1. Sinh ngày 1/8/1959, Lê Minh Quốc mang trong mình hơi thở của một vùng đất miền trung đầy nắng và gió. Quê hương Hải Châu - Đà Nẵng là nơi ông cất tiếng khóc chào đời, là mảnh đất nuôi dưỡng tâm hồn, gieo vào ông tình yêu tha thiết với quê hương, với con người bình dị nơi phố biển.
Đà Nẵng - thành phố của những cây cầu, của biển xanh và núi non hùng vĩ, đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận trong thơ ca và văn chương của ông. Từ những ký ức tuổi thơ gắn bó với con đường làng, tiếng sóng vỗ, đến tình cảm chan chứa với mảnh đất quê nhà, đã trở thành chất liệu sống động, nuôi dưỡng tâm hồn nghệ sĩ.
2. Tháng 7/1977, khi tuổi đời mới mười tám đôi mươi, Lê Minh Quốc đã rời xa mái nhà người thân, khoác lên mình chiếc áo lính tình nguyện quốc tế. Con đường phía trước không phải là giảng đường hay những ngày tháng thanh bình, mà là chiến trường khói lửa từ Poipet - Stung Treng, Preah Vihear, Banteay Meanchey, Pursat hay Koh Kong - Campuchia, nơi thử thách lòng can đảm và ý chí của một của người lính tình nguyện hay nói cách khác là thế hệ trẻ Việt Nam.
Giữa rừng sâu Popet, trong tiếng súng đạn rền vang, Quốc cùng đồng đội đã sống những ngày tháng thật ý nghĩa của tuổi trẻ - trải nghiệm gian khổ và hy sinh. Có những đêm dài hành quân trong mưa rừng lạnh buốt, có những buổi sáng thức dậy giữa tiếng pháo đột kích của quân Pol Pot, và có cả những khoảnh khắc mất mát khi đồng đội ngã xuống. Nhưng chính trong khung cảnh khốc liệt ấy, tình đồng đội, tình người đã trở thành ngọn lửa sưởi ấm, giúp ông vượt qua mọi nỗi sợ hãi và gan lỳ trong chiến đấu.
Cuối năm 1982, khi trở về từ chiến trường, Lê Minh Quốc mang theo trong tim dấu ấn của một thời rực lửa của tuổi trẻ, sự trưởng thành, bản lĩnh và niềm tự hào đã từng sống, từng chiến đấu vì nghĩa lớn. Những ký ức ấy không phai mờ, mà lặng lẽ thấm vào từng trang thơ, từng câu văn sau này, khiến tác phẩm của ông luôn có sức nặng của một trái tim từng đi qua chiến tranh, từng chứng kiến sự mong manh của sự sống và giá trị thiêng liêng của hòa bình.
Nhà nghiên cứu, nhà thơ, nhà báo Lê Minh Quốc: Tác phẩm (Từ 1989 đến nay): 15 tập thơ, 14 tập bút ký, 8 tập truyện dài, 5 tập tiểu thuyết lịch sử, 24 tập biên khảo. Một số giải thưởng: Giải Nhất thơ kỷ niệm 10 năm Thành lập Lực lượng Thanh niên Xung phong (1985); Giải thưởng Hội Nhà văn TP Hồ Chí Minh (thơ); Giải B Giải thưởng sách Quốc gia năm 2019 với tập thơ “Chào thế giới bây giờ”…
3. Những năm 1983-1987, khi Lê Minh Quốc bước vào giảng đường đại học, đất nước vẫn còn trong thời kỳ bao cấp với muôn vàn thiếu thốn. Cơm ăn chưa đủ no, sách vở còn khan hiếm, đời sống sinh viên chật vật trăm bề. Cái nghèo, cái thiếu thốn không làm ông chùn bước, mà ngược lại, trở thành động lực để ông càng thêm quyết tâm. Từ giảng đường, ông đã nuôi dưỡng tình yêu văn chương, biến những trải nghiệm đời lính và những gian khó đời thường thành chất liệu sống động cho sáng tác sau này.
Trong ông, sự thông minh và nhạy bén không chỉ thể hiện ở cách lựa chọn đề tài, mà còn ở khả năng biến trải nghiệm đời thường thành chất liệu nghệ thuật. Từ những ký ức chiến trường, những ngày tháng thiếu thốn thời bao cấp, cho đến những quan sát tinh tế về đời sống xã hội, tất cả đều được ông chắt lọc và chuyển hóa thành tác phẩm.
Trong hành trình đời người và sự nghiệp văn chương, Lê Minh Quốc không bao giờ đơn độc. Ông luôn có bên cạnh những người bạn, những đồng nghiệp, những bằng hữu tri âm tri kỷ. Từ những ngày còn là sinh viên trong cảnh thiếu thốn thời bao cấp, đến khi bước vào nghề báo và dấn thân vào văn chương, bạn bè đã cùng ông chia sẻ từng trang viết, từng nỗi niềm.
Trong giới văn nghệ sĩ, Lê Minh Quốc được biết đến như một người bạn chân thành, cởi mở, giàu tình cảm. Ông trân trọng từng mối quan hệ, coi tình bạn như một phần không thể thiếu trong đời sống sáng tạo. Bằng hữu với ông không là sự gặp gỡ, là sự đồng cảm, là tiếng nói chung của những tâm hồn yêu văn chương, yêu cái đẹp. Trong từng trang viết, ta vẫn thấy thấp thoáng bóng dáng của những người bạn như một lời tri ân, một sự sẻ chia chân thành mà ông dành cho họ.
4. Hỏi về quan điểm sáng tác thơ, Lê Minh Quốc bộc bạch: “Đó là kẻ có sứ mạng tìm kiếm, khai thác những giấc mơ đã đến trong cuộc đời của chính mình. Giấc mơ ấy chính là tâm trạng, tâm thế, tâm linh đang phiêu bồng, trôi dạt đâu đó ở phía chân mây cuối trời trong thời đại hắn đang sống. Sau đó, hắn thể hiện bằng những con chữ được sắp xếp ngẫu hứng và ý thức. Trên hành trình đơn độc này, không có ai thành công và cũng chẳng ai thất bại. Bởi lẽ mỗi bài thơ viết ra đã mang dấu ấn của sự thất bại não nề của những giấc mơ không bao giờ đạt đến".
Thông điệp cuộc sống mà Lê Minh Quốc gửi gắm qua văn chương chính là: Dù trong gian khó, con người vẫn có thể vượt lên bằng nghị lực và tình yêu. Từ chiến trường khốc liệt đến giảng đường thiếu thốn, từ những trang báo đến những tập thơ, quyển sách ông đã chứng minh rằng chữ nghĩa có sức mạnh chữa lành, nâng đỡ và soi sáng.