Được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa LHQ (UNESCO) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp LHQ (FAO) ghi danh là di sản, nhưng trước sức ép của biến đổi khí hậu, già hóa dân số và thiếu lớp kế cận, lối sống độc đáo và nhân văn này đang đứng trước nguy cơ mai một.
Từ sinh kế cổ xưa đến di sản sống động
Haenyeo (thường được dịch là “hải nữ”) là một cộng đồng phụ nữ hành nghề lặn để khai thác hải sản dựa vào hơi thở, kỹ năng và kinh nghiệm truyền đời. Năm 2016, văn hóa haenyeo được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Năm 2023, FAO tiếp tục ghi danh Hệ thống nghề cá Jeju Haenyeo là Di sản nông nghiệp quan trọng toàn cầu, khẳng định vai trò của hải nữ như những người gìn giữ đa dạng sinh học và thực hành khai thác bền vững.
Theo các tư liệu lịch sử, nghề haenyeo đã tồn tại trong ghi chép sớm nhất từ năm 1105. Từ xa xưa, phụ nữ đảo Jeju đã giữ vai trò trung tâm trong đời sống của hòn đảo: Vừa là ngư dân, nông dân, vừa sinh con đẻ cái, vừa gánh vác kinh tế gia đình. Đến thế kỷ 17, vị thế ấy càng được củng cố khi nhiều yếu tố lịch sử và tự nhiên khiến phụ nữ trở thành lực lượng lao động chính trong nghề lặn, như khả năng chịu lạnh tốt hơn nam giới, hay sự vắng mặt thường xuyên của đàn ông do đi biển dài ngày hoặc bị huy động vào quân đội.
Trong nhiều thế kỷ, các hải nữ lặn biển trong trang phục bằng vải bông gọi là “mulsojungi”. Mãi đến những năm 1970, họ mới bắt đầu sử dụng bộ đồ lặn cao-su như hiện nay. Dưới làn nước lạnh, họ thu thập bào ngư, nhím biển, rong biển, hải sâm và nhiều sinh vật biển khác, chỉ với một con dao nhỏ hoặc đôi tay trần. Đã có thời Jeju có tới khoảng 14.000 hải nữ. Tuy nhiên, từ thập niên 1980-1990, khi ngành du lịch bắt đầu phát triển mạnh và nghề trồng quýt mở ra nhiều cơ hội việc làm ít rủi ro hơn, số lượng hải nữ suy giảm nhanh chóng. Đến năm 2025, toàn đảo chỉ còn hơn 2.700 hải nữ, phần lớn đã ở độ tuổi ngoài 70, thậm chí có người 80 tuổi.
Trở thành một hải nữ là hành trình đòi hỏi thể lực, kỷ luật và sự đánh đổi lớn. Các bé gái ở Jeju từng được đào tạo từ khoảng 10 tuổi, thậm chí sớm hơn, để học cách kiểm soát hơi thở, chịu lạnh, thích nghi với áp lực nước và ghi nhớ địa hình dưới nước. Một hải nữ lành nghề có thể lặn sâu từ 5 - 20 m, nín thở từ một đến hai phút mỗi lần, làm việc liên tục trên biển tới bảy giờ mỗi ngày. Trang bị của họ tối giản, gồm bộ đồ lặn, kính lặn, vây chân và áo hoặc đai tạ để chìm xuống. Không có bình dưỡng khí, không có thiết bị hỗ trợ hiện đại, mỗi lần lặn đều tiềm ẩn nguy cơ như ù tai, hạ thân nhiệt, co rút cơ... Chính bản chất khắc nghiệt, nguy hiểm ấy khiến ngày càng ít người theo đuổi nghề nghiệp này.
Ngày nay ở Jeju, phần lớn hải nữ đều ở độ tuổi cao niên và nhận thức rõ ràng họ có thể là những người cuối cùng của công việc độc đáo này. Cô Ryoujin Ko, 42 tuổi, được xem là một trong những hải nữ “trẻ tuổi”. Tại làng của cô có 83 người đang hành nghề, nhưng riêng năm nay đã có 10 người dự định nghỉ hưu. Dưới thế hệ của Ryou-jin, quá ít người có mong muốn nối nghiệp. “Tôi lo rằng, sẽ phải lặn một mình. Đó là lý do tôi chào đón bất kỳ ai muốn học. Tôi sẽ dạy họ mọi điều tôi biết”, cô khẳng định. Ryou-jin Ko kể tuổi thơ của cô gắn với hình ảnh bà ngoại và mẹ rời nhà từ sáng sớm để lặn dưới vùng biển phía đông Jeju, khai thác nhím biển, ốc xoắn, bào ngư và rong biển nuôi sống gia đình. Như bao thanh niên cùng thế hệ, Ryou-jin cố gắng học tập chăm chỉ, tốt nghiệp đại học và sống ở thành phố lớn. Nhưng trầm cảm và kiệt sức đã đưa cô trở về hòn đảo quê nhà và cũng chính tại đây, cô tìm lại mối liên kết sâu sắc với biển.
Không chỉ là một nghề mưu sinh, hải nữ còn tạo dựng một hệ thống xã hội vận hành dựa trên sự đoàn kết và tinh thần tương trợ chặt chẽ. Các hải nữ dày dạn kinh nghiệm sẽ hướng dẫn lớp sau, truyền dạy kỹ thuật thở và kinh nghiệm sinh tồn. Họ chia sẻ sản phẩm một cách công bằng và đồng hành cùng nhau trong cả những biến cố đời sống như mang thai, bệnh tật hay khủng hoảng gia đình. Đáng chú ý, văn hóa haenyeo còn thể hiện ở việc duy trì những nghi lễ tâm linh đặc trưng. Trước mỗi buổi lặn, hải nữ hát, nhảy múa và cầu nguyện với Jamsugut - nữ thần biển cả - mong sự an toàn và những chuyến ra khơi thuận lợi. Khi lặn, mỗi người được buộc với một phao màu cam trên mặt nước và lúc nổi lên, họ phát ra tiếng huýt đặc trưng gọi là “sumbisori” để báo hiệu vị trí cho nhau. Âm thanh ấy không chỉ là truyền thống mà còn là tín hiệu của sự sống còn: “Tôi vẫn ở đây”.
Giữ lấy huyền thoại biển xanh
Song song với những biến động xã hội thì nguồn lợi biển quanh Jeju cũng đang ngày một suy giảm. Những loài săn mồi xâm lấn như sao biển amur và bạch tuộc vòng xanh xuất hiện ngày càng nhiều. Ryou-jin nhớ lại những mùa thu hoạch dồi dào thuở mới vào nghề, nhưng nay sản lượng chỉ còn chưa bằng một phần tư. “Ba năm trước, tôi phơi được 30 bao rong biển; năm nay chỉ có bảy”, cô nói.
Trước thực tế đó, cộng đồng hải nữ vẫn duy trì các quy ước tự quản như đóng cửa mùa vụ, hạn chế khai thác và bảo vệ những loài dễ tổn thương như bào ngư obunjak. Với sự hỗ trợ của chính quyền địa phương, họ tham gia thu gom sao biển xâm lấn, kiểm soát nhím biển để bảo vệ rừng tảo bẹ, đồng thời thả bào ngư non và hải sâm trở lại môi trường. Điều hiếm hoi và đáng trân quý ở cộng đồng này không chỉ nằm ở kỹ năng lặn biển phi thường, mà còn ở tình bạn, tình thương bền chặt giữa những người phụ nữ. Để bảo đảm sinh kế cho những người lớn tuổi, hải nữ duy trì một ngư trường riêng gọi là halmangbadang - “biển của bà”. Đây là những vùng biển nông, gần làng, giàu tài nguyên sinh vật và tương đối an toàn. Khi một khu vực được chỉ định là halmangbadang, chỉ các hải nữ cao tuổi mới được phép khai thác và tất cả những người khác đều nghiêm túc tuân thủ quy định. Cơ chế này phản ánh rõ nét trật tự và sự quan tâm trong cộng đồng hải nữ, nơi người mạnh hỗ trợ người yếu, nơi kinh nghiệm được trân trọng không kém gì sức trẻ.
Theo ông Gyeong-ho Ko, Giám đốc Phòng Di sản văn hóa Haenyeo tại tỉnh Jeju, khoảng 27,3 tỷ won (tương đương 20 triệu USD) đã được đầu tư trong năm 2025 để cải thiện phúc lợi, hỗ trợ thu nhập, nâng cao điều kiện làm việc và truyền dạy văn hóa haenyeo cho thế hệ sau. Chính quyền địa phương cũng trợ cấp chi phí y tế cho các chấn thương liên quan đến lặn, tổ chức lễ hội, triển lãm, vận hành các tour du lịch trải nghiệm cho du khách và xây dựng trường đào tạo hải nữ mới.
Giữa nhịp sống hiện đại, hải nữ tồn tại như một minh chứng cho sức mạnh của lao động nữ và tinh thần cộng đồng vượt qua định kiến xã hội. Khi những đứa trẻ còn mơ về nàng tiên cá trong thần thoại, có lẽ đã đến lúc kể cho chúng nghe một câu chuyện có thật, đó là chuyện về những người phụ nữ của biển cả ở Jeju - những “nàng tiên cá” không bước ra từ cổ tích mà từ lòng đại dương sâu thẳm, mang theo hơi thở của lịch sử, của tình người và của một di sản đang cần được gìn giữ cho tương lai.