Không ồn ào như các tuyến du lịch lớn, Jeollanam cuốn hút ở nhịp sống chậm, sự gìn giữ truyền thống và cách người dân gửi vào biển cả niềm tự hào của mình.
Trong lành phố biển
Từ Seoul, chuyến tàu tốc hành mất chưa đầy ba giờ đồng hồ đưa chúng tôi đến Mokpo - thành phố cảng tựa lưng vào núi và trông ra đại dương. Đặt chân xuống sân ga, tôi bước vào làn gió mằn mặn buổi sớm, cảm nhận rõ cái hồn của vùng đất vốn nổi danh là “vương quốc hương vị”. Tỉnh Jeollanam-do sở hữu địa hình đan xen giữa biển, bãi bồi và rừng thông, nơi sản sinh nguồn thực phẩm phong phú. Và những ngày thong thả dạo bước tại Mokpo đã giúp tôi hiểu hơn nét đẹp ấy.
Mokpo từng là cửa ngõ giao thương quan trọng giữa bán đảo Triều Tiên, Trung Quốc và miền nam Nhật Bản. Khác biệt với đại đô thị Seoul sôi động và hiện đại phía bắc, nơi đây vẫn phảng phất sắc màu cũ xưa. Phố xá không quá đông đúc, những nếp nhà thấp thoáng phong vị thập niên 80-90, và gió biển len qua từng con dốc mang theo hơi muối dễ chịu. Ngôi làng Sihwa - “phim trường tự nhiên” của thành phố, từng xuất hiện trong nhiều bộ phim nổi tiếng là điểm đến thu hút du khách. Bước qua cánh cổng nhỏ, cảm giác như được trở về thời xa vắng: ngõ hẹp, cầu thang dốc, cửa hiệu tạp hóa cũ, quán trà ấm áp... Không gian bình lặng đến mức tưởng như thời gian trôi chậm lại. Hoạt động ở Sihwa không nhiều: đi bộ, ngắm tranh tường, ghé quán cà-phê nhỏ nhìn xuống mái ngói rêu phong, dõi theo bóng dáng thuyền bè và con người nơi bến cảng xa xa.
Từ không gian cổ kính của làng Sihwa, tôi bước lên cáp treo biển - tuyến cáp treo dài và cao nhất Hàn Quốc với hành trình hơn 3 km, vắt qua biển trời Mokpo. Khi cabin nâng dần độ cao, thành phố mở ra phía dưới như một tấm bản đồ xếp lớp: Núi Yudalsan xanh thẫm, những cụm đảo nhỏ phía xa lấp lánh trong nắng và làn nước biển trải dài mềm như lụa. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu vì sao người ta gọi Jeollanam-do là vùng đất ôm trọn đại dương: không phải vì diện tích, mà vì nó khiến bạn cảm giác như được bao bọc trong vòng tay của biển. Khi đang trôi giữa mênh mông biển cả và trời mây, cô hướng dẫn viên họ Park kể rằng Jeollanam-do có hơn hai nghìn đảo lớn nhỏ, trong đó chỉ 1/4 có cư dân sinh sống. Giờ đây, các tuyến phà và tàu du lịch đưa du khách tiếp cận các đảo dễ dàng hơn trước, song vùng biển vẫn giữ nguyên vẻ đẹp nguyên sơ.
Mokpo cực kỳ sống động với khu chợ truyền thống Dongbu - nơi du khách dễ dàng cảm nhận rõ nét câu nói vui của người Hàn Quốc: “Đồ ăn nhiều đến nỗi chân bàn muốn gãy”. Hàng quán san sát, bể hải sản lấp lánh, bạch tuộc, cua, ngao, vô số loại cá biển với đủ hình dạng và kích cỡ, tươi rói... mang hương vị đặc trưng của miền biển. Tôi ngồi vào một quán nhỏ, trước mặt là bữa ăn đúng kiểu Mokpo: sashimi sò điệp, tôm cuộn, cá nướng, rong biển trộn, bạch tuộc xào cay... và dĩ nhiên không thể thiếu kimchi - món dưa muối trứ danh xứ Hàn. Mỗi món đều mang vị ngọt tự nhiên của biển và cách nêm nếm giản dị, đậm chất nhà. Ông chủ quán trung niên rất nhiệt tình bổ sung kim chi cho chúng tôi, đồng thời bắt chuyện và kể về các món ăn. Cô Park vui vẻ phiên dịch rằng ông ấy đang tự hào về việc vùng này sản xuất phần lớn rong biển cho cả nước, lại có thổ nhưỡng tốt, khí hậu trong lành nên hải sản và rau củ đều tươi ngon ít nơi sánh bằng.
Rời chợ, điểm đến hấp dẫn tiếp theo cho những tâm hồn ưa khám phá là Viện Nghiên cứu di sản văn hóa biển quốc gia - nơi lưu giữ các cổ vật hàng trăm năm vớt lên từ đáy biển. Tàu đắm, bình gốm Goryeo, lư hương men ngọc... là những mảnh ghép kể lại sự thịnh vượng của thương mại biển xưa. Trước những hiện vật trầm mặc, tôi cảm nhận rõ sự gắn bó giữa con người và đại dương - mạch nguồn nuôi dưỡng vùng đất qua nhiều thế hệ. Và rồi chuyến dạo bộ men theo con đường nhỏ lưng chừng núi Yudalsan lên tới đỉnh sẽ là kết thúc hoàn hảo cho một ngày ở Mokpo. Rải rác trên đường lên núi là những trạm dừng nghỉ hoặc điểm ngắm cảnh được trang trí rất đẹp, khiến người ta khó cưỡng lại ham muốn đưa máy ảnh, điện thoại lên chụp hình. Hoàng hôn buông xuống khiến mặt nước Mokpo sáng lên như dát vàng. Nhưng hành trình chưa dừng lại.
Nơi lưu giữ ký ức biển
Gwanmaedo nhỏ xíu và xa xôi, có lẽ không nằm trong điểm đến thường xuyên của du khách quốc tế. Tuy nhiên tôi cảm thấy may mắn vì được người bạn Hàn Quốc gợi ý đến thăm hòn đảo này, nơi cuốn hút bởi vẻ đẹp thiên nhiên và văn hóa làng chài. Phà rời bến, cắt qua làn nước xanh đậm. Đất liền xa dần, để lại khoảng trời biển mênh mông và cảm giác tĩnh tại hiếm thấy khi tiến sâu vào vùng biển của Công viên hải dương quốc gia Dadohaehaesang.
Phong cảnh Gwanmaedo rực rỡ sắc màu như chính con người nơi đây. Ngay phía bên kia bến tàu, những dải lươn và cá đuối khô còn vây xòe ra như những bông hoa màu nâu đỏ căng mình trên dây phơi quần áo. Con đường nhỏ vòng quanh đảo đưa tôi qua cánh đồng cải vàng, những thung lũng xanh mướt và bãi biển dài tới 19 km uốn lượn quanh co. Mái nhà ngói phổ biến hai màu cam-xanh, những khu vườn cắt tỉa gọn gàng và vài chú chó nhỏ nằm phơi nắng khiến hòn đảo càng thêm gần gũi. Đi dạo quanh đường làng, du khách sẽ bắt gặp vô số tấm biển kể truyền thuyết về từng cây thông, từng khối đá. Người dân Gwanmaedo tin rằng cây cối và đá núi đều có linh hồn, có thể che chở cho họ khỏi điều xấu. Những bức tường đá dựng quanh nhà không chỉ chắn gió biển mà còn xua đuổi tà ma, một tín ngưỡng mộc mạc, chân chất.
Gwanmaedo chỉ có khoảng 300 người dân sống rải rác trong ba ngôi làng nhỏ, nhưng cũng đủ để tạo nên một cộng đồng ấm áp và lưu giữ những nét truyền thống từ xa xưa. Văn hóa làng chài được gìn giữ qua nhiều thế hệ: từ việc nuôi rong biển, thu hoạch bào ngư đến đánh bắt theo mùa. Người già trên đảo vẫn là những người thực hiện thuần thục nhất các kỹ thuật này, những tri thức dân gian và kỹ nghệ truyền đời. Chính sự bền bỉ ấy đã khiến Gwanmaedo được công nhận là di sản thế giới trong lĩnh vực khai thác hải sản bền vững. Tôi may mắn được theo chân vài ajumma - những phụ nữ trung niên với nụ cười tươi, tóc uốn xoăn lọn to, dép mềm và chiếc mũ rộng vành đặc trưng. Họ không nói tiếng Anh, nhưng rất thân thiện ra hiệu cho tôi đi theo khi lội xuống bãi triều thu hoạch rong biển. Giữa sóng nước, từng bó rong được họ nâng niu, rũ sạch cát rồi đặt vào giỏ tre. Không phải mùa đảo đông khách, nên mọi góc vẫn giữ được sự yên ả hiếm thấy. Tôi đi bộ theo lối mòn ven biển, nghe tiếng sóng vỗ ghềnh đá, tiếng chim gọi trong những rặng thông đen. Gwanmaedo như một bản giao hưởng dịu dàng của biển và gió, vừa khoáng đạt vừa trầm tĩnh. Buổi tối, tôi ngồi trong căn nhà nhỏ của người dân thưởng thức hải sản vừa đánh bắt trong ngày: bào ngư nướng, cá đuối khô, súp rong biển... Ẩm thực nơi đây không phô trương mà chứa đựng chiều sâu của đời sống dân làng gắn bó với biển. Mỗi món ăn là một câu chuyện, một phần ký ức của cư dân đảo.
Gwanmaedo đẹp dung dị và giàu sức sống hàng trăm năm qua, song chỉ thật sự được du khách biết tới từ dự án “Myeongpum Maeul” (nghĩa là “Làng Xuất sắc”) năm 2010, một sáng kiến được chính phủ và cộng đồng chung tay thực hiện. Du lịch cộng đồng giúp cải thiện thu nhập của dân đảo bằng việc quảng bá các món ăn đặc trưng, tổ chức trải nghiệm cuộc sống trên đảo và mở các lớp giáo dục bảo tồn. Nhiều người trẻ đã quay về đảo, mang theo năng lượng mới mà không làm mất đi bản sắc truyền thống. Du lịch vừa hỗ trợ kinh tế vừa trở thành nhịp cầu gìn giữ văn hóa.
Có thể ví hành trình Jeollanam-do giống một cánh cửa được mở từ từ: càng đi, càng bị níu giữ lại bởi thiên nhiên nguyên sơ và nền ẩm thực tinh tế bậc nhất xứ kim chi. Tôi vẫn chưa kịp xem một buổi trình diễn âm nhạc truyền thống Pansori, hay được hòa mình vào Lễ hội “Con đường biển kỳ diệu” ở đảo Jindo, nhưng có lẽ chính những điều bỏ lỡ ấy lại trở thành lời hẹn ước với Jeollanam-do. Biển sẽ còn ở đó, đợi tôi trở lại để tiếp tục lắng nghe câu chuyện của mình.
Ở Gwanmaedo, từng viên đá, mái ngói, bãi biển, món ăn đều kể câu chuyện về sự gắn bó giữa con người và biển. Và chính từ sự gắn bó ấy, hòn đảo nhỏ đã trở thành một trong những điểm đến đẹp nhất Jeollanam-do.