Giá vàng thế giới hiện giao dịch quanh 4.386 USD/ounce, tương đương khoảng 139,9 triệu đồng/lượng theo tỷ giá Vietcombank, chưa bao gồm thuế và phí. Trong khi đó, vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 141,3-144,3 triệu đồng/lượng, đưa chênh lệch giữa giá bán trong nước và thế giới xuống còn khoảng 4,4 triệu đồng/lượng, thấp nhất trong hai năm qua.
Mức chênh lệch này đã thu hẹp đáng kể so với đầu tháng 4/2026, khi giá vàng trong nước có thời điểm cao hơn thế giới hơn 30 triệu đồng/lượng. Biên độ mua - bán của SJC cũng giảm từ mức cao nhất 5 triệu đồng xuống còn khoảng 3 triệu đồng/lượng.
Bong bóng vàng đã xẹp
Theo giới phân tích, việc phần chênh lệch bất thường của giá vàng trong nước co lại không phải diễn biến ngẫu nhiên. Đây là kết quả tổng hợp của quá trình siết kỷ luật thị trường, sự thay đổi của quan hệ cung cầu và tâm lý thận trọng hơn từ phía nhà đầu tư.
Theo ông Huỳnh Trung Khánh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam, thị trường thời gian qua ghi nhận lượng bán ra tăng trong khi sức mua suy yếu. Tâm lý thận trọng gia tăng sau các vụ việc liên quan đến kim cương và hoạt động thanh tra doanh nghiệp kinh doanh vàng. Những lo ngại về tính minh bạch và khả năng thu mua của các cửa hàng trang sức đã lan từ kim cương sang vàng, khiến một bộ phận người dân muốn bán tài sản để bảo toàn dòng tiền. Trong một số trường hợp, cả người bán vàng lẫn kim cương đều phải chờ doanh nghiệp xử lý giao dịch và thanh toán.
Áp lực bán còn xuất hiện đúng giai đoạn quý II và đầu quý III, vốn là thời kỳ nhu cầu vàng vật chất thường ở mức thấp. Cùng với đó, xu hướng tăng của lãi suất huy động khiến một bộ phận người dân chuyển tiền từ vàng sang tiết kiệm để nhận lợi tức ổn định hơn. Sức mua yếu trong khi nguồn cung bán ra gia tăng là nguyên nhân khiến giá vàng trong nước không theo kịp đà tăng của thị trường thế giới.
Đồng quan điểm, ông Nguyễn Trung Kiên, chuyên gia kinh tế nhận định, việc giá vàng giảm sâu gây thiệt hại cho những người mua tại vùng giá cao, nhưng đồng thời kéo mặt bằng giá trong nước về gần hơn với giá trị tham chiếu quốc tế. Sự thu hẹp này cho thấy phần giá bị đẩy lên bởi đầu cơ, khan hiếm cục bộ và những bất định của thị trường đang dần được điều chỉnh.
Một nguyên nhân quan trọng là sự vào cuộc quyết liệt hơn của cơ quan quản lý. Đến giữa năm 2026, hoạt động thanh tra, kiểm tra, kiểm soát nguồn gốc hàng hóa và minh bạch hóa giao dịch được tăng cường, làm thay đổi đáng kể điều kiện vận hành của thị trường. Khi các giao dịch được giám sát chặt hơn, những chi phí không rõ ràng và phần bù cho rủi ro pháp lý khó tiếp tục được cộng vào giá bán. Giá vàng vì thế phải phản ánh sát hơn quan hệ cung cầu thực tế.
Cùng với đó, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 82/2025/TT-NHNN quy định về trạng thái vàng của các tổ chức tín dụng. Theo đó, trạng thái vàng được xác định vào cuối mỗi ngày làm việc. Đối với tổ chức tín dụng được phép sản xuất vàng miếng, trạng thái vàng cuối ngày không được vượt quá 5% vốn tự có; tổ chức tín dụng cũng không được duy trì trạng thái vàng âm.
PGS, TS Đinh Trọng Thịnh, chuyên gia tài chính kinh tế cho rằng, giới hạn 5% tạo thêm dư địa để các tổ chức tín dụng đủ điều kiện nắm giữ, giao dịch và cung ứng vàng khi thị trường phát sinh nhu cầu. Quy định này vừa đặt hoạt động kinh doanh vàng trong giới hạn an toàn, vừa góp phần hạn chế tình trạng thị trường bị chi phối quá lớn bởi một nhóm doanh nghiệp hoặc những thời điểm khan hiếm cục bộ.
Sự điều chỉnh của thị trường cũng phản ánh thay đổi trong hành vi người mua. Ở giai đoạn giá tăng nóng, tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội khiến nhiều người chấp nhận xếp hàng mua vàng ngay cả khi giá trong nước cao hơn thế giới ở mức khó lý giải bằng chi phí thông thường. Thế nhưng, khi đà tăng chững lại, tâm lý này nhanh chóng đảo chiều. Người đã mua ở vùng giá cao có xu hướng tiếp tục nắm giữ để tránh hiện thực hóa thua lỗ, trong khi người có tiền lại trì hoãn quyết định với kỳ vọng giá giảm thêm khiến giao dịch thực tế suy yếu.
Chưa thể khẳng định thị trường minh bạch
Nhiều dự báo cho rằng, giá vàng thế giới có thể tăng lên vùng 4.700-4.800 USD/ounce, thậm chí chạm mốc 5.000 USD/ounce. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng, triển vọng này phụ thuộc lớn vào định hướng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ liên bang Mỹ (FED), nhu cầu vàng vật chất và sức mua của các ngân hàng trung ương.
Nhu cầu vàng trang sức thường tăng vào quý IV và quý I năm sau, trong khi các ngân hàng trung ương, đặc biệt là Trung Quốc, tiếp tục được xem là lực mua quan trọng. Dù vậy, giá vàng trong nước có thể không vận động hoàn toàn đồng pha với thế giới do còn chịu tác động của cung cầu nội địa, tâm lý người dân và khả năng thu mua của doanh nghiệp.
Vì vậy sự khác biệt này cần tiếp tục được theo dõi, nhất là trong bối cảnh hoạt động thanh tra và các biện pháp siết chặt quản lý thị trường vàng đang được đẩy mạnh.
Ngoài ra, các chuyên gia cũng đánh giá việc giá vàng trong nước tiến gần hơn với thế giới chưa thể đủ để kết luận thị trường đã hoàn toàn lành mạnh. Thực tế, từ đầu tháng 8 đến ngày 17/8, giá vàng thế giới tăng khoảng 9%, trong khi vàng trong nước chỉ tăng khoảng 3%. Độ lệch này cho thấy sự truyền dẫn từ giá thế giới vào thị trường nội địa đã yếu đi rõ rệt.
Để đánh giá sự thu hẹp chênh lệch có thật sự lành mạnh hay không, không thể chỉ theo dõi giá bán. Cần xem xét đồng thời khối lượng giao dịch, khoảng cách mua bán, lượng hàng doanh nghiệp mua lại, thời gian thanh toán và mức phân hóa giữa các thương hiệu.
Nếu giá SJC tiến gần thế giới trong khi chênh lệch mua bán thu hẹp, giao dịch thông suốt và giá vàng nhẫn giữa các doanh nghiệp hội tụ, đó là dấu hiệu thị trường hiệu quả hơn. Ngược lại, nếu chênh lệch quốc tế giảm nhưng giá mua vào bị ép xuống, khoảng cách mua bán vẫn rộng, thanh khoản phân hóa và cùng một loại vàng có nhiều mức giá rất xa nhau, sự “bình thường hóa” mới chỉ tồn tại trên một chỉ tiêu.
Nghị định 232/2025 sửa đổi Nghị định 24 về quản lý hoạt động kinh doanh vàng đã có nhiều quy định mới để minh bạch dòng tiền và tăng khả năng truy vết giao dịch. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng, vẫn không thể tự động giải quyết toàn bộ rủi ro của thị trường. Người mua vẫn cần biết sản phẩm được sản xuất từ nguồn nguyên liệu nào, đơn vị nào chịu trách nhiệm về hàm lượng, kết quả kiểm định có được các doanh nghiệp khác thừa nhận hay không và điều kiện mua lại được xác định ra sao.
Với vàng nhẫn, thị trường cần tiến thêm một bước từ truy vết giao dịch sang truy xuất sản phẩm. Trên mỗi sản phẩm và hóa đơn cần có thông tin đủ để xác định đơn vị sản xuất, trọng lượng, hàm lượng, mã nhận diện, thời điểm xuất xưởng và chính sách mua lại. Các điều kiện khấu trừ khi mất bao bì, không còn hóa đơn, sản phẩm biến dạng hoặc bán khác thương hiệu cũng cần được công bố rõ trước khi giao dịch.
Bên cạnh đó, cần xem xét xây dựng chỉ số tham chiếu cho vàng nhẫn dựa trên mức giá có thể giao dịch và khối lượng thực tế tại nhiều doanh nghiệp. Một bảng giá niêm yết không đi kèm khối lượng mua bán chỉ phản ánh mức giá doanh nghiệp muốn công bố, chưa chắc phản ánh mức giá mà thị trường có thể hấp thụ.
Một thị trường vàng hiệu quả không chỉ là nơi giá trong nước sát với thế giới. Đó phải là nơi các sản phẩm cùng tiêu chuẩn được thừa nhận rộng rãi, người sở hữu có thể dự tính tương đối chính xác số tiền nhận về và không phụ thuộc quá lớn vào khả năng mua lại của một cửa hàng duy nhất.
Giá vàng có thể phục hồi nhanh khi thị trường quốc tế đi lên hoặc nhu cầu vật chất trở lại vào cuối năm. Nhưng niềm tin không vận động cùng tốc độ với bảng giá. Việc loại bỏ dần phần giá thiếu cơ sở vẫn là điều kiện quan trọng để thị trường vàng vận hành sát hơn với giá trị thật và giảm bớt tác động lên các cân đối lớn của nền kinh tế.