Ngân hàng chuyển hướng chiến lược

Trong bối cảnh tiền gửi liên tục được rút khỏi hệ thống nhưng lại không thể tăng lãi suất để thu hút vốn, nhiều ngân hàng chủ động thay đổi chiến lược kinh doanh để bảo đảm nội lực.

Các ngân hàng đang chuyển dần sang chiến lược đa dạng hóa nguồn vốn. Ảnh: NGUYỆT ANH
Các ngân hàng đang chuyển dần sang chiến lược đa dạng hóa nguồn vốn. Ảnh: NGUYỆT ANH

Theo báo cáo tài chính quý I/2026 của 27 ngân hàng niêm yết, tổng tiền gửi khách hàng tại thời điểm 31/3 đạt hơn 12,88 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 75.980 tỷ đồng so với cuối năm 2025, tương ứng mức tăng 0,6%. Tuy nhiên, mức tăng này chủ yếu đến từ một số ngân hàng có tốc độ huy động tích cực.

Huy động hụt hơi

BIDV là ngân hàng giảm mạnh nhất về giá trị tuyệt đối khi tiền gửi khách hàng giảm 82.031 tỷ đồng, tương ứng giảm 3,7% so với cuối năm 2025, còn 2,14 triệu tỷ đồng. Trước đó, ngân hàng này đã duy trì đà tăng trưởng huy động khá mạnh trong nhiều quý liên tiếp. MB cũng ghi nhận tiền gửi khách hàng giảm 15.450 tỷ đồng, tương ứng giảm 1,7%, xuống còn 905.918 tỷ đồng.

Thực tế, việc tiền gửi của khách hàng suy giảm trong quý I thường mang tính mùa vụ do đây là giai đoạn người dân và doanh nghiệp gia tăng nhu cầu chi tiêu, thanh toán trước và sau Tết Nguyên đán, đồng thời đẩy mạnh hoạt động sản xuất, kinh doanh, nhập hàng, trả lương và thanh toán công nợ. Điều này khiến một phần tiền gửi tạm thời được rút khỏi hệ thống ngân hàng.

TPBank nằm trong nhóm có tỷ lệ sụt giảm mạnh khi tiền gửi khách hàng giảm 12.012 tỷ đồng, tương ứng giảm 4,3%, xuống còn 267.038 tỷ đồng. Trong khi đó, VietBank là ngân hàng giảm mạnh nhất về tỷ lệ trong nhóm khảo sát, với mức giảm 4,9%, tương ứng 4.928 tỷ đồng, còn 96.522 tỷ đồng.

Tuy nhiên, sự sụt giảm trong năm 2026 lại diễn ra khá rộng, cũng là quý có mức tăng trưởng tiền gửi thấp nhất trong nhiều năm trở lại đây. Tính đến tháng 5/2026, lãi suất tiền gửi bình quân toàn hệ thống đang ghi nhận khoảng 6%/năm, tăng 0,77 điểm phần trăm so với đầu năm. Dù mặt bằng lãi suất huy động đã tăng so với đầu năm, sức hấp dẫn của kênh tiền gửi vẫn bị cạnh tranh bởi các kênh đầu tư khác như vàng, chứng khoán hay bất động sản khi các thị trường này có dấu hiệu sôi động trở lại.

Ông Phan Đình Tuệ, thành viên HĐQT Sacombank, đã dùng cụm từ “kẹp giữa” để mô tả áp lực mà ngành ngân hàng đang phải đối mặt. Theo ông, nếu tăng mạnh lãi suất huy động để thu hút dòng tiền, chi phí vốn sẽ tăng lên, kéo theo lãi suất cho vay cao hơn và tạo thêm gánh nặng cho doanh nghiệp cũng như nền kinh tế. Ngược lại, nếu hạ lãi suất quá sâu, dòng tiền có thể dịch chuyển khỏi hệ thống ngân hàng, gây áp lực lên thanh khoản.

Trong bối cảnh đó, lãnh đạo MB cho biết, chi phí vốn (COF) năm 2026 dự kiến tăng khoảng 0,15 - 0,2 điểm phần trăm do áp lực cạnh tranh huy động. Vì vậy, các ngân hàng không còn chạy đua lãi suất bằng mọi giá mà đang chuyển dần sang chiến lược đa dạng hóa nguồn vốn và tối ưu tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) nhằm giảm chi phí đầu vào.

Cùng quan điểm, ông Nguyễn Đức Vinh, Tổng Giám đốc VPBank dự báo mặt bằng lãi suất có thể tiếp tục duy trì ở mức cao trong ngắn hạn và chỉ bắt đầu hạ nhiệt từ cuối quý II hoặc sang quý III/2026, khi các yếu tố vĩ mô ổn định hơn. Theo ông Vinh, sự phân hóa trong huy động vốn sẽ ngày càng rõ nét, với lợi thế nghiêng về những ngân hàng sở hữu nền tảng công nghệ mạnh, hệ sinh thái khách hàng rộng và uy tín thương hiệu cao để thu hút nguồn vốn giá rẻ.

Điều đáng chú ý là câu chuyện hiện nay không còn đơn thuần là áp lực huy động ngắn hạn theo chu kỳ. Việc tăng trưởng tiền gửi chậm lại trong khi nhu cầu tín dụng trung và dài hạn ngày càng lớn đang buộc nhiều ngân hàng phải xem lại mô hình tăng trưởng lâu nay vốn phụ thuộc chủ yếu vào tiền gửi dân cư.

Tìm đường “hướng ngoại”

Trong bối cảnh áp lực huy động vốn ngày càng gia tăng và yêu cầu đáp ứng các chuẩn mực quốc tế khắt khe hơn, nhiều ngân hàng đang chuyển hướng chiến lược. Xu hướng này được thể hiện khá rõ trong mùa đại hội đồng cổ đông năm nay, khi hàng loạt ngân hàng xác định ưu tiên trọng tâm là củng cố nền tảng vốn nhằm đáp ứng chuẩn Basel III và mở rộng dư địa tăng trưởng tín dụng.

Theo đó, cả khối ngân hàng quốc doanh lẫn tư nhân đều đưa ra những kế hoạch tăng vốn với quy mô lớn. Vietcombank dự kiến chào bán riêng lẻ tối đa 6,5% cổ phần cho nhà đầu tư chiến lược, với số tiền huy động theo mệnh giá ước hơn 5.431 tỷ đồng. Cùng với kế hoạch phát hành cổ phiếu từ quỹ dự trữ, vốn điều lệ của ngân hàng này được kỳ vọng tiến sát mốc 100.000 tỷ đồng.

Ở nhóm ngân hàng tư nhân, Techcombank dự kiến phát hành cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu với tỷ lệ 60%, qua đó nâng vốn điều lệ lên hơn 113.700 tỷ đồng, trở thành ngân hàng tư nhân có quy mô vốn lớn nhất hệ thống. Trong khi đó, VPBank và MB cũng trình kế hoạch tăng vốn lên lần lượt 106.243 tỷ đồng và tối đa 102.687 tỷ đồng thông qua các phương án trả cổ tức, chào bán cho cổ đông và phát hành riêng lẻ.

Bên cạnh đó, các ngân hàng còn có sự dịch chuyển chiến lược sâu sắc khi mở rộng tiếp cận nguồn vốn nước ngoài nhằm giảm chi phí đầu vào, góp phần giải quyết bài toán chênh lệch kỳ hạn trong bối cảnh nguồn vốn trong nước chủ yếu là ngắn hạn nhưng nhu cầu vay là trung và dài hạn.

Đơn cử, VPBank cho biết sẽ phối hợp chặt chẽ với các đối tác chiến lược nhằm đẩy mạnh huy động vốn quốc tế, với mục tiêu thu xếp khoảng 2,5 tỷ USD nguồn vốn trung và dài hạn trong năm nay.

Trong bối cảnh Chính phủ tiếp tục ưu tiên mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng, nhiều ngân hàng gần như không còn nhiều dư địa tăng mạnh lãi suất cho vay tương ứng với tốc độ tăng chi phí vốn. Điều này khiến áp lực co hẹp biên lãi ròng (NIM) ngày càng rõ nét.

Tuy nhiên, để có thể mở rộng tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, bài toán của ngân hàng không chỉ nằm ở quy mô hay lãi suất huy động mà còn phụ thuộc ngày càng lớn vào năng lực quản trị và mức độ sẵn sàng về công nghệ.

Theo bà Nguyễn Thị Anh Thơ, Phó Tổng Giám đốc Dịch vụ Tư vấn Chiến lược, Rủi ro và Giao dịch của Deloitte Việt Nam, có hai yếu tố cốt lõi để một ngân hàng có thể kết nối hiệu quả với dòng vốn quốc tế, gồm minh bạch quản trị và ứng dụng công nghệ có trách nhiệm.

Bà Thơ cho rằng, minh bạch luôn là “kim chỉ nam” trong hoạt động ngân hàng. Theo đó, các tổ chức tài chính cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn xuyên suốt ở mọi bộ phận, đồng thời chủ động công khai nhiều hơn các thông tin về quản trị bên cạnh báo cáo tài chính.

Việc huy động vốn quốc tế cũng đặt ra áp lực lớn về quản trị tỷ giá, chi phí phòng ngừa rủi ro và yêu cầu minh bạch thông tin, những lĩnh vực mà không ít ngân hàng trong nước vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.

Các chuẩn mực quốc tế như IFRS 9, Basel II hay Basel III cũng được xem là nền tảng quan trọng để nâng cao uy tín, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và tăng khả năng kết nối với thị trường vốn toàn cầu. Ở góc độ công nghệ, bà Thơ cho rằng, các ngân hàng cần tiếp tục đánh giá và ứng dụng có kiểm soát các công cụ hỗ trợ như AI nhằm nâng cao tốc độ xử lý và độ chính xác trong vận hành.

Cuộc cạnh tranh của ngành ngân hàng trong giai đoạn tới có thể sẽ không còn nằm ở lãi suất huy động, mà ở năng lực quản trị, khả năng huy động vốn dài hạn và mức độ kết nối với thị trường tài chính toàn cầu. Khi mô hình tăng trưởng dựa vào tiền gửi truyền thống dần chạm ngưỡng, những ngân hàng thích nghi nhanh hơn có thể sẽ giành lợi thế trong chu kỳ mới.