Chuyển đổi xanh đang nhanh chóng vượt ra khỏi phạm vi của một xu hướng môi trường để trở thành một phần của luật chơi thương mại quốc tế. Các thị trường lớn ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn về phát thải carbon, hiệu quả năng lượng, nguồn nguyên liệu, truy xuất dữ liệu, kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm môi trường - xã hội và quản trị (ESG) của doanh nghiệp.
Tiêu chuẩn xanh dần được luật hóa
Thỏa thuận Xanh tại Liên minh châu Âu (EU) kéo theo hàng loạt quy định mới, từ thiết kế sản phẩm bền vững đến trách nhiệm trong chuỗi cung ứng. Quy định về Thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững (ESPR) đã mở rộng yêu cầu đối với nhiều nhóm hàng.
Đáng chú ý, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã bước vào giai đoạn thực thi từ ngày 1/1/2026 đối với 6 nhóm hàng hóa có nguy cơ phát thải cao. EU sẽ tiếp tục rà soát, hoàn thiện cơ chế trong những năm tới. Đến năm 2030, phạm vi áp dụng dự kiến mở rộng sang toàn bộ các lĩnh vực thuộc Hệ thống giao dịch phát thải của EU (EU ETS).
Áp lực tuân thủ tiêu chuẩn mới đang lan rộng ra các thị trường lớn khác. Hàn Quốc đã luật hóa các tiêu chuẩn xanh và ESG. Dự kiến từ năm 2028, các tập đoàn đa quốc gia lớn như Samsung, LG, Hyundai… sẽ bắt buộc áp dụng.
Những thay đổi này nhanh chóng truyền dẫn tới doanh nghiệp trong nước. Theo ông Hoàng Quang Phòng, Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), tác động trước hết thể hiện ở các ngành có cường độ phát thải cao. Doanh nghiệp không chỉ phải đáp ứng tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm mà còn phải chứng minh sản phẩm được tạo ra như thế nào, sử dụng bao nhiêu năng lượng, phát sinh bao nhiêu khí thải.
Đối với doanh nghiệp trong các khu công nghiệp, áp lực này càng rõ rệt. Các doanh nghiệp sẽ phải từng bước thực hiện kiểm kê phát thải, quản trị dữ liệu carbon, sử dụng năng lượng hiệu quả. “Điều doanh nghiệp cần lúc này là những hướng dẫn và giải pháp có thể triển khai: cần đo lường nội dung gì; dữ liệu nào phải chuẩn hóa; lựa chọn công nghệ và nguồn năng lượng ra sao; huy động tài chính thế nào; và xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp để vừa đáp ứng yêu cầu thị trường, vừa bảo đảm hiệu quả đầu tư”, ông Phòng nêu rõ.
Không chỉ chịu tác động trực tiếp từ các tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam còn phải đáp ứng yêu cầu kép. Theo ông Nguyễn Bá Hải, Phó Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ xúc tiến thương mại và đầu tư, Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công thương), nhiều tập đoàn lớn khi đầu tư vào Việt Nam đã đưa ra các yêu cầu về chuyển đổi xanh đối với hệ sinh thái cung ứng. Khi doanh nghiệp đầu chuỗi thay đổi, các nhà cung cấp, nhà máy và doanh nghiệp trong cùng hệ sinh thái cũng phải từng bước đáp ứng những tiêu chuẩn tương ứng.
“Xanh” không còn là câu chuyện của một số doanh nghiệp đi đầu mà đang dần trở thành điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức, nắm bắt tiêu chuẩn của từng thị trường và xác định rõ những yêu cầu cụ thể đối với ngành, sản phẩm của mình.
Sớm xây dựng khung ESG quốc gia
Dù nhận thức về chuyển đổi xanh ngày càng rõ hơn, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa xác định được điểm bắt đầu. Hạn chế về công nghệ, nhân lực và nguồn vốn là những trở ngại đáng kể, nhất là với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Bên cạnh đó, không ít doanh nghiệp lúng túng lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô và đặc thù sản xuất. Từ những điểm nghẽn này, yêu cầu đặt ra không chỉ là doanh nghiệp phải chủ động mà còn cần một hệ thống chính sách, thông tin và nguồn lực đủ rõ ràng.
Ông Nguyễn Bá Hải cho biết, Bộ Công thương tập trung giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin, nâng cao năng lực đáp ứng yêu cầu quốc tế và kết nối với các tổ chức, đối tác, thị trường nhập khẩu. Trong đó, thông tin về môi trường, carbon, trách nhiệm xã hội và những yêu cầu mới trong thương mại quốc tế cần được cập nhật đầy đủ, kịp thời. Các bộ, ngành, địa phương và tổ chức quốc tế cần phối hợp để xây dựng hệ thống thông tin thống nhất, giúp doanh nghiệp nắm bắt yêu cầu mới và chủ động xây dựng phương án đáp ứng.
Ở phía doanh nghiệp, cần chủ động chuẩn bị từ sớm, trước hết là cập nhật yêu cầu của từng thị trường và xác định rõ các tiêu chí liên quan đến ngành, sản phẩm. Sau đó, từng bước đo lường phát thải, xây dựng hệ thống dữ liệu và hình thành năng lực quản trị carbon. Đây là nền tảng để kiểm soát quá trình giảm phát thải và cung cấp bằng chứng cho đối tác quốc tế.
Ở cấp độ chính sách, ông Nguyễn Quang Huân, Ủy viên Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cho rằng, Việt Nam đã có những chủ trương và quy định liên quan đến ESG nhưng chưa được tích hợp thành một hệ thống thống nhất. Chính phủ cần sớm ban hành khung ESG quốc gia, trong đó làm rõ khái niệm, tiêu chí đánh giá, cơ chế xác thực, tổ chức có thẩm quyền công nhận và chuẩn mực báo cáo. Khoảng trống này càng rõ khi Nghị quyết 198 của Quốc hội đã quy định doanh nghiệp thực hiện ESG được hỗ trợ lãi suất 2%.
Cùng với khung chung, cần xây dựng bộ tiêu chí phù hợp với từng ngành, trước mắt ưu tiên các lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu và dịch vụ thiết yếu. Hệ thống dữ liệu cũng cần được chuẩn hóa, có cơ chế đối sánh và kiểm chứng độc lập nhằm bảo đảm tính minh bạch trong đo lường và đánh giá. Một hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi cũng cần được hình thành, kết nối tài chính xanh với chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và tư vấn. Các lĩnh vực năng lượng, tài chính - ngân hàng, sản xuất xuất khẩu như dệt may, da giày, nông sản và những ngành dịch vụ thiết yếu có thể được ưu tiên thí điểm.
Trong quá trình xây dựng tiêu chí, sự tham gia của doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và chuyên gia cũng cần được chú trọng trước khi thể chế hóa chính thức. “ESG là con đường tất yếu, chúng ta bắt buộc phải đi theo, không thể né tránh nếu muốn tăng trưởng 2 con số trong thời gian dài. Nếu không có ESG thì chúng ta chỉ có thể phát triển ngắn hạn, sau đó phải quay lại sửa chữa những khiếm khuyết của môi trường, của xã hội, của nền kinh tế”, ông Huân nhấn mạnh.