Thị trường tỷ đô trên những mái nhà

Điện mặt trời áp mái trong các khu công nghiệp (KCN) đang bước vào chu kỳ phát triển mới và được thúc đẩy đồng thời bằng hai lực kéo lớn gồm: Cam kết phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam đến năm 2050 và các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Loại hình điện mặt trời mái nhà hiện đã chiếm tỷ trọng đáng kể trong hệ thống điện Quốc gia. Ảnh: EVN
Loại hình điện mặt trời mái nhà hiện đã chiếm tỷ trọng đáng kể trong hệ thống điện Quốc gia. Ảnh: EVN

Nếu như giai đoạn 2019-2021, điện mặt trời áp mái được nhắc đến nhiều dưới góc độ cơ chế giá FIT và cơ hội đầu tư ngắn hạn thì hiện nay câu chuyện đã dịch chuyển sang bài toán thị trường, quản trị năng lượng và khả năng hội nhập quốc tế của doanh nghiệp sản xuất.

Bài toán năng lượng của khu vực tiêu thụ lớn nhất nền kinh tế

Theo Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), năm 2024, sản lượng điện thương phẩm cả nước ước đạt gần 277 tỷ kWh, riêng khu vực công nghiệp tiêu thụ hơn một nửa, tương đương hơn 140 tỷ kWh.

Với 381 KCN, hơn 700 cụm công nghiệp và khoảng 40.000 doanh nghiệp đang hoạt động, đây tiếp tục là “điểm nóng” tiêu thụ năng lượng của nền kinh tế.

Theo khảo sát của Bộ Công thương, ngành công nghiệp vẫn còn dư địa tiết kiệm 20-30% điện năng nếu áp dụng các giải pháp sử dụng hiệu quả. Trong bối cảnh đó, điện mặt trời áp mái nổi lên như lựa chọn phù hợp nhờ lợi thế diện tích mái xưởng lớn, phụ tải tập trung và nhu cầu tiêu thụ ổn định vào ban ngày.

Theo các chuyên gia, điện mặt trời áp mái giờ đây không còn là “giấc mơ xanh” mang tính biểu tượng visible cho hình ảnh bền vững, mà đã trở thành bài toán kinh tế cụ thể. Doanh nghiệp chỉ quyết định đầu tư khi giải pháp này giúp giảm chi phí sản xuất, kiểm soát rủi ro năng lượng và đáp ứng yêu cầu phát thải từ đối tác quốc tế.

Thực tế, câu chuyện đã vượt ra ngoài phạm vi tiết kiệm tiền điện và dần trở thành một phần trong chiến lược duy trì năng lực xuất khẩu. Nghiên cứu của McKinsey & Company cho thấy đến năm 2030, khoảng 80% ngành sản xuất tại châu Á sẽ phải chịu các tiêu chuẩn kiểm soát phát thải trong chuỗi cung ứng. Là trung tâm sản xuất lớn của khu vực, Việt Nam chịu sức ép ngày càng rõ từ EU, Mỹ và nhóm G7.

Vì vậy, điện mặt trời áp mái được xem là giải pháp “hai trong một”: Vừa giảm phát thải, vừa ổn định chi phí năng lượng dài hạn. Theo ước tính của ông Đỗ Quang Thịnh, Giám đốc điều hành The Sunergy, nếu chỉ 15% nhu cầu điện tại các KCN được thay thế bằng nguồn điện này, nền kinh tế có thể tiết kiệm khoảng 2,5 tỷ USD mỗi năm.

Tiềm năng đó đang thu hút nhiều nhà cung cấp tham gia, mở rộng từ lắp đặt sang dịch vụ trọn gói như tư vấn pháp lý, thiết kế, vận hành và hợp đồng mua bán điện (PPA), nhằm giảm gánh nặng vốn đầu tư ban đầu cho khách hàng. Tuy nhiên, tỷ lệ mái nhà xưởng được lắp đặt hiện mới đạt 5-7%, cho thấy thị trường vẫn bị kìm hãm bởi nhiều rào cản.

Trước hết là khung chính sách thiếu đồng bộ. Sau khi cơ chế FIT kết thúc, các quy định về giá điện và cơ chế mua bán trực tiếp vẫn chưa hoàn thiện, khiến doanh nghiệp khó xây dựng phương án tài chính.

Tiếp đến là bài toán hợp đồng và thời gian hoàn vốn. Phần lớn doanh nghiệp thuê xưởng ngắn hạn, trong khi dự án điện mặt trời cần 7-10 năm để thu hồi vốn, khiến đàm phán giữa các bên trở nên phức tạp. Cuối cùng là vấn đề hạ tầng và tiêu chuẩn an toàn, từ nguy cơ quá tải lưới, yêu cầu phòng cháy, chữa cháy đến thủ tục kết nối và xây dựng chưa thống nhất giữa các địa phương, làm tăng chi phí và kéo dài tiến độ.

Lối mở từ mô hình kinh doanh và chính sách

Để khai phá thị trường tỷ đô này, nhiều doanh nghiệp đang chuyển sang các mô hình linh hoạt hơn như PPA hoặc ESCO, kết hợp cho thuê hệ thống điện mặt trời với giải pháp quản lý năng lượng thông minh (EMS). Với mô hình này, doanh nghiệp sản xuất không cần bỏ vốn đầu tư ban đầu mà chỉ trả tiền điện với giá thấp hơn EVN, đồng thời đạt các tiêu chuẩn xanh phục vụ xuất khẩu.

Song song đó, số hóa đang trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp bắt nhịp tốt hơn. Cụ thể, việc ứng dụng hợp đồng thông minh, IoT và AI giúp giám sát sản lượng, tối ưu hiệu suất và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc carbon - tiêu chuẩn ngày càng phổ biến tại EU và Mỹ.

Về chính sách, ông Đỗ Quang Thịnh kiến nghị cần cho phép đơn vị phân phối điện trong KCN được mua và sử dụng phần điện dư nội bộ, đồng thời đơn giản hóa thủ tục triển khai. Đặc biệt, việc bỏ yêu cầu kết nối SCADA đối với các dự án không bán điện lên lưới EVN được cho là sẽ giúp giảm đáng kể chi phí không cần thiết.

Bên cạnh đó, nhiều chuyên gia cũng đề xuất khuyến khích tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) để giảm áp lực cho lưới điện và nâng cao hiệu quả khai thác điện mặt trời. Chuyên gia Phan Công Tiến, Viện Nghiên cứu ứng dụng năng lượng thông minh (iSEAR) đánh giá, với các dự án dưới 30MW, nên cho phép mua bán điện trực tiếp song phương, không bắt buộc tham gia thị trường điện giao ngay.

“Nếu các chính sách này được thông qua, công suất điện mặt trời áp mái trong khu công nghiệp có thể tăng gấp 5-7 lần trong vòng 5 năm tới”, ông Thịnh nhận định.

Theo Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), đến năm 2030, các nước G7 sẽ yêu cầu minh bạch phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm cả phạm vi 3 - phát thải gián tiếp từ nhà cung cấp. Điều này đồng nghĩa, nếu muốn giữ đơn hàng từ các tập đoàn lớn thì doanh nghiệp Việt Nam phải chứng minh được tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo trong sản xuất.

Trong bối cảnh đó, điện mặt trời áp mái trong KCN không chỉ là giải pháp năng lượng, mà là một phần của chiến lược hội nhập. Nếu Việt Nam sớm tháo gỡ các nút thắt chính sách trong giai đoạn 2025-2030, thị trường này sẽ không chỉ mang lại giá trị hàng tỷ USD, mà còn góp phần giữ vững vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng xanh và bền vững.

Ở quy mô toàn hệ thống, điện mặt trời mái nhà không còn là một phân khúc nhỏ lẻ. Theo thống kê, hiện cả nước có khoảng 103.000 dự án điện mặt trời mái nhà, với tổng công suất hơn 9.500 MW. Trong quy hoạch điện lực quốc gia và các định hướng dài hạn, mục tiêu đến năm 2030 sẽ có khoảng 50% các tòa nhà công sở, cơ quan, nhà máy, xí nghiệp và 50% nhà dân sử dụng điện mặt trời, qua đó nâng cao khả năng tự cung cấp điện và giảm áp lực cho hệ thống lưới.

Xa hơn, đến năm 2050, công suất điện mặt trời mái nhà được kỳ vọng đạt 39.500 MW, trở thành một cấu phần quan trọng trong cơ cấu nguồn điện quốc gia. Để đạt được mục tiêu phủ khoảng 50% mái nhà tại các đô thị lớn vào năm 2030, giới chuyên gia cho rằng, cần sự vào cuộc quyết liệt hơn từ Chính phủ, đặc biệt trong việc hoàn thiện thể chế, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế khuyến khích đầu tư.

Theo các đơn vị vận hành, thị trường đang bước vào giai đoạn “giảm nhịp” để tự điều chỉnh. Điện mặt trời áp mái không còn được xem là khoản đầu tư ngắn hạn, mà là tài sản hạ tầng cần quản trị bài bản trong suốt vòng đời 20-25 năm.