Hệ thống điện chịu áp lực ngày càng lớn
Báo cáo của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) cho thấy, tháng 6/2026 - thời điểm nhu cầu điện tăng cao, sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống đạt 32,6 tỷ kWh, tăng 14,25% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế sáu tháng đầu năm, sản lượng điện toàn hệ thống đạt 171,54 tỷ kWh, tăng 9,85%.
Cùng với sản lượng, phụ tải điện tiếp tục thiết lập những mức cao mới. Sản lượng điện tiêu thụ ngày lớn nhất (Amax) đạt 1,215 tỷ kWh, trong khi công suất cực đại (Pmax) lên tới 57.537 MW, tăng lần lượt 9,8% và 12,91% so với cùng kỳ năm trước.
Đáng chú ý, miền bắc tiếp tục là khu vực có mức tăng trưởng phụ tải cao, với Pmax đạt 30.248 MW. Diễn biến này cho thấy áp lực ngày càng lớn đối với công tác vận hành hệ thống và bảo đảm cung ứng điện, nhất là trong những thời điểm phụ tải tăng đột biến.
Áp lực sẽ còn gia tăng khi nhu cầu điện tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới. Theo điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, nhu cầu công suất phụ tải toàn quốc được dự báo đạt khoảng 99.934 MW vào năm 2030 và khoảng 228.570 MW vào năm 2050. Trong khi đó, tổng công suất nguồn điện được quy hoạch đạt khoảng 183.291 MW vào năm 2030 và khoảng 774.503 MW vào năm 2050.
Quy mô phát triển lớn của nguồn điện, đặc biệt NLTT, đồng thời đặt ra yêu cầu tăng cường các nguồn linh hoạt để cân bằng hệ thống. Trong điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, công suất BESS được định hướng đạt 10.000 - 16.300 MW vào năm 2030 và tăng lên khoảng 95.983 - 96.120 MW vào năm 2050.
Những con số này cho thấy lưu trữ năng lượng không còn là một giải pháp bổ trợ đơn thuần, mà đang trở thành một cấu phần ngày càng quan trọng trong hệ thống điện tương lai.
Miền bắc đầu tư 530 MW BESS tại 83 trạm biến áp
Trước yêu cầu ngày càng cao về khả năng vận hành linh hoạt, các đơn vị điện lực đang từng bước đưa BESS vào lưới điện.
Tổng công ty Điện lực miền Bắc (EVNNPC) đang triển khai đầu tư hệ thống BESS với tổng quy mô 530 MW/1.060 MWh, dự kiến lắp đặt tại 83 trạm biến áp trên địa bàn các công ty điện lực, chia thành ba giai đoạn.
Giai đoạn 1 có quy mô 305 MW/610 MWh, triển khai tại 47 trạm biến áp thuộc 8 công ty điện lực. Đến nay, EVNNPC đã hoàn thành lắp đặt BESS tại 9/47 trạm và đang đẩy nhanh tiến độ các vị trí còn lại.
Giai đoạn 2 có quy mô 140 MW/280 MWh tại 23 trạm biến áp, hiện trong quá trình lựa chọn nhà thầu.
Giai đoạn 3 dự kiến đầu tư thêm 85 MW/170 MWh tại 13 trạm biến áp.
Theo EVNNPC, việc đầu tư BESS trước hết nhằm đáp ứng nhu cầu công suất trong những thời điểm phụ tải cao, góp phần giảm nguy cơ quá tải, sự cố trên lưới điện khu vực và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện.
Về lâu dài, hệ thống lưu trữ còn tạo thêm dư địa để điều hành lưới điện linh hoạt, tối ưu khai thác hạ tầng hiện hữu và tăng khả năng thích ứng trước những biến động ngày càng lớn của phụ tải. Đây cũng là một bước trong quá trình hiện đại hóa, phát triển lưới điện thông minh và ứng dụng các công nghệ lưu trữ tiên tiến, góp phần thực hiện mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia theo Nghị quyết số 70-NQ/TW.
Tuy nhiên, nhu cầu về BESS không chỉ xuất phát từ bài toán phụ tải mà còn gắn trực tiếp với sự gia tăng nhanh của NLTT.
Đại diện Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2 (PECC2) cho biết, đối với điện mặt trời, tình trạng dư thừa công suất thường xảy ra trong khoảng 10-15 giờ, khi bức xạ mặt trời cao nhưng phụ tải chưa ở mức lớn. Ngược lại, khoảng 18-20 giờ, nhu cầu điện tăng cao nhưng khả năng phát điện mặt trời gần như không còn.
Khoảng chênh lệch giữa thời điểm nguồn điện dồi dào và thời điểm nhu cầu tăng cao chính là dư địa để BESS phát huy vai trò.
Với khả năng nạp - xả linh hoạt, BESS có thể hấp thụ phần điện năng dư thừa vào ban ngày, sau đó phát lại vào buổi tối khi phụ tải tăng cao. Cơ chế này giúp dịch chuyển năng lượng theo thời gian, tăng khả năng huy động nguồn NLTT và giảm áp lực lên các nguồn điện truyền thống.
Đặc biệt, khi phụ tải đạt đỉnh, BESS có thể cung cấp công suất trong thời gian ngắn, qua đó góp phần giảm áp lực lên lưới truyền tải và tăng tính linh hoạt trong huy động nguồn.
Cần cơ chế để hình thành thị trường
Theo ông Nguyễn Hữu Khoa, giảng viên Trường cao đẳng Điện lực TP Hồ Chí Minh, khi tỷ trọng điện năng từ NLTT vượt 15%, nhu cầu về các nguồn có khả năng điều chỉnh linh hoạt, trong đó có BESS, sẽ ngày càng rõ nét. Lưu trữ năng lượng vì thế được xem là một cấu phần quan trọng trong quá trình chuyển dịch sang hệ thống điện xanh.
Dù vậy, thị trường BESS tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu và đối mặt không ít rào cản. Một trong những vấn đề đáng lưu ý là mức độ phụ thuộc lớn vào thiết bị nhập khẩu. Theo ông Khoa, nếu chưa hình thành được năng lực sản xuất trong nước, thị trường có thể chịu tác động từ biến động nguồn cung quốc tế, nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng, đồng thời phát sinh những vấn đề liên quan đến an toàn và an ninh mạng.
Bởi vậy, bên cạnh thu hút đầu tư các dự án BESS, cần từng bước hình thành ngành công nghiệp sản xuất thiết bị lưu trữ trong nước, từ đó nâng cao khả năng chủ động về công nghệ, thiết bị và chuỗi cung ứng.
Một nút thắt khác nằm ở cơ chế doanh thu. Hiện BESS có thể mang lại nhiều giá trị cho hệ thống điện như dịch chuyển phụ tải, cung cấp công suất vào giờ cao điểm và hỗ trợ các dịch vụ phụ trợ, nhưng những giá trị này cần được lượng hóa và có cơ chế thanh toán phù hợp. Ông Khoa cho rằng có thể nghiên cứu mô hình kết hợp giữa thanh toán công suất, sản lượng điện và các dịch vụ phụ trợ, qua đó tạo nguồn thu ổn định hơn cho nhà đầu tư.
Đối với điện mặt trời, việc kết hợp với BESS cũng cần được thúc đẩy mạnh hơn. Ông Khoa đề xuất khuyến khích tỷ lệ công suất lưu trữ hơn 20% trong các dự án điện mặt trời, đồng thời xem xét mức giá cao hơn cho phần điện được nạp vào hệ thống lưu trữ và phát lên lưới trong khung giờ cao điểm buổi tối.
Cơ chế này sẽ tạo động lực để chủ đầu tư giảm lượng điện mặt trời phát tập trung vào giữa trưa, thay vào đó lưu trữ và chuyển một phần sản lượng sang buổi tối. Không chỉ nâng cao khả năng khai thác nguồn NLTT, cách làm này còn giúp giảm áp lực lên hệ thống trong thời điểm phụ tải tăng cao.
Theo ông Khoa, chính sách phát triển BESS cũng cần được mở rộng từ lĩnh vực điện lực sang toàn bộ chuỗi giá trị của pin. Nhà nước có thể nghiên cứu các chính sách ưu đãi để thu hút khu vực tư nhân đầu tư vào sản xuất pin lưu trữ, trạm sạc, trạm đổi pin và các hạ tầng liên quan. Các công cụ như ưu đãi thuế, tín dụng xanh hoặc hỗ trợ thuế thu nhập doanh nghiệp có thể tạo thêm động lực cho doanh nghiệp tham gia.
Như vậy, để BESS thật sự trở thành một thị trường thay vì chỉ dừng ở các dự án riêng lẻ, Việt Nam cần đồng thời giải quyết nhiều bài toán: cơ chế giá và thanh toán, tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn vốn, năng lực sản xuất trong nước và chuỗi cung ứng. Khi các điều kiện này được hoàn thiện, BESS sẽ không chỉ hấp thụ phần điện dư thừa từ NLTT mà còn trở thành nguồn lực quan trọng giúp hệ thống điện vận hành linh hoạt, an toàn và hiệu quả hơn.