Trước làn sóng lãi suất huy động tăng, thậm chí có thời điểm chạm ngưỡng 10%, đầu tháng 4, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã chỉ đạo các ngân hàng điều chỉnh giảm lãi suất. Xu hướng hạ nhiệt nhanh chóng lan rộng, khoảng 30 tổ chức tín dụng đồng loạt điều chỉnh.
"Mệnh lệnh" từ cơ quan điều hành
Nhóm ngân hàng thương mại nhà nước gồm Vietcombank, Agribank, VietinBank và BIDV đóng vai trò dẫn dắt. Vietcombank và Agribank cùng giảm 0,5%/năm ở kỳ hạn 24 tháng, đưa lãi suất cao nhất về quanh 6%/năm. VietinBank cũng hạ 0,5%/năm với các kỳ hạn 24-36 tháng tại quầy. Trong khi đó, BIDV là đơn vị điều chỉnh mạnh nhất khi giảm tới 0,8-0,9%/năm ở nhiều kỳ hạn từ 6-36 tháng, kéo mặt bằng lãi suất về vùng 5,8-6%/năm.
Ở các ngân hàng thương mại cổ phần, VPBank đã hạ 0,3-0,5%/năm các kỳ hạn 6-36 tháng, trong đó kỳ hạn 6-9 tháng giảm mạnh còn 6,1%/năm. Đáng chú ý, LPBank giảm mạnh nhất, tới 0,4-1%/năm ở các kỳ hạn 6-36 tháng, riêng kỳ hạn dài giảm tới 1%/năm.
Ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Chính sách tiền tệ (NHNN) cho biết, đến hết quý I/2026, tín dụng toàn hệ thống tăng khoảng 3,18% trong khi huy động vốn chỉ tăng 0,55%. Khoảng chênh lệch này cho thấy áp lực thanh khoản tại các ngân hàng đang gia tăng. Trong bối cảnh lạm phát vẫn ở mức cao, việc giảm lãi suất vì thế trở nên khó khăn.
Ở chiều ngược lại, mặt bằng lãi suất cho vay gần như chưa có sự điều chỉnh tương xứng. Lãi suất trung và dài hạn vẫn phổ biến quanh 9-11%/năm.
Lý giải về sự ngược chiều này, TS Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia kinh tế cho rằng, nguyên nhân nằm ở sự gia tăng các yếu tố rủi ro, từ biến động kinh tế toàn cầu như giá dầu, căng thẳng Trung Đông đến áp lực nợ xấu trong nước, khiến các ngân hàng khó chấp nhận thu hẹp biên lợi nhuận.
Cùng góc nhìn, FiinRatings (công ty cung cấp dịch vụ xếp hạng tín nhiệm độc lập, phân tích tín dụng chuyên sâu...) dự báo biên lãi ròng (NIM) toàn ngành sẽ tiếp tục ở dưới ngưỡng 3% trong năm 2026. Áp lực thanh khoản hình thành từ cuối năm 2025 nhiều khả năng kéo dài, khiến chi phí vốn neo cao trong suốt năm.
Bài toán càng trở nên phức tạp khi việc hạ lãi suất cho vay có thể kéo theo dịch chuyển dòng tiền. TS Nguyễn Trí Hiếu cảnh báo, nếu lãi suất huy động bị ép giảm trong bối cảnh vàng và chứng khoán trở nên hấp dẫn, dòng tiền gửi có thể rời khỏi hệ thống ngân hàng. Khi thanh khoản không còn ổn định, các ngân hàng sẽ mất đi cả dư địa lẫn động lực để mở rộng tín dụng một cách hiệu quả.
Theo báo cáo của Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), xu hướng giảm lãi suất vẫn chưa thật sự rõ ràng do áp lực thanh khoản dự kiến còn kéo dài trong quý II. Bên cạnh đó, tâm lý nắm giữ tiền mặt trước những thay đổi về chính sách thuế khiến việc huy động vốn của các ngân hàng thêm khó khăn. Đồng thời, giải ngân đầu tư công chưa có đột phá cũng khiến dòng tiền chưa quay trở lại hệ thống. Hai yếu tố này góp phần làm dòng tiền trong ngân hàng bị thu hẹp, khiến việc giảm lãi suất càng trở nên thách thức.
Thận trọng với các chỉ tiêu kinh doanh
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 được định hướng ở mức khoảng 15%, thấp hơn đáng kể so với mức gần 20% của năm 2025, nhiều ngân hàng đã chủ động điều chỉnh kế hoạch kinh doanh theo hướng thận trọng hơn. Áp lực càng gia tăng khi nhu cầu vay vốn cho sản xuất và tiêu dùng vẫn đi lên, trong khi huy động vốn lại chịu cạnh tranh.
LPBank đặt mục tiêu lợi nhuận năm 2026 tăng khiêm tốn 5%, đạt 14.982 tỷ đồng; tăng trưởng tín dụng dự kiến khoảng 11,7%, lên 437.581 tỷ đồng, trong khi tổng tài sản gần như đi ngang, tăng 1,6% lên 615.600 tỷ đồng.
Sacombank cũng lựa chọn cách tiếp cận thận trọng với mục tiêu lợi nhuận trước thuế 8.100 tỷ đồng, tăng 6,2% so với năm 2025. Ngân hàng này dự kiến nâng tổng tài sản thêm 10,2%, vượt mốc 1 triệu tỷ đồng; dư nợ tín dụng tăng 11,7% lên 699.400 tỷ đồng và huy động vốn tăng 10,2% đạt 921.300 tỷ đồng.
Trước đó, kết quả Điều tra xu hướng kinh doanh quý II/2026 do NHNN thực hiện cho thấy một thay đổi đáng chú ý. Khác với các kỳ trước khi kỳ vọng mặt bằng rủi ro (MBRR) giảm nhẹ, lần này các tổ chức tín dụng nhận định rủi ro đang đảo chiều, tăng nhẹ trở lại ở tất cả các nhóm khách hàng.
Xu hướng này được dự báo còn tiếp diễn trong năm 2026, trong đó nhóm “công ty cổ phần, TNHH, doanh nghiệp tư nhân” và “doanh nghiệp nhỏ và vừa” được đánh giá dễ bị tổn thương hơn. Hệ quả là các tổ chức tín dụng cho biết đã và sẽ cân nhắc tăng nhẹ giá bình quân sản phẩm, dịch vụ trong năm 2026 để bù đắp rủi ro.
Ở góc độ thị trường, nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng trong quý I vẫn duy trì đà tăng nhưng mức cải thiện thấp hơn quý trước và so với kỳ vọng. Trong quý II và cả năm 2026, các tổ chức tín dụng dự báo nhu cầu sẽ cải thiện, tuy nhiên mức độ kỳ vọng đã được điều chỉnh thận trọng hơn so với kỳ điều tra trước.
Năm 2026 được cho là đánh dấu sự điều chỉnh rõ nét trong cấu trúc tín dụng. Sau giai đoạn 2025 tăng trưởng nhanh, phần lớn dựa vào bất động sản và FDI, NHNN đã siết chặt các quy định, trong đó yêu cầu tăng trưởng tín dụng bất động sản của mỗi ngân hàng không được vượt quá mức tăng trưởng tín dụng chung.
Cùng với đó, Thông tư 14/2025/TT-NHNN về Basel III, có hiệu lực từ giữa năm 2025, đang tạo thêm áp lực lên hệ số an toàn vốn (CAR). Nhóm ngân hàng quốc doanh đã cải thiện CAR lên khoảng 10,7% nhờ phát hành trái phiếu cấp 2, nhưng các ngân hàng quy mô nhỏ vẫn đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vốn, buộc phải thận trọng hơn trong kế hoạch kinh doanh.
Ở khía cạnh chất lượng tài sản, dù tỷ lệ nợ xấu năm 2025 được duy trì quanh mức 1,9%, FiinRatings cho rằng, kết quả này phần nào đến từ việc đẩy mạnh xóa nợ. Khi hoạt động này trở lại bình thường trong năm 2026, áp lực nợ xấu có thể gia tăng...
Tựu trung, năm 2026 mở ra một giai đoạn điều hành thận trọng hơn của hệ thống ngân hàng, khi áp lực lãi suất, thanh khoản và rủi ro cùng lúc gia tăng. Trong bối cảnh đó, bài toán cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và bảo đảm an toàn hệ thống sẽ tiếp tục là thách thức lớn, buộc các ngân hàng phải lựa chọn cách đi chậm nhưng chắc, ưu tiên chất lượng thay vì mở rộng bằng mọi giá.