Nhiệm vụ kép của FED

Cục Dự trữ Liên bang (FED) là ngân hàng trung ương của Mỹ - tổ chức tài chính được trao quyền kiểm soát đặc biệt đối với việc sản xuất và phân phối tiền tệ, tín dụng quốc gia. FED đóng vai trò quyết định trong việc điều tiết nền kinh tế lớn nhất thế giới, từ đó tạo ra những tác động dây chuyền đến tài chính toàn cầu.

Cuộc họp của FED tại Washington D.C tháng 12/2025. Ảnh: BLOOMBERG
Cuộc họp của FED tại Washington D.C tháng 12/2025. Ảnh: BLOOMBERG

Ổn định giá cả và tạo việc làm

Được thành lập theo Đạo luật Dự trữ Liên bang năm 1913, do Tổng thống Mỹ khi đó là Woodrow Wilson ký, FED ra đời nhằm đối phó với khủng hoảng tài chính năm 1907 và các gián đoạn kinh tế giai đoạn trước. Trước năm 1913, Mỹ là cường quốc tài chính lớn duy nhất không có ngân hàng trung ương. Mục đích thành lập FED ban đầu nhằm cung cấp tiền tệ linh hoạt, giám sát hệ thống ngân hàng hiệu quả, thúc đẩy ổn định tiền tệ và tài chính, đồng thời ứng phó với căng thẳng liên quan ngành ngân hàng. Theo thời gian, FED đã phát triển để thích ứng với thay đổi kinh tế, từ chính sách tiền tệ đến hỗ trợ thanh toán và ổn định ngành ngân hàng.

Theo Britanica, FED có cấu trúc độc lập, không phụ thuộc Chính phủ Mỹ, bao gồm Hội đồng Thống đốc (quản lý tổng thể), Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) (quyết định chính sách tiền tệ) và 12 ngân hàng dự trữ khu vực (đặt tại Boston, New York, Philadelphia, Cleveland, Richmond, Atlanta, Chicago, St. Louis, Minneapolis, Kansas City, Dallas và San Francisco, mỗi nơi chịu trách nhiệm một khu vực địa lý), cùng các ngân hàng thành viên.

Đạo luật Cải cách Dự trữ Liên bang năm 1977 phân loại nhiệm vụ của FED thành bốn lĩnh vực chính, gồm: Thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia bằng cách tác động đến điều kiện tiền tệ và tín dụng để bảo đảm việc làm, giá cả ổn định và lãi suất dài hạn vừa phải; giám sát và điều tiết tổ chức ngân hàng để bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, bảo vệ quyền lợi tín dụng người tiêu dùng; bảo đảm ổn định hệ thống tài chính và kiềm chế rủi ro hệ thống; cung cấp dịch vụ tài chính, bao gồm vận hành hệ thống thanh toán quốc gia, hỗ trợ tổ chức tín dụng, Chính phủ Mỹ và tổ chức nước ngoài. Trong đó, nhiệm vụ thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia được xem là nhiệm vụ kép, vừa ổn định giá cả và vừa tạo việc làm tối đa.

Đạo luật năm 1977 đã cải cách, sửa đổi Đạo luật Dự trữ Liên bang gốc bằng cách yêu cầu FED duy trì tăng trưởng dài hạn của tiền tệ và tín dụng phù hợp tiềm năng sản xuất kinh tế, nhằm đạt mục tiêu việc làm tối đa, giá cả ổn định và lãi suất dài hạn vừa phải. Luật mới tăng cường trách nhiệm của FED trước Quốc hội Mỹ, yêu cầu báo cáo định kỳ và phải xác nhận vị trí Thống đốc qua Thượng viện, củng cố vai trò của FED trong điều hành kinh tế.

FED là tổ chức duy nhất phát hành đồng USD, điều chỉnh lãi suất qua các phiên họp và nghiệp vụ thị trường mở, kiểm soát lạm phát, thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Do vai trò điều tiết nền kinh tế đầu tàu là Mỹ, mọi quyết định tăng hay giảm lãi suất của FED đều tác động mạnh tới tỷ giá, lạm phát, thị trường chứng khoán và giá hàng hóa trên thế giới. Nếu lạm phát thấp và tỷ lệ thất nghiệp cao, FED thường hạ lãi suất để kích thích kinh tế, bơm tiền cho ngân hàng thương mại, thúc đẩy tín dụng và chi tiêu.

Mỗi giai đoạn kinh tế khác nhau, tổ chức ngân hàng này áp dụng chính sách tăng hoặc giảm lãi suất Quỹ liên bang (FFR) dựa trên dữ liệu thị trường và tổ chức tài chính. Về bản chất, FED không bắt buộc các tổ chức tín dụng vay mượn lẫn nhau ở mức lãi suất công bố, mà điều chỉnh khối lượng tiền trên thị trường liên ngân hàng qua nghiệp vụ thị trường mở như mua hoặc bán trái phiếu, ảnh hưởng đến cung cầu vốn, từ đó định hình FFR theo mục tiêu. Một bài viết trên The Economist kết luận, FED điều tiết cung tiền để các ngân hàng thương mại đạt được FFR mong muốn, bảo đảm ổn định kinh tế.

15-2.jpg
Trụ sở FED tại Washington D.C. Ảnh: REUTERS

Việc cắt giảm lãi suất của FED

Các chuyên gia nhận định vai trò của FED vượt ra ngoài biên giới Mỹ. Mỗi giai đoạn khác nhau, FED sẽ áp dụng các chính sách tăng giảm FFR khác nhau. Việc tăng hay giảm FFR do FED quyết định nhưng nó liên quan khá lớn đến thị trường và các tổ chức tài chính. Về bản chất FED không bắt buộc các tổ chức tín dụng vay mượn nhau với mức lãi suất mà FED công bố. Thay vào đó, FED sẽ điều chỉnh khối lượng tiền trên thị trường liên ngân hàng, qua đó tác động đến cung cầu vốn của các tổ chức tín dụng, từ đó xác lập một mức lãi suất theo mục tiêu.

FED đã giữ nguyên lãi suất chuẩn ở mức 3,5%-3,75% sau cuộc họp FOMC tháng 1 vừa qua. Theo Forbes, quyết định này được đưa ra sau ba lần cắt giảm lãi suất liên tiếp 25 điểm cơ bản vào cuối năm 2025: Một lần tại cuộc họp FOMC tháng 9, lần thứ hai tại cuộc họp tháng 10 và lần thứ ba vào tháng 12/2025. Chủ tịch Fed Jerome Powell cho biết: “Kể từ tháng 9 năm ngoái, chúng tôi đã hạ lãi suất chính sách xuống 75 điểm cơ bản, tương đương 3/4 điểm phần trăm, đưa nó vào phạm vi ước tính hợp lý là trung lập. Việc bình thường hóa lập trường chính sách này sẽ giúp ổn định thị trường lao động, đồng thời cho phép lạm phát tiếp tục xu hướng giảm xuống mức 2% sau khi tác động của việc tăng thuế quan đã qua đi”.

Trong vai trò điều tiết, việc giảm lãi suất nhằm khuyến khích doanh nghiệp và người tiêu dùng chi tiêu nhiều hơn, giúp nền kinh tế Mỹ đạt được kịch bản “hạ cánh mềm” - nghĩa là kiềm chế được lạm phát mà không gây ra suy thoái hoặc làm sụt giảm tăng trưởng. Đồng thời, mức lãi suất do FED quy định đóng vai trò là thước đo cho chi phí vay vốn toàn cầu và tỷ suất lợi nhuận “phi rủi ro” chuẩn mực. Sự không chắc chắn về lộ trình lãi suất có thể gây khó khăn cho việc định giá các đợt phát hành lần đầu ra công chúng (IPO) và làm biến động thị trường vốn.

FED đang ở giai đoạn then chốt khi đang phải đối mặt nhiều khó khăn kinh tế trong 35 năm qua. Từ sự sụp đổ của các công ty công nghệ, khủng hoảng tài chính đến đại dịch Covid-19, chưa kể đến những giai đoạn lạm phát quá thấp và quá cao, ngân hàng trung ương của nhiều quốc gia đã sử dụng lãi suất ngắn hạn, cùng với các biện pháp khác để giữ giá cả ổn định. Bài viết của biên tập viên kinh tế Simon Rabinovitch trên tạp chí The Economist giải thích về hệ quả của lãi suất cao có thể gây ra giảm đầu tư, kìm hãm tiêu dùng, tăng rủi ro tín dụng…

Chi phí vay mượn tăng khiến các doanh nghiệp và cá nhân ngần ngại trong việc đầu tư mới, dẫn đến giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế. Trong khi đó, người tiêu dùng đối mặt chi phí vay mượn cao hơn, khiến họ tiết kiệm nhiều hơn và chi tiêu ít hơn, ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp. Các công ty gặp khó khăn trong việc trả nợ có thể dẫn đến tăng khả năng vỡ nợ, làm gia tăng rủi ro cho các ngân hàng và hệ thống tài chính. Lãi suất cao có thể làm giảm nhu cầu mua nhà vì chi phí vay mượn tăng, dẫn đến giảm giá bất động sản; song đồng thời có thể thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài, làm tăng giá trị của đồng tiền nội tệ.

Trong ngắn hạn, lãi suất cao có thể kiềm chế lạm phát bằng cách giảm lượng tiền trong lưu thông. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng chi phí sản xuất trong dài hạn nếu doanh nghiệp không đầu tư vào đổi mới. Nếu một quốc gia có lãi suất cao hơn so với các quốc gia khác, nó có thể làm cho hàng hóa và dịch vụ từ quốc gia đó trở nên đắt đỏ hơn trên thị trường quốc tế. Do vậy lãi suất cao có thể đem đến những tác động sâu rộng trong đời sống xã hội.

Ở chiều ngược lại, lãi suất thấp làm giảm chi phí vay mượn, khuyến khích doanh nghiệp và cá nhân đầu tư vào các dự án mới, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khi lãi suất thấp, người tiêu dùng cảm thấy rằng, việc vay mượn để mua nhà, ô-tô hoặc hàng hóa tiêu dùng trở nên dễ dàng hơn, dẫn đến sự gia tăng trong chi tiêu và tiêu thụ; song, điều này cũng khuyến khích mọi người chi tiêu hơn là tiết kiệm, vì lãi suất thấp đồng nghĩa với mức sinh lãi thấp từ các tài khoản tiết kiệm. Chi phí vay mượn thấp có thể làm tăng nhu cầu mua nhà, dẫn đến giá bất động sản tăng. Nhưng điều này lại làm giảm biên lợi nhuận của các ngân hàng, vì họ sẽ thu được ít lãi suất hơn từ các khoản vay. Nếu lãi suất trong nước thấp hơn so các quốc gia khác, có thể dẫn đến việc dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy ra, làm giảm giá trị đồng nội tệ.

Trong bối cảnh kinh tế suy thoái, lãi suất thấp có thể là biện pháp hiệu quả để hỗ trợ phục hồi kinh tế. Nhưng việc duy trì lãi suất thấp quá lâu, có thể dẫn đến tăng lượng tiền trong lưu thông và áp lực lạm phát nếu không được kiểm soát. Lãi suất thấp có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tiêu dùng, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về lạm phát và tác động đến sự ổn định của hệ thống tài chính.