Cần một sự chuyển đổi tư duy
Nói đến di sản, chúng ta thường nghĩ trước hết đến trách nhiệm bảo tồn. Điều đó hoàn toàn đúng, bởi di sản là nơi neo giữ căn cước dân tộc, là ký ức tập thể của một cộng đồng, là sự kết tinh của lịch sử, thẩm mỹ, tri thức và tâm hồn của nhiều thế hệ. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở cách tiếp cận “giữ gìn” theo nghĩa phòng thủ, thì chúng ta mới chạm vào một nửa giá trị của di sản.
Trong nền kinh tế tri thức và kinh tế sáng tạo hôm nay, di sản còn là một nguồn tài sản vô hình rất lớn, mà nếu không được nhận diện đúng, bảo hộ đúng và khai thác đúng, chúng ta sẽ để thất thoát ngay chính nguồn lực quý giá của mình.
Chính ở đây, cần một sự chuyển đổi tư duy: Từ chỗ coi di sản chỉ là “cái đã có” sang coi di sản là “nguồn lực có thể tiếp tục tạo ra giá trị mới”. Một họa tiết thổ cẩm không chỉ là hoa văn cổ truyền, mà có thể trở thành ngôn ngữ thiết kế của thời trang đương đại. Một làng nghề không chỉ là nơi lưu giữ kỹ năng thủ công, mà có thể trở thành nền tảng cho thương hiệu địa phương. Nhưng, để những giá trị ấy không bị sao chép tùy tiện, khai thác méo mó, chiếm dụng thương mại mà cộng đồng gốc không được hưởng lợi, sở hữu trí tuệ phải trở thành một phần cốt lõi trong tư duy phát triển di sản.
Trước hết, sở hữu trí tuệ giúp nâng giá trị của sản phẩm gắn với di sản. Một sản phẩm thủ công có câu chuyện nguồn gốc rõ ràng, có chỉ dẫn địa lý, có nhãn hiệu tập thể, có thiết kế được bảo hộ, có biểu tượng văn hóa được sử dụng hợp pháp và tinh tế... chắc chắn khác với một sản phẩm chỉ sao chép hình thức bên ngoài. Trong nền kinh tế trải nghiệm, người mua không chỉ trả tiền cho vật thể, mà còn trả tiền cho tính xác thực, cho câu chuyện, cho bản sắc, cho cảm xúc và niềm tin. Chính sở hữu trí tuệ giúp những giá trị ấy được định hình và giữ được độ tin cậy trên thị trường. Đó cũng là lý do các tổ chức quốc tế ngày càng nhấn mạnh vai trò của quyền sở hữu trí tuệ đối với biểu đạt văn hóa truyền thống và cộng đồng nắm giữ di sản.
Bên cạnh đó, sở hữu trí tuệ giúp di sản mở rộng chuỗi giá trị sang nhiều ngành khác nhau. Một chất liệu di sản có thể trở thành nguồn đầu vào cho điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, xuất bản, trò chơi số, sản phẩm lưu niệm, du lịch trải nghiệm, truyền thông thương hiệu hay giáo dục văn hóa. Theo Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development – OECD), các lĩnh vực văn hóa và sáng tạo không chỉ trực tiếp tạo ra của cải, việc làm và doanh nghiệp mới, mà còn thúc đẩy đổi mới, năng suất và sức cạnh tranh ở nhiều ngành khác. Không phải một ngách nhỏ của bảo tồn, mà là một mắt xích có thể nuôi lớn cả hệ sinh thái sáng tạo. Cũng theo OECD, chuyên môn về di sản văn hóa và công nghiệp sáng tạo “không dễ sao chép”, vì thế có thể trở thành nguồn lực riêng có cho xây dựng thương hiệu địa phương. Đây là một gợi mở rất quan trọng cho Việt Nam.
Sở hữu trí tuệ trong kinh tế di sản không chỉ là câu chuyện doanh thu mà còn là câu chuyện công bằng. Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) lưu ý: Quá trình ghi chép, số hóa, lưu trữ và khai thác di sản có thể tạo ra quyền đối với nội dung được ghi nhận; nếu cộng đồng chủ thể không tự mình tham gia hoặc không được bảo đảm vị thế pháp lý, quyền lợi có thể rơi vào tay tổ chức hay cá nhân khác. Ngược lại, khi cộng đồng trực tiếp ghi chép và quản trị di sản của mình, họ có thể giữ được quyền sở hữu trí tuệ độc quyền đối với việc sử dụng nội dung đó, đồng thời có cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng. Đây là điểm tham vấn cực kỳ quan trọng với Việt Nam, nhất là trong bối cảnh số hóa mạnh mẽ hiện nay: Nếu số hóa di sản không đi cùng tư duy quyền sở hữu và phân phối lợi ích thì rất dễ biến việc bảo tồn thành một con đường thất thoát giá trị.
Thiết lập hệ sinh thái chính sách đủ mạnh
Từ góc nhìn đó, điều Việt Nam cần hôm nay là một hệ sinh thái chính sách đủ mạnh để chuyển di sản thành tài sản trí tuệ, rồi từ tài sản trí tuệ chuyển thành sức mạnh kinh tế. Muốn vậy, trước hết phải hoàn thiện nhận thức.
Chúng ta cần coi sở hữu trí tuệ trong kinh tế di sản là một bộ phận của chiến lược phát triển đất nước, chứ không phải vấn đề kỹ thuật pháp lý thuần túy. Khi đã coi đó là chiến lược, câu chuyện sẽ không dừng ở đăng ký bảo hộ, mà bao gồm cả định danh tài sản văn hóa, kiểm kê, số hóa, chuẩn hóa dữ liệu, quản trị quyền, thương mại hóa có trách nhiệm, liên kết thị trường, đào tạo nhân lực và thiết kế cơ chế chia sẻ lợi ích.
Tiếp theo, cần một khung thể chế linh hoạt hơn cho tri thức truyền thống và biểu đạt văn hóa truyền thống. Những giá trị thuộc về cộng đồng, được lưu truyền qua nhiều thế hệ, không dễ quy về một tác giả đơn nhất. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chính ở khu vực này, cần những thiết kế pháp lý đặc thù, hoặc ít nhất là những cơ chế bảo hộ tích hợp để tránh việc một cộng đồng tạo ra giá trị, nhưng chủ thể khác lại là người hưởng phần lớn lợi ích thương mại.
Một hướng đi rất quan trọng nữa là việc đưa di sản vào đời sống đương đại bằng những hình thức mới, sản phẩm mới nhưng phải trên nền tảng bảo hộ rõ ràng và đạo đức khai thác minh bạch. Muốn vậy, cần khuyến khích người sáng tạo tiếp cận di sản như một nguồn chất liệu quý; đồng thời đặt ra nguyên tắc rõ ràng về sự tôn trọng, sự xác thực và sự chia sẻ lợi ích với cộng đồng gốc ■
Nếu chỉ xem di sản là một phần của quá khứ, chúng ta sẽ chỉ cố giữ cho nó đừng mất đi. Nhưng nếu xem di sản là một phần của tương lai, chúng ta sẽ tìm cách làm cho nó tiếp tục sản sinh giá trị. Điều còn thiếu không phải là chất liệu mà là cơ chế để những chất liệu ấy được bảo hộ, được dẫn dắt, được đầu tư và được kết nối thành chuỗi giá trị.