Ngày 20/2, Tòa án Tối cao Mỹ ra phán quyết bác bỏ quyền áp mức thuế quan theo Đạo luật Quyền lực kinh tế khẩn cấp (IEEPA), vốn là cơ sở pháp lý chính quyền Tổng thống Donald Trump sử dụng để đánh thuế đối ứng vào hàng nhập khẩu có thặng dư thương mại lớn với Mỹ. Ngay sau đó, Tổng thống Donald Trump ký sắc lệnh áp thuế toàn cầu 10% theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại 1974. Sắc lệnh mới có hiệu lực từ ngày 24/2, thay thế cơ chế vừa bị vô hiệu hóa.
Chi phí giảm
PGS, TS Nguyễn Thường Lạng, Đại học Kinh tế Quốc dân cho rằng, do thuế được áp dụng theo diện toàn cầu, hàng Việt Nam xuất khẩu vào Mỹ chịu mức tối thiểu 10% tương tự các nước khác. Trong ngắn hạn, lợi ích rõ nhất là chi phí giảm. Các nhà nhập khẩu Mỹ có thể đặt mua lượng hàng lớn hơn do không còn phải phân bổ khoản đáng kể để nộp thuế. Điều này tạo cơ hội tăng quy mô đơn hàng, cải thiện dòng tiền và đẩy nhanh vòng quay sản xuất cho doanh nghiệp trong nước. Việc giảm áp lực thuế cũng giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao khả năng cạnh tranh về giá. Gánh nặng chia sẻ chi phí giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu được giảm bớt, biên lợi nhuận có điều kiện cải thiện hoặc giữ vững.
Trong trung hạn, doanh nghiệp có thể mạnh dạn mở rộng sản xuất, đầu tư thêm nhà xưởng, công nghệ và lao động để đáp ứng nhu cầu gia tăng từ Mỹ. Việc dỡ bỏ thuế cũng tạo động lực tái cơ cấu theo hướng tập trung vào các ngành có lợi thế so sánh cao như điện thoại và linh kiện, dệt may, nông sản, phần mềm. Những lĩnh vực này có cơ hội tăng tốc mạnh mẽ, góp phần nâng cao vị thế doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu. “Nếu phán quyết được thực thi đầy đủ, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam sẽ hưởng lợi rõ rệt cả về chi phí, quy mô đơn hàng và cơ hội mở rộng đầu tư trong thời gian tới”, ông Lạng khẳng định.
Ông Ngô Sỹ Hoài, Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam có góc nhìn khá tương đồng. Khi IEEPA không còn được sử dụng, gánh nặng thuế quan đối với Việt Nam đã giảm đáng kể. Đồng thời, nguy cơ thuế bị áp đặt đột ngột giảm xuống giúp các nhà nhập khẩu Mỹ tự tin hơn trong kế hoạch mua hàng. Doanh nghiệp hai bên có điều kiện khôi phục đàm phán, nối lại các đơn hàng đang tạm ngưng và thúc đẩy tiến độ ký kết hợp đồng mới.
Ngoài ra, phán quyết này đặt ra yêu cầu nếu muốn áp thuế, phía Mỹ phải tuân thủ đầy đủ các quy trình điều tra thương mại truyền thống, tham vấn kỹ các bên liên quan và đưa ra bằng chứng đủ sức thuyết phục. Cách tiếp cận này giúp môi trường thương mại trở nên minh bạch và có thể dự đoán tốt hơn, tạo cơ sở để doanh nghiệp chủ động xây dựng chiến lược thị trường. Ông Hoài chia sẻ: “Doanh nghiệp nước ta cần tận dụng khoảng thời gian thuận lợi này để đẩy nhanh ký kết và giao các đơn hàng đang đàm phán; đồng thời rà soát hồ sơ xuất xứ, tăng cường truy xuất nguồn gốc, chuẩn hóa hệ thống kế toán và cơ cấu chi phí để sẵn sàng ứng phó nếu phát sinh các vụ điều tra thương mại trong tương lai”.
Nguy cơ tiềm ẩn
Tuy nhiên, theo ông Hoài, phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ chỉ là một “khoảng lặng chính sách” bởi chính quyền Mỹ vẫn còn nhiều công cụ hợp pháp khác để gia tăng thuế nhập khẩu. Trong một số trường hợp, thậm chí còn áp mức cao hơn thuế đối ứng trước đây, nếu xét thấy cần thiết vì mục tiêu kinh tế hoặc chính trị thương mại.
Cụ thể, mục 122 của Đạo luật Thương mại 1974 cho phép Tổng thống áp dụng biện pháp hạn chế nhập khẩu tạm thời (thuế bổ sung hoặc hạn ngạch) tối đa 150 ngày nhằm xử lý tình trạng thâm hụt cán cân thanh toán nghiêm trọng. Mục 301 của cùng Đạo luật cho phép Đại diện Thương mại Mỹ điều tra và áp dụng biện pháp đáp trả đối với các hành vi bị coi là không công bằng trong thương mại quốc tế và Mục 232 của Đạo luật Thương mại Mở rộng 1962 áp thuế hoặc hạn chế nhập khẩu vì lý do an ninh quốc gia. Cùng với đó là các công cụ phòng vệ thương mại truyền thống theo luật Mỹ, bao gồm điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp và chống lẩn tránh thuế.
Nếu Mỹ kích hoạt các công cụ này, các doanh nghiệp xuất khẩu Việt sẽ đối mặt với áp lực giảm giá và thu hẹp biên lợi nhuận. Đồng thời sẽ khiến nhiều nhà mua hàng trì hoãn quyết định, chia nhỏ đơn hàng hoặc chờ đợi diễn biến chính sách tiếp theo, làm gia tăng sự bất ổn trong kế hoạch sản xuất và dòng tiền của doanh nghiệp. Đáng lo ngại hơn là nguy cơ gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại.
“Khi chính quyền của Donald Trump coi thuế nhập khẩu là công cụ trọng yếu để giảm thâm hụt thương mại và thúc đẩy chương trình “Làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại”, những ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn vào Mỹ như gỗ có thể đối mặt với các cuộc điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc chống lẩn tránh thuế với tần suất và mức độ cao hơn”, ông Hoài nhìn nhận.
Cùng chung quan ngại này, bà Đỗ Thị Thúy Hương, Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam cho rằng, các động thái chính sách gần đây của Mỹ cho thấy yếu tố bảo hộ vẫn mang tính hệ thống và có thể tiếp tục thay đổi. Những điều chỉnh thuế quan tạo áp lực trực tiếp lên chi phí xuất khẩu, nhất là với các doanh nghiệp điện tử có biên lợi nhuận mỏng và phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ. Ngoài ra, khả năng đối tác yêu cầu đàm phán lại giá, giãn tiến độ hoặc tạm hoãn đơn hàng là điều cần tính đến. Bên cạnh đó, việc áp dụng thuế diện rộng còn tiềm ẩn nguy cơ gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại như điều tra chống lẩn tránh thuế, chống trợ cấp hoặc xác minh xuất xứ.
Trong tháng 1/2026, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 43,19 tỷ USD, tăng 30,13% so năm 2025.
Hai nhóm bao gồm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện cũng như máy móc, thiết bị dẫn đầu đà tăng, đạt hơn 1 tỷ USD.
Linh hoạt điều chỉnh chiến lược
Về giải pháp, đại diện Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam khuyến nghị các doanh nghiệp điện tử cần chuyển từ tư duy ứng phó thụ động sang chiến lược chủ động và dài hạn hơn. Trước hết, doanh nghiệp cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tránh phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất, đồng thời tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Song song đó, việc tuân thủ chặt chẽ quy tắc xuất xứ, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và kiểm soát tỷ lệ nội địa hóa được xem là yếu tố then chốt nhằm hạn chế rủi ro bị điều tra phòng vệ thương mại. Hiệp hội cũng tăng cường tham gia các diễn đàn, mở rộng trao đổi với các hiệp hội trong khu vực ASEAN để thúc đẩy hợp tác nội khối.
Ngoài ra, Chính phủ cần tiếp tục tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp thông qua hệ thống cảnh báo sớm về phòng vệ thương mại, đẩy mạnh đàm phán song phương và đa phương với Mỹ. Đồng thời, cần có chính sách tín dụng và thuế nhằm hỗ trợ chuyển đổi công nghệ, giúp doanh nghiệp điện tử nâng cao giá trị gia tăng và từng bước giảm phụ thuộc vào mô hình gia công truyền thống.
Còn theo PGS, TS Nguyễn Thường Lạng, doanh nghiệp cần phải tập trung tiết giảm chi phí, tối ưu logistics, tiết kiệm nguyên vật liệu và năng lượng, tái cấu trúc quản trị để nâng cao hiệu quả và tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô nhằm giữ sức cạnh tranh. Đồng thời, cần đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tránh phụ thuộc quá lớn vào Mỹ; mở rộng sang các khu vực khác, tìm nguồn nguyên liệu giá hợp lý hơn và cơ cấu lại chuỗi cung ứng để giảm rủi ro. Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương án đầu tư hoặc liên doanh tại Mỹ để giảm tác động của hàng rào thuế quan. Mục tiêu sâu xa của chính sách thuế cao là thu hút vốn và tạo việc làm cho Mỹ.