lai.

Tóm lại, Khung năng lực số không nhằm tạo thêm “giấy phép con”, mà là công cụ định hướng và bảo vệ nhà giáo, giúp thầy cô xác định rõ vị trí của mình trong tiến trình chuyển đổi số và lựa chọn lộ trình bồi dưỡng phù hợp, tránh học dàn trải, hình thức.

- Vậy làm thế nào để bồi dưỡng giáo viên về AI không trở thành phong trào cấp chứng chỉ, mà thực sự nâng cao năng lực nghề nghiệp của đội ngũ?

- Vâng, tôi hiểu đây là câu hỏi đi thẳng vào “căn bệnh thành tích” mà ngành giáo dục đang kiên quyết loại bỏ. Học AI không nhằm lấy thêm chứng chỉ, mà để giải phóng sức lao động cho nhà giáo. Vì vậy, trọng tâm của bồi dưỡng không còn nằm ở hình thức, mà ở giá trị sử dụng thực tế.

Cách tiếp cận đầu tiên là thay đổi thước đo đánh giá. Giáo viên đạt chuẩn năng lực số không thông qua bài trắc nghiệm hay tờ giấy chứng nhận, mà bằng sản phẩm cụ thể ứng dụng được trong công việc: một bài giảng số, một công cụ hỗ trợ dạy học, hay một giải pháp quản lý hiệu quả. Không có sản phẩm, coi như chưa đạt yêu cầu, dù đã hoàn thành khóa học.

Cùng với đó, bồi dưỡng được thiết kế theo nhu cầu thực tiễn của từng nhà trường, chấm dứt tình trạng “trăm người học một giáo trình”. Khung năng lực số là căn cứ để xác định đúng điểm yếu cần khắc phục; giáo viên vùng cao, giáo viên trường chuyên hay giáo viên mầm non không thể học AI theo cùng một khuôn mẫu.

Quan trọng hơn, bồi dưỡng phải gắn với văn hóa chia sẻ và tự học. Giáo viên sau đào tạo cần trở thành hạt nhân lan tỏa, hỗ trợ đồng nghiệp và tham gia cộng đồng chuyên môn. Khi phải hướng dẫn người khác, thầy cô buộc phải hiểu sâu và làm thật - đó chính là bộ lọc hiệu quả nhất để loại bỏ sự hình thức.

- Và trong bối cảnh đó ngành giáo dục sẽ làm gì để giáo viên vùng khó, vùng đồng bào dân tộc thiểu số không bị tụt lại phía sau, nguy cơ bất bình đẳng giáo dục không gia tăng, thưa ông?

- Thực tế cho thấy, nếu chuyển đổi số chỉ dừng ở mua sắm thiết bị mà bỏ quên con người, công nghệ không những không tạo ra giá trị mà còn có thể làm sâu thêm chênh lệch giữa các khu vực. Máy móc hiện đại nhưng giáo viên không làm chủ được công nghệ sẽ trở nên lãng phí; ngược lại, đầu tư đúng mức cho nhà giáo sẽ biến chuyển đổi số thành công cụ thu hẹp bất bình đẳng.

Trong nhiều trường hợp, chính giáo viên vùng khó lại là những người cần AI nhất. Ở nơi thiếu giáo viên, học liệu và điều kiện thí nghiệm, các công cụ số đơn giản có thể bù đắp hạn chế, giúp thầy cô giảm vất vả và nâng cao chất lượng bài giảng. Vì vậy, bồi dưỡng được thiết kế theo hướng giản lược về kỹ thuật, tối đa về hiệu quả ứng dụng, đồng thời gắn với cơ chế chia sẻ, kết nối chuyên môn để giáo viên không phải “tự bơi”. Chuyển đổi số không phải là con đường dễ đi, nhưng là lựa chọn tất yếu để giáo dục Việt Nam hội nhập và phát triển bền vững.

- Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!

Đến năm 2030, mục tiêu không dừng ở một đội ngũ biết sử dụng công nghệ, mà là hình thành thế hệ nhà giáo bản lĩnh, trí tuệ, làm chủ công nghệ để lan tỏa tri thức và giá trị nhân văn cho người học. Bộ Giáo dục và Đào tạo sẽ tiếp tục đồng hành, tạo bệ đỡ chính sách để mỗi thầy cô yên tâm đổi mới và cống hiến”.

Có thể bạn quan tâm