Năm 2026 đang chứng kiến cuộc chạy đua nước rút tại nhiều công trình hạ tầng trọng điểm trên cả nước. Sau thời gian dài chuẩn bị và thi công, nhiều dự án đang bước vào giai đoạn hoàn thiện, hướng tới đưa vào khai thác ngay trong năm nay.
Chạy đua về đích
Tại phía nam, Sân bay Long Thành đang bước vào những tháng cuối cùng trước khi vận hành thử. Theo kế hoạch, sân bay sẽ được vận hành thử trong các tháng 9-11/2026 và dự kiến khai thác chính thức từ ngày 1/12/2026. Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) đang duy trì hơn 7.100 nhân sự trên công trường và yêu cầu các nhà thầu nâng lên gần 9.000 người để bảo đảm các mốc tiến độ.
Cùng thời điểm, dự án mở rộng đường cao tốc đoạn Thành phố Hồ Chí Minh - Long Thành cũng đang được đẩy nhanh tiến độ với nhiều mũi thi công được triển khai đồng loạt, máy móc hoạt động liên tục, tạo không khí khẩn trương trên công trường. Đến đầu tháng 8, tổng giá trị thực hiện dự án đạt hơn 60% giá trị hợp đồng. Với tiến độ hiện nay, tuyến cao tốc được kỳ vọng cơ bản hoàn thành trong năm 2026, kịp phục vụ nhu cầu đi lại khi Sân bay Long Thành đưa vào khai thác.
Ở phía bắc, cao tốc Hữu Nghị - Chi Lăng (dài khoảng 60km, tổng mức đầu tư 11.808 tỷ đồng) cũng đang tăng tốc để hoàn thành toàn bộ dự án vào ngày 30/9/2026. Dù chịu ảnh hưởng của thời tiết, địa chất phức tạp và khối lượng thi công lớn, các nhà thầu vẫn duy trì nhiều mũi thi công trên toàn tuyến.
Đây chỉ là một số công trình tiêu biểu trong hàng loạt dự án hạ tầng giao thông đang được đẩy nhanh tiến độ trên cả nước. Điểm đáng chú ý là các dự án ngày càng được triển khai theo hướng kết nối các trung tâm sản xuất, đô thị, cảng biển, sân bay và cửa khẩu, thay vì chỉ đáp ứng nhu cầu giao thông riêng lẻ của từng địa phương.
Theo TS Nguyễn Quốc Việt, chuyên gia chính sách công, giảng viên Trường đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội, khi các công trình hạ tầng lớn hoàn thành, tác động dễ nhận thấy nhất là việc đi lại và vận chuyển hàng hóa thuận lợi hơn. Từ đó, những lợi ích về giảm chi phí, mở rộng thị trường và thu hút đầu tư có thể tiếp tục lan tỏa đến doanh nghiệp và toàn nền kinh tế.
Với doanh nghiệp, giao thông thuận lợi giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm chi phí logistics và hạn chế lượng hàng hóa phải lưu kho hoặc nằm trên đường. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc nhập nguyên liệu, tổ chức sản xuất và giao hàng, đồng thời sử dụng phần chi phí tiết kiệm được để đầu tư máy móc, công nghệ hoặc mở rộng hoạt động. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng lớn về giá thành và thời gian giao hàng, đây là lợi thế không nhỏ đối với doanh nghiệp.
Hạ tầng giao thông được cải thiện cũng làm thay đổi cách doanh nghiệp lựa chọn địa điểm sản xuất và phân phối. Những khu vực trước đây gặp bất lợi vì ở xa trung tâm, khó vận chuyển nguyên liệu hoặc đưa hàng đến thị trường có thể trở nên hấp dẫn hơn khi được kết nối thuận lợi. Doanh nghiệp vì thế có thêm lựa chọn về nơi đặt nhà máy, kho hàng và trung tâm phân phối, trong khi các địa phương ngoài những trung tâm kinh tế truyền thống có thêm cơ hội thu hút dự án mới.
Khi mạng lưới giao thông được mở rộng và kết nối đồng bộ, lợi thế của từng địa phương cũng có điều kiện bổ trợ cho nhau. Nơi có thế mạnh về sản xuất, nơi phát triển chế biến, logistics hoặc dịch vụ có thể liên kết trong cùng một chuỗi cung ứng, thay vì hoạt động tách rời. Sự kết nối này không chỉ giúp hàng hóa luân chuyển thuận lợi hơn mà còn tạo điều kiện hình thành những không gian sản xuất và kinh doanh có quy mô lớn hơn.
Ở tầm rộng hơn, tác động của hạ tầng có thể trở thành một động lực cho tăng trưởng khi chi phí sản xuất và lưu thông giảm, thị trường được mở rộng và hoạt động đầu tư có thêm dư địa. Khi các khu vực được kết nối tốt hơn, nhu cầu về dịch vụ, thương mại và việc làm cũng tăng theo, qua đó tạo thêm nguồn lực cho phát triển kinh tế-xã hội.
Tiến độ đi cùng chất lượng
Tuy nhiên, giai đoạn cuối năm cũng đặt ra không ít áp lực khi nhiều công trình đồng loạt tăng tốc để hoàn thành theo kế hoạch. Nhu cầu vật liệu xây dựng, máy móc và nhân công vì thế tăng mạnh, trong khi nguồn cung tại một số khu vực có thể không theo kịp. Giá vật liệu, chi phí vận chuyển và nhân công tăng sẽ tạo thêm áp lực lên chi phí của nhà thầu, nhất là với những dự án có khối lượng thi công lớn.
Cùng với đó, các nhà thầu phải tăng ca, bổ sung thiết bị, tổ chức thêm mũi thi công và cạnh tranh nguồn lao động kỹ thuật. Khi nhiều dự án cùng cần đất đắp, cát, đá, thép hoặc máy móc trong một thời điểm, nguy cơ thiếu hụt cục bộ có thể xuất hiện, kéo theo chi phí tăng và ảnh hưởng đến tiến độ. Thời tiết cũng là yếu tố cần tính đến, nhất là tại những khu vực có mưa lớn hoặc điều kiện địa chất phức tạp. Trong khi đó, các thủ tục liên quan giải phóng mặt bằng, khai thác mỏ vật liệu, vận chuyển và thanh toán cho nhà thầu nếu xử lý chậm đều có thể trở thành điểm nghẽn.
Để hạn chế tình trạng này, TS Nguyễn Quốc Việt cho rằng, việc điều phối nguồn lực cần được thực hiện sớm thay vì chờ đến khi công trường phát sinh thiếu hụt. Các chủ đầu tư và địa phương cần chủ động rà soát nhu cầu vật liệu, nhân lực, thiết bị của từng dự án, phối hợp với nhà cung cấp để bảo đảm nguồn cung ổn định và có phương án dự phòng. Với những loại vật liệu có nguy cơ thiếu, cần đẩy nhanh thủ tục cấp phép, khai thác và vận chuyển, đồng thời kiểm soát giá để hạn chế chi phí phát sinh.
Về phía nhà thầu, việc chuẩn bị trước kế hoạch nhân lực, thiết bị và dòng tiền cũng có ý nghĩa quan trọng. Thay vì dồn toàn bộ nguồn lực vào những tháng nước rút, tiến độ cần được phân bổ hợp lý ngay từ các giai đoạn trước, qua đó giảm áp lực thi công và hạn chế tình trạng cạnh tranh nguồn lực giữa các công trường. Cùng với đó, các cơ quan quản lý cần tháo gỡ nhanh những vướng mắc về mặt bằng, thủ tục và thanh toán, đồng thời tăng cường phối hợp giữa các địa phương có dự án đi qua.
“Khi nguồn vật liệu, nhân công, thiết bị, mặt bằng và dòng vốn được bảo đảm đồng bộ, việc tăng tốc thi công mới thật sự mang lại hiệu quả, thay vì chỉ tạo thêm áp lực lên chi phí và chất lượng công trình”, ông Việt nêu rõ.
Ở góc nhìn thận trọng, TS Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia kinh tế cho rằng khi nhiều công trình được triển khai đồng thời, áp lực hoàn thành theo kế hoạch có thể khiến một số chủ đầu tư ưu tiên tiến độ hơn các yêu cầu về chất lượng, kỹ thuật và môi trường. Nếu không được giám sát chặt chẽ, việc tăng tốc thi công có thể làm phát sinh chi phí sửa chữa, bảo trì hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình. Đặc biệt, với những dự án có quy mô lớn, chỉ cần một số hạng mục phải làm lại hoặc điều chỉnh thiết kế cũng có thể kéo theo chi phí và thời gian phát sinh đáng kể.
Vì vậy, việc đẩy nhanh tiến độ cần được thực hiện trên cơ sở kiểm soát chặt từ khâu chuẩn bị đến thi công và nghiệm thu, thay vì chỉ tạo áp lực hoàn thành trong thời gian ngắn. Theo TS Nguyễn Trí Hiếu, các dự án cần được đánh giá thường xuyên về chất lượng, chi phí và khả năng khai thác, nhất là những công trình có quy mô vốn lớn và thời gian thực hiện dài. Những phát sinh về thiết kế, vật liệu, địa chất hay tổng mức đầu tư cần được xử lý sớm để tránh dồn chi phí và khối lượng công việc vào giai đoạn cuối.
Bên cạnh đó, cơ quan quản lý cần đánh giá hiệu quả của công trình sau khi đưa vào sử dụng, thay vì chỉ căn cứ vào việc dự án có hoàn thành đúng tiến độ hay giải ngân đủ vốn. Một công trình được xây dựng nhanh nhưng khai thác không hiệu quả, thiếu kết nối hoặc phải sửa chữa lớn sau khi đưa vào sử dụng sẽ làm giảm giá trị của nguồn lực đã đầu tư. Do đó, cùng với mục tiêu hoàn thành các dự án trọng điểm, cần chú trọng chất lượng, khả năng kết nối và hiệu quả sử dụng trong dài hạn.
“Đầu tư hạ tầng không nên chỉ chạy theo mục tiêu hoàn thành công trình, mà phải bảo đảm công trình thật sự tạo ra năng lực phát triển mới. Tiến độ là quan trọng, nhưng chất lượng và hiệu quả khai thác mới quyết định giá trị của khoản đầu tư”, TS Nguyễn Trí Hiếu nhấn mạnh.