Đó là yêu cầu cấp thiết để vừa phát huy hiệu quả công nghệ, vừa giữ vững bản sắc văn học và cá tính riêng của tác giả.
AI đang ngày càng tham gia sâu vào quá trình sáng tác văn học, từ hỗ trợ xử lý tư liệu, gợi ý ý tưởng cho đến tạo ra các đoạn văn hoàn chỉnh. AI mở ra cơ hội tăng năng suất và tính đa dạng nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức về chất lượng nội dung; cảnh báo về nguy cơ “đồng dạng hóa” cảm xúc và mất đi bản sắc riêng của người viết. Các chuyên gia công nghệ và an ninh mạng đã đề xuất những giải pháp cụ thể, nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người trong hoạt động sáng tạo. Quan điểm là không dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật mà còn hướng tới những giải pháp mang tính hệ thống, nhằm bảo đảm AI trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả, thay vì thay thế trải nghiệm và tư duy của người sáng tác.
Nhà thơ Nguyễn Quang Thiều, Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam:
Đạo đức con người mới là thứ quyết định
Ngày càng nhiều nhà văn sử dụng AI và nếu để AI thống trị, chúng ta sẽ đứng trước nguy cơ nền văn học mất đi tiếng nói nhân bản. Các chuyên gia có thể xây dựng cơ sở nhận diện tác phẩm do AI sáng tạo, có thể đề xuất hành lang pháp lý để xử lý những trường hợp sử dụng AI trong văn học nghệ thuật… nhưng tất cả chỉ là biện pháp bên ngoài. Khi nhà văn cố tình để máy móc thay thế tư duy và cảm xúc của chính mình thì luật pháp và thuật toán cũng không thể cứu vãn. Đạo đức con người mới là thứ quyết định.
Bà Nguyễn Thị Quỳnh Anh, Giám đốc Marketing Công ty cổ phần Dịch vụ An ninh mạng VinCSS:
Đừng nhầm lẫn giữa “đúng” và “có giá trị”
Tốc độ phát triển chóng mặt của AI tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm chiều sâu sáng tạo. Ở chiều hướng nào đó, AI đang thay đổi căn bản cách thức tạo ra nội dung. Sản phẩm tạo ra nhanh, nhiều, đúng kỹ thuật nhưng thiếu bản sắc sẽ dẫn tới hiện tượng “lạm phát” nội dung. Văn học là kết tinh của trải nghiệm, ký ức và rung động tinh thần riêng nhưng hiện nay người đọc đang dễ nhầm lẫn giữa khái niệm “đúng” và “có giá trị”. Các nhà xuất bản, cơ quan báo chí và tổ chức sáng tác cần xây dựng quy trình phối hợp, kiểm soát tích cực, có trách nhiệm hơn.
Ông Bùi Công Duyến, Giám đốc Sản phẩm Tòa soạn hội tụ ONECMS, Công ty cổ phần Công nghệ NEKO:
Đối phó bằng mô hình kiểm định nhiều tầng
Hiện nay, không có công cụ nào đủ tin cậy để kết luận một tác phẩm văn học chắc chắn do AI tạo ra chỉ bằng thao tác kiểm tra duy nhất. Ngay cả các hệ thống thương mại như Turnitin cũng công khai lưu ý về nguy cơ “dương tính giả”, thậm chí không hiển thị điểm chi tiết ở vùng dưới 20% để tránh suy diễn quá mức. Trong xuất bản hoặc chấm giải, để phát hiện AI, nên có mô hình kiểm định nhiều tầng (nghi vấn, so phong cách, kiểm tra quy trình sáng tác, phản biện biên tập, truy xuất nguồn gốc số…) thay vì lệ thuộc vào một phần mềm. Như vậy, không thể có “máy phát hiện AI cho văn học” theo nghĩa tuyệt đối mà cần hệ thống chấm điểm rủi ro giúp công bằng, giảm oan sai và phù hợp với nguyên tắc kiểm toán, truy vết, giải trình trong các khung quản trị AI hiện nay.
Việc xây dựng quy chuẩn hoặc “đạo đức sử dụng AI” trong sáng tác văn học không nên bằng giải pháp chung chung mà cần xây thành bộ quy tắc sử dụng AI theo mức độ can thiệp. Thí dụ, chia thành 4 nhóm, gồm: Được phép; được phép nhưng phải khai báo; hạn chế hoặc phải gắn nhãn rõ; không chấp nhận trong thi giải hoặc xuất bản dưới danh nghĩa sáng tác nguyên bản. Bên cạnh đó, quy chuẩn đạo đức nên có các nguyên tắc: Minh bạch, người chịu trách nhiệm cuối cùng, không đánh tráo bản chất, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và nguồn dữ liệu, kiểm tra và giải trình. Khi giải quyết được ranh giới của việc AI có làm sai lệch bản chất lao động sáng tạo hay không thì mới bảo vệ được tự do sáng tạo mà không dung túng gian lận.
TS Đỗ Thị Thu Thủy, Trưởng khoa Viết Văn - Báo chí, Trường đại học Văn hóa Hà Nội:
Giáo dục về sứ mệnh và lòng tự tôn của người viết
Cần thấy rằng sự “can dự” của AI vào các lĩnh vực khoa học và đời sống không còn là xu thế mà đã thành thực tế. Vì vậy trong lĩnh vực đào tạo nói chung, cần nhấn mạnh vào giáo dục nhận thức thay vì cấm đoán. Nhận thức đúng để từ đó có thể khai thác AI hỗ trợ trong quá trình học tập, nghiên cứu, sáng tác một cách chủ động, hiệu quả chứ không phải bị lệ thuộc và dần đánh mất khả năng tư duy độc lập, sự sáng tạo và bản sắc cá nhân.
Việc phân định ranh giới giữa hỗ trợ với lạm dụng công nghệ cần được xem như yêu cầu bắt buộc mà giảng viên phải đặt ra đối với sinh viên, có ý nghĩa như “liều thuốc phòng vệ” tự nguyện mà sinh viên cần có để tạo ra kháng thể chống lại sự lấn lướt của AI, ngay cả khi ở trong những môi trường chưa có luật lệ - chế tài và kiểm soát riêng biệt. Cần xây dựng nội lực sáng tạo, ý thức nghề nghiệp từ bên trong người học. Theo đó, cần tăng cường giáo dục nhận thức về sứ mệnh và lòng tự tôn của người viết, khơi dậy đam mê và cảm hứng sáng tạo để sinh viên chủ động nói không với việc lệ thuộc AI. Bên cạnh đó, đào tạo phải hướng tới việc phát triển năng lực sáng tạo thực chất. Sinh viên cũng cần được trang bị “năng lực số” một cách bài bản để đủ khả năng nhận diện, kiểm soát và “miễn dịch” trước các tác động tiêu cực hoặc thiên kiến từ công nghệ.