Đến từ nhiều quốc gia châu Á, châu Phi, thậm chí cả châu Âu, sinh viên các nước mang theo mong muốn học hỏi kinh nghiệm lâm sàng thực tiễn tại một nền y học đang phát triển nhanh, giàu bản sắc và nhân văn.
"Giảng đường mở” của y khoa thực hành
Khác với nhiều quốc gia phát triển, nơi đào tạo y khoa ngày càng phụ thuộc vào mô phỏng công nghệ cao và quy trình khép kín, môi trường bệnh viện Việt Nam vẫn giữ được đặc trưng “lâm sàng mở”. Nhờ đó, sinh viên được tiếp xúc với người bệnh, quan sát trọn vẹn quá trình từ thăm khám, chẩn đoán đến điều trị và theo dõi sau can thiệp.
Tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, trung tâm ngoại khoa hàng đầu cả nước, mỗi ngày diễn ra hàng trăm ca phẫu thuật từ đơn giản đến đặc biệt phức tạp: chấn thương nặng, đa chấn thương do tai nạn giao thông, phẫu thuật tiêu hóa, gan mật, ghép tạng, phẫu thuật thần kinh. Đây chính là “lớp học sống” mà nhiều sinh viên y khoa quốc tế tìm kiếm.
Đang theo học chương trình y khoa tại Đức, Maria Weber chia sẻ cô lựa chọn Việt Nam cho kỳ thực tập lâm sàng kéo dài ba tháng bởi: “Ở đây, chỉ trong một tuần, có thể quan sát số lượng ca bệnh nhiều hơn cả vài tháng thực tập ở bệnh viện quê nhà”. Điều khiến cô ấn tượng hơn cả là cách các bác sĩ Việt Nam ra quyết định rất nhanh trong những tình huống khẩn cấp, khi thời gian và điều kiện không cho phép do dự.
Trong khi đó, tại Bệnh viện Bạch Mai, bệnh viện đa khoa lớn nhất cả nước, sinh viên quốc tế được tiếp cận toàn diện các chuyên ngành nội khoa, hồi sức - cấp cứu, chống độc, tim mạch, hô hấp, nội tiết. Những ca bệnh nặng, bệnh lý phức tạp, nhiều bệnh nền phối hợp tạo ra thách thức lớn cho đội ngũ y tế, đồng thời cũng là bài học thực tiễn quý giá cho người học nghề.
Không ít sinh viên quốc tế thừa nhận, họ lựa chọn Việt Nam vì muốn được “học trong áp lực thật”. Ở nhiều quốc gia, sinh viên thực tập lâm sàng chủ yếu quan sát, ít được tham gia thảo luận chuyên môn sâu. Trong khi đó, tại Việt Nam, đặc biệt ở các khoa điều trị nặng, sinh viên thường xuyên được yêu cầu theo dõi diễn biến bệnh, tham gia phân tích hồ sơ bệnh án, nghe bác sĩ giải thích lý do lựa chọn phác đồ điều trị.
“Tầm sư học đạo”, học cả y đức
Điểm khác biệt lớn nhất khiến sinh viên nước ngoài nhớ đến Việt Nam không chỉ là số lượng ca bệnh hay kỹ thuật chuyên môn, mà là cách truyền nghề của các bác sĩ. Nhiều bác sĩ đầu ngành tại Việt Đức và Bạch Mai sẵn sàng giải thích cặn kẽ từng thao tác phẫu thuật, từng quyết định lâm sàng cho sinh viên, dù công việc vốn rất áp lực.
PGS, TS Nguyễn Mạnh Khánh, Phó Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức nhận xét: “Sinh viên quốc tế thường rất chăm chú và cầu thị. Các em không chỉ hỏi về kỹ thuật mổ, mà còn hỏi vì sao phải lựa chọn phương án này, xử trí thế nào khi điều kiện không đầy đủ. Điều đó cũng buộc chúng tôi phải lý giải rõ ràng hơn, khoa học hơn những gì mình làm hằng ngày”.
Theo bác sĩ Khánh, việc tiếp nhận sinh viên nước ngoài không chỉ là chia sẻ tri thức, mà còn là cơ hội để đội ngũ y tế Việt Nam nhìn lại chính mình, chuẩn hóa hơn quy trình đào tạo và nâng cao năng lực giao tiếp chuyên môn bằng ngoại ngữ.
Tại Bệnh viện Bạch Mai, GS, TS Mai Duy Tôn, Giám đốc Trung tâm Đột quỵ chia sẻ rằng, nhiều sinh viên quốc tế đặc biệt quan tâm đến cách bác sĩ Việt Nam giao tiếp với bệnh nhân và người nhà. “Các em nói với tôi rằng, ở Việt Nam, bác sĩ phải làm nhiều hơn vai trò điều trị: giải thích, trấn an, thuyết phục, chia sẻ. Điều đó rất khác với một số hệ thống y tế nơi bác sĩ và bệnh nhân ít tương tác hơn”, GS Tôn nói.
Việc sinh viên quốc tế tìm đến Việt Nam học y cho thấy sự chuyển dịch quan trọng về vị thế của y học nước nhà. Từ chỗ chủ yếu tiếp nhận tri thức y khoa bên ngoài, Việt Nam đang từng bước trở thành nơi chia sẻ và lan tỏa kinh nghiệm chuyên môn trong khu vực. Đây là dấu hiệu cho thấy y học Việt Nam đã đạt đến độ chín nhất định, đủ để vừa điều trị hiệu quả cho người bệnh trong nước, vừa tham gia đào tạo và hỗ trợ nguồn nhân lực y tế quốc tế.
Adewale Ogunleye đến từ Nigeria, thực tập tại Trung tâm Hồi sức tích cực, Bệnh viện Bạch Mai cho biết, anh ấn tượng mạnh với cường độ làm việc của bác sĩ Việt Nam. “Có những ca trực kéo dài xuyên đêm, bác sĩ gần như không rời khỏi khoa. Áp lực rất lớn, nhưng họ vẫn giữ được sự tập trung và trách nhiệm cao nhất với người bệnh”, anh chia sẻ.