Sứ mệnh Artemis II không chỉ là một chuyến bay thử nghiệm kỹ thuật, mà còn là bước ngoặt mang tính chiến lược, khoa học và chính trị trong cuộc cạnh tranh không gian mới của thế kỷ 21.
Tái hiện khoảnh khắc lịch sử sau hơn nửa thế kỷ
Trong khoảng thời gian từ ngày 1/4 đến 11/4/2026, bốn phi hành gia trên tàu Orion đã thực hiện hành trình gần 10 ngày bay quanh Mặt trăng, phá vỡ nhiều kỷ lục, thử nghiệm công nghệ then chốt và mở đường cho mục tiêu đưa con người quay lại bề mặt thiên thể này vào cuối thập niên.
Theo The Times, ngày 1/4/2026, tên lửa Space Launch System (SLS) mang tàu Orion rời bệ phóng 39B tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy, bang Florida (Mỹ), đưa bốn phi hành gia vào hành trình vượt ra ngoài quỹ đạo Trái đất thấp lần đầu tiên kể từ năm 1972. Đây là chuyến bay có người lái đầu tiên của Chương trình Artemis, đồng thời là sứ mệnh đưa con người tiến vào không gian sâu đầu tiên kể từ Apollo 17.
Phi hành đoàn bao gồm Reid Wiseman (chỉ huy), Victor Glover (phi công), Christina Koch (chuyên gia nhiệm vụ) và Jeremy Hansen (phi hành gia Canada). Hành trình được thiết kế theo quỹ đạo “free-return”, nghĩa là tàu sử dụng lực hấp dẫn của Trái đất và Mặt trăng để tự động quay về nếu xảy ra sự cố. Đây là chiến lược an toàn từng được áp dụng trong chương trình Apollo.
Sau khi vào quỹ đạo Trái đất cao, tàu Orion thực hiện đốt động cơ để tiến vào quỹ đạo chuyển tiếp tới Mặt trăng. Các phi hành gia tiến hành thử nghiệm hệ thống sinh tồn, điều khiển thủ công và khả năng thao tác trong không gian sâu, những yếu tố quyết định cho các nhiệm vụ đổ bộ sau này.
Ngày 5 và 6/4, tàu Orion bay ngang qua Mặt trăng, thực hiện cú “lunar flyby” (bay ngang Mặt trăng) lịch sử - di chuyển theo hình số 8 hoặc đường cong đi vòng quanh phía sau Mặt trăng (phần tối) và tận dụng trọng lực để trở về Trái đất. Trong thời gian này, tàu đã đi tới khoảng cách xa nhất từng được ghi nhận đối với con người trong không gian. Theo Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ (NASA), phi hành đoàn đạt khoảng cách hơn 248.000 dặm (400.000km) từ Trái đất, vượt kỷ lục trước đó của Apollo.
Giới chuyên gia cho rằng, chuyến bay trên không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn tạo hiệu ứng xã hội rộng lớn. Reuters nhận định, sứ mệnh đã “thu hút sự chú ý toàn cầu” và gợi lại hình ảnh nước Mỹ trong thời kỳ chinh phục không gian.
Sau khi phóng ngày 1/4, tàu Orion mất khoảng hai ngày để rời khỏi vùng ảnh hưởng hấp dẫn mạnh của Trái đất. Trong giai đoạn này, các phi hành gia tiến hành kiểm tra toàn bộ hệ thống sinh tồn, liên lạc và điều khiển. Từ ngày 3 đến 5/4, tàu di chuyển sâu vào không gian, vượt qua khoảng cách xa hơn bất kỳ sứ mệnh có người lái nào kể từ thập niên 1970.
Ngày 6/4, tàu Orion thực hiện bay vòng quanh Mặt trăng. Đây là thời điểm tàu đi vào phía khuất của thiên thể, khiến liên lạc với Trái đất bị gián đoạn trong thời gian ngắn - một tình huống được dự tính trước. Trong thời gian bay ngang qua, phi hành đoàn đã chụp những hình ảnh mới của Trái đất từ quỹ đạo Mặt trăng - một khoảnh khắc mang tính biểu tượng từng gây chấn động thời Apollo.
Sau khi hoàn thành quỹ đạo bay, tàu Orion quay đầu trở về Trái đất. Giai đoạn quay về kéo dài từ ngày 6/4 đến 10/4, trong đó phi hành đoàn tiếp tục thử nghiệm hệ thống điều khiển và đánh giá khả năng hoạt động dài ngày trong không gian sâu.
Ngày 11/4, tàu Orion tái nhập khí quyển với vận tốc hơn 24.000 dặm/giờ, một trong những giai đoạn nguy hiểm nhất của nhiệm vụ. Khoang chứa phi hành gia (capsule) sau đó bung dù, hạ cánh chính xác xuống Thái Bình Dương gần bờ biển California, kết thúc hành trình dài 700.000 dặm. Toàn bộ nhiệm vụ kéo dài gần 10 ngày và được đánh giá là “hoàn hảo”, với tất cả hệ thống hoạt động theo kế hoạch.
Cuộc đua không gian mới?
Sứ mệnh Artemis II không phải là nhiệm vụ đổ bộ, nhưng vai trò của nó mang tính quyết định. Đây là chuyến bay thử nghiệm có người lái đầu tiên của tàu Orion, nhằm xác minh độ an toàn trước khi đưa phi hành gia xuống bề mặt Mặt trăng. Theo NASA, mục tiêu của Chương trình Artemis là đưa con người quay lại Mặt trăng, xây dựng sự hiện diện lâu dài và chuẩn bị cho các sứ mệnh tới Sao Hỏa. Artemis II đóng vai trò cầu nối giữa Artemis I (không người lái) và Artemis III - sứ mệnh dự kiến đưa phi hành gia hạ cánh xuống cực nam Mặt trăng vào cuối thập niên này.
Các nhà phân tích cho rằng, sự kiện này cũng phản ánh cạnh tranh địa - chính trị trong không gian. Việc Mỹ đẩy nhanh Chương trình Artemis diễn ra trong bối cảnh Trung Quốc và nhiều quốc gia khác thúc đẩy các kế hoạch thám hiểm Mặt trăng. Sứ mệnh Artemis II thiết lập nhiều dấu mốc quan trọng: Là chuyến bay có người lái đầu tiên quanh Mặt trăng kể từ năm 1972; khoảng cách xa nhất con người từng bay khỏi Trái đất; lần đầu tiên tàu Orion có người lái hoạt động trong không gian sâu; sự tham gia của phi hành gia Canada trong hành trình tới Mặt trăng; thử nghiệm thành công hệ thống sinh tồn dài ngày. Những yếu tố này được coi là nền tảng cho các nhiệm vụ dài hơn trong tương lai.
Dưới góc nhìn khoa học - công nghệ, Artemis II được triển khai nhằm kiểm tra hàng loạt công nghệ then chốt, bao gồm hệ thống sinh tồn trong môi trường không gian sâu, điều khiển thủ công tàu Orion, tái nhập khí quyển tốc độ cao, điều hướng quỹ đạo tự động và liên lạc không gian xa. Các thử nghiệm này nhằm bảo đảm tàu Orion có thể phục vụ các nhiệm vụ dài ngày hơn, bao gồm cả hành trình tới Sao Hỏa. Ngoài ra, việc thu thập dữ liệu về bức xạ vũ trụ và điều kiện môi trường sâu giúp NASA đánh giá rủi ro cho con người trong các chuyến bay dài.
Sứ mệnh Artemis II của NASA đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, trở thành một trong những sự kiện khoa học - công nghệ được theo dõi nhiều nhất trong những ngày đầu tháng 4/2026. Từ các kênh truyền hình lớn của Mỹ và châu Âu đến mạng xã hội toàn cầu, hình ảnh và video do phi hành đoàn gửi về, đặc biệt là cảnh Trái đất màu xanh treo lơ lửng nhanh chóng được chia sẻ rộng rãi, thu hút hàng chục triệu lượt theo dõi chỉ trong thời gian ngắn.
Các chuyên gia nhận định, sức hút của Artemis II không chỉ đến từ yếu tố khoa học mà còn từ giá trị biểu tượng của việc con người quay lại không gian sâu sau hơn nửa thế kỷ. Sự kiện đã góp phần khơi dậy tinh thần khám phá vũ trụ, thúc đẩy sự quan tâm của thế hệ trẻ đối với các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM). Các trường học, viện nghiên cứu và tổ chức giáo dục tại Mỹ, châu Âu và châu Á đã tận dụng cơ hội này để tổ chức những chương trình theo dõi trực tiếp, thảo luận khoa học và truyền cảm hứng cho học sinh, sinh viên.
Không chỉ tác động tới lĩnh vực giáo dục, Artemis II còn làm nổi bật vai trò của hợp tác quốc tế trong thám hiểm không gian. Việc có sự tham gia của phi hành gia Canada trong phi hành đoàn được xem là biểu tượng của xu hướng đa phương hóa các sứ mệnh vũ trụ, đồng thời củng cố niềm tin rằng, các dự án quy mô lớn trong tương lai sẽ cần đến sự phối hợp của nhiều quốc gia.
Sau Artemis II, NASA dự kiến tiến hành phân tích toàn diện dữ liệu chuyến bay, bao gồm các thông số về hệ thống sinh tồn, bức xạ không gian và khả năng vận hành tàu Orion trong môi trường không gian sâu. Cùng với đó, cơ quan này sẽ tiếp tục nâng cấp tàu Orion, hoàn thiện module đổ bộ, phối hợp với các đối tác quốc tế xây dựng trạm quỹ đạo Gateway quanh Mặt trăng. Mục tiêu tiếp theo là sứ mệnh Artemis III, đưa phi hành gia xuống cực nam Mặt trăng vào cuối thập niên này.
Nhìn tổng thể, Artemis II không chỉ là một chuyến bay vòng quanh Mặt trăng mang tính thử nghiệm kỹ thuật, mà còn đánh dấu sự trở lại của con người vào không gian sâu, mở ra chương mới trong lịch sử thám hiểm vũ trụ. Sau hơn 50 năm, nhân loại một lần nữa tiến gần Mặt trăng. Lần này không chỉ để đặt dấu chân mang tính biểu tượng, mà hướng tới mục tiêu xây dựng sự hiện diện lâu dài.
Trong bối cảnh cạnh tranh không gian ngày càng gia tăng giữa các cường quốc, sự kiện được xem như bước khởi đầu của một kỷ nguyên mới, nơi Mặt trăng trở thành “bàn đạp chiến lược” cho những tham vọng lớn hơn: Đưa con người tiến xa hơn vào vũ trụ, hướng tới Sao Hỏa và các mục tiêu sâu hơn trong hệ Mặt trời.