Cơ hội và “điểm nghẽn”
- Thưa ông, năm 2025 chứng kiến bước đi chiến lược - sắp xếp lại các đơn vị hành chính, thiết lập mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Nhìn lại, ông đánh giá như thế nào về tác động của sự thay đổi này đối với sự phát triển của văn hóa đất nước, đặc biệt là văn hóa vùng?
- Tôi cho rằng, năm 2025, việc sắp xếp lại đơn vị hành chính và tổ chức chính quyền địa phương hai cấp có thể nhìn như một “cuộc chỉnh trang” lớn của bộ máy, nhưng tác động sâu nhất lại nằm ở đời sống tinh thần: nó chạm tới cảm thức thuộc về của cộng đồng, tới ký ức địa danh, phong tục, giọng nói, lễ hội, mạng lưới nghệ nhân và cả cách người dân tự gọi tên mình. Nếu nhìn rộng ra, đây cũng là cơ hội hiếm có để “đặt lại nền” cho phát triển văn hóa vùng theo hướng hiện đại hơn: bớt manh mún, tăng liên kết, mở rộng không gian sáng tạo, và quan trọng là có điều kiện phân bổ nguồn lực bài bản hơn, thay vì mỗi huyện, mỗi xã “tự bơi” trong một mặt bằng ngân sách và năng lực rất chênh lệch.
Khi địa giới thay đổi, văn hóa vùng không tự nhiên mất đi. Cái dễ tổn thương nhất không phải là “bản sắc” theo nghĩa trừu tượng, mà là hệ sinh thái văn hóa cụ thể: người giữ nghề, nơi chốn thực hành, thiết chế văn hóa cơ sở, và nhịp sinh hoạt cộng đồng. Nếu mô hình mới giúp tái cấu trúc nguồn lực để nâng chất các nhà văn hóa, thư viện, bảo tàng địa phương; tạo mạng lưới liên kết tour tuyến di sản - làng nghề - lễ hội; nâng năng lực số hóa dữ liệu văn hóa; và làm cho chính sách đặt hàng, hỗ trợ nghệ nhân, bảo vệ di sản phi vật thể “đi đến nơi đến chốn”, thì sự thay đổi sẽ trở thành đòn bẩy mạnh mẽ cho văn hóa vùng.
Điều quan trọng là phải coi văn hóa vùng như “tài sản mềm” của phát triển, chứ không phải phần trang trí sau cùng. Sắp xếp hành chính là để quản trị tốt hơn, phục vụ dân tốt hơn; vì thế, văn hóa phải được đặt vào trung tâm của quản trị địa phương: giữ cho cộng đồng còn ký ức, còn tự hào, còn gắn bó, và biết biến chiều sâu ấy thành động lực của kinh tế, du lịch, giáo dục, an sinh. Nếu làm được như vậy, thay đổi địa giới không làm nhạt đi văn hóa vùng, mà ngược lại, giúp văn hóa vùng có “đường lớn” để đi xa hơn, bền vững hơn.
- Nhiều ý kiến quan ngại về sự phai nhạt những giá trị bản sắc riêng khi về chung sống dưới “mái nhà hành chính” mới, nhất là khi đội ngũ cán bộ văn hóa địa phương có nhận thức và trình độ không đồng đều trong bảo tồn và phát triển các giá trị văn hóa. Ông nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
- Theo tôi, những lo ngại về phai nhạt bản sắc khi “về chung một mái nhà hành chính” là có cơ sở, nhất là trong giai đoạn chuyển tiếp. Bởi bản sắc không chỉ nằm ở di tích, lễ hội hay trang phục, mà còn nằm ở cảm giác được thừa nhận: tên gọi địa danh, câu chuyện lịch sử địa phương, những biểu tượng mà cộng đồng xem như “căn cước” tinh thần. Khi thay đổi tổ chức, nếu truyền thông và cách làm thiếu tinh tế, người dân dễ rơi vào tâm trạng “mất quê”, hoặc thấy bản sắc của mình bị đặt xuống vị trí thứ yếu. Và khi tâm lý ấy xuất hiện, khoảng cách xã hội có thể mở ra, làm suy giảm sự đồng thuận - điều vốn là nền tảng để vận hành mô hình mới hiệu quả.
Mối lo thứ hai, như chị nêu, là năng lực và nhận thức không đồng đều của đội ngũ cán bộ văn hóa. Đây là “điểm nghẽn” thật. Nếu cán bộ văn hóa coi nhiệm vụ của mình chỉ là tổ chức phong trào, làm sự kiện theo mùa vụ; hoặc chạy theo thành tích, chỉ tiêu bề nổi; thì trong một cấu trúc mới rộng hơn, nguy cơ đồng phục hóa văn hóa càng lớn: lễ hội na ná nhau, sản phẩm du lịch giống nhau, truyền thông địa phương giống nhau, và cuối cùng là những sắc thái riêng bị bào mòn. Ngược lại, nếu cán bộ có năng lực, họ sẽ hiểu rằng bản sắc không mâu thuẫn với hội nhập; trái lại, bản sắc chính là lợi thế cạnh tranh, là “tài nguyên khác biệt” của mỗi vùng trong bức tranh chung.
Vì thế, vấn đề không phải “về chung nhà thì mất bản sắc”, mà là chúng ta có cách quản trị văn hóa đủ tinh tế hay không. Nếu bộ máy mới đi cùng một triết lý: tôn trọng đa dạng, lấy cộng đồng làm chủ thể, coi văn hóa là nền tảng bền vững, thì “mái nhà hành chính” mới sẽ trở thành mái nhà rộng hơn để các giá trị riêng được chăm sóc tốt hơn.
“Cột mốc đạo lý” cho phát triển
- Để khắc phục, vượt qua những tồn tại, thách thức đặt ra trong quá trình vận hành đơn vị hành chính mới, theo ông, cần phải làm gì?
- Để vượt qua thách thức khi vận hành đơn vị hành chính mới, tôi nghĩ cần làm theo tinh thần “giữ hồn cốt bằng cơ chế, bằng con người, bằng dữ liệu, và bằng thực hành sống”. Trước hết là thiết kế một “bản đồ văn hóa” cho từng đơn vị mới: rà soát đầy đủ di sản vật thể, phi vật thể, lễ hội, làng nghề, nghệ nhân, không gian tín ngưỡng, thiết chế văn hóa, các nhóm cộng đồng đặc thù… Đây không phải việc hình thức, mà là nền tảng để quản trị. Có bản đồ ấy, mới biết cái gì cần bảo vệ nghiêm ngặt, cái gì cần phục hồi, cái gì có thể phát triển thành sản phẩm sáng tạo, du lịch, giáo dục.
Thứ hai là chuẩn hóa năng lực đội ngũ cán bộ văn hóa theo hướng chuyên nghiệp hóa. Không thể để văn hóa là “mảng mềm”, ai làm cũng được. Cần khung năng lực cụ thể, bồi dưỡng định kỳ, luân chuyển có chọn lọc, và quan trọng hơn là trao quyền kèm trách nhiệm: cán bộ văn hóa phải có tiếng nói trong quy hoạch đô thị - nông thôn, trong phát triển du lịch, trong giáo dục địa phương, trong truyền thông và chuyển đổi số. Nơi nào coi văn hóa chỉ là “hoạt động”, nơi đó dễ rơi vào phong trào; còn nơi coi văn hóa là “quản trị”, nơi đó mới giữ được bền vững.
Thứ ba là cơ chế phân bổ nguồn lực dựa trên giá trị và hiệu quả xã hội, không chỉ dựa trên “xin - cho”. Khi địa bàn rộng hơn, cần tránh dồn hết sự chú ý vào trung tâm mới, bỏ quên các điểm văn hóa ở vùng xa. Cách đúng là tạo mạng lưới: mỗi cụm xã/phường có một số thiết chế nòng cốt; mỗi vùng có trung tâm sáng tạo - trình diễn - trưng bày phù hợp; đồng thời có quỹ hỗ trợ nghệ nhân, bảo tồn khẩn cấp di sản xuống cấp, và đặt hàng sản phẩm văn hóa phục vụ cộng đồng.
Thứ tư là bảo đảm chủ thể văn hóa là người dân. Giữ hồn cốt không thể chỉ bằng mệnh lệnh hành chính. Phải để cộng đồng tham gia từ khâu nhận diện giá trị đến khâu tổ chức thực hành: lễ hội do dân làm chủ, di sản do dân gìn giữ, tri thức dân gian được đưa vào trường học, câu chuyện địa danh được kể lại bằng truyền thông hiện đại. Khi người dân thấy mình được tôn trọng, được trao quyền, họ sẽ gìn giữ. Và khi họ gìn giữ, bộ máy mới sẽ vận hành êm hơn, bền hơn.
- Mới đây, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết 80- NQ/TW, trong đó, ở phần Một số chỉ tiêu đến năm 2030 có nêu nội dung: “Thực hiện chủ trương xã hội hóa văn hóa đúng hướng, hiệu quả; đấu tranh khắc phục khuynh hướng “thương mại hóa”, chỉ coi trọng, đề cao một chiều lợi ích kinh tế trong hoạt động văn hóa, coi nhẹ lợi ích xã hội, nhân văn” - đây là nội dung nhận được sự đồng thuận cao của nhiều người hoạt động văn hóa. Đặt trong bối cảnh mô hình chính quyền địa phương hai cấp, để thực hiện được chỉ tiêu này, theo ông, cần phải làm gì?
- Tinh thần của Nghị quyết 80 khi nhấn mạnh xã hội hóa “đúng hướng, hiệu quả” và đấu tranh khắc phục khuynh hướng thương mại hóa một chiều là một cảnh báo rất kịp thời. Vì trên thực tế, ở nhiều nơi, xã hội hóa bị hiểu lệch thành “khoán cho thị trường”: lễ hội bị biến thành nơi bán vé, bán dịch vụ; di tích bị “cải tạo” theo gu thẩm mỹ dễ dãi; hoạt động nghệ thuật chạy theo trào lưu câu khách; còn lợi ích xã hội, nhân văn - tức phần làm nên phẩm giá văn hóa - lại bị coi nhẹ. Đặt trong bối cảnh chính quyền địa phương hai cấp, tôi cho rằng muốn thực hiện chỉ tiêu này, cần một gói giải pháp đồng bộ, từ thể chế đến thực thi.
Trước hết là phân định rạch ròi giữa “xã hội hóa” và “thương mại hóa” bằng quy chuẩn và cơ chế giám sát. Xã hội hóa là huy động nguồn lực xã hội để mở rộng cơ hội sáng tạo và thụ hưởng; còn thương mại hóa một chiều là đặt lợi nhuận lên trên giá trị nhân văn. Vì vậy, chính quyền địa phương cần ban hành bộ tiêu chí đánh giá dự án/hoạt động văn hóa có xã hội hóa: tiêu chí về tiếp cận công bằng (người yếu thế, vùng khó khăn), về bảo vệ bản quyền và chuẩn mực thẩm mỹ, về giáo dục giá trị, về an toàn - văn minh, về bảo tồn di sản, và về tác động xã hội lâu dài. Có tiêu chí thì mới quản lý được, tránh tình trạng “có tiền là làm”.
Thứ hai là tăng năng lực thẩm định và đặt hàng của Nhà nước. Trong mô hình hai cấp, quyền lực hành chính tập trung hơn ở cấp tỉnh và cấp xã; vì vậy càng cần cơ chế đặt hàng dịch vụ công văn hóa minh bạch: đặt hàng chương trình nghệ thuật chất lượng, sản phẩm giáo dục di sản, dự án số hóa, hoạt động đọc sách, sân chơi cho thanh thiếu niên… Nhà nước không làm thay thị trường, nhưng Nhà nước phải định hướng bằng đặt hàng và tiêu chuẩn, để thị trường đi đúng hướng.
Thứ ba là công khai, minh bạch và cộng đồng tham gia giám sát. Một lễ hội hay dự án trùng tu di tích, nếu cộng đồng được tham gia, được biết, được góp ý, thì xu hướng “làm quá tay để kiếm lợi” sẽ khó xảy ra. Và cuối cùng, cần nhấn mạnh: chống thương mại hóa không phải chống kinh tế văn hóa. Ngược lại, làm kinh tế văn hóa càng phải giữ chuẩn mực văn hóa, vì giá trị bền vững của ngành công nghiệp văn hóa nằm ở niềm tin công chúng và chiều sâu bản sắc. Nghị quyết 80 đặt ra yêu cầu ấy như một “cột mốc đạo lý” cho phát triển: làm giàu cho văn hóa, chứ không làm nghèo văn hóa để kiếm tiền.
- Xin trân trọng cảm ơn những chia sẻ của ông ■