Xu hướng du lịch dựa vào cộng đồng

Với hơn 5.000 năm lịch sử, nhiều du khách đến Trung Quốc thường không tìm ngay đến các công trình hiện đại, mà họ muốn tìm hiểu văn hóa, di sản, chiêm ngưỡng những công trình lịch sử, trải nghiệm những con ngõ nhỏ, những đô thị cổ - nơi lưu giữ nhịp sống bản địa.

Một khu dân cư Hồ Đồng tại Bắc Kinh. Ảnh: GETTYIMAGES
Một khu dân cư Hồ Đồng tại Bắc Kinh. Ảnh: GETTYIMAGES

Với đặc điểm tài nguyên này, du lịch dựa vào cộng đồng trở thành một xu hướng đang ngày càng được ưa chuộng trên thế giới.

Cân bằng giữa phát triển và bảo tồn

Trong mô hình này, yếu tố then chốt là trải nghiệm chân thực, trong đó người dân địa phương đóng vai trò trung tâm: Vừa tham gia cung cấp dịch vụ, vừa trực tiếp hưởng lợi kinh tế, đồng thời góp phần bảo tồn văn hóa và môi trường. Tuy nhiên, các không gian này đang dần biến mất dưới tác động của đô thị hóa. Khi các đô thị thay đổi quá nhanh, những giá trị văn hóa lâu đời lùi ra sau và dần phai nhạt. Từ thực tế của Trung Quốc, vấn đề không chỉ nằm ở tốc độ phát triển mà là cách phát triển để không làm mất đi “linh hồn” của những điểm đến du lịch gắn với cộng đồng. Trong bối cảnh nhiều không gian văn hóa truyền thống tại các đô thị lớn dần biến mất, mô hình Du lịch dựa vào cộng đồng (CBT) được nhắc đến như một hướng tiếp cận nhằm cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Sự phát triển của CBT phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về trải nghiệm chân thực và bền vững.

Nhờ công nghệ số, các mô hình quy mô nhỏ có thể tiếp cận trực tiếp du khách toàn cầu, giảm phụ thuộc vào trung gian. Cùng với đó, nhiều chính sách hỗ trợ và hợp tác công - tư cũng đang thúc đẩy loại hình này tại nhiều quốc gia. Theo các báo cáo quốc tế, CBT là một trong những phân khúc tăng trưởng nhanh của ngành du lịch. Quy mô thị trường toàn cầu ước đạt hơn 720 tỷ USD năm 2024 và có thể tiến gần 1.500 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng trên 12% mỗi năm. Xu hướng này cho thấy sự dịch chuyển từ “tham quan điểm đến” sang “trải nghiệm đời sống bản địa”.

Hiện, CBT phát triển mạnh tại Đông Nam Á, châu Phi, Mỹ latin và một phần Đông Âu. Các quốc gia như Thái Lan, Peru, Kenya hay Nepal đã xây dựng mạng lưới du lịch cộng đồng, tạo nguồn thu trực tiếp cho người dân địa phương. Đáng chú ý, nhóm khách chính của mô hình này là giới trẻ, ưa chuộng các hình thức như homestay, du lịch nông trại, tình nguyện hay hành trình di sản. Bên cạnh đó, xu hướng du lịch chậm và nhóm khách lớn tuổi cũng góp phần mở rộng thị trường.

Thách thức lớn nhất của CBT là mở rộng quy mô nhưng vẫn giữ được bản sắc văn hóa - vấn đề từng được đặt ra tại nhiều thành phố có tốc độ đô thị hóa nhanh. Tính bền vững lâu dài của mô hình này phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa tăng trưởng du lịch với lợi ích kinh tế và quyền chủ động của cộng đồng địa phương.

Tại châu Á, Trung Quốc là một trong những thị trường phát triển nhanh, đặc biệt tại các khu vực di sản như Vân Nam, Chiết Giang hay Quảng Tây. Sự phát triển của các nền tảng lưu trú như Airbnb và Tujia cho thấy nhu cầu trải nghiệm bản địa đang tăng mạnh, phù hợp xu hướng chung của du lịch toàn cầu. CBT tại Trung Quốc tăng trưởng nhanh, nhưng đồng thời chịu sức ép lớn từ đô thị hóa và thương mại hóa. Nghịch lý là trong khi mô hình này cần đời sống bản địa để tạo sức hút, quá trình phá dỡ và tái thiết lại làm suy yếu chính nền tảng đó.

Thực tế phát triển

Trước năm 2010, nhiều đô thị phát triển theo hướng “xóa cũ, xây mới”, khiến các khu dân cư truyền thống và “làng trong đô thị” dần biến mất. Thí dụ như tại Bắc Kinh, Hồ Đồng (Hutong) là những con hẻm hình thành theo dãy tứ hợp viện (siheyuan) - những căn nhà truyền thống có sân trong, được bao quanh bốn mặt bởi các dãy phòng thông nhau. Cấu trúc không gian này không chỉ là kiến trúc mà còn là nền tảng của lối sống cộng đồng: Các gia đình chia sẻ sân chung, hàng xóm biết nhau từ đời này sang đời khác và chính những con hẻm nhỏ kết nối thành mạng lưới đời sống đô thị mà không khu phố hiện đại nào có thể sao chép được.

Từ cuối những năm 90 thế kỷ trước, hàng loạt khu Hồ Đồng tại Bắc Kinh bị giải tỏa phục vụ phát triển hạ tầng và đô thị. Đáng ngại hơn, khi cư dân bản địa rời đi nhường chỗ cho các loại hình kinh doanh và lưu trú ngắn hạn, linh hồn của khu phố cũng biến mất. Du khách tìm đến với kỳ vọng chạm vào đời sống thực, nhưng thứ họ nhận lại chỉ là một "kịch bản" đã được dàn dựng sẵn, một thứ văn hóa trình diễn thay thế cho dòng chảy văn hóa sống động từng hiện hữu. Một thí dụ khác là làng trong đô thị Baishizhou ở Thâm Quyến từng là không gian sống dày đặc của hàng trăm nghìn lao động nhập cư, nhộn nhịp chợ nhỏ, quán ăn bình dân và nhịp sống đô thị chân thực mà không khu du lịch nào tái tạo được. Chính sự hỗn độn sống động đó là thứ thu hút du khách tìm trải nghiệm đích thực. Khi Baishizhou bị giải tỏa để nhường chỗ cho các dự án bất động sản, không chỉ cư dân bị di dời mà toàn bộ hệ sinh thái cộng đồng tạo nên sức hút du lịch cũng tan biến theo. Cái giá của tái thiết đô thị không chỉ là thay đổi cảnh quan mà còn là sự mất đi của một nền tảng cộng đồng không thể tái tạo. Hai trường hợp với hai cách tiếp cận khác nhau, nhưng đều cho thấy một thực tế đáng chú ý, đó là trong quá trình phát triển, CBT có nguy cơ làm thay đổi vai trò của chính cộng đồng địa phương. Khi không còn giữ vị trí trung tâm trong không gian sống và kinh tế du lịch, người dân dần trở thành một phần trong chuỗi dịch vụ phục vụ du khách. Nhiều hoạt động văn hóa và sinh hoạt thường ngày cũng được “trình diễn lại” để phù hợp hơn với sản phẩm du lịch đại trà. Sau những bài học đắt giá từ giai đoạn “phá cũ, xây mới”, khi di sản và đời sống cộng đồng bị bào mòn, Trung Quốc bắt đầu điều chỉnh chính sách từ sau năm 2012, chuyển sang hướng “bảo tồn gắn với phát triển”. Những định hướng này đồng thời tác động đến cách tiếp cận đô thị hóa và phát triển du lịch cộng đồng.

Không đánh đổi di sản lấy tăng trưởng

Dấu mốc quan trọng là Kế hoạch cải cách và phát triển văn hóa quốc gia giai đoạn 2011-2015, ban hành năm 2012 bởi Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc và Quốc Vụ viện. Văn bản này lần đầu xác định văn hóa là trụ cột “sức mạnh mềm” và là ngành kinh tế chiến lược, đồng thời nhấn mạnh bảo tồn di sản vật thể, phi vật thể trên quy mô quốc gia và hoàn thiện khung pháp lý, đánh dấu chuyển hướng từ “xây mới để phát triển” sang “bảo tồn gắn với phát triển”. Đến năm 2015, Hướng dẫn tăng cường công tác bảo vệ di sản văn hóa do Quốc vụ viện Trung Quốc ban hành, tiếp tục cụ thể hóa chính sách này với nguyên tắc “bảo vệ là ưu tiên hàng đầu”. Nguyên tắc được thể hiện qua việc không đánh đổi di sản lấy tăng trưởng, bắt buộc lồng ghép bảo tồn vào quy hoạch, kiểm soát nghiêm ngặt việc phá dỡ và yêu cầu đánh giá tác động di sản trước mọi dự án. Phạm vi bảo tồn cũng được mở rộng, không chỉ là di tích mà còn bao gồm cả những khu dân cư truyền thống, làng cổ và không gian sống cộng đồng. Cách tiếp cận này đồng thời yêu cầu tăng trách nhiệm và ngân sách của chính quyền địa phương, khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp và người dân, nhưng kiểm soát chặt chẽ hoạt động du lịch để tránh thương mại hóa quá mức.

Bước ngoặt chính sách xuất hiện vào tháng 9/2021, khi Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc và Văn phòng Quốc vụ viện ban hành “Hướng dẫn về tăng cường bảo vệ và kế thừa lịch sử văn hóa trong xây dựng đô thị và nông thôn”. Đây được xem là văn bản cấp cao nhất về bảo tồn kể từ năm 1982. Văn bản này nhấn mạnh ba định hướng chính: Mở rộng phạm vi bảo tồn từ các công trình đơn lẻ sang toàn bộ không gian đô thị; xây dựng hệ thống bảo vệ toàn diện, bao gồm cả không gian và các yếu tố liên quan; đồng thời siết chặt trách nhiệm pháp lý và tăng cường thanh tra để hạn chế tình trạng “bảo tồn trên giấy”.

Cùng năm 2021, Bộ Nhà ở và Phát triển đô thị - nông thôn Trung Quốc ban hành thêm quy định về tái tạo đô thị, áp đặt các “giới hạn cứng” như tỷ lệ phá dỡ không vượt quá 20% quy mô dự án; kiểm soát nghiêm ngặt việc mở rộng xây dựng. Diện tích xây mới không vượt quá gấp đôi diện tích phá dỡ. Đặc biệt, cơ quan này nghiêm cấm việc phá dỡ ồ ạt các khu nhà cũ, bao gồm cả mô hình “làng trong phố”. Những điều chỉnh này cũng kéo theo sự thay đổi vai trò của chính quyền địa phương, từ can thiệp mạnh bằng thu hồi và tái phát triển đất sang cách tiếp cận thận trọng hơn, chú trọng bảo tồn và đồng thuận xã hội.