Từ “ký ức thương hiệu” đến kỳ vọng thị trường
Ông Hisatomi Yoshiyuki, đại diện Sanyo tại Việt Nam cho biết, quyết định trở lại được đưa ra sau khi doanh nghiệp đánh giá Việt Nam đang nổi lên như một trong những thị trường năng động nhất Đông Nam Á.
“Chúng tôi nhìn thấy một cơ hội mới. Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt và năng lượng gia tăng, người tiêu dùng trẻ cần những sản phẩm có mức giá phù hợp nhưng vẫn bảo đảm chất lượng Nhật Bản. Đó chính là ý nghĩa thật sự của SANYO mới”, ông Hisatomi Yoshiyuki chia sẻ.
Việc lựa chọn phân khúc tầm trung cũng cho thấy, chiến lược thích ứng của các thương hiệu quốc tế với thị trường Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cao cấp, nhiều doanh nghiệp đang hướng tới phân khúc tiêu dùng đại chúng - nơi có quy mô lớn và dư địa tăng trưởng mạnh nhất trong những năm tới.
Sự trở lại của một thương hiệu Nhật Bản diễn ra trong bối cảnh cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản đánh giá rất tích cực về triển vọng kinh doanh tại Việt Nam.
Theo kết quả khảo sát được công bố đầu năm 2026 của Tổ chức Xúc tiến thương mại Nhật Bản (JETRO), gần 70% doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động tại Việt Nam dự báo có lãi trong năm 2025. Đây là mức cao nhất kể từ năm 2009 và là lần đầu tiên sau 5 năm tỷ lệ này vượt mức trung bình của toàn khu vực ASEAN.
Khoảng 35% số doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam hiện có hoạt động xuất khẩu sang thị trường Mỹ, chủ yếu trong lĩnh vực điện tử và vận tải, cao hơn đáng kể mức trung bình 28,9% của ASEAN.
Theo TS Vương Thị Minh Hiếu, Phó Cục trưởng Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính, từ đầu năm đến nay, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 18,24 tỷ USD, tăng 32% so với cùng kỳ năm trước; trong đó vốn thực hiện ước đạt 7,4 tỷ USD.
Đáng chú ý, vốn giải ngân tiếp tục duy trì đà tăng tích cực, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường đầu tư và khả năng triển khai dự án tại Việt Nam.
“Việt Nam tiếp tục thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư quốc tế trong chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng khu vực. Quy mô các dự án mới nhìn chung ở mức vừa và nhỏ, phản ánh xu hướng đầu tư thăm dò, từng bước mở rộng của nhà đầu tư”, bà Hiếu nhận định.
Theo số liệu của cơ quan quản lý, đã có 1.249 dự án FDI mới được cấp phép với tổng vốn đăng ký đạt 12,15 tỷ USD, tăng 3,7% về số dự án và gấp hơn hai lần về số vốn so với cùng kỳ năm trước.
Đặc biệt, cơ cấu đối tác đầu tư tiếp tục phản ánh vị thế ngày càng rõ nét của Việt Nam trong chuỗi cung ứng Đông Á. Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản tiếp tục là những nhà đầu tư lớn nhất.
Cơ hội cùng với những yêu cầu mới
Nếu trước đây, Việt Nam chủ yếu cạnh tranh bằng chi phí lao động thấp và ưu đãi đầu tư, thì hiện nay chiến lược thu hút FDI đã chuyển mạnh sang tiêu chí công nghệ, giá trị gia tăng và khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Theo TS Vương Thị Minh Hiếu, thời gian gần đây đã xuất hiện nhiều “điểm sáng” trong thu hút các dự án công nghệ cao quy mô lớn, tiêu biểu như dự án Samsung Electro-Mechanics Việt Nam tại Thái Nguyên.
“Điều này cho thấy hiệu quả của định hướng thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ tiên tiến, giá trị gia tăng cao và có khả năng lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp trong nước”, bà Hiếu cho biết.
Ông Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng ban Chính sách, chiến lược Trung ương cũng cho rằng, Việt Nam đang ở thời điểm thuận lợi để thu hút FDI chất lượng cao, khi các tập đoàn toàn cầu không chỉ tìm kiếm chi phí thấp mà còn quan tâm khả năng hình thành hệ sinh thái sản xuất lâu dài.
“Các tập đoàn quốc tế hiện không chỉ nhìn vào giá nhân công mà còn đánh giá năng lực logistics, chất lượng lao động, mức độ ổn định chính sách và khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu”, ông Hiển phân tích.
Bên cạnh đó, theo TS Vương Thị Minh Hiếu, một trong những yếu tố quan trọng tạo nên sức hút của Việt Nam là quy mô thị trường hơn 100 triệu dân với tốc độ đô thị hóa và gia tăng tầng lớp trung lưu thuộc nhóm nhanh nhất khu vực.
Không chỉ là trung tâm sản xuất, Việt Nam ngày càng được đánh giá là thị trường tiêu dùng lớn với sức mua tăng mạnh. Đây cũng là lý do nhiều thương hiệu quốc tế xây dựng chiến lược phát triển dài hạn cho thị trường nội địa.
Hệ thống hạ tầng giao thông và logistics đang được cải thiện mạnh mẽ. Các tuyến cao tốc bắc - nam, cảng biển, trung tâm logistics và đặc biệt là dự án Cảng Hàng không quốc tế Long Thành giai đoạn 1 dự kiến khai thác cuối năm 2026 được kỳ vọng sẽ tạo ra cú huých lớn cho năng lực kết nối của nền kinh tế.
Theo giới chuyên gia, đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia đang ưu tiên lựa chọn những quốc gia có khả năng bảo đảm chuỗi cung ứng ổn định và linh hoạt.
Dù triển vọng tích cực, các chuyên gia cho rằng Việt Nam vẫn đứng trước nhiều thách thức nếu muốn trở thành trung tâm thu hút FDI chất lượng cao trong khu vực. Cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia Đông Nam Á ngày càng gay gắt, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và năng lượng xanh.
Bên cạnh ưu đãi đầu tư, các tập đoàn quốc tế hiện quan tâm nhiều hơn tới chất lượng nguồn nhân lực, khả năng cung ứng công nghiệp hỗ trợ, tính minh bạch chính sách và tốc độ cải cách thủ tục hành chính. Điều này đặt ra yêu cầu Việt Nam phải tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực và phát triển doanh nghiệp nội địa đủ năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Các chuyên gia cũng lưu ý rằng thu hút FDI trong giai đoạn mới không chỉ nhằm tăng vốn đầu tư, mà quan trọng hơn là tạo hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, quản trị và năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế.