Quyết định số 1624/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược sở hữu trí tuệ đến năm 2030 (sửa đổi, bổ sung) đặt mục tiêu thí điểm hỗ trợ xác định giá trị cho 100 quyền SHTT của các viện nghiên cứu, cơ sở giáo dục đại học và doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Đây là bước thử nghiệm nhằm đưa quyền SHTT từ đối tượng được bảo hộ trở thành tài sản có thể định giá, chuyển nhượng, góp vốn và khai thác trong hoạt động kinh tế.
Những điểm nghẽn trong định giá tài sản trí tuệ
Dù là động lực tăng trưởng cốt lõi, việc biến quyền SHTT thành tài sản kinh tế tại Việt Nam hiện đang đối mặt với những nút thắt thể chế và thực tiễn rất lớn.
Trước hết là rào cản pháp lý và tâm lý “sợ sai, sợ mất vốn nhà nước” đối với tài sản công. Hầu hết quyền SHTT tại các viện nghiên cứu, trường đại học được tạo ra từ ngân sách nhà nước. Pháp luật về quản lý tài sản công chưa có cơ chế định giá linh hoạt cho tài sản vô hình vốn có biên độ rủi ro thương mại rất cao. Các nhà quản lý luôn đối mặt với rủi ro pháp lý: Định giá quá thấp thì sợ bị quy trách nhiệm làm thất thoát tài sản nhà nước; định giá quá cao thì phía mua khó chấp nhận. Hầu hết các lãnh đạo/quản lý chọn giải pháp an toàn là tiếp tục cất giữ tài sản trong kho.
Thứ hai là sự khuyết thiếu dữ liệu thị trường nghiêm trọng. Định giá tài sản vô hình đòi hỏi các dữ liệu so sánh về giá chuyển nhượng, tỷ lệ tiền bản quyền trong các giao dịch quá khứ (hay nói gọn lại là cần các giao dịch tương đồng để so sánh). Do thị trường Việt Nam còn rất sơ khởi, các giao dịch công nghệ phần lớn bị bảo mật hoặc không được đăng ký hệ thống dẫn đến việc các đơn vị thẩm định thiếu cơ sở dữ liệu để tham chiếu, khiến kết quả định giá thiếu tính thuyết phục, việc định giá dễ phụ thuộc quá lớn vào giả định chủ quan của chuyên gia.
Thứ ba là sự hạn chế về phương pháp luận và năng lực của hệ thống tổ chức trung gian. Đội ngũ thẩm định viên tại Việt Nam hiện nay chủ yếu có kinh nghiệm định giá tài sản hữu hình. Họ thiếu các phương pháp định giá chuyên sâu cho tài sản vô hình.
Thứ tư là rào cản từ hệ thống tài chính - ngân hàng. Do tính thanh khoản thấp và rủi ro bị vô hiệu hóa bằng sáng chế, các tổ chức tín dụng hầu như từ chối nhận quyền SHTT làm tài sản bảo đảm. Ngân hàng thiếu thị trường thứ cấp để xử lý tài sản bảo đảm là SHTT khi phát sinh nợ xấu, dẫn đến việc họ không dám nhận thế chấp. Thiếu dòng vốn tín dụng, quyền SHTT không thể phát huy vai trò là công cụ đòn bẩy tài chính. Giá trị định giá là cơ sở tham chiếu, còn giá giao dịch thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
Thứ năm là tính đặc thù của tài sản trí tuệ. Khác với tài sản hữu hình, giá trị SHTT không nằm ở bản thân đối tượng mà nằm ở khả năng tạo ra dòng tiền trong tương lai. Cùng một sáng chế nhưng giá trị sẽ rất khác nhau tùy thuộc vào năng lực khai thác của chủ thể, quy mô thị trường và các tài sản bổ trợ đi kèm. Khoảng cách lớn giữa kết quả nghiên cứu phòng thí nghiệm (giai đoạn đầu) và sản phẩm thương mại hoàn chỉnh khiến việc dự báo dòng tiền tương lai trở nên rất bất định.
Bộ tiêu chí, phương pháp và cơ chế thực thi
Để chương trình thí điểm đạt hiệu quả thực chất, việc triển khai cần được thiết kế bài bản từ khâu lựa chọn, định giá cho đến công nhận kết quả.
Về tiêu chí lựa chọn, cần tập trung vào ba nhóm tiêu chí chính: Thứ nhất là nhóm có pháp lý rõ ràng, gồm: các sáng chế, giải pháp hữu ích, giống cây trồng đã được cấp bằng bảo hộ chính thức, không có tranh chấp hay khiếu nại. Thứ hai là nhóm có mức độ sẵn sàng về công nghệ: Đối với tài sản công nghệ, có thể sử dụng thang đo mức độ sẵn sàng công nghệ (TRL) như một chỉ báo về mức độ sẵn sàng công nghệ; đối với các loại quyền khác cần có bộ chỉ số tương ứng về mức độ sẵn sàng thị trường, khả năng khai thác và sức nặng pháp lý. Thứ ba là nhóm có tính đại diện và cam kết thị trường: ưu tiên các tài sản đã có doanh nghiệp đặt hàng hoặc cam kết đối ứng nhận chuyển giao, góp vốn hay mua lại.
Về phương pháp xác định giá trị, cần áp dụng linh hoạt bộ phương pháp hỗn hợp tùy theo bản chất tài sản. Chẳng hạn, với các quyền SHTT dùng để cấp phép, áp dụng phương pháp chiết giảm tiền bản quyền; với các startup gọi vốn, áp dụng phương pháp thu nhập chiết khấu dòng tiền có điều chỉnh hệ số rủi ro công nghệ; với các công nghệ giai đoạn đầu có rủi ro cao, cần áp dụng phương pháp phân tích tùy chọn thực. Nhìn chung, cần tách thẩm định giá trị khỏi định giá bằng tiền; trên cơ sở đó có thể áp dụng các phương pháp nền tảng (theo WIPO - Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới) như (phương pháp chi phí (cost); phương pháp thị trường (market); phương pháp thu nhập (income); cùng một số phương pháp khác.
Về quy trình và chủ thể thực hiện, việc định giá phải do liên danh (chẳng hạn tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp, chuyên gia về SHTT, công nghệ, tài chính…, Tổ chức chuyển giao công nghệ - TTO…); quy trình chuẩn hóa (lựa chọn, thẩm định pháp lý, phạm vi bảo hộ)... Có thể thiết kế quy trình ở mức độ chi tiết hơn, với các trường hợp có giá trị lớn hoặc phức tạp nên có thêm đánh giá của doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư tiềm năng.
Về cơ chế công nhận và sử dụng kết quả, bên cạnh việc phân trách nhiệm cho các bộ, Bộ Tài chính và Bộ Khoa học và Công nghệ cần ban hành hướng dẫn công nhận chứng thư định giá thí điểm này như một báo cáo hợp lệ. Kết quả định giá được các viện, cơ sở giáo dục đại học sử dụng để hạch toán tăng tài sản, làm giá sàn đàm phán chuyển nhượng hoặc góp vốn thành lập doanh nghiệp spin-off.
Các điều kiện khả thi để nhân rộng sau giai đoạn thí điểm
Chương trình thí điểm chỉ thành công khi nó tạo ra tiền đề cho việc hình thành một thể chế vận hành đồng bộ và bền vững về sau. WIPO nhấn mạnh rằng không có một mô hình định giá phù hợp cho mọi tài sản trí tuệ. Phương pháp phải phụ thuộc vào mục đích định giá, mức độ trưởng thành, lĩnh vực và bối cảnh thị trường.
Một là, hoàn thiện hành lang pháp lý đối với cơ chế miễn trừ trách nhiệm rủi ro. Nếu người quản lý tài sản công thực hiện đúng, đủ quy trình định giá và công khai giao dịch theo quy định thí điểm, họ sẽ được miễn trừ trách nhiệm cá nhân nếu tài sản sau đó không thương mại hóa thành công hoặc giảm giá trị do biến động thị trường.
Hai là, xây dựng ngân hàng dữ liệu quốc gia (cơ sở dữ liệu quốc gia) về định giá và giao dịch tài sản trí tuệ. Toàn bộ dữ liệu về chi phí, phương pháp định giá, hợp đồng license và giá giao dịch thực tế từ 100 quyền SHTT thí điểm phải được số hóa, mã hóa và công khai (ở mức độ phù hợp). Đây sẽ là nguồn dữ liệu đầu vào chuẩn hóa để thị trường tham chiếu cho các giao dịch tiếp theo.
Ba là, chuẩn hóa và nâng cao năng lực hệ thống tổ chức trung gian. WIPO nhấn mạnh, việc định giá có vai trò quan trọng đối với chuyển giao công nghệ, đầu tư và thương mại hóa, bên cạnh đó thiếu năng lực chuyên môn là một trong những trở ngại lớn. Do đó, cần ban hành Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam chuyên biệt cho tài sản trí tuệ; đồng thời xây dựng chương trình đào tạo quốc gia để cấp chứng chỉ cho đội ngũ chuyên gia định giá SHTT tích hợp đủ kiến thức, nhất là luật-công nghệ-tài chính.
Bốn là, bên cạnh việc tạo “cung” cần tạo lập “cầu” thị trường, tức là gắn với nhu cầu thương mại cụ thể, cũng như hình thành cơ chế kiểm chứng thị trường, phát triển công cụ chia sẻ rủi ro. Định giá phải gắn chặt với nhu cầu thật của doanh nghiệp. Bên cạnh Quỹ Bảo lãnh tín dụng SHTT do Chính phủ thành lập, cần khuyến khích các công ty bảo hiểm phát triển sản phẩm bảo hiểm rủi ro pháp lý bằng sáng chế, nhằm giảm thiểu rủi ro cho hệ thống ngân hàng khi nhận tài sản trí tuệ làm thế chấp.